SC.app
Competitions

Hanoi Side Events 2024

Sign in to follow
Results
March 24, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN77 people6 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.334.014.21 4.84 2.33 2.97 6.24
2Đoàn Anh Dũng3.094.243.86 5.51 3.34 6.33 3.09
3Nguyễn Tường Lâm4.134.484.70 4.33 4.13 4.40 8.88
4Đỗ Quang Hưng2.584.964.33 2.58 5.47 6.35 5.07
5Nguyễn Phước Bảo Châu2.965.207.88 2.96 5.06 4.83 5.71
6Narinpat Sirivanich4.326.208.82 4.32 6.27 7.96 4.36
7Đặng Trần Diễn3.046.597.65 3.04 4.82 7.31 10.23
8Đàm Cao Thanh Tùng3.096.667.50 3.09 6.00 7.51 6.49
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang2.976.755.63 2.97 6.27 8.34 DNF
10Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)5.547.486.16 6.75 5.54 15.16 9.54
11Đặng Hoàng Sơn4.947.614.94 12.51 6.57 8.41 7.84
12Jake Lau Chiu Him (劉朝謙)6.227.6910.42 8.76 6.68 6.22 7.64
13Nguyễn Quốc Nam7.628.248.01 7.68 9.83 7.62 9.04
14Nông Quốc Duy4.168.258.64 4.16 7.70 10.69 8.40
15Nguyễn Mạnh Chí6.408.268.97 6.40 8.20 9.18 7.62
16Vũ Hoàng Nhật Minh7.968.918.52 8.98 11.05 9.23 7.96
17Thân Phúc Khang7.649.3711.93 8.53 9.42 7.64 10.15
18Leow Yi Jun (廖艺畯)7.199.7410.76 7.19 9.40 10.71 9.12
19Phạm Đức Phước5.389.9111.38 9.77 8.59 5.38 14.06
20Jaeseok Lee6.4310.2624.20 6.43 9.99 14.01 6.79
21Nông Quốc Khánh7.2510.6212.49 11.35 8.01 7.25 20.79
22Phan Minh Việt9.5011.4113.91 13.90 9.50 9.89 10.44
23Lê Đức Trí9.1611.5214.38 9.84 10.33 9.16 DNF
24Trần Hoàng Hải10.6512.0412.55 15.27 10.65 11.94 11.63
25Mai Đức Nghĩa8.0912.0911.57 8.09 14.54 16.13 10.16
26Đào Việt Khôi8.2412.4910.37 13.74 18.40 8.24 13.37
27Ngô Ngọc Long9.0813.3211.89 15.45 23.34 12.62 9.08
28Trương Nguyên Bảo9.0713.3912.94 9.07 12.58 14.64 15.81
29Đặng Hải Nam9.9114.3210.37 9.91 18.58 37.09 14.02
30Đào Sơn Tùng10.6514.3414.76 11.60 10.65 36.45 16.65
31Bùi Tiến Thịnh8.6414.5313.52 8.64 14.26 17.25 15.81
32Hoàng Kim Bảo10.1615.0710.16 14.59 14.41 24.00 16.20
33Lê Minh Long14.3515.3314.90 14.35 16.10 15.00 16.73
34Vũ Hữu Đức11.6617.0721.77 11.66 21.55 16.42 13.23
35Nguyễn Mạnh Hưng12.8517.7415.78 26.41 12.85 17.18 20.26

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.583.444.28 2.58 5.25 2.70 3.34
2Đoàn Anh Dũng3.964.405.93 4.29 4.65 4.26 3.96
3Đỗ Quang Hưng3.515.053.51 5.35 4.60 7.63 5.21
4Nguyễn Phước Bảo Châu3.885.315.42 4.25 3.88 7.12 6.25
5Đàm Cao Thanh Tùng4.436.195.80 4.43 4.59 10.45 8.19
6Nguyễn Tường Lâm4.606.475.79 4.60 5.41 8.21 11.48
7Nguyễn Đỗ Hoàng Giang5.386.556.68 8.21 5.38 5.94 7.02
8Jake Lau Chiu Him (劉朝謙)5.267.226.50 5.26 9.96 8.19 6.97
9Đặng Trần Diễn4.837.28DNF 4.83 6.52 6.55 8.77
10Narinpat Sirivanich4.637.934.63 6.66 8.91 8.22 DNF
11Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)5.348.415.34 9.08 6.87 9.29 19.98
12Đặng Hoàng Sơn6.5112.909.06 DNF 6.51 18.52 11.11