Competitions
All resultsHanoi Side Events 2024
Sign in to followSquare-1
Analyze Square-1First round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thái Bình Dương | 7.64 | 9.59 | 16.66 8.77 7.79 7.64 12.22 |
| 2 | Phạm Anh Quân | 8.39 | 9.82 | 8.39 16.40 10.20 9.06 10.19 |
| 3 | Nông Quốc Khánh | 11.42 | 12.49 | 14.87 12.63 11.42 11.83 13.00 |
| 4 | Đỗ Quang Hưng | 9.88 | 12.62 | 12.62 13.43 9.88 11.80 15.10 |
| 5 | Mai Đức Hòa | 7.17 | 14.02 | 13.14 23.99 11.96 16.97 7.17 |
| 6 | Nguyễn Anh Hào | 12.19 | 14.28 | 12.19 13.32 14.72 14.80 14.88 |
| 7 | Bùi Hải Long | 12.97 | 15.43 | 12.97 16.84 15.14 17.03 14.31 |
| 8 | Hoàng Khang Minh | 14.04 | 15.95 | 17.07 14.83 14.04 17.35 15.95 |
| 9 | Nguyễn Tường Lâm | 9.24 | 16.16 | 20.37 15.76 9.24 17.61 15.12 |
| 10 | Đặng Trần Diễn | 17.02 | 20.96 | 24.03 31.73 17.02 21.47 17.39 |
| 11 | Nguyễn Thành Trung | 20.91 | 29.23 | 44.76 26.82 32.91 27.97 20.91 |
| 12 | Đặng Hoàng Sơn | 28.77 | 47.94 | 40.15 1:06.18 1:05.29 28.77 38.37 |
| 13 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 28.69 | 48.32 | 28.69 1:05.70 40.67 39.82 1:04.48 |
| 14 | Đào Sơn Tùng | 35.28 | DNF | 43.14 48.40 DNF DNF 35.28 |
| 15 | Bùi Tiến Thịnh | 1:06.59 | — | 1:11.61 1:06.59 — — — |
| 16 | Nông Quốc Duy | 1:57.12 | — | 1:57.12 DNF — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Anh Quân | 6.60 | 8.52 | 10.63 9.41 8.56 7.58 6.60 |
| 2 | Nguyễn Thái Bình Dương | 7.68 | 11.73 | 12.90 13.05 7.68 14.58 9.24 |
| 3 | Mai Đức Hòa | 8.35 | 12.35 | 12.09 11.49 19.25 8.35 13.48 |
| 4 | Đỗ Quang Hưng | 9.61 | 13.23 | 12.48 17.09 20.55 10.13 9.61 |
| 5 | Nguyễn Anh Hào | 10.97 | 13.46 | 16.64 12.94 11.09 16.36 10.97 |
| 6 | Nông Quốc Khánh | 10.44 | 13.54 | 14.35 14.32 11.96 15.50 10.44 |
| 7 | Hoàng Khang Minh | 14.18 | 15.45 | 17.29 16.85 14.84 14.67 14.18 |
| 8 | Nguyễn Tường Lâm | 13.55 | 16.21 | 18.82 32.14 15.85 13.96 13.55 |
| 9 | Bùi Hải Long | 17.12 | 20.00 | 19.00 17.12 25.79 17.46 23.55 |
| 10 | Đặng Trần Diễn | 18.94 | 22.31 | 18.94 21.84 26.13 18.97 30.83 |
| 11 | Nguyễn Thành Trung | 20.50 | 24.63 | 20.50 28.96 22.86 26.27 24.77 |
| 12 | Đặng Hoàng Sơn | 20.59 | 32.83 | 35.55 39.80 23.14 1:33.84 20.59 |