SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko24.1027.6827.38 30.21 24.10 29.40 26.25
2Hoàng Hà Thủy Tiên43.6644.0344.20 51.06 43.98 43.66 43.92
3Đỗ Quang Hưng37.7544.1655.70 40.38 42.23 37.75 49.86
4Phạm Đăng Khoa42.0145.8442.77 48.54 51.24 46.21 42.01
5Mai Đức Hòa43.5449.4150.02 49.32 1:00.29 48.89 43.54
6Nguyễn Thị Kim Nhã48.5550.7649.77 50.97 48.55 52.92 51.55
7Nguyễn Hoàng Hải49.3950.8253.94 51.86 50.69 49.39 49.91
8Đặng Trần Diễn49.9153.9850.07 49.91 1:02.62 1:00.90 50.96
9Zehan Xue (薛泽韩)52.1156.1552.11 53.22 1:08.11 1:02.45 52.77
10Phạm Trương Phát53.8657.571:42.22 1:03.20 55.36 53.86 54.15
11Bùi Hải Long55.1958.581:13.73 58.30 55.19 1:01.14 56.30
12Trần Đình Anh54.681:00.1258.15 1:02.85 1:00.17 1:02.03 54.68
13Trịnh Quang Dũng56.171:02.3456.17 1:00.41 1:02.97 1:06.47 1:03.63
14Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)1:01.901:02.951:01.90 1:02.01 1:05.98 1:01.92 1:04.91
15Ivan Lew Yi Wen (刘义文)54.851:03.401:09.43 1:05.47 58.14 1:06.58 54.85
16Hui Chun Pong (許俊邦)55.401:05.031:08.34 57.88 55.40 1:08.86 1:20.53
17Nguyễn Khoa Bằng58.101:05.561:05.47 1:07.75 1:06.21 58.10 1:05.00
18Yonghao Xu (徐永浩)59.791:07.981:04.07 59.79 1:13.49 1:09.56 1:10.31
19Wong Pat Lun (黃柏綸)1:04.401:08.291:10.22 1:04.40 1:12.81 1:08.20 1:06.44
20Zhedong Wang (王哲栋)59.321:08.6159.32 1:04.68 1:20.44 1:07.84 1:13.32
21Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)1:05.671:12.501:18.79 1:13.24 1:05.67 1:06.57 1:17.69
22Bùi Trương Nhật Huy1:06.611:13.221:16.50 1:17.21 1:11.20 1:06.61 1:11.95
23Lê Hà Phong1:08.721:15.281:08.72 1:25.01 1:12.73 1:22.21 1:10.89
24Nông Quốc Duy1:06.041:16.081:17.73 1:10.93 1:06.04 1:23.23 1:19.59
25Nguyễn Tuấn Công1:15.361:18.331:17.89 1:18.63 1:18.47 1:29.60 1:15.36
26Zicong Liu (刘子聪)1:08.441:19.651:27.24 1:27.80 1:08.44 1:12.44 1:19.27
27Nguyễn Anh Hào1:11.651:19.691:11.65 1:18.13 1:20.05 1:20.90 1:23.43
28Yuxuan Huang (黄宇轩)1:11.331:22.341:11.33 1:17.64 1:32.90 1:23.77 1:25.61
29Vương Đình Minh Trung1:12.941:24.791:14.56 1:12.94 1:23.84 1:35.97 DNF
30Đoàn Anh Dũng1:17.351:25.841:23.08 1:28.75 1:25.70 1:31.44 1:17.35
31Lê Thành Vinh1:11.031:26.081:23.70 1:39.73 1:26.58 1:27.96 1:11.03
32Nguyễn Nam Phong1:19.651:26.391:31.99 1:19.65 1:24.34 1:26.56 1:28.28
33Hoàng Quang Khải1:16.891:26.411:27.80 1:38.60 1:16.89 1:34.36 1:17.06
34Nguyễn Văn Khánh1:19.621:30.321:28.40 1:37.30 1:19.62 1:30.71 1:31.85
35Tạ Quang Dũng1:19.301:32.091:31.03 1:19.30 1:30.73 1:40.01 1:34.51
36Nguyễn Thành Đạt1:28.771:33.081:29.87 1:41.35 1:28.77 1:32.06 1:37.32
37Nguyễn Lê An Hoàng1:15.131:33.351:26.76 1:39.99 1:41.05 1:33.30 1:15.13
38Hoàng Gia Huy1:32.49—1:33.66 1:32.49 — — —
39Lê Nguyễn Nhật Minh1:32.54—1:32.54 1:46.46 — — —
40Lê Mạnh Hải1:38.40—1:56.75 1:38.40 — — —
41Mai Đức Nghĩa1:41.46—1:41.46 2:15.22 — — —
42Nhâm Nguyễn Hải Đăng1:45.45—2:02.77 1:45.45 — — —
43Nguyễn Minh Tuấn1:49.16—2:26.89 1:49.16 — — —
44Trần Duy Lợi2:05.41—2:24.95 2:05.41 — — —
45Dam Quang Anh2:08.37—DNF 2:08.37 — — —
46Nguyễn Hoàng Minh2:09.32—2:09.32 2:46.13 — — —
47Vũ Thành Trung2:10.17—2:34.30 2:10.17 — — —
48Phạm Vĩnh Hưng2:17.38—2:17.38 2:25.28 — — —
49Nguyen Ba Lam2:25.17—2:31.11 2:25.17 — — —
50Lê Hải Bình2:27.57—2:27.57 DNF — — —
51Nông Quốc Khánh2:29.78—DNF 2:29.78 — — —
52Lê Ngọc Nhật Nam2:39.16—2:52.24 2:39.16 — — —
53Chu Tiến Đạt2:41.96—2:41.96 2:58.06 — — —
54Trương Quí Bảo2:52.50—DNF 2:52.50 — — —
55Trần Quang AnhDNF—DNF DNF — — —
55Phạm Thành NamDNF—DNF DNF — — —
55Nguyễn Ngọc ĐứcDNF—DNF DNS — — —
55Đỗ Mạnh TrungDNF—DNF DNS — — —
55Bùi Khải TúDNF—DNF DNS — — —
55Nguyen Duy LongDNF—DNF DNF — — —
55Benjamin Jungjin LeeDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko23.0625.6025.52 25.48 27.36 25.79 23.06
2Đỗ Quang Hưng35.2739.6541.83 37.21 48.11 35.27 39.91
3Phạm Đăng Khoa41.1846.1847.32 50.87 46.05 41.18 45.17
4Nguyễn Hoàng Hải46.2847.5449.92 46.58 47.36 46.28 48.69
5Hoàng Hà Thủy Tiên42.1647.5750.15 44.11 42.16 53.20 48.46
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)47.7250.0257.42 49.76 49.25 47.72 51.05
7Mai Đức Hòa46.2351.8352.02 54.96 48.52 46.23 55.49
8Nguyễn Thị Kim Nhã48.6251.8655.29 48.62 49.56 52.51 53.50
9Zehan Xue (薛泽韩)47.3553.8054.57 1:00.34 58.79 47.35 48.05
10Bùi Hải Long51.2453.9555.90 54.56 51.24 51.39 1:05.94
11Đặng Trần Diễn48.1758.311:00.94 57.71 1:03.92 48.17 56.27
12Trịnh Quang Dũng52.9958.361:01.60 58.87 54.87 1:01.34 52.99
13Trần Đình Anh55.571:00.8055.57 1:01.93 1:06.95 1:01.18 59.29
14Phạm Trương Phát52.621:00.8958.64 52.62 1:01.79 1:12.46 1:02.23
15Hui Chun Pong (許俊邦)1:04.091:10.051:04.09 1:09.99 1:22.68 1:15.77 1:04.39