SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.403.725.84 2.40 2.83 6.89 2.48
2Mai Đức Nghĩa2.743.892.74 5.51 3.08 3.07 DNF
3Ngô Ngọc Hiếu4.304.64DNF 4.30 4.97 4.53 4.42
4Timofei Tarasenko3.714.715.37 4.43 3.71 4.33 8.72
5Nguyễn Trường Giang3.575.214.97 7.09 7.35 3.58 3.57
6Bùi Thúc Minh4.295.215.56 5.35 6.57 4.71 4.29
7Zicong Liu (刘子聪)5.195.648.74 5.23 5.99 5.71 5.19
8Nguyễn Thái Bình Dương3.515.725.19 7.24 5.08 6.90 3.51
9Cao Tấn Đạt5.155.765.90 DNF 5.64 5.74 5.15
10Tạ Quang Dũng5.936.616.66 5.93 7.92 6.96 6.20
11Zehan Xue (薛泽韩)6.476.806.64 11.95 7.22 6.47 6.54
12Chan Tak Chuen (陳德泉)7.217.597.21 7.27 8.02 7.47 8.99
13Hồ Đức Minh6.768.157.90 8.54 8.01 DNF 6.76
14Phan Lê Minh8.028.518.40 8.02 8.20 10.04 8.94
15Wong Pat Lun (黃柏綸)7.268.647.26 8.60 10.54 8.91 8.42
16Yuxuan Huang (黄宇轩)9.099.719.60 9.68 9.86 9.09 DNF
17Hoàng Gia Huy9.199.799.19 DNF 10.28 9.20 9.88
18Lê Thành Vinh9.1110.4111.51 10.50 9.11 9.27 11.45
19Nguyễn Nam Phong9.8111.2612.47 11.29 10.02 DNF 9.81
20Nông Quốc Duy9.2811.3411.62 9.28 11.32 11.07 DNF
21Dam Quang Anh10.5711.3812.21 12.31 10.75 10.57 11.17
22Wilson Alvis (陈智胜)10.7512.2910.75 15.60 11.11 10.96 14.81
23Lê Hà Phong10.8612.44DNF 12.12 10.86 13.08 12.12
24Nguyen Ba Lam10.4213.3110.42 14.07 14.93 11.76 14.09
25Vũ Thành Trung10.8313.4911.80 DNF 10.83 12.02 16.64
26Bùi Trương Nhật Huy10.8713.7814.15 11.56 DNF 15.62 10.87
27Đặng Hoàng Sơn10.8213.8910.82 DNF 13.47 11.77 16.42
28Ming Zheng (郑鸣)12.1214.0314.45 12.12 26.57 13.28 14.37
29Phạm Vĩnh Hưng12.0014.5513.30 14.95 12.00 15.39 17.68
30Hoàng Quang Khải9.5814.8621.34 14.28 11.80 9.58 18.49
31Nhâm Nguyễn Hải Đăng13.0515.2614.98 15.24 18.35 13.05 15.55
32Lê Nguyễn Nhật Minh13.5415.5616.92 14.66 DNF 15.11 13.54
33Nguyễn Hoàng Hải12.0915.6812.39 21.37 13.27 12.09 DNF
34Trần Huy Hoàng13.1316.0613.13 15.47 16.05 DNF 16.65
35Tăng Đức Bảo Minh15.4017.3418.48 18.59 15.40 17.00 16.53
36Phạm Trương Phát15.9117.4215.91 17.02 15.95 27.57 19.28
37Lê Mạnh Hải13.5018.0417.80 13.50 15.25 24.14 21.07
38Đỗ Thành Đạt16.7022.61DNF 25.67 17.29 24.87 16.70
39Trần Anh Quân20.0323.5124.52 34.96 20.03 23.09 22.91
40Nguyễn Phúc Đạt21.0125.5028.85 21.01 27.08 25.68 23.74
41Nguyễn Ngọc Đức21.4428.0521.44 DNF 29.82 27.32 27.02
42Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)21.0330.4724.45 DNF 21.03 24.81 42.14
43Nguyễn Lê An Hoàng8.75DNF8.75 DNF 22.46 DNF DNF
44Lưu Đăng Nguyên17.62DNF17.62 DNF DNF DNS DNS
45Nguyễn Gia Bảo24.76DNFDNF 24.76 26.98 32.32 DNF
46Chu Tiến ĐạtDNF—DNF DNF — — —
46Đậu Thế KhoaDNF—DNF DNF — — —
46Nam Anh DangDNF—DNF DNF — — —
46Lê Gia BảoDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa3.194.343.69 3.19 5.94 6.14 3.40
2Timofei Tarasenko4.075.415.66 4.07 DNF 5.62 4.94
3Nguyễn Trường Giang4.216.118.76 4.21 DNF 4.72 4.86
4Mai Đức Nghĩa4.076.44DNF 4.07 8.88 6.12 4.31
5Zicong Liu (刘子聪)6.236.739.11 6.23 6.99 6.79 6.41
6Cao Tấn Đạt5.957.697.18 6.95 DNF 8.93 5.95
7Bùi Thúc Minh4.207.8915.14 7.43 8.33 7.92 4.20
8Phan Lê Minh7.007.91DNF 9.49 7.00 7.08 7.16
9Hồ Đức Minh7.678.257.75 8.05 8.94 7.67 10.89
10Yuxuan Huang (黄宇轩)8.909.248.90 9.01 10.61 9.38 9.34
11Tạ Quang Dũng7.339.39DNF 9.50 7.33 10.12 8.54
12Zehan Xue (薛泽韩)8.529.419.13 9.68 DNF 9.41 8.52
13Nguyễn Thái Bình Dương6.2112.186.21 16.31 13.48 6.75 DNF
14Ngô Ngọc Hiếu4.50DNFDNF 6.65 DNF 5.53 4.50
15Wong Pat Lun (黃柏綸)7.40DNF8.64 DNF DNF 8.20 7.40