SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2023

Sign in to follow
Results
July 22, 2023 – July 23, 2023Newton Grammar School · Hanoi, VN251 people15 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)4.665.015.72 4.66 4.92 4.67 5.43
2Lingkun Jiang (姜凌坤)5.526.515.52 9.03 6.74 5.71 7.07
3Đoàn Anh Dũng5.986.945.98 7.39 6.61 6.89 7.31
4Hoàng Hà Thủy Tiên6.447.066.44 7.28 6.59 7.31 9.27
5Guangmei Chen (陈光美)6.017.637.48 9.04 6.01 8.68 6.72
6Nguyễn Anh Khôi6.347.728.19 7.24 6.34 7.72 11.77
7Daryl Tan Hong An6.337.736.33 8.51 7.86 7.84 7.48
8Nguyễn Văn Khánh5.807.849.49 5.80 6.79 9.20 7.53
9Đỗ Quang Hưng6.227.847.17 10.40 6.22 7.06 9.28
10Ping-Yueh Huang (黃品越)6.998.348.36 11.69 9.02 7.63 6.99
11Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.658.5011.66 8.72 9.06 7.65 7.71
12Nguyễn Hoàng Hải6.778.546.77 8.49 8.97 8.24 8.90
13Đặng Trần Diễn7.618.567.61 9.53 9.75 8.04 8.12
14Đỗ Văn Bằng6.818.709.31 8.29 8.51 6.81 9.76
15Phạm Đức Phước5.888.7811.06 10.15 6.67 9.52 5.88
16Nguyễn Hà My7.088.897.08 9.32 8.82 8.54 9.77
17Duc Huynh7.889.137.88 8.41 9.90 10.91 9.07
18Cao Viết Tùng7.709.2210.04 9.08 10.56 7.70 8.55
19Yening Liu (刘烨宁)7.559.3410.06 12.56 9.17 8.78 7.55
20Mai Đức Hòa7.869.399.34 7.86 9.06 21.25 9.76
21Nguyễn An Phong8.239.498.74 10.58 9.91 9.81 8.23
22Phan Trọng Nghĩa8.549.518.76 10.21 9.57 10.54 8.54
23Luoqi Zhao (赵珞琪)9.209.619.65 9.54 9.20 9.63 11.03
24Trương Khánh Tùng7.799.638.80 10.56 10.45 9.65 7.79
25Trần Anh Quân8.609.678.60 9.50 11.63 9.06 10.44
26Nguyễn Thành Đạt8.979.6712.57 9.01 8.97 9.60 10.39
27Xinyun Chen (陈新运)8.369.729.55 9.38 10.22 8.36 11.50
28Nguyễn Anh Hào9.2210.0210.35 10.27 11.87 9.22 9.45
29Nguyễn Quốc Nam9.4710.179.98 10.28 9.47 11.86 10.26
30Nguyễn Minh Hiếu8.9910.1916.10 8.99 10.61 10.79 9.17
31Nguyễn Duy Sơn9.1310.2410.41 10.32 DNF 9.99 9.13
32Hoàng Vũ Kiên8.0110.278.01 10.47 10.75 9.59 11.53
33Ivan Lew Yi Wen (刘义文)9.6710.289.75 11.48 10.33 10.75 9.67
34Nguyễn Thành Đạt8.7410.338.74 9.47 12.83 12.19 9.33
35Đặng Minh Hà8.9410.3310.49 10.88 9.62 11.48 8.94
36Wenxi Zeng (曾文熹)9.8910.4210.10 9.89 10.91 12.89 10.25
37Nguyễn Việt Hưng9.2610.479.26 11.40 10.26 12.03 9.75
38Phạm Nguyễn Chí Duy9.7410.549.77 12.09 11.16 10.68 9.74
39Ngô Ngọc Long9.1710.639.71 9.17 14.28 10.00 12.18
40Nguyễn Đức Minh9.9610.6312.54 11.05 9.96 10.65 10.19
41Lê Thành Vinh8.4310.6512.62 11.00 10.35 8.43 10.61
42Phạm Long Nhật9.4610.6810.76 9.46 12.47 11.26 10.03
43Nguyễn Lê Hoàng8.7410.869.59 12.51 8.74 11.57 11.43
44Hà Đức Mạnh10.5610.8610.61 10.56 13.89 10.70 11.28
45Huỳnh Hữu Anh Khoa9.6310.889.63 11.30 10.20 11.15 12.24
46Trần Ngọc Sơn9.7010.8911.02 10.61 11.18 9.70 11.04
46Nông Quốc Khánh9.7010.8910.80 10.59 9.70 11.27 13.07
48Nguyễn Gia Huy7.8810.9313.80 13.04 9.81 9.93 7.88
49Lê Thủy Triều9.1910.9511.25 11.29 9.19 11.26 10.34
50Nguyễn Tường Lâm9.3610.9511.58 10.58 9.36 13.32 10.69
51Nguyễn Ngọc Anh8.9210.9613.91 10.25 11.68 10.94 8.92
52Đinh Anh Quân8.8110.9810.61 11.71 10.62 13.18 8.81
53Nguyễn Tùng Dương10.0211.0010.07 12.20 10.74 12.22 10.02
54Lê Đại Vệ9.3411.1210.84 12.26 13.24 9.34 10.26
55Dương Bá Xuân Anh10.4811.2112.08 12.27 10.48 10.66 10.88
56Phạm Trung Kiên9.0711.2711.71 10.68 12.22 11.42 9.07
57Leow Yi Jun (廖艺畯)8.0811.298.08 10.50 13.24 12.56 10.80
58Nguyễn Đức Dương9.8111.3210.07 9.81 12.43 11.46 13.41
59Trần Đức Anh10.4811.3416.11 10.75 11.00 12.27 10.48
60Hoàng Ngọc Thành10.6611.3411.49 14.66 11.43 11.09 10.66
61Trương Quốc An9.2811.3812.03 9.28 12.75 9.35 18.56
62Hoàng Quang Khải10.1211.3910.46 12.32 11.39 10.12 13.26
63Lê Nhật Minh8.9811.4015.99 8.98 11.39 9.51 13.30
64Lê Anh9.0311.4112.07 9.03 12.21 12.97 9.96
65Yifan Wang (王逸帆)9.1511.4115.41 11.75 9.15 12.02 10.46
66Ngô Quốc Đạt10.6611.4311.77 11.15 10.66 11.63 11.51
67Đỗ Đắc Hiếu11.3611.5111.36 11.41 12.20 11.48 11.65
68Nguyễn Văn Long9.6111.5810.81 13.14 10.95 12.99 9.61
69Nông Quốc Duy8.5011.64DNF 14.54 8.50 9.47 10.92
70Đàm Cao Thanh Tùng9.4111.7115.39 DNF 9.80 9.41 9.93
71Chu Tiến Đạt10.2511.7214.35 12.03 11.07 12.07 10.25
72Phạm Khoa An9.2611.7811.57 9.26 12.95 11.90 11.87
73Phạm Anh Khôi10.1511.8210.15 11.55 13.11 10.79 13.59
74Ngô Minh Đức11.2411.8411.60 11.37 14.89 11.24 12.56
75Phạm Anh Quân9.3011.8910.51 DNF 9.30 12.45 12.72
76Bùi Hải Long11.1112.0411.22 14.25 11.79 11.11 13.11
77Trần Hà Vy9.4112.0614.08 9.41 10.23 12.01 13.94
78Ninh Nguyễn Phạm Tuân11.3512.0611.35 12.59 12.24 11.35 14.46
79Lê Đức Anh11.0712.1311.07 14.00 11.25 14.32 11.14
80Yutong Wang (汪宇桐)10.4512.1410.45 13.64 11.03 11.76 14.25
81Bạch Ngọc Hiếu10.0812.2712.71 12.31 11.80 10.08 DNF
82Nguyễn Mạnh Hưng11.5412.3414.29 12.78 11.54 11.80 12.44
83Đỗ Tiến Dũng10.3012.3712.37 10.30 15.52 13.13 11.60
84Bạch Tuấn Minh9.9912.4312.55 11.39 14.02 9.99 13.35
85Trần Duy Hiển11.9712.6018.58 12.39 13.07 12.33 11.97
86Nguyễn Tấn Dũng10.0912.6813.73 13.89 10.09 13.80 10.51
87Nguyễn Nam Phong11.8412.7712.75 13.39 15.77 12.16 11.84
88Đỗ Đắc Nhật Huy11.4312.7911.99 14.52 14.16 12.22 11.43
89Tăng Đức Bảo Minh12.2612.8413.30 12.26 14.92 12.60 12.61
90Đào Viết Trọng Khánh11.0412.8611.04 18.38 11.30 11.19 16.10
91Phạm Trung Khánh11.4912.8913.50 12.36 14.20 11.49 12.80
92Nguyễn Ngọc Cường10.8012.9713.63 10.80 11.87 13.42 14.38
93Phùng Đức Anh12.6013.0115.38 12.93 12.60 13.27 12.84
94Lê Quang Minh10.0713.0210.07 14.09 12.14 12.92 14.01
95Nguyễn Hoàng Minh Trí10.6313.0313.78 11.79 13.83 10.63 13.51
96Nuo Chen (陈诺)10.7313.0610.73 12.94 13.89 12.71 13.54
97Trần Minh Tuấn9.6113.169.61 14.31 12.86 12.32 DNF
98Soumek Xaynguyen (ສຸເມກ ໄຊຫງວຽນ)12.0513.2212.91 12.56 15.76 14.20 12.05
99Yifan Sun (孙一帆)12.0713.2318.96 12.07 12.47 13.36 13.86
100Trần Tuấn Thành11.7513.2713.88 11.75 14.46 12.91 13.02
101Trần Anh Khôi12.2413.2813.80 12.77 28.99 13.27 12.24
102Hieu Thanh Phan11.6213.3414.05 13.70 11.62 14.81 12.28
103Đặng Hoàng Sơn10.0313.3716.03 10.03 13.96 12.35 13.81
104Trần Công Hiếu10.3713.4110.37 15.37 14.17 11.14 14.92
105Hồ Đức Minh10.4213.4513.67 16.58 10.42 12.14 14.53
106Trịnh Minh Trí9.1813.5220.57 11.21 12.32 9.18 17.04
107Bùi Quốc Huy12.2313.5212.96 18.04 13.05 12.23 14.55
108Nguyễn Hải Dương12.8013.5613.09 12.80 14.46 14.80 13.12
109Vũ Phương Nam11.8513.5913.67 12.30 11.85 14.81 16.79
110Nguyễn Gia Khôi11.1513.6211.15 13.62 14.23 14.96 13.01
111Vũ Nguyên Linh11.5113.7611.51 14.38 13.98 15.36 12.92
112Hoàng Công Khanh12.8213.8614.39 15.67 13.45 13.74 12.82
113Nguyễn Tuấn Kiên10.1413.9212.59 14.21 14.96 10.14 19.58
114Đào Minh Trung Hiếu11.8413.9414.57 12.34 16.20 11.84 14.91
115Phạm Chiêu Minh13.0614.0013.67 14.59 13.06 13.75 27.28
116Vũ Thế Bảo13.2114.0016.73 14.49 13.76 13.74 13.21
117Trần Đức Lương12.5414.1415.43 12.54 13.55 14.84 14.02
118Nguyễn Thái Bình Dương11.9014.2913.42 11.90 15.96 13.50 18.79
119Nguyễn Quang Huy11.9114.6117.82 14.46 14.68 14.68 11.91
120Julien Gras11.1114.6612.96 17.51 11.11 13.50 21.53
121Phạm Hoàng Linh13.5814.7114.43 13.58 16.04 13.82 15.89
122Lin Chen (陈林)14.4114.7314.52 14.41 15.24 14.42 15.84
123Vũ Hải Minh12.5314.7616.27 16.58 12.58 12.53 15.43
124Trần Khánh Thiện12.5914.7617.20 16.67 13.46 12.59 14.16
125Nguyễn Đức Tuấn13.7614.8515.03 13.76 13.99 15.53 17.06
126Bùi Đình Nguyên13.3115.0213.80 16.54 15.63 15.63 13.31
127Trần Khánh Nguyên12.6115.2412.61 15.79 16.10 13.83 17.03
128Nguyen Duc Minh13.9415.2417.29 14.14 16.84 14.73 13.94
129Nguyễn Thành Hưng13.1015.2721.41 13.10 14.93 16.93 13.95
130Đào Lâm Dũng13.7915.4515.17 14.51 13.79 16.66 17.30
131Nguyễn Hữu Chí12.6615.6017.16 15.84 18.39 13.81 12.66
132Phan Duy Khang14.0615.6215.65 14.06 16.03 15.18 21.15
133Nguyễn Việt Long12.1415.8912.14 15.16 19.68 15.25 17.25
134Trần Hải Nam14.8516.0822.59 14.85 15.27 16.94 16.03
135Nguyễn Gia Huy13.5016.1516.23 17.30 17.63 14.92 13.50
136Nguyễn Hoàng Sơn13.7516.2413.75 19.34 16.68 17.73 14.31
137Lưu Minh Vũ13.7016.2533.39 13.70 17.90 14.50 16.34
138Đoàn Danh Hưng11.2616.3818.22 11.26 14.51 16.94 17.69
139Hoàng Minh Tường14.7916.4617.14 15.38 16.87 20.53 14.79
140Đặng Minh Quân12.4116.4716.74 12.41 14.72 17.96 24.99
141Cao Hải Linh14.7116.5616.10 34.36 16.36 17.22 14.71
142Phạm Chí Lâm13.9616.6719.11 14.86 17.28 17.88 13.96
143Chu Quang Đức14.6316.7616.00 23.21 17.20 14.63 17.07
144Nguyễn Giang Anh15.5916.9015.59 16.78 17.54 21.43 16.38
145Ngô Sơn Tùng16.6317.0317.46 16.79 16.84 16.63 18.47
146Vương Thiện Kiên12.6417.1418.10 20.08 14.97 12.64 18.34
147Nghiêm Minh Quân15.3017.2117.51 15.30 20.85 18.26 15.87
148Yiling Chen (陈依灵)13.9317.2515.80 23.58 13.93 15.40 20.56
149Nguyễn Quốc Anh14.4317.4116.16 16.92 14.43 19.14 DNS
150Nguyễn Thành Trung15.3317.4615.33 17.13 19.33 15.99 19.25
151Ho Lam Le14.7417.5114.74 21.33 17.00 16.69 18.83
152Lê Hoàng Viễn15.2917.64DNF 17.87 18.95 15.29 16.10
153Đàm Mạnh Dũng16.4517.9716.45 17.75 17.59 18.56 19.19
154Nguyễn Ngọc Huy15.0618.0017.42 15.54 21.04 15.06 23.90
155Nguyễn Đức Gia Hưng14.8418.0720.87 18.53 20.68 14.84 15.01
156Lê Hữu Hồng Quang17.8018.4117.80 17.87 17.84 20.11 19.51
157Nguyễn Lê An Hoàng15.4418.5418.05 19.30 18.28 15.44 19.87
158Nguyễn Bá Lâm15.3418.6720.09 21.50 16.12 19.81 15.34
159Trần Quang Dũng16.7418.7516.74 17.77 21.30 19.06 19.41
160Nguyễn Mạnh Chí14.3619.0714.36 23.66 18.57 20.71 17.94
161Nguyễn Duy Minh Khôi15.7419.1215.74 19.29 20.28 21.09 17.79
162Phạm Ngọc Nhật Minh16.3119.1318.12 16.31 DNF 20.41 18.86
163Nguyễn Hữu Huy15.4819.4518.01 15.48 21.78 20.97 19.37
164Đinh Phúc Hưng15.2119.5120.23 20.89 15.21 21.94 17.42
165Vũ Nhật Minh16.6519.5319.96 21.69 16.65 16.93 25.00
166Hoàng Gia Huy18.0619.5819.18 21.23 23.97 18.33 18.06
167Hoàng Hải Đăng17.8519.7218.78 20.25 25.97 17.85 20.14
168Nguyễn Gia Bảo14.8120.0620.52 14.81 21.03 18.62 21.39
169Tăng Trí Dũng15.4020.0924.55 20.68 15.40 20.95 18.64
170Đoàn Nguyên Đức15.8020.1615.80 20.78 18.80 20.89 24.23
171Đoàn Thiện Đăng16.5620.1721.69 20.62 16.56 21.14 18.74
172Lê Khoa Vũ15.7820.2018.36 18.71 23.52 15.78 24.18
173Mai Đức Nghĩa15.0420.5524.97 15.04 16.56 20.12 29.35
174Đàm Đình Tuệ15.1420.6521.32 DNF 21.93 15.14 18.71
175Lưu Đức Quang18.7820.8018.78 19.42 21.96 21.03 23.16
176Nguyễn Kim Huân16.4721.0116.47 19.54 22.20 21.29 37.56
177Lê Nam Anh15.9821.5723.12 23.61 19.40 22.20 15.98
178Phạm Yến Nhi20.6321.8922.10 20.63 22.59 20.97 28.42
179Nguyễn Đức Tùng18.3821.9128.49 18.38 23.94 21.32 20.48
180An Tùng Bình19.8622.0527.81 23.16 21.91 19.86 21.09
181Lê Trần Nhật Hoàng20.0722.1425.15 21.69 22.24 20.07 22.48
182Tran Huy Anh18.7522.5127.92 19.72 18.75 20.22 27.60
183Phạm Ngọc Đình19.8122.9924.63 38.46 19.81 22.17 22.18
184Nguyễn Mạnh Tuấn16.5023.0116.50 19.75 25.88 23.41 34.16
185Lê Xuân Dương15.9923.1123.01 15.99 24.86 22.96 23.35
186Phạm Thành Nam21.7623.4124.29 21.76 22.63 23.30 27.31
187Lê Duy Bách20.4024.0324.43 DNF 20.40 25.39 22.28
188Ngô Minh Trí21.1124.6324.09 34.41 22.56 21.11 27.25
189Hoàng Thế Thái Sơn20.5024.8735.59 22.94 24.36 27.31 20.50
190Đặng Hoàng Vinh19.3625.0725.17 24.78 25.26 29.26 19.36
191Phạm Phú Bảo Vương19.2625.1828.14 21.07 19.26 27.78 26.68
192Lê Minh Long24.1925.3524.19 26.66 24.73 24.65 27.07
193Hà Đức Minh20.7925.4026.01 20.79 26.52 25.33 24.85
194Ngô Minh Quân20.2225.4123.96 20.22 25.95 26.32 27.23
195Nguyễn Gia Thịnh24.9025.6026.12 25.49 30.05 25.19 24.90
196Manas Mangesh Gangurde21.6125.6726.64 38.34 22.95 21.61 27.42
197Lê Thái Dương22.4525.9126.16 27.72 22.45 23.84 27.77
198Hoàng Mạnh Cường22.8326.0522.83 30.15 24.13 23.87 31.56
199Nguyễn Phuong Nam22.8126.2525.28 27.80 25.66 31.29 22.81
200Nguyễn Thành Nam16.7426.7026.00 25.43 28.66 30.09 16.74
201Cao Bá Hải20.0026.8330.62 26.79 DNF 20.00 23.08
202Nguyễn Duy Khôi25.1227.3627.33 25.42 29.33 34.90 25.12
203Trương Anh Đức24.5827.7027.92 27.59 29.20 27.58 24.58
204Nhâm Nguyễn Hải Đăng18.3128.1718.31 36.84 DNF 20.65 27.01
205Nguyễn Phan Anh23.9129.6530.88 31.74 42.46 23.91 26.32
206Phan Quốc Phúc Khang21.8830.5421.88 31.33 DNF 26.70 33.59
207Trần Nhật Anh27.9431.3035.78 29.31 34.16 30.42 27.94
208Mai Tuấn Anh26.3231.3126.32 29.26 34.19 36.62 30.49
209Nguyễn An Khánh28.3931.8748.51 28.39 29.35 31.74 34.53
210Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt23.8032.7123.80 44.94 DNF 26.35 26.85
211Phạm Nguyễn Tuấn Phúc28.6034.4337.33 29.69 28.60 36.28 42.99
212Hoàng Trung Thông26.0834.7338.99 31.88 26.08 34.84 37.47
213Yoonchan Choe29.2135.2239.00 32.41 29.21 40.40 34.25
214Nguyễn Phúc Vinh28.8635.2940.26 28.86 32.32 40.48 33.30
215Phạm Trung Khánh Hưng27.6235.8744.66 32.65 1:13.06 27.62 30.29
216Nguyễn Huy Phúc37.2338.9238.62 58.30 37.50 40.64 37.23
217Đinh Đức Bảo31.7743.0045.34 31.77 48.08 45.80 37.86
218Lê Hà Bảo Linh37.5943.3240.55 37.59 51.52 43.75 45.66
219Trương Quang Minh35.6746.0743.77 52.00 47.78 46.66 35.67
220Lê Anh Khôi41.9147.4541.91 42.07 56.73 53.19 47.09
221Nguyễn Đăng Quang36.9148.2637.97 36.91 53.31 56.51 53.49
222Lương Khánh Việt42.3651.8455.77 42.36 49.26 50.50 1:07.13
223Đặng Minh Tùng55.951:02.241:03.35 1:02.60 55.95 1:00.78 1:32.08
224Nguyễn Ngọc Bảo Anh55.541:13.261:04.02 55.54 1:25.74 1:10.03 DNF
225Hoàng Trọng Duy1:26.221:30.571:27.37 DNF 1:34.00 1:30.33 1:26.22
226Nguyễn Tiến Duy Anh58.571:30.761:14.75 2:07.08 DNF 58.57 1:10.46
227Hoàng Lê Bảo Khánh1:46.071:56.611:46.59 1:46.07 3:49.92 1:59.31 2:03.94
228Nguyễn Anh Quân13.74DNFDNF DNF 14.09 13.74 17.84
229Nguyễn Phúc Quý Phong22.16DNFDNF DNF 32.55 22.16 26.28
230Lê Trần Nhật Huy23.45DNF23.45 DNF 32.46 DNF 30.80
231Vũ Huy Hoàng51.57DNFDNF 1:17.23 55.40 DNF 51.57
232Nguyễn Nam Anh1:05.17DNF1:45.18 DNF DNF 1:05.17 1:12.43
233Nguyễn Thái BìnhDNFDNFDNF DNF DNS DNS DNS

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)4.594.844.59 5.04 4.63 5.67 4.86
2Guangmei Chen (陈光美)5.816.857.38 5.81 6.27 7.70 6.89
3Phạm Đức Phước6.186.966.18 8.21 6.74 6.92 7.22
4Lingkun Jiang (姜凌坤)4.287.027.82 8.02 6.83 4.28 6.41
5Nguyễn Văn Khánh6.917.556.91 8.42 7.34 8.21 7.11
6Đoàn Anh Dũng6.467.638.60 7.87 7.40 7.61 6.46
7Đỗ Quang Hưng6.917.707.15 8.55 7.41 6.91 9.04
8Hoàng Hà Thủy Tiên7.337.848.00 7.33 9.03 8.09 7.44
9Trần Anh Quân7.217.957.21 8.07 7.26 9.50 8.51
10Nguyễn Anh Khôi6.558.238.82 6.55 8.20 8.64 7.84
11Trương Khánh Tùng7.538.409.36 7.53 8.43 8.74 8.03
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.188.538.61 8.72 8.18 9.38 8.26
13Daryl Tan Hong An6.938.588.21 10.06 9.85 7.67 6.93
14Ping-Yueh Huang (黃品越)7.158.5812.82 8.95 8.74 7.15 8.06
15Xinyun Chen (陈新运)7.188.819.30 8.44 8.70 7.18 11.01
16Nguyễn Thành Đạt8.058.968.05 10.26 8.99 8.48 9.42
17Nguyễn Đức Minh8.378.969.47 9.02 8.92 8.37 8.93
18Đặng Trần Diễn8.269.0211.12 9.49 8.97 8.26 8.60
19Phan Trọng Nghĩa7.909.059.34 8.76 9.75 9.04 7.90
20Yening Liu (刘烨宁)8.399.178.63 8.39 9.61 9.88 9.27
21Cao Viết Tùng8.169.418.81 19.42 8.16 9.79 9.62
22Nguyễn Thành Đạt9.429.499.51 9.42 9.42 9.87 9.53
23Trần Ngọc Sơn8.449.5112.69 9.98 8.44 8.91 9.64
24Nguyễn Anh Hào6.859.5811.51 6.85 8.98 8.68 11.09
25Duc Huynh8.449.688.44 9.02 12.70 10.17 9.85
26Hoàng Ngọc Thành8.219.699.68 9.93 9.45 8.21 14.39
27Leow Yi Jun (廖艺畯)8.459.698.45 11.94 9.59 9.19 10.28
28Nguyễn Tường Lâm9.049.7110.08 9.59 9.45 9.04 10.36
29Nguyễn Hoàng Hải9.059.739.69 9.53 9.05 10.73 9.97
30Nguyễn Gia Huy8.479.849.73 9.57 8.47 11.31 10.21
31Đặng Minh Hà8.739.849.30 12.39 10.23 8.73 9.98
32Lê Thủy Triều8.629.9110.14 11.90 8.62 9.46 10.13
33Lê Thành Vinh9.309.969.87 10.57 9.30 9.43 10.78
34Nguyễn Duy Sơn9.599.9810.61 10.08 10.22 9.65 9.59
35Đỗ Văn Bằng8.7510.0010.20 9.73 8.75 DNF 10.08
36Nguyễn An Phong8.2410.2110.12 9.77 10.74 8.24 11.40
37Nguyễn Ngọc Anh8.5010.218.50 9.54 11.20 11.50 9.90
38Wenxi Zeng (曾文熹)8.8610.2512.76 8.86 10.26 9.98 10.51
39Ngô Ngọc Long8.1510.278.68 10.92 11.21 11.93 8.15
40Phạm Trung Kiên8.8110.3012.55 10.05 8.81 9.62 11.23
41Nguyễn Minh Hiếu10.0110.4110.49 12.57 10.01 10.74 10.01
42Đinh Anh Quân9.1710.479.65 12.57 10.43 9.17 11.32
43Nguyễn Lê Hoàng8.6910.5712.32 10.22 10.60 8.69 10.89
44Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.5610.6111.86 10.53 11.20 8.56 10.11
45Phạm Long Nhật8.5110.6410.81 11.43 10.51 8.51 10.60
46Trần Đức Anh9.2510.7611.25 10.41 11.02 9.25 10.85
47Luoqi Zhao (赵珞琪)9.0910.8514.61 11.35 11.92 9.28 9.09
48Nông Quốc Khánh8.6210.9012.45 11.98 11.27 9.44 8.62
49Mai Đức Hòa8.9710.9210.60 11.86 12.71 8.97 10.31
50Nguyễn Tùng Dương9.2711.159.27 10.84 11.64 12.62 10.96
51Nguyễn Đức Dương9.0011.2010.39 9.00 11.66 DNF 11.56
52Phạm Nguyễn Chí Duy8.7411.258.74 11.23 12.65 12.35 10.18
53Nguyễn Quốc Nam8.9511.2711.50 10.45 8.95 14.25 11.85
54Hoàng Vũ Kiên7.4311.7613.86 12.53 12.91 7.43 9.85
55Dương Bá Xuân Anh10.8211.9210.82 11.87 11.41 12.57 12.47
56Huỳnh Hữu Anh Khoa10.4312.0010.43 12.11 DNF 12.80 11.08
57Lê Đại Vệ9.6012.0911.58 12.28 13.76 9.60 12.40
58Nguyễn Việt Hưng9.5712.1913.03 12.75 9.57 12.41 11.41
59Hà Đức Mạnh10.7012.8210.70 13.67 14.97 12.00 12.79

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)4.084.984.75 5.07 5.13 5.28 4.08
2Lingkun Jiang (姜凌坤)6.536.968.99 7.09 6.53 7.04 6.75
3Ping-Yueh Huang (黃品越)7.047.447.04 8.51 7.08 7.76 7.47
4Guangmei Chen (陈光美)6.617.767.68 6.61 8.36 7.97 7.63
5Đoàn Anh Dũng6.497.958.20 6.49 9.25 6.76 8.90
6Đỗ Quang Hưng6.958.089.43 7.02 7.79 DNF 6.95
7Nguyễn Văn Khánh7.478.148.88 7.47 8.87 7.70 7.84
8Hoàng Hà Thủy Tiên7.808.218.82 7.80 7.96 8.72 7.94
9Nguyễn Anh Khôi7.588.377.75 8.86 8.51 7.58 9.34
10Trương Khánh Tùng7.428.709.61 12.52 7.42 8.15 8.33
11Phạm Đức Phước6.098.729.40 6.09 6.69 10.08 10.21
12Trần Anh Quân8.408.808.97 8.54 8.40 9.68 8.88
13Daryl Tan Hong An6.989.119.78 6.98 8.04 9.52 DNF
14Nguyễn Đức Minh7.609.1611.89 7.60 10.24 9.42 7.83
15Xinyun Chen (陈新运)9.049.199.13 9.10 9.34 10.46 9.04
16Đặng Trần Diễn7.889.488.69 10.88 10.04 9.71 7.88
17Phan Trọng Nghĩa8.729.508.72 9.66 9.57 10.84 9.28
18Yening Liu (刘烨宁)7.059.9110.35 11.04 7.05 9.64 9.74
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.9710.71DNF 9.70 7.97 10.87 11.55
20Nguyễn Thành Đạt8.1610.8211.98 11.08 8.16 11.41 9.96