SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2023

Sign in to follow
Results
July 22, 2023 – July 23, 2023Newton Grammar School · Hanoi, VN251 people15 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Daryl Tan Hong An10.6812.7610.68 14.30 13.83 13.22 11.22
2Nguyễn Văn Khánh11.6312.9113.43 13.26 12.15 13.33 11.63
3Đỗ Quang Hưng9.7713.1011.28 9.77 17.44 13.26 14.76
4Ping-Yueh Huang (黃品越)9.5414.1012.28 16.49 13.72 9.54 16.29
5Đoàn Anh Dũng12.7014.2713.07 12.70 16.01 14.36 15.38
6Hoàng Hà Thủy Tiên12.3914.5915.29 12.89 15.60 12.39 16.58
7Đỗ Văn Bằng14.2814.9115.05 15.04 14.28 15.45 14.64
8Nguyễn Hoàng Hải13.1215.0913.33 15.63 13.12 18.01 16.32
9Trần Ngọc Sơn14.2115.3419.26 15.11 15.72 14.21 15.18
10Nguyễn Thành Đạt13.8315.5114.64 13.83 15.41 16.47 17.34
11Nguyễn Anh Hào12.9415.8417.84 17.60 14.67 15.26 12.94
12Cao Viết Tùng14.5315.8916.73 16.94 15.58 15.36 14.53
13Hoàng Quang Khải15.2015.9315.20 16.40 16.56 15.53 15.86
14Phạm Đức Phước14.1316.3714.13 14.47 15.61 20.38 19.03
15Nguyễn Đỗ Hoàng Giang14.0316.6414.46 14.03 15.13 DNF 20.34
16Mai Đức Hòa15.2816.7418.22 15.28 16.35 21.00 15.64
17Xinyun Chen (陈新运)11.3416.8217.78 18.65 17.44 15.24 11.34
18Nguyễn Minh Hiếu13.0417.2013.04 17.47 20.46 17.15 16.98
19Huỳnh Hữu Anh Khoa13.9717.2319.31 13.97 18.38 16.77 16.55
20Trương Quốc An16.7817.6216.85 17.04 18.98 19.67 16.78
21Nguyễn Đức Minh14.2517.7520.06 27.81 16.46 16.74 14.25
22Nguyễn Anh Khôi16.7617.9416.76 17.72 18.12 20.97 17.97
23Wenxi Zeng (曾文熹)14.6018.1015.87 14.60 18.50 21.70 19.93
24Lê Thành Vinh14.1818.7318.27 16.31 21.62 27.58 14.18
25Nguyễn Ngọc Cường16.6718.7916.67 22.53 18.67 17.10 20.60
26Nông Quốc Duy17.3918.9617.40 20.26 19.23 17.39 20.38
27Ninh Nguyễn Phạm Tuân17.2219.3918.24 20.31 20.55 17.22 19.61
28Nguyễn Duy Sơn16.0019.4416.00 18.38 20.90 20.42 19.53
29Trần Đức Anh17.1420.0723.50 19.86 20.42 17.14 19.94
30Đào Minh Trung Hiếu17.4620.1118.85 20.89 20.60 22.06 17.46
31Bạch Tuấn Minh16.4420.3521.91 18.14 16.44 21.00 22.62
32Duc Huynh18.2320.4221.96 19.11 20.18 22.61 18.23
33Phan Trọng Nghĩa14.0020.4514.00 23.35 21.71 19.13 20.52
34Chu Tiến Đạt17.1720.4917.17 19.77 22.50 25.35 19.19
35Leow Yi Jun (廖艺畯)19.2820.5819.93 19.28 21.82 22.58 19.98
36Nguyễn Tường Lâm19.3520.6120.55 21.04 20.23 26.56 19.35
37Đặng Trần Diễn15.6321.1321.30 20.67 21.43 23.82 15.63
38Đặng Minh Hà16.4021.48DNF 20.12 20.87 23.46 16.40
39Lê Thủy Triều19.5321.5823.71 22.47 22.03 20.24 19.53
40Yifan Sun (孙一帆)15.3021.7615.30 24.57 21.45 22.34 21.48
41Đỗ Đắc Hiếu17.1822.0720.94 17.18 23.67 36.28 21.60
42Phạm Khoa An20.1622.1523.54 21.62 20.16 25.26 21.30
43Nguyễn Việt Hưng19.6622.3422.40 19.66 24.42 21.62 22.99
44Đỗ Quốc An21.2822.4723.85 21.28 22.79 21.70 22.91
45Lê Anh21.2123.0921.21 22.04 25.39 24.70 22.52
46Nguyễn Gia Huy19.8123.3020.81 DNF 26.44 19.81 22.64
47Nguyễn Thái Bình Dương17.2323.3625.47 25.35 22.47 22.25 17.23
48Nguyễn Lê Hoàng16.2123.6829.20 16.21 18.63 25.97 26.44
49Nguyễn Thành Đạt18.1123.7227.37 18.11 DNF 23.51 20.27
50Phạm Nguyễn Chí Duy20.7124.0423.52 25.62 20.71 24.25 24.35
51Nguyễn Duy Minh Khôi19.9224.1322.70 27.03 19.92 23.58 26.10
52Nguyễn Đức Dương20.8724.2120.87 26.91 30.15 24.79 20.92
53Lê Đại Vệ20.5024.5825.27 28.14 25.07 20.50 23.40
54Hà Đức Mạnh16.9224.7016.92 25.02 32.84 27.89 21.20
55Trần Minh Tuấn23.8524.7623.90 25.15 25.24 23.85 29.04
56Bùi Hải Long21.7024.7729.12 23.57 21.70 28.19 22.56
57Lê Nhật Minh18.9424.9223.58 39.51 18.94 23.77 27.41
58Trần Công Hiếu24.5425.6328.69 26.95 24.86 24.54 25.09
59Bạch Ngọc Hiếu23.6226.6626.28 29.81 29.11 23.62 24.59
60Trần Khánh Nguyên26.0227.1827.65 26.02 26.95 26.94 29.93
61Julien Gras23.6927.4624.47 28.01 29.89 23.69 32.11
62Trần Hải Nam25.6227.7131.29 26.05 25.80 37.22 25.62
63Dương Bá Xuân Anh25.0428.0325.26 29.00 53.41 25.04 29.84
64Ngô Ngọc Long25.6928.2228.76 32.36 29.79 25.69 26.10
65Nguyễn Đức Tuấn23.1928.4429.81 29.34 30.72 26.18 23.19
66Hồ Đức Minh24.3128.4526.93 26.41 32.02 35.43 24.31
67Hieu Thanh Phan25.8128.8633.85 25.81 27.43 27.37 31.78
68Trần Anh Khôi22.1628.9138.26 22.16 26.32 39.64 22.16
69Cao Hải Linh23.9129.0328.66 33.48 23.91 31.29 27.14
70Đàm Cao Thanh Tùng10.5229.3028.66 DNF 41.11 18.12 10.52
71Nuo Chen (陈诺)23.2729.4523.27 30.00 25.20 40.82 33.15
72Nguyễn Quang Huy27.5329.4529.78 27.53 29.79 28.79 34.72
73Nguyen Duc Minh26.4029.5829.65 26.40 33.79 28.42 30.68
74Nguyễn Mạnh Chí26.7230.3526.72 30.04 31.10 35.07 29.90
75Ngô Minh Đức24.1230.4932.74 36.39 33.67 25.07 24.12
76Phạm Chiêu Minh27.1030.5227.10 28.57 32.04 30.96 37.00
77Nguyễn Tùng Dương27.0231.1927.29 29.49 37.85 27.02 36.80
78Vũ Nhật Minh23.0431.3427.12 38.81 23.04 35.35 31.56
79Đặng Minh Quân27.5431.4631.11 34.24 27.54 30.84 32.44
80Đinh Anh Quân28.3731.8433.08 39.74 28.37 28.79 33.65
81Nguyễn Gia Khôi24.7332.04DNF 24.73 30.71 30.38 35.04
82Yening Liu (刘烨宁)26.0133.6236.19 42.49 26.01 35.31 29.37
83Hoàng Vũ Kiên29.1734.2540.68 32.08 48.96 29.17 29.99
84Nguyễn Giang Anh27.1934.7438.12 33.47 32.63 27.19 42.09
85Nguyễn Tấn Dũng23.1934.86DNF 34.54 27.23 42.80 23.19
86Nguyễn Hữu Chí21.8435.3834.75 DNF 21.84 44.28 27.10
87Nguyễn Lê An Hoàng34.3535.5237.07 34.35 41.22 34.66 34.83
88Vũ Phương Nam31.7535.7036.90 33.56 37.24 36.63 31.75
89Nguyễn Thành Trung33.0236.241:11.67 33.02 33.54 40.68 34.49
90Vương Thiện Kiên30.2938.2335.50 44.86 30.29 46.76 34.33
91Luoqi Zhao (赵珞琪)27.6938.2636.80 39.31 27.69 43.14 38.67
92Chu Quang Đức36.8838.83DNF 36.88 39.03 37.89 39.56
93Hoàng Gia Huy25.7640.5849.50 25.76 34.87 51.15 37.38
94Hoàng Minh Tường35.1442.3935.14 42.88 43.37 DNF 40.93
95Phạm Ngọc Nhật Minh35.6043.7548.74 45.89 35.60 41.88 43.49
96Nguyễn Mạnh Hưng23.9844.0241.81 45.15 45.38 45.11 23.98
97Yutong Wang (汪宇桐)33.6144.9233.61 44.27 56.50 1:03.97 33.99
98Phạm Yến Nhi39.9445.1441.09 58.27 39.94 46.73 47.59
99Ngô Minh Trí44.9847.3549.42 56.92 46.23 46.40 44.98
100Lê Nam Anh43.1951.6755.22 49.27 1:39.12 50.53 43.19
101Nguyễn Mạnh Tuấn43.3251.6949.94 51.84 43.32 53.28 58.11
102Nguyễn Hải Dương38.9552.1349.81 53.21 38.95 53.36 DNF
103Lê Xuân Dương52.4657.3652.51 1:05.65 55.79 52.46 1:03.78
104Nguyễn Anh Quân52.071:01.521:44.59 56.59 1:03.58 1:04.38 52.07
105Ngô Minh Quân50.131:05.8554.83 DNF 1:16.52 1:06.19 50.13
106Phạm Phú Bảo Vương1:01.69—1:09.64 1:01.69 — — —
107Lê Minh Long1:06.91—1:09.14 1:06.91 — — —
108Nguyễn Phan Anh1:07.95—2:02.64 1:07.95 — — —
109Nguyễn Thành Nam1:25.76—DNF 1:25.76 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ping-Yueh Huang (黃品越)10.6211.9311.55 12.87 12.08 12.17 10.62
2Daryl Tan Hong An11.5312.2711.55 11.53 12.64 12.62 14.61
3Đỗ Văn Bằng12.5813.7112.60 12.58 15.67 13.17 15.35
4Nguyễn Văn Khánh11.0113.7513.30 13.53 14.43 15.15 11.01
5Nguyễn Thành Đạt13.0314.0614.06 13.03 14.04 16.01 14.08
6Nguyễn Anh Hào13.6814.4314.08 13.91 24.99 15.31 13.68
7Hoàng Hà Thủy Tiên12.7414.7315.19 12.74 13.61 17.43 15.40
8Đỗ Quang Hưng12.6714.9212.67 DNF 14.51 13.75 16.49
9Đoàn Anh Dũng12.5915.0818.49 13.71 12.59 18.59 13.05
10Nguyễn Hoàng Hải13.9315.4818.16 15.93 15.09 15.41 13.93
11Trần Ngọc Sơn13.1215.8813.12 15.04 16.55 18.01 16.05
12Phạm Đức Phước12.5815.9314.35 12.58 17.32 17.85 16.13
13Xinyun Chen (陈新运)14.9716.1814.97 17.13 16.88 15.32 16.34
14Hoàng Quang Khải15.0316.2215.03 17.23 15.78 16.83 16.06
15Nguyễn Đỗ Hoàng Giang15.6316.8617.68 18.59 16.14 16.76 15.63
16Trương Quốc An14.8017.4115.11 14.80 23.06 20.99 16.12
17Mai Đức Hòa15.5217.8516.84 15.52 29.05 21.04 15.67
18Nguyễn Minh Hiếu15.1518.8919.05 22.62 16.72 20.89 15.15
19Huỳnh Hữu Anh Khoa16.3420.2716.34 20.30 22.20 18.63 21.87