SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2023

Sign in to follow
Results
July 22, 2023 – July 23, 2023Newton Grammar School · Hanoi, VN251 people15 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lingkun Jiang (姜凌坤)1.371.701.37 1.50 2.12 1.91 1.69
2Yiheng Wang (王艺衡)2.042.242.04 2.74 2.35 2.31 2.06
3Yutong Wang (汪宇桐)2.462.962.46 2.61 2.87 3.41 6.00
4Duc Huynh1.963.001.96 2.63 4.29 3.16 3.20
5Nguyễn Hoàng Hải2.423.312.42 2.78 3.71 3.44 7.51
6Mai Đức Hòa2.963.532.96 3.53 3.52 3.54 3.60
7Nguyễn Duy Sơn2.204.75DNF 3.68 4.40 2.20 6.16
8Daryl Tan Hong An4.014.758.55 4.01 4.77 4.34 5.13
9Yifan Wang (王逸帆)3.774.964.10 6.69 3.77 4.43 6.36
10Yifan Sun (孙一帆)4.985.994.98 7.13 7.39 5.57 5.27
11Luoqi Zhao (赵珞琪)5.116.085.92 5.51 5.11 6.82 12.33
12Nguyễn Lê An Hoàng3.996.535.62 7.95 10.53 6.03 3.99
13Nguyễn Thành Đạt5.366.665.36 5.45 11.73 6.93 7.59
14Phạm Nguyễn Chí Duy3.356.683.35 7.20 7.11 8.72 5.73
15Xinyun Chen (陈新运)3.667.033.66 7.16 7.02 6.90 8.35
16Nguyễn Tường Lâm6.897.157.37 7.10 6.89 8.38 6.98
17Hoàng Quang Khải4.447.479.81 4.97 8.17 9.28 4.44
18Nông Quốc Duy5.137.475.87 5.13 9.51 9.86 7.02
19Hoàng Minh Tường5.757.775.75 7.71 9.96 9.61 5.98
20Hoàng Mạnh Cường4.647.798.50 4.64 7.68 10.44 7.18
21Lê Đại Vệ4.478.106.41 4.47 8.99 11.50 8.89
22Yening Liu (刘烨宁)7.218.217.57 9.45 7.21 9.76 7.61
23Phạm Trung Khánh Hưng6.878.439.64 6.87 7.56 9.81 8.09
24Nghiêm Minh Quân6.028.656.02 9.68 8.61 10.50 7.66
25Nuo Chen (陈诺)6.998.6810.08 6.99 7.93 8.02 14.06
26Trần Ngọc Sơn6.418.996.41 11.73 8.12 10.46 8.39
27Nguyễn Anh Hào4.869.128.62 4.86 11.46 8.45 10.28
28Hoàng Gia Huy6.269.246.26 8.45 10.98 10.00 9.27
29Đoàn Nguyên Đức4.949.424.94 8.38 10.75 11.14 9.14
30Nguyễn Thái Bình Dương7.949.527.94 DNF 8.60 8.82 11.13
31Nông Quốc Khánh7.209.7810.22 9.90 9.23 7.20 13.61
32Ngô Minh Đức7.649.819.66 7.64 11.18 8.59 11.32
33Nguyễn Gia Khôi7.499.857.49 12.31 15.70 7.91 9.34
34Bùi Hữu Tuệ Minh6.929.919.78 8.41 11.55 12.68 6.92
35Trần Anh Quân6.9810.168.99 9.95 11.54 6.98 DNF
36Phạm Trung Khánh8.8810.1610.09 11.17 11.05 8.88 9.33
37Phạm Hoàng Linh8.4610.309.67 11.25 9.98 8.46 13.35
38Nguyễn Mạnh Chí9.0910.449.64 DNF 10.92 9.09 10.75
39Ninh Nguyễn Phạm Tuân7.5010.527.50 8.91 8.85 14.85 13.80
40Hồ Đức Minh8.7310.7914.07 11.57 9.78 11.02 8.73
41Đặng Hoàng Sơn6.8310.896.83 12.48 13.23 13.56 6.96
42Thân Nguyễn Anh Vũ5.4411.005.44 11.31 12.58 11.85 9.83
43Yiling Chen (陈依灵)7.6511.0710.47 7.65 10.63 12.11 13.85
44Lưu Minh Vũ8.1111.0815.35 8.11 12.35 12.22 8.68
45Đào Lâm Dũng8.7811.199.25 13.63 8.78 13.03 11.28
46Lưu Đăng Nguyên9.6911.319.69 10.72 13.10 10.12 13.52
47Lê Hà Bảo Linh9.9812.0310.35 22.16 14.98 10.76 9.98
48Ngô Sơn Tùng5.9812.105.98 15.14 17.93 11.99 9.16
49Lê Khoa Vũ8.0212.1710.15 13.16 8.02 14.20 13.21
50Trịnh Minh Trí4.2412.414.24 11.69 10.12 15.43 15.58
51Vũ Hải Minh10.7712.4210.82 14.94 10.77 13.40 13.05
52Lưu Đức Quang11.3312.9111.33 13.70 11.34 14.52 13.69
53Julien Gras7.1412.9610.40 27.90 7.14 10.56 17.92
54Đặng Hoàng Vinh7.9513.037.95 13.90 15.40 DNF 9.79
55Hoàng Trung Thông9.0213.1011.03 14.41 17.24 13.86 9.02
56Nguyễn Nam Phong9.9713.1014.51 15.27 9.97 13.59 11.21
57Phạm Ngọc Đình7.4913.557.49 13.71 10.64 16.29 19.82
58Nguyễn Phuong Nam9.6314.019.63 14.31 15.35 12.38 15.61
59Minh Duy8.2314.038.23 15.94 13.72 15.38 12.98
60Lê Xuân Dương13.0314.4214.80 14.03 13.03 19.28 14.43
61Nguyễn Duy Khôi12.9914.5514.34 16.02 13.28 17.17 12.99
62Đoàn Danh Hưng7.6015.1115.65 14.04 7.60 15.63 18.61
63Trương Quang Minh9.7616.049.80 29.29 19.47 18.84 9.76
64Lê Thái Dương13.5116.7618.72 13.51 DNF 14.01 17.56
65Mai Đức Nghĩa6.8817.096.88 15.62 26.06 15.55 20.11
66Nguyễn Mạnh Hưng14.4518.0719.72 14.45 19.43 15.06 23.38
67Tran Huy Anh12.6718.4522.93 13.61 12.67 22.31 19.42
68Đàm Đình Tuệ13.3919.5413.39 25.52 DNF 17.16 15.93
69Nguyễn Thành Đạt13.0819.9535.35 17.69 20.03 13.08 22.12
70Nguyễn Đức Tùng13.4520.1818.46 24.29 21.75 20.33 13.45
71Đặng Minh Hà17.7923.9722.12 17.79 27.70 22.09 1:05.21
72Đào Viết Trọng Khánh18.7526.5941.81 29.77 29.40 20.61 18.75
73Nguyễn Hải Dương19.1427.8439.98 26.32 28.49 28.70 19.14
74Lê Duy Bách19.8928.0035.42 19.89 22.97 27.71 33.33
75Nguyễn Huy Phúc5.04DNFDNF 5.04 6.45 DNF 12.59