SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Thái Bình Dương7.388.828.43 7.38 DNF 9.16 8.87
2Phạm Anh Quân7.139.427.13 8.14 11.37 8.75 16.70
3Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)7.229.858.26 7.22 11.24 10.04 11.36
4Nguyễn Anh Hào10.4711.1510.99 12.64 11.77 10.70 10.47
5Mai Đức Hòa8.9911.449.50 9.11 15.71 19.89 8.99
6Bùi Hải Long10.9811.7211.65 11.74 10.98 11.78 14.82
7Nông Quốc Khánh10.3012.0513.04 12.32 10.79 10.30 13.38
8Đỗ Quang Hưng8.9012.5415.22 8.90 13.49 11.62 12.51
9Bùi Trương Nhật Huy10.0512.9518.45 10.22 19.68 10.05 10.17
10Wong Pat Lun (黃柏綸)11.1813.2115.01 11.18 14.85 11.43 13.36
11Nguyễn Tuấn Công13.9616.8518.99 14.03 23.73 13.96 17.52
12Nguyễn Khoa Bằng12.4517.1719.36 12.45 18.37 19.23 13.90
13Zicong Liu (刘子聪)13.5117.5915.26 13.51 DNF 17.52 19.98
14Ming Zheng (郑鸣)11.5719.6411.57 19.79 23.54 15.59 23.79
15Ngô Ngọc Hiếu14.4520.0914.45 28.48 19.15 22.09 19.03
16Nguyễn Minh Tuấn16.1221.0925.10 16.12 16.82 25.11 21.36
17Chan Tak Chuen (陳德泉)15.4521.7024.30 15.45 28.08 21.04 19.76
18Phạm Vĩnh Hưng14.0922.3823.70 14.09 23.68 19.76 24.14
19Đặng Trần Diễn21.4423.8527.13 35.67 22.83 21.58 21.44
20Hoàng Gia Huy17.5523.9120.14 17.55 21.71 34.91 29.88
21Yuxuan Huang (黄宇轩)21.4925.5235.25 21.49 27.43 24.83 24.31
22Hồ Đức Minh20.6825.8020.68 28.37 27.16 32.50 21.88
23Lê Nguyễn Nhật Minh22.9526.6527.62 38.36 26.44 22.95 25.89
24Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)24.7726.9924.77 29.22 26.70 25.06 34.22
25Nguyễn Thành Đạt13.8727.6942.31 25.30 25.89 13.87 31.87
26Hoàng Quang Khải17.3729.0128.49 36.33 17.37 22.21 52.12
27Vương Đình Minh Trung24.7129.8626.06 29.94 33.59 24.71 DNF
28Cao Tấn Đạt23.5831.2823.58 28.22 DNF 41.16 24.46
29Nông Quốc Duy15.8033.1949.97 15.80 32.88 48.09 18.61
30Zhedong Wang (王哲栋)21.8333.5421.83 28.69 48.79 54.22 23.13
31Nguyen Ba Lam23.3234.1623.32 31.80 27.78 44.13 42.89
32Nguyễn Nam Phong23.8336.0824.43 39.87 43.95 46.39 23.83
33Mai Đức Nghĩa26.2737.5426.27 30.07 59.34 41.77 40.77
34Nguyễn Ngọc Đức34.1039.9234.10 36.09 43.48 44.86 40.18
35Lê Mạnh Hải24.5442.5624.54 DNF 33.44 1:05.63 28.61
36Wilson Alvis (陈智胜)33.3149.2133.31 39.01 1:04.47 1:26.78 44.14
37Nguyễn Lê An Hoàng29.5557.2929.55 47.60 43.29 1:20.98 DNF
38Yonghao Xu (徐永浩)17.37DNF17.37 19.69 22.58 DNF DNF
39Lê Hà Phong38.87DNF38.87 DNF DNF DNF 56.71
40Dam Quang Anh45.04—DNF 45.04 — — —
41Phạm Trương Phát45.96—46.20 45.96 — — —
42Vũ Thành Trung49.82—1:11.86 49.82 — — —
43Nhâm Nguyễn Hải Đăng51.92—56.87 51.92 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)6.828.547.72 9.33 6.82 8.56 10.72
2Nguyễn Thái Bình Dương5.148.805.14 10.51 7.58 8.32 10.76
3Phạm Anh Quân8.2810.228.28 10.27 9.73 10.95 10.65
4Bùi Hải Long8.8611.1611.10 17.58 10.00 8.86 12.38
5Nguyễn Anh Hào9.8811.78DNF 12.43 9.88 11.67 11.25
6Bùi Trương Nhật Huy9.7612.4913.50 11.83 12.14 14.87 9.76
7Mai Đức Hòa10.2813.0612.14 DNF 14.52 12.51 10.28
8Nông Quốc Khánh14.0014.4815.23 14.03 15.25 14.00 14.19
9Wong Pat Lun (黃柏綸)11.1315.8311.13 15.42 16.59 16.32 15.76
10Zicong Liu (刘子聪)13.5115.9717.70 15.44 17.23 13.51 15.23
11Nguyễn Khoa Bằng10.4617.0918.73 20.37 18.82 13.72 10.46
12Ming Zheng (郑鸣)19.3119.8519.61 20.53 24.06 19.40 19.31
13Ngô Ngọc Hiếu18.8822.6719.54 34.88 20.54 27.94 18.88
14Nguyễn Minh Tuấn28.5431.2430.66 29.68 33.39 28.54 42.31