SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2023

Sign in to follow
Results
July 22, 2023 – July 23, 2023Newton Grammar School · Hanoi, VN251 people15 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.562.842.89 3.32 2.56 2.90 2.72
2Yening Liu (刘烨宁)1.993.603.92 3.29 4.20 1.99 3.58
3Nguyễn Thành Đạt3.224.043.95 6.29 4.29 3.22 3.89
4Mai Đức Hòa3.704.144.13 3.85 4.44 DNF 3.70
5Hoàng Mạnh Cường3.404.646.11 3.40 4.11 4.08 5.73
6Daryl Tan Hong An4.255.194.25 10.07 4.76 6.42 4.40
7Nguyễn Duy Sơn4.345.275.09 5.95 6.70 4.76 4.34
8Xinyun Chen (陈新运)4.595.485.25 6.36 4.59 9.02 4.84
9Yutong Wang (汪宇桐)3.845.596.97 3.84 4.95 4.86 7.26
10Nông Quốc Duy5.135.835.13 6.06 6.25 5.18 6.93
11Tăng Đức Bảo Minh4.496.416.50 4.49 7.67 5.29 7.45
12Phạm Đức Phước3.506.669.46 6.50 8.84 4.64 3.50
13Yiheng Wang (王艺衡)3.766.706.49 3.76 30.92 9.46 4.15
14Luoqi Zhao (赵珞琪)6.227.227.57 8.80 6.22 6.89 7.20
15Yifan Sun (孙一帆)6.247.238.40 12.73 6.54 6.74 6.24
16Nguyễn Minh Hiếu4.937.277.22 DNF 7.86 4.93 6.73
17Mai Đức Nghĩa5.277.537.96 7.08 7.56 9.48 5.27
18Phạm Anh Quân5.197.708.03 8.77 7.80 7.28 5.19
19Lưu Minh Vũ5.267.9712.19 9.62 8.67 5.26 5.63
20Nguyễn Quốc Bính7.047.9813.98 7.04 7.94 7.74 8.25
21Trần Ngọc Sơn5.198.208.95 7.74 10.20 5.19 7.92
22Bùi Hữu Tuệ Minh4.779.198.66 10.74 9.20 4.77 9.72
23Trần Công Hiếu8.069.7711.29 8.06 13.15 9.19 8.82
24Đặng Hoàng Sơn8.9110.029.07 10.14 8.91 14.19 10.84
25Duc Huynh7.5210.169.38 11.31 7.52 12.71 9.80
26Nguyễn Ngọc Anh8.3910.2710.91 8.39 12.15 10.92 8.99
27Nguyễn Hà My8.7610.7111.62 13.05 9.07 8.76 11.43
28Soumek Xaynguyen (ສຸເມກ ໄຊຫງວຽນ)6.4710.798.83 12.40 6.47 13.39 11.15
29Hoàng Vũ Kiên5.1311.3713.21 9.17 12.93 12.02 5.13
30Phạm Hoàng Linh7.4811.5814.36 15.48 10.70 9.68 7.48
31Nuo Chen (陈诺)6.8311.7212.67 24.02 6.83 14.35 8.15
32Nghiêm Minh Quân11.3212.1212.25 12.72 11.32 13.38 11.40
33Nguyễn Hoàng Minh Trí9.0212.2110.61 12.08 13.93 15.45 9.02
34Vương Thiện Kiên7.5412.2913.53 11.56 13.82 7.54 11.77
35Đào Viết Trọng Khánh9.6412.4718.81 12.39 13.12 9.64 11.90
36Hoàng Gia Huy12.6414.0914.75 12.91 12.64 16.47 14.61
37Ninh Nguyễn Phạm Tuân8.3314.1117.75 11.06 13.52 19.47 8.33
38Lê Trần Đăng Quỳnh12.0214.1412.02 14.80 26.96 12.19 15.44
39Lê Đại Vệ8.3414.2523.87 9.64 25.15 8.34 9.23
40Nguyễn Hải Dương6.7014.3518.71 15.54 14.45 6.70 13.07
41Đinh Phúc Hưng8.1414.738.14 16.00 14.01 24.82 14.19
42Nguyễn Ngọc Huy8.6614.8114.66 15.37 29.42 8.66 14.40
43Nguyễn An Khánh12.8915.2315.25 16.56 16.31 12.89 14.13
44Chu Quang Đức13.6215.6213.62 17.75 17.31 14.28 15.28
45Đoàn Danh Hưng12.7115.9512.71 16.14 13.08 DNF 18.64
46Vũ Nguyên Linh9.1015.9613.61 9.10 22.21 DNF 12.06
47Lê Xuân Dương10.7016.0716.45 16.77 15.77 10.70 15.98
48Hoàng Minh Tường12.7217.5419.80 17.09 24.07 15.73 12.72
49Nguyễn Mạnh Hưng14.1523.4434.10 16.64 14.15 49.24 19.59
50Thân Nguyễn Anh Vũ18.5524.1918.55 22.58 31.94 27.98 22.02
51Lê Khoa Vũ16.1725.0028.39 27.63 27.11 20.27 16.17
52Tran Huy Anh19.1430.2933.87 46.67 37.53 19.14 19.46
53Nguyễn Thành Đạt1:30.81DNF1:30.81 DNF DNF DNF DNF