SC.app
Competitions

Hanoi Side Events 2024

Sign in to follow
Results
March 24, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN77 people6 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh1.492.501.49 3.15 2.39 2.54 2.56
2Mai Đức Hòa1.654.35DNF 3.67 1.65 5.78 3.61
3Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)2.204.532.20 4.56 5.84 4.66 4.37
4Hoàng Mạnh Cường3.764.604.02 11.98 4.31 5.46 3.76
5Đỗ Quang Hưng3.725.204.92 5.58 3.72 5.11 5.78
6Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.025.564.72 6.90 5.06 7.50 4.02
7Nguyễn Tường Lâm3.086.245.04 3.08 8.82 9.76 4.86
8Nông Quốc Duy4.806.264.80 7.34 6.95 5.09 6.75
9Nguyễn Phước Bảo Châu3.726.428.69 3.72 7.30 5.26 6.71
10Narinpat Sirivanich5.286.596.09 DNF 5.28 5.72 7.96
11Mai Đức Nghĩa4.237.054.23 7.61 10.22 6.16 7.37
12Phạm Anh Quân5.997.077.26 7.24 5.99 7.31 6.71
13Nguyễn Thái Bình Dương4.647.309.64 6.65 DNF 5.60 4.64
14Phạm Đức Phước6.507.568.13 13.28 6.50 6.86 7.70
15Đặng Hoàng Sơn4.197.969.32 4.19 13.35 7.45 7.11
16Jake Lau Chiu Him (劉朝謙)5.998.1010.73 7.76 7.36 9.17 5.99
17Đặng Trần Diễn5.478.188.33 19.27 8.25 5.47 7.95
18Phạm Quang Minh4.488.689.67 6.07 10.29 11.20 4.48
19Leow Yi Jun (廖艺畯)6.3810.118.34 12.27 15.18 6.38 9.72
20Hoàng Đức Trí6.3310.1810.32 6.33 15.24 11.15 9.06
21Đào Sơn Tùng4.8210.214.82 15.04 10.67 9.88 10.08
22Phan Minh Việt9.4511.389.45 11.55 12.54 11.44 11.14
23Trần Minh Tuấn7.0411.827.04 26.37 10.80 15.01 9.65
24Nguyễn Mạnh Chí3.8313.283.83 14.07 14.09 17.39 11.69
25Vũ Hữu Đức7.5513.33DNF 11.96 12.73 15.29 7.55
26Nguyễn Trần Anh Đức5.1313.575.13 7.37 20.35 15.13 18.22
27Đào Việt Khôi16.1619.5017.54 16.20 16.16 24.76 26.23
28Nguyễn Mạnh Hưng18.5231.1555.27 28.34 18.52 19.22 45.90

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.493.072.70 3.04 2.49 3.51 3.47
2Hoàng Mạnh Cường3.584.304.98 3.84 7.04 3.58 4.08
3Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)4.354.814.90 4.35 5.00 4.52 6.83
4Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.355.474.92 4.35 9.46 5.21 6.28
5Đỗ Quang Hưng3.795.544.56 7.84 4.21 3.79 7.96
6Nông Quốc Duy3.695.626.78 4.42 9.90 3.69 5.66
7Mai Đức Hòa2.755.859.34 2.75 6.16 4.09 7.29
8Narinpat Sirivanich5.616.446.34 5.80 7.27 7.17 5.61
9Nguyễn Tường Lâm5.046.476.88 5.04 5.87 7.19 6.66
10Phạm Anh Quân3.806.835.14 DNF 8.45 3.80 6.91
11Nguyễn Phước Bảo Châu4.337.165.07 4.33 6.56 11.04 9.86
12Mai Đức Nghĩa4.527.186.89 4.52 7.33 9.26 7.33