SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.432.692.82 2.66 2.43 3.38 2.58
2Kevin Lê2.442.702.44 2.56 2.86 2.96 2.69
3Nguyễn Thành Đạt2.613.283.29 5.25 3.86 2.61 2.68
4Nguyễn Ngọc Đức2.864.104.87 5.11 3.75 3.69 2.86
5Mai Đức Hòa3.164.174.99 4.64 4.15 3.73 3.16
6Tăng Đức Bảo Minh3.334.673.33 4.87 5.04 4.10 6.02
7Nguyễn Hải Đăng4.454.984.75 5.40 10.97 4.45 4.79
8Nông Quốc Duy3.575.135.00 5.87 3.57 7.70 4.52
9Yonghao Xu (徐永浩)4.805.254.80 4.92 5.62 6.79 5.20
10Lê Hà Phong3.825.386.14 5.02 11.21 4.98 3.82
11Hui Chun Pong (許俊邦)2.625.394.36 2.62 6.20 5.61 DNF
12Nguyễn Thị Kim Nhã4.115.504.96 9.07 6.49 5.04 4.11
13Phạm Trương Phát3.395.58DNF 5.60 6.44 4.71 3.39
14Hồ Đức Minh5.165.867.71 5.59 6.33 5.16 5.67
15Nguyễn Thái Bình Dương3.236.115.50 7.08 5.75 DNF 3.23
16Ngô Ngọc Hiếu4.896.166.29 5.59 8.59 4.89 6.60
17Nguyễn Hoàng Minh5.296.345.29 7.10 6.44 7.86 5.49
18Mai Đức Nghĩa5.076.455.07 7.66 6.09 16.00 5.59
19Nguyễn Ngọc Huy3.996.776.00 7.44 7.26 7.06 3.99
20Vương Ngọc Bách6.036.896.75 7.38 8.82 6.53 6.03
21Zicong Liu (刘子聪)5.586.905.58 7.45 7.46 6.98 6.28
22Nguyễn Tuấn Công4.957.136.41 6.66 8.33 9.35 4.95
23Đàm Cao Thanh Tùng5.907.257.82 7.76 7.35 5.90 6.63
24Wong Pat Lun (黃柏綸)5.747.2611.32 5.74 8.31 6.43 7.05
25Hoàng Quang Khải5.227.365.22 7.38 6.69 8.36 8.00
26Anh Nguyen Tien Duy5.387.445.38 5.99 7.56 9.48 8.77
27Yuxuan Huang (黄宇轩)6.587.497.34 7.44 12.66 7.69 6.58
28Nguyễn Hoàng Hải6.017.736.16 12.13 10.35 6.67 6.01
29Vũ Thành Trung6.568.048.41 13.20 6.56 7.54 8.16
30Đỗ Thành Đạt6.698.076.96 8.77 8.47 6.69 9.20
31Wilson Alvis (陈智胜)7.728.079.52 7.76 8.36 8.10 7.72
32Hoàng Gia Huy4.988.307.15 15.89 11.50 6.24 4.98
33Vương Đình Minh Trung6.408.418.24 6.40 9.39 7.82 9.17
34Zehan Xue (薛泽韩)6.128.558.30 8.99 8.99 8.35 6.12
35Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.359.1211.20 7.93 8.24 DNF 6.35
36Ming Zheng (郑鸣)7.419.507.62 11.76 7.41 9.12 14.41
37Đặng Trần Diễn7.289.5521.81 9.12 8.74 10.79 7.28
38Trương Quí Bảo7.519.637.51 10.94 13.58 10.21 7.75
39Nguyễn Quốc Bính8.359.7710.02 8.35 16.35 8.50 10.79
40Cao Tấn Đạt7.709.817.70 10.68 11.87 7.82 10.92
41Đỗ Mạnh Trung9.339.919.33 9.73 10.47 12.08 9.53
42Nguyễn Văn Khánh7.4410.2911.08 10.35 7.44 9.44 18.53
43Đỗ Ken8.3010.4413.69 11.42 8.30 10.07 9.84
44Nguyễn Nam Phong7.7510.579.21 17.54 10.73 7.75 11.76
45Nguyễn Vũ Năng7.4610.628.05 15.84 7.46 10.78 13.04
46Lê Nguyễn Nhật Minh6.9810.7011.31 9.33 11.45 14.56 6.98
47Lê Mạnh Hải9.3610.8311.12 9.36 10.02 14.45 11.36
48Nguyễn Minh Tuấn7.7211.4013.26 12.19 12.22 9.80 7.72
49Nguyễn Lê Bảo Gia Huy9.4711.4812.16 10.16 17.45 9.47 12.11
50Đặng Việt Hoàng9.0111.4910.29 14.44 13.39 9.01 10.78
51Bùi Khải Tú10.7011.8511.57 15.04 10.70 11.78 12.20
52Đậu Thế Khoa10.0211.9610.43 12.48 14.61 12.98 10.02
53Nguyễn Gia Bảo7.5212.0613.69 9.77 7.52 12.72 DNF
54Dam Quang Anh8.9112.3612.91 13.27 13.70 8.91 10.90
55Ang An-Sel7.3713.907.37 11.02 19.20 11.49 DNF
56Hà Trần Thảo Minh10.0014.3517.21 10.00 14.02 11.83 19.13
57Zhedong Wang (王哲栋)6.9814.469.18 8.63 25.56 6.98 DNF
58Trần Nguyễn Nam Anh10.2914.9720.54 10.29 13.51 11.71 19.69
59Nguyễn Khoa Bằng10.0815.0718.14 15.07 18.75 12.01 10.08
60Trần Huy Hoàng10.4915.1936.84 16.36 11.27 10.49 17.93
61Trần Quang Anh10.1615.8722.35 16.09 10.16 14.98 16.53
62Phạm Vĩnh Hưng13.5715.9114.95 13.57 14.87 17.91 DNF
63Lương Tuệ Nhân9.6515.999.65 12.44 19.69 19.91 15.84
64Nguyễn Tuấn Khang11.0116.21DNF 17.49 16.62 11.01 14.53
65Nguyễn Hải Dương12.8116.6916.84 12.81 17.92 27.42 15.32
66Nguyen Ba Lam9.7417.3619.25 14.54 20.68 9.74 18.30
67Huỳnh Tấn Đức12.6617.8512.66 22.48 17.32 13.76 34.72
68Lương Hoàng Anh13.6818.5217.23 DNF 18.69 13.68 19.65
69Nguyễn Phúc Đạt13.8018.9913.80 14.42 18.79 25.46 23.77
70Nguyễn Anh Hào12.4319.7039.29 12.43 31.64 14.95 12.51
71Phạm Khôi Nguyên14.3219.7927.36 17.88 19.48 14.32 22.01
72Chu Tiến Đạt13.4719.9820.90 20.87 13.47 18.18 27.84
73Phạm Thành Nam18.7622.2218.76 24.25 21.63 20.78 27.02
74Nguyễn Mạnh Hưng17.1224.2617.91 23.66 34.66 31.22 17.12
75Nguyễn Đức Quân12.9225.9112.92 39.15 17.17 22.13 38.44
76Trần Duy Lợi18.7727.3829.59 18.77 DNF 31.17 21.38
77Nhâm Nguyễn Hải Đăng12.36DNF12.36 DNF 28.65 25.34 DNF
78Nguyễn Lê Trà GiangDNFDNFDNF DNF DNS DNS DNS
78Vũ Trần Bảo KhánhDNFDNFDNF DNF DNS DNS DNS

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.402.814.83 2.78 2.49 2.40 3.17
2Kevin Lê2.303.293.12 3.34 3.41 2.30 6.86
3Mai Đức Hòa2.914.335.34 2.91 6.22 4.06 3.60
4Nguyễn Ngọc Đức3.604.376.25 4.44 3.60 5.07 3.61
5Nguyễn Thành Đạt3.104.533.10 5.12 5.04 3.44 5.41
6Hui Chun Pong (許俊邦)2.054.694.78 5.21 2.05 4.09 7.05
7Lê Hà Phong4.005.385.65 4.00 5.56 4.94 8.88
8Ngô Ngọc Hiếu4.095.444.09 5.04 4.31 7.99 6.98
9Nông Quốc Duy5.055.605.40 7.27 5.77 5.63 5.05
10Hồ Đức Minh4.335.634.33 4.98 5.90 7.21 6.01
11Tăng Đức Bảo Minh4.365.724.36 5.20 7.96 6.51 5.46
12Phạm Trương Phát4.006.104.00 7.72 7.19 5.82 5.30
13Nguyễn Thị Kim Nhã4.767.117.78 6.69 4.76 6.86 8.42
14Nguyễn Hải Đăng4.257.155.59 4.25 10.44 6.48 9.37
15Nguyễn Thái Bình Dương4.658.09DNF 4.65 9.66 6.77 7.84