SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đàm Cao Thanh Tùng0.982.602.19 2.50 3.12 0.98 5.27
2Timofei Tarasenko2.482.772.93 2.48 2.60 3.90 2.77
3Đàm Triệu Hồng Phúc2.312.872.72 2.93 2.97 3.87 2.31
4Tạ Quang Dũng1.262.993.19 3.42 3.11 1.26 2.67
5Hoàng Gia Huy1.853.133.68 3.18 6.27 1.85 2.52
6Nguyễn Hoàng Hải2.803.584.77 3.96 3.44 2.80 3.34
7Nguyễn Thị Kim Nhã1.833.944.30 3.88 4.18 1.83 3.76
8Mai Đức Hòa2.734.06DNF 4.57 4.39 3.23 2.73
9Nông Quốc Duy1.844.214.09 4.61 8.46 1.84 3.93
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)3.424.645.77 4.22 7.63 3.42 3.92
11Lê Hà Phong2.574.735.92 5.05 6.31 2.57 3.21
12Hui Chun Pong (許俊邦)1.904.825.33 6.49 13.17 1.90 2.64
13Zhedong Wang (王哲栋)2.164.944.22 6.95 DNF 2.16 3.64
14Đỗ Ken4.545.025.26 5.23 4.57 7.65 4.54
15Hoàng Quang Khải4.065.234.06 6.72 5.48 5.92 4.29
16Zicong Liu (刘子聪)4.525.234.76 6.29 4.65 8.05 4.52
17Nguyễn Thái Bình Dương1.785.28DNF 5.26 7.17 1.78 3.40
18Hoàng Hà Thủy Tiên3.955.445.92 3.95 5.69 4.71 7.92
19Wong Pat Lun (黃柏綸)4.765.464.76 6.02 7.38 5.51 4.86
20Nguyễn Thành Đạt2.355.576.57 6.00 4.91 2.35 5.80
21Kevin Lê2.695.578.42 6.42 6.99 2.69 3.31
22Yonghao Xu (徐永浩)4.515.726.08 5.92 5.16 4.51 6.51
23Nguyễn Tuấn Công2.436.028.56 5.21 4.75 2.43 8.10
24Nguyễn Anh Khôi4.246.165.81 6.63 6.04 7.88 4.24
25Lưu Đăng Nguyên2.496.267.33 7.02 5.77 2.49 5.98
26Tăng Đức Bảo Minh4.796.685.85 4.79 7.01 7.17 DNF
27Lê Nguyễn Nhật Minh5.646.748.21 5.67 5.64 9.68 6.34
28Đặng Trần Diễn4.956.806.78 8.37 12.21 5.24 4.95
29Mai Đức Nghĩa4.036.868.75 5.76 6.06 8.76 4.03
30Nguyễn Anh Hào4.486.984.48 13.64 5.69 5.96 9.30
31Trần Huy Anh5.227.097.10 5.22 6.35 9.32 7.83
32Vũ Thu Thảo5.837.208.23 7.42 5.95 12.87 5.83
33Ang An-Sel4.217.267.00 6.50 4.21 8.28 8.95
34Phạm Trương Phát3.357.279.10 9.11 11.16 3.35 3.61
35Hồ Đức Minh6.217.368.31 12.77 7.24 6.21 6.52
36Nguyễn Vũ Năng5.487.509.58 5.48 6.08 6.84 12.16
37Yuxuan Huang (黄宇轩)2.987.539.88 5.28 10.47 2.98 7.43
38Nguyễn Lê Bảo Gia Huy5.027.6314.74 5.02 8.85 7.60 6.43
39Đậu Thế Khoa5.167.765.16 6.39 9.46 7.44 10.27
40Nguyễn Lê Trà Giang7.138.097.95 7.77 8.56 7.13 9.15
41Nguyễn Văn Khánh5.608.135.90 6.18 5.60 12.30 13.35
42Ngô Ngọc Hiếu5.868.168.59 5.86 14.38 7.13 8.75
43Phạm Vĩnh Hưng5.348.415.34 13.27 9.99 7.54 7.70
44Vương Đình Minh Trung5.978.65DNF 6.31 5.97 8.12 11.53
45Lê Mạnh Hải7.418.658.49 7.89 7.41 9.57 10.96
46Nông Quốc Khánh7.419.0014.95 7.55 7.41 7.86 11.58
47Phạm Khôi Nguyên7.939.5710.58 9.24 7.93 15.61 8.88
48Wilson Alvis (陈智胜)4.209.7110.20 7.58 11.62 4.20 11.36
49Ngô Minh Đức7.529.719.33 7.52 9.88 11.96 9.92
50Trần Nguyễn Nam Anh8.169.7510.48 10.30 8.46 8.16 11.82
51Cao Tấn Đạt7.159.8413.84 8.47 12.53 7.15 8.52
52Nguyễn Gia Bảo4.209.888.30 11.56 4.20 13.40 9.77
53Ming Zheng (郑鸣)8.349.888.94 12.39 8.34 10.20 10.50
54Nguyễn Xuân Đức5.169.978.99 5.16 12.14 10.77 10.15
55Nguyễn Hoàng Minh6.7710.059.18 13.67 8.56 6.77 12.42
56Nguyễn Quốc Bính6.7310.2512.16 6.73 22.52 9.11 9.47
57Đỗ Mạnh Trung7.1910.877.19 10.19 10.79 13.20 11.63
58Nhâm Nguyễn Hải Đăng9.0511.2010.13 14.23 9.46 14.00 9.05
59Vũ Thành Trung6.5411.3010.98 6.54 9.20 14.69 13.71
60Phan Duy Khang8.5011.318.64 13.82 11.48 8.50 14.82
61Nguyễn Tuấn Khang8.3611.4010.74 11.89 8.36 12.11 11.58
62Trương Quí Bảo7.0811.498.66 18.20 7.08 7.61 18.44
63Nguyễn Phúc Đạt9.3811.6312.29 14.04 9.38 12.27 10.32
64Vũ Dương Nam6.2211.6911.68 6.22 11.90 11.50 12.76
65Phan Lạc Bình Minh4.4611.8114.65 13.35 13.41 4.46 8.66
66Zehan Xue (薛泽韩)6.3311.9713.27 10.50 16.55 12.14 6.33
67Trần Quang Anh9.9811.9710.28 19.45 10.88 14.76 9.98
68Nguyễn Như Bảo Tân8.0212.0811.75 14.19 11.55 8.02 12.93
69Trần Huy Hoàng8.3612.2512.56 11.12 13.07 17.21 8.36
70Nguyễn Hải Đăng11.4112.4112.40 16.78 11.70 13.13 11.41
71Trần Anh Quân7.3012.5211.82 10.25 7.30 17.42 15.50
72Nguyen Ba Lam9.7312.7110.96 14.38 13.99 13.18 9.73
73Lương Tuệ Nhân6.1912.9119.31 15.92 14.11 6.19 8.71
74Trần Thảo Vân7.7113.297.71 9.99 25.09 15.22 14.67
75Chu Tiến Đạt8.0013.2913.33 13.61 19.32 8.00 12.92
76Bùi Khải Tú9.2813.4912.67 26.90 9.28 15.10 12.71
77Vũ Bảo Nam11.0113.5513.49 13.03 14.58 14.12 11.01
78Nguyen Duy Long10.0513.5711.64 12.88 10.05 16.18 19.70
79Hoàng Hà Minh8.3113.5920.08 12.87 15.56 8.31 12.33
80Nguyễn Đức Quân11.5213.9411.59 16.84 18.03 13.40 11.52
81Nguyễn Trường Giang6.7714.1413.98 17.19 11.25 6.77 17.82
82Lê Việt Lâm11.6414.3611.64 12.71 14.85 19.39 15.51
83Lê Nguyễn Nam Hùng12.3514.9712.35 16.11 17.57 12.41 16.39
84Nguyễn Hải Dương13.2915.4213.33 18.68 14.25 13.29 DNF
85Benjamin Jungjin Lee7.9615.7912.23 DNF 7.96 26.12 9.02
86Dam Quang Anh12.8915.8014.66 DNF 18.88 12.89 13.86
87Nguyễn Khoa Bằng9.3316.0920.80 9.33 17.17 16.96 14.14
88Phạm Thành Nam12.5416.5019.26 18.46 16.49 12.54 14.56
89Lê Minh Nhật10.5716.5622.57 14.55 16.36 18.76 10.57
90Lê Hải Bình10.7517.7210.75 18.76 14.44 19.95 20.21
91Nguyễn Mạnh Hưng11.8617.7317.81 23.88 16.82 11.86 18.55
92Thái Thiện Nhân15.4118.5715.41 19.02 16.52 20.16 DNF
93Phan Lê Minh10.9318.7220.82 18.99 19.97 17.21 10.93
94Huỳnh Tấn Đức10.6818.9217.92 24.18 21.67 10.68 17.18
95Ma Anh Thơ8.0618.9320.75 20.02 18.10 8.06 18.68
96Nguyễn Minh Tuấn13.4419.3817.04 DNF 21.95 19.14 13.44
97Thái Bảo Long16.0625.57DNF 23.32 17.42 16.06 35.98
98Nguyễn Ngọc Đức6.56DNF6.56 9.76 7.26 DNF DNS
99Lương Hoàng Anh29.56DNFDNF 29.56 DNF 30.70 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa1.342.563.32 3.44 2.22 2.15 1.34
2Timofei Tarasenko1.372.702.62 4.22 3.03 2.46 1.37
3Đàm Cao Thanh Tùng1.752.741.75 3.73 2.13 2.36 DNF
4Tạ Quang Dũng1.102.925.02 3.30 2.80 2.66 1.10
5Nguyễn Thị Kim Nhã1.333.533.22 4.46 4.39 2.99 1.33
6Hui Chun Pong (許俊邦)2.903.893.91 4.04 7.10 3.72 2.90
7Đàm Triệu Hồng Phúc1.204.085.28 4.27 2.70 DNF 1.20
8Nguyễn Hoàng Hải3.244.36DNF 3.24 5.17 4.03 3.89
9Lê Hà Phong1.794.605.88 5.53 4.01 4.25 1.79
10Hoàng Gia Huy1.124.675.29 5.33 3.40 5.34 1.12
11Zhedong Wang (王哲栋)3.654.794.13 3.65 5.05 5.20 5.23
12Nông Quốc Duy3.424.873.42 5.38 5.87 4.56 4.67
13Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.045.268.38 5.65 5.07 5.06 2.04
14Đỗ Ken2.565.356.24 7.04 5.25 4.56 2.56
15Hoàng Quang Khải1.995.528.22 6.86 4.80 4.90 1.99
16Zicong Liu (刘子聪)1.816.606.48 7.19 7.28 6.13 1.81