SC.app
Competitions

Hanoi Side Events 2024

Sign in to follow
Results
March 24, 2024MHDI Building · Hà Nội, VN77 people6 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Anh Khôi6.347.819.21 6.48 6.34 10.62 7.75
2Đỗ Quang Hưng6.087.898.23 7.61 6.08 12.90 7.83
3Phạm Đức Phước6.768.069.06 8.05 7.84 6.76 8.29
4Đặng Trần Diễn7.528.148.75 9.67 7.52 7.82 7.86
5Đoàn Anh Dũng6.678.536.67 9.27 9.40 7.15 9.17
6Nông Quốc Duy8.198.829.12 8.48 9.39 8.19 8.85
7Đàm Cao Thanh Tùng7.689.018.28 8.92 7.68 10.95 9.83
8Hoàng Khang Minh8.259.199.86 8.25 9.13 8.59 10.05
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.899.217.89 9.79 9.66 8.67 9.30
10Nguyễn Tường Lâm8.989.7510.82 8.99 8.98 9.45 12.65
11Phạm Anh Quân8.199.998.84 9.57 11.56 8.19 13.89
12Hoàng Vũ Kiên7.7210.0111.95 10.35 7.72 10.10 9.59
13Mai Đức Hòa9.2910.0710.35 10.63 9.75 9.29 10.11
14Nông Quốc Khánh8.5310.2213.59 10.29 10.61 9.76 8.53
15Ngô Ngọc Long9.5810.5212.26 9.58 9.70 10.83 11.04
16Jake Lau Chiu Him (劉朝謙)9.0910.6011.00 9.09 10.26 12.25 10.53
17Nguyễn Quốc Nam9.6910.8612.60 11.10 10.59 10.88 9.69
18Nguyễn Anh Hào8.7711.2313.16 9.75 8.77 13.15 10.79
19Nguyễn Thái Bình Dương8.4911.2512.77 9.78 12.75 8.49 11.21
20Leow Yi Jun (廖艺畯)8.6511.3810.94 15.52 11.12 12.08 8.65
21Nguyễn Mạnh Hưng11.1611.4212.41 11.24 11.16 11.74 11.28
22Nguyễn Quang Minh11.2411.8211.24 12.63 13.92 11.53 11.29
23Vũ Hoàng Nhật Minh9.3011.8411.70 12.46 15.04 11.35 9.30
24Vũ Nguyên Linh9.6211.8912.69 12.03 9.62 13.08 10.94
25Vũ Văn Thủy10.2212.2815.11 11.37 15.17 10.22 10.36
26Đặng Hoàng Sơn10.2312.4013.64 20.00 12.84 10.23 10.71
27Narinpat Sirivanich10.5112.4913.11 12.99 11.38 13.44 10.51
28Nguyễn Đức Dương9.6212.8314.63 11.78 15.05 9.62 12.09
29Phạm Quang Minh10.6613.0910.66 19.14 11.78 11.12 16.36
30Nguyễn Phước Bảo Châu10.3213.1317.02 15.31 10.32 11.34 12.73
31Nguyễn Mạnh Chí11.6013.2314.38 17.85 13.64 11.60 11.68
32Bùi Hải Long11.6013.4514.48 14.31 12.15 11.60 13.88
33Nguyễn Mạnh Dũng10.4713.7613.27 10.47 13.36 17.39 14.64
34Bùi Tiến Thịnh12.1413.9814.57 14.87 12.14 16.05 12.49
35Ngô Ngọc Hiếu10.7314.0010.73 16.90 22.18 13.29 11.81
36Đào Việt Khôi10.5014.3616.23 16.70 10.50 15.48 11.38
37Phan Duy Khang11.1914.4912.73 14.43 18.07 11.19 16.31
38Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)14.1014.8015.67 14.19 14.10 14.55 16.70
39Phan Minh Việt13.6014.9114.74 15.35 14.63 19.61 13.60
40Nguyễn Hải Dương12.2515.2512.25 15.89 DNF 13.55 16.32
41Phùng Thế Hưng12.6115.3713.51 12.61 16.97 15.84 16.75
42Trần Minh Tuấn11.1215.4311.12 13.66 19.39 DNF 13.25
43Vũ Hữu Đức14.9215.4314.93 18.81 15.35 16.01 14.92
44Trần Hữu Nghĩa13.5615.6616.11 17.89 14.24 13.56 16.63
45Hoàng Đức Trí14.0415.8114.04 20.59 15.10 17.08 15.25
46Nguyễn Văn Hiếu15.4717.4319.19 DNF 16.82 15.47 16.29
47Trần Hoàng Hải14.6717.5620.27 16.73 17.25 18.70 14.67
48Nguyễn Thành Trung14.4617.6914.46 17.79 22.18 18.57 16.70
49Đào Sơn Tùng16.7718.0120.65 18.89 17.94 16.77 17.20
50Nguyễn Việt Phong13.3218.10DNF 13.32 14.36 17.09 22.84
51Nguyễn Trần Anh Đức14.9618.1719.07 23.71 14.96 18.48 16.97
52Mai Đức Nghĩa15.3018.1719.01 17.58 15.30 17.92 19.97
53Bùi Thúc Minh15.2518.6420.17 15.88 19.88 21.34 15.25
54Nguyễn Gia Bách17.3518.6818.70 19.01 22.38 18.32 17.35
55Jaeseok Lee19.2619.5026.87 19.35 19.26 19.62 19.53
56Nguyễn Mạnh Hùng15.6219.9120.48 19.24 20.02 23.96 15.62
57Nguyễn Nam Phong18.0519.9120.52 20.12 18.05 22.70 19.09
58Phạm Minh Đăng16.6720.8227.71 20.50 17.62 16.67 24.35
59Trần Giang Hoàng Quân17.0020.8521.36 21.84 19.34 17.00 22.38
60Lê Minh Long19.1121.53DNF 19.11 21.13 21.59 21.88
61Hồ Thiện Minh18.6022.7125.07 18.60 21.75 21.31 31.09
62Kim Do Hyun17.2723.1026.40 22.97 24.06 22.26 17.27
63Hoàng Hữu Lộc21.7324.4424.15 27.92 21.73 21.91 27.25
64Thân Phúc Khang22.0424.8222.23 25.30 26.92 22.04 28.87
65Đặng Hải Nam20.2425.0325.72 28.75 20.24 34.05 20.62
66Hoàng Kim Bảo21.3325.0626.99 25.57 28.06 22.62 21.33
67Nguyễn Tùng Lâm22.4427.1527.13 22.44 31.12 28.36 25.97
68Nguyen Ky Phan26.4927.5934.64 26.99 28.24 26.49 27.55
69Dohyun Seol22.6827.6332.13 24.96 22.68 28.12 29.81
70Đỗ Hoàng Bách24.5828.3338.26 24.58 25.63 29.19 30.17
71Trương Nguyên Bảo30.1531.9533.43 31.72 35.58 30.69 30.15
72John Lau Hing Ming (劉興民)33.9637.401:01.11 39.17 33.96 36.87 36.16
73Đặng Hoàng Kiên26.3139.7126.31 32.18 41.00 49.73 45.94
74Chan Pak Hoi Bach Khai35.1441.6052.54 38.92 35.14 41.16 44.71
75Đinh Hồng Phúc41.5946.0848.33 48.08 49.55 41.59 41.83

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước5.667.395.66 7.27 7.29 7.60 DNF
2Đỗ Quang Hưng6.867.486.86 7.49 7.96 8.79 6.99
3Đoàn Anh Dũng6.657.636.65 7.47 7.29 8.36 8.14
4Đặng Trần Diễn7.568.479.56 7.56 8.97 8.51 7.93
5Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.668.658.37 9.10 8.49 9.90 7.66
6Nguyễn Anh Khôi6.908.778.65 DNF 7.80 9.86 6.90
7Nguyễn Tường Lâm8.678.968.69 8.67 DNF 9.36 8.82
8Hoàng Khang Minh7.789.018.92 7.78 10.72 8.96 9.16
9Nông Quốc Duy8.189.209.59 8.18 11.57 9.16 8.85
10Đàm Cao Thanh Tùng8.439.688.43 9.33 8.44 11.28 11.28
11Phạm Anh Quân9.7810.099.78 9.87 12.54 10.12 10.27
12Hoàng Vũ Kiên8.6910.6111.99 8.69 10.88 10.02 10.93