SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2023

Sign in to follow
Results
July 22, 2023 – July 23, 2023Newton Grammar School · Hanoi, VN251 people15 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng21.0526.2832.43 26.06 28.47 21.05 24.31
2Daryl Tan Hong An26.5029.1431.08 29.52 27.19 30.71 26.50
3Hoàng Hà Thủy Tiên23.6229.1929.60 30.77 23.62 30.26 27.70
4Ping-Yueh Huang (黃品越)25.7729.2325.77 30.35 32.34 29.16 28.18
5Phạm Đức Phước25.9631.1229.08 25.96 33.77 34.30 30.52
6Nguyễn Văn Khánh28.0831.4435.67 30.14 29.24 34.93 28.08
7Ivan Lew Yi Wen (刘义文)29.6532.8640.36 30.90 35.36 29.65 32.33
8Nguyễn Hoàng Hải28.4933.7237.49 28.49 44.39 31.82 31.86
9Đoàn Anh Dũng27.6733.7335.57 33.72 27.67 31.91 38.42
10Xinyun Chen (陈新运)29.2933.7833.68 29.29 38.78 35.70 31.97
11Trương Khánh Tùng30.5634.3236.77 36.32 30.56 35.45 31.20
12Trần Anh Quân28.5634.6934.83 39.01 30.92 38.31 28.56
13Nguyễn Đỗ Hoàng Giang30.6836.2135.63 34.42 38.65 30.68 38.59
14Nguyễn Anh Hào34.4637.6341.23 36.93 35.62 40.35 34.46
15Phan Trọng Nghĩa36.4938.3939.05 42.27 36.49 38.08 38.05
16Yiheng Wang (王艺衡)35.7738.5836.32 35.77 39.51 39.90 43.82
17Bùi Hải Long33.6538.7736.87 40.84 38.60 33.65 43.28
18Nguyễn An Phong31.3938.7940.01 31.39 41.32 39.66 36.71
19Nguyễn Thành Đạt36.9839.3536.98 40.94 41.31 39.66 37.45
20Lê Thành Vinh31.4140.0545.71 44.43 34.43 41.30 31.41
21Nguyễn Tường Lâm34.8940.7738.76 42.14 34.89 45.37 41.40
22Lê Anh35.1840.9336.72 35.18 47.04 47.72 39.03
23Ngô Quốc Đạt33.0841.0740.70 37.64 47.03 44.88 33.08
24Đặng Trần Diễn32.7541.6144.90 39.99 39.95 32.75 54.86
25Duc Huynh38.7441.9941.68 38.74 40.15 44.15 46.58
26Nguyễn Quốc Nam35.0042.0735.00 42.59 48.46 42.23 41.38
27Phạm Anh Quân35.9342.15DNF 43.74 35.93 35.99 46.71
28Mai Đức Hòa40.9342.2742.16 40.93 43.68 44.47 40.97
29Trần Ngọc Sơn39.2843.1344.19 50.16 39.28 41.24 43.97
30Lê Đại Vệ33.7443.1643.19 46.83 33.74 39.45 47.56
31Leow Yi Jun (廖艺畯)33.7843.1747.87 34.12 47.59 33.78 47.81
32Nguyễn Văn Long40.0843.4149.24 43.10 44.64 40.08 42.48
33Hoàng Quang Khải40.3844.6640.38 51.44 43.41 47.83 42.74
34Hoàng Vũ Kiên36.0445.2245.87 44.27 45.93 45.53 36.04
35Đỗ Minh Quân44.0145.7446.14 46.90 45.43 45.66 44.01
36Nguyễn Hà My37.4246.1944.15 37.42 50.45 43.96 1:00.64
37Nông Quốc Duy44.6547.1444.65 51.99 45.08 49.65 46.68
38Nguyễn Duy Sơn39.1747.3639.17 46.50 57.66 46.89 48.68
39Tăng Đức Bảo Minh42.2947.5354.29 42.29 50.54 45.20 46.86
40Cao Viết Tùng43.4948.7951.74 45.07 43.49 51.36 49.94
41Ngô Ngọc Long41.4349.5656.64 50.10 41.43 53.56 45.02
42Nguyễn Việt Hưng46.2449.6355.98 47.24 50.49 51.17 46.24
43Bạch Ngọc Hiếu42.7150.2542.71 54.21 54.99 53.59 42.94
44Trương Quốc An44.7250.81DNF 46.70 54.92 44.72 50.82
45Đào Viết Trọng Khánh44.5051.0758.56 45.67 44.50 1:02.71 48.99
46Đỗ Tiến Dũng46.6453.4653.61 55.32 53.34 53.42 46.64
47Đặng Minh Hà50.3454.8550.34 54.97 55.90 54.41 55.16
48Đỗ Đắc Nhật Huy47.8954.9655.03 49.38 1:00.46 1:01.51 47.89
49Nguyễn Thành Đạt47.3455.4458.63 47.34 57.62 50.07 58.96
50Nguyễn Hoàng Minh Trí48.1155.6756.92 1:00.01 48.11 50.09 1:00.89
51Nguyễn Đức Tuấn49.9856.691:06.18 58.67 49.98 52.01 59.40
52Nguyễn Gia Khôi51.5757.1051.57 54.24 53.37 1:03.68 DNF
53Wenxi Zeng (曾文熹)48.2957.201:16.11 1:01.56 48.29 50.07 59.96
54Đàm Cao Thanh Tùng42.1857.461:12.17 52.33 1:03.14 42.18 56.90
55Lê Đức Anh47.6757.661:05.07 49.68 1:08.60 47.67 58.22
56Phạm Chiêu Minh53.5757.8559.84 53.57 1:05.39 54.47 59.24
57Dương Bá Xuân Anh47.1558.221:03.33 1:15.11 47.15 52.18 59.15
58Julien Gras48.7158.351:06.53 1:06.04 53.74 48.71 55.26
59Nguyễn Thái Bình Dương48.5459.011:06.62 48.54 1:00.59 49.83 DNF
60Ngô Minh Đức54.941:00.4455.23 57.67 1:08.42 54.94 1:11.50
61Phạm Anh Khôi52.551:00.701:06.79 1:08.85 53.06 1:02.24 52.55
62Trần Tuấn Thành53.301:01.381:01.08 1:27.21 53.30 58.93 1:04.13
63Nuo Chen (陈诺)51.711:02.101:09.64 1:35.60 58.74 57.93 51.71
64Đỗ Quốc An59.061:02.911:05.16 1:07.70 59.06 1:03.60 59.96
65Ninh Nguyễn Phạm Tuân53.661:02.941:05.69 57.99 1:16.08 53.66 1:05.15
66Nhâm Nguyễn Hải Đăng52.961:04.911:05.96 1:16.40 1:09.04 59.74 52.96
67Yutong Wang (汪宇桐)58.001:05.8658.00 1:03.50 1:20.23 1:11.11 1:02.97
68Hà Đức Mạnh1:01.091:06.281:01.09 1:01.32 1:07.84 1:09.69 1:10.00
69Lin Chen (陈林)52.711:06.4752.71 1:08.02 1:05.38 1:06.00 1:13.06
70Trần Khánh Nguyên58.871:06.571:05.60 1:07.25 58.87 1:06.85 1:07.70
71Nguyễn Quang Huy1:02.191:06.721:07.97 1:03.77 1:08.41 1:02.19 1:14.77
72Nguyễn Mạnh Hưng1:00.271:06.761:00.27 1:13.37 1:05.55 1:16.82 1:01.36
73Nông Quốc Khánh59.771:07.391:09.82 59.77 1:42.01 1:05.21 1:07.13
74Nguyễn Lê An Hoàng59.491:07.8659.49 1:14.25 1:06.38 1:04.92 1:12.29
75Vương Thiện Kiên1:01.371:07.911:19.66 1:01.37 1:10.28 1:05.35 1:08.11
76Nguyễn Hải Dương1:07.261:08.251:08.10 1:07.34 1:07.26 1:09.31 1:10.16
77Bạch Tuấn Minh56.961:09.721:15.36 56.96 1:06.32 1:09.51 1:13.34
78Luoqi Zhao (赵珞琪)1:04.491:10.661:04.49 1:10.08 1:08.15 1:44.36 1:13.75
79Hồ Đức Minh1:06.641:14.151:28.58 1:15.51 1:20.14 1:06.64 1:06.79
80Trịnh Minh Trí1:03.271:18.481:14.85 1:25.73 1:03.27 1:14.85 1:49.92
81Phạm Ngọc Nhật Minh1:10.621:19.151:10.62 1:22.58 1:24.15 1:16.85 1:18.02
82Lê Xuân Dương1:00.721:19.261:17.83 1:28.38 1:22.38 1:17.56 1:00.72
83Ho Lam Le1:09.181:21.441:39.91 1:15.19 1:21.51 1:27.62 1:09.18
84Nguyễn Hữu Chí1:15.201:23.331:31.26 1:15.20 1:30.40 1:18.63 1:20.97
85Nguyễn Đức Gia Hưng1:12.391:28.901:12.39 1:19.63 1:35.05 1:34.06 1:33.00
86Nguyễn Việt Long1:20.90—1:24.03 1:20.90 — — —
87Chu Tiến Đạt1:22.29—1:22.29 1:41.82 — — —
88Trần Duy Hiển1:22.40—1:27.92 1:22.40 — — —
89Lưu Minh Vũ1:22.68—1:22.68 1:34.25 — — —
90Vũ Nhật Minh1:22.71—2:05.70 1:22.71 — — —
91Nguyễn Tấn Dũng1:26.83—1:26.83 2:00.26 — — —
92Nguyễn Mạnh Chí1:26.94—1:31.90 1:26.94 — — —
93Phạm Chí Lâm1:28.85—1:41.98 1:28.85 — — —
94Ngô Sơn Tùng1:28.88—1:47.27 1:28.88 — — —
95Đặng Hoàng Sơn1:29.12—1:29.12 1:44.01 — — —
96Đoàn Danh Hưng1:29.23—1:29.23 1:40.05 — — —
97Hoàng Minh Tường1:32.38—1:32.38 DNF — — —
98Bùi Đình Nguyên1:33.40—2:46.50 1:33.40 — — —
99Nguyễn Gia Thịnh1:39.55—1:39.55 1:55.36 — — —
100Vũ Hải Minh1:50.26—2:01.08 1:50.26 — — —
101Đinh Phúc Hưng1:55.93—2:04.08 1:55.93 — — —
102Lê Khoa Vũ2:00.93—2:00.93 2:10.79 — — —
103Ngô Minh Trí2:36.28—2:36.28 DNF — — —
104Lê Trần Nhật Hoàng3:26.87—3:26.87 DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng22.0824.6427.94 22.72 27.31 22.08 23.90
2Phạm Đức Phước24.6327.6328.77 24.63 32.82 28.67 25.44
3Daryl Tan Hong An26.8528.8628.48 32.26 26.85 29.64 28.45
4Đoàn Anh Dũng24.5830.2424.58 33.94 31.23 31.44 28.04
5Ping-Yueh Huang (黃品越)29.0730.4829.22 32.98 29.07 32.44 29.79
6Hoàng Hà Thủy Tiên27.1830.7230.07 30.79 27.18 35.47 31.30
7Nguyễn Văn Khánh28.4531.7438.56 28.45 33.93 31.11 30.17
8Trương Khánh Tùng27.9532.9533.09 34.56 44.44 31.19 27.95
9Trần Anh Quân31.5133.5938.39 31.55 31.51 33.40 35.83
10Nguyễn Hoàng Hải31.9835.5139.20 38.31 35.59 32.62 31.98
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang30.9736.0635.09 40.33 32.76 46.84 30.97
12Nguyễn An Phong31.4036.1635.72 36.07 31.40 36.69 59.08
13Phan Trọng Nghĩa34.4936.3435.28 37.09 40.29 34.49 36.65
14Xinyun Chen (陈新运)33.8038.1741.40 38.97 46.83 34.15 33.80
15Lê Thành Vinh34.6839.5648.55 40.49 34.68 40.04 38.15
16Nguyễn Thành Đạt38.1839.8338.36 42.38 39.27 41.86 38.18
17Nguyễn Anh Hào37.2840.9039.30 47.97 38.57 37.28 44.82
18Yiheng Wang (王艺衡)35.9141.4535.91 40.59 40.09 DNF 43.66
19Bùi Hải Long36.8041.6845.12 42.07 36.80 39.11 43.85