SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko19.9521.6226.16 19.95 22.38 21.27 21.20
2Đỗ Quang Hưng18.4022.8224.85 18.40 24.14 21.16 23.15
3Phạm Đức Phước22.8324.9526.11 25.82 22.83 26.44 22.91
4Trần Anh Quân22.5426.0222.54 22.88 33.81 27.01 28.17
5Đặng Trần Diễn25.0426.5926.22 26.73 31.67 25.04 26.81
6Nguyễn Văn Khánh24.5627.4925.29 29.09 28.09 30.39 24.56
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)27.5528.3727.57 27.70 29.83 30.21 27.55
8Trần Đình Anh24.9828.4230.02 24.98 32.64 29.75 25.48
9Hoàng Hà Thủy Tiên25.7028.8729.06 27.64 29.92 31.24 25.70
10Trương Khánh Tùng25.7928.9025.79 31.04 27.86 27.79 33.20
11Zehan Xue (薛泽韩)25.3929.5329.86 30.27 28.78 25.39 29.96
12Phạm Đăng Khoa27.6630.7632.17 30.01 27.66 34.36 30.11
13Bùi Trương Nhật Huy26.7930.7832.65 26.79 31.59 33.34 28.10
14Vũ Minh Duy29.2331.3629.23 30.17 34.23 34.18 29.72
15Đoàn Anh Dũng26.5331.4132.44 32.72 26.53 29.07 36.66
16Nguyễn Hoàng Hải28.1132.0035.28 29.89 35.15 30.97 28.11
17Wong Pat Lun (黃柏綸)29.4332.7933.26 31.08 29.43 34.02 37.04
18Phạm Trương Phát29.2033.1434.28 36.30 29.20 33.04 32.11
19Vương Đình Minh Trung31.3233.2932.71 32.41 34.76 31.32 37.28
20Nguyễn Thị Kim Nhã32.0533.7334.32 33.38 33.50 36.12 32.05
21Lê Hà Phong30.7933.8631.32 36.77 30.79 34.36 35.90
22Nguyễn An Phong31.3034.0336.37 34.92 32.91 34.27 31.30
23Nguyễn Tuấn Công31.4935.0036.59 33.12 38.40 31.49 35.29
24Đàm Cao Thanh Tùng31.2535.0636.34 34.39 31.25 37.10 34.45
25Hoàng Gia Huy33.2736.3336.79 33.27 36.40 35.80 36.80
26Wilson Alvis (陈智胜)33.4636.6738.82 35.30 36.09 33.46 38.62
27Đặng Minh Hà30.7236.8234.47 37.89 38.10 42.63 30.72
28Nông Quốc Duy30.8137.3730.81 36.05 38.83 39.66 37.24
29Thái Bảo Long35.8337.8635.83 41.62 36.03 38.96 38.60
30Zicong Liu (刘子聪)37.7338.2337.81 37.73 37.83 45.84 39.05
31Lê Nguyễn Nhật Minh35.2938.3738.27 35.29 37.48 42.02 39.37
32Nguyễn Nam Phong34.9738.8036.76 38.62 41.01 34.97 42.76
33Trương Quí Bảo32.6338.9739.29 32.63 48.61 39.74 37.87
34Thái Thiện Nhân37.0839.0643.25 37.23 41.17 37.08 38.78
35Ngô Ngọc Long30.5339.4548.54 30.53 38.67 35.28 44.40
36Nguyễn Nam Tiến38.1239.8838.66 39.20 41.79 38.12 42.21
37Trần Duy Lợi33.8440.4938.89 43.89 41.96 33.84 40.62
38Lê Thành Vinh33.9040.5738.24 44.20 39.28 33.90 DNF
39Nguyễn Anh Hào33.6842.0937.70 45.30 33.68 43.28 DNF
40Trịnh Quang Dũng32.2742.1732.27 41.67 47.31 37.52 54.36
41Nguyễn Xuân Đức38.1142.3138.11 43.11 40.86 47.52 42.97
42Ngô Ngọc Hiếu38.0643.5543.13 DNF 38.06 42.86 44.66
43Mai Đức Hòa37.4944.8145.01 43.82 DNF 45.59 37.49
44Cao Viết Tùng43.8246.7144.95 DNF 48.38 46.81 43.82

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng18.9820.6721.48 19.06 18.98 21.46 DNF
2Timofei Tarasenko18.8420.7824.69 19.54 18.84 20.12 22.68
3Phạm Đức Phước23.1324.0423.13 23.73 23.77 36.39 24.63
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)25.2426.5625.24 26.75 25.30 27.63 32.21
5Đoàn Anh Dũng26.1528.0126.15 27.70 27.44 30.91 28.90
6Đặng Trần Diễn25.5828.1929.72 25.99 31.82 25.58 28.86
7Nguyễn Văn Khánh25.7228.5325.72 27.90 29.89 28.58 29.11
8Hoàng Hà Thủy Tiên28.3528.6128.55 30.04 28.35 28.52 28.76
9Trần Anh Quân27.8328.9734.97 29.33 27.96 27.83 29.62
10Wong Pat Lun (黃柏綸)27.1930.0830.81 31.74 27.68 27.19 32.37
11Trần Đình Anh29.5231.3631.14 29.52 30.93 32.00 33.46
12Nguyễn Tuấn Công28.8431.4129.99 28.84 31.96 34.31 32.27
13Trương Khánh Tùng29.4232.0429.49 36.27 35.23 29.42 31.39
14Nguyễn An Phong30.1132.5732.06 37.14 31.74 30.11 33.92
15Nguyễn Thị Kim Nhã27.1632.6032.89 34.53 27.16 30.39 35.99
16Bùi Trương Nhật Huy29.7532.7034.29 32.25 34.06 29.75 31.78
17Zehan Xue (薛泽韩)25.1332.7530.48 36.56 36.55 25.13 31.23
18Nguyễn Hoàng Hải30.1032.8532.19 30.10 36.10 30.26 36.25
19Vũ Minh Duy31.9133.0632.27 38.64 34.43 31.91 32.48
20Phạm Đăng Khoa31.4533.7732.16 34.92 34.24 39.85 31.45
21Nguyễn Anh Hào30.8934.1034.31 32.76 35.96 35.23 30.89
22Phạm Trương Phát32.3634.8836.95 34.94 36.76 32.93 32.36
23Lê Hà Phong29.0635.2844.22 29.06 35.05 41.02 29.76
24Đàm Cao Thanh Tùng34.2236.0734.67 1:07.13 34.63 38.92 34.22
25Trịnh Quang Dũng31.5036.0838.85 31.50 35.88 36.42 35.93
26Nguyễn Xuân Đức34.3736.1137.06 34.37 37.36 34.39 36.88
27Wilson Alvis (陈智胜)32.1736.6037.51 40.97 35.52 32.17 36.76
28Trần Duy Lợi31.7036.9931.70 38.70 35.48 36.80 39.82
29Cao Viết Tùng33.9537.1543.57 38.58 34.32 33.95 38.56
30Trương Quí Bảo29.0037.1929.00 40.67 36.04 36.82 38.70
31Nguyễn Thành Đạt33.0237.3333.02 36.50 37.71 39.03 37.77
32Đặng Minh Hà36.6037.7838.07 38.55 36.71 38.58 36.60
33Nông Quốc Duy34.8037.9939.53 34.80 36.35 38.46 39.17
34Lê Thành Vinh36.9738.1839.24 38.40 36.97 38.61 37.54
35Zicong Liu (刘子聪)36.1838.3236.18 37.78 42.29 36.47 40.72
36Hoàng Gia Huy32.7738.5947.12 39.38 39.44 32.77 36.96
37Vương Đình Minh Trung33.7639.2143.17 34.91 39.54 33.76 48.31
38Nguyễn Nam Phong34.0539.4442.95 35.22 34.05 40.15 DNF
39Nguyễn Phúc Đạt34.7039.5737.10 41.60 34.70 DNF 40.02
40Kevin Lê38.9539.6139.19 58.89 39.70 38.95 39.95
41Thái Thiện Nhân35.1039.8637.36 47.38 40.72 35.10 41.51
42Nguyễn Nam Tiến34.6739.9448.24 34.67 42.10 39.28 38.43
43Ngô Ngọc Long36.4240.2936.42 44.54 39.40 43.48 38.00
44Zhedong Wang (王哲栋)31.9540.3138.88 56.06 39.54 31.95 42.50
45Thái Bảo Long34.6140.3735.55 43.84 34.61 41.72 48.60
46Ngô Ngọc Hiếu35.5440.3740.32 42.24 42.45 35.54 38.56
47Lê Nguyễn Nhật Minh34.3540.7742.21 47.16 41.37 38.74 34.35
48Mai Đức Hòa38.6641.6043.37 42.77 38.66 41.54 40.49
49Lê Việt Lâm37.8742.0437.87 44.93 43.19 41.39 41.54
50Nguyễn Thế Anh Quân34.6542.1846.38 34.65 38.52 DNF 41.64
51Yuxuan Huang (黄宇轩)39.5142.5647.21 40.43 39.51 42.63 44.63
52Nguyễn Giang Trung37.3742.7445.32 41.84 41.67 44.71 37.37
53Nguyễn Hồng Quyền36.3943.1341.16 53.90 44.57 43.67 36.39
54Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)41.7744.7045.55 44.91 49.56 43.63 41.77
55Hoàng Quang Khải38.0144.8545.45 54.63 50.83 38.01 38.26
56Tăng Đức Bảo Minh39.1145.1046.48 39.11 51.78 42.75 46.08
57Nguyen Duy Long37.2945.5537.29 46.72 48.01 49.83 41.93
58Vũ Đức Minh40.8846.0352.36 52.47 40.88 44.37 41.36
59Thanh Minh Nguyen45.6546.8048.40 45.65 47.60 46.34 46.47
60Yonghao Xu (徐永浩)43.3747.03DNF 44.39 46.52 50.18 43.37
61Nguyễn Vũ Năng40.6047.6140.60 47.72 50.46 49.43 45.67
62Nông Quốc Khánh42.9148.6855.52 46.95 43.58 42.91 57.81
63Chan Tak Chuen (陳德泉)43.9148.8443.91 44.41 50.69 51.41 1:04.00
64Trần Quang Anh41.0449.9050.41 46.36 41.04 52.93 DNF
65Nguyễn Hoàng Minh41.1350.7351.52 48.43 54.84 41.13 52.25
66Nguyễn Gia Hân48.7351.1754.04 51.74 51.11 48.73 50.67
67Lê Mạnh Hải45.3751.8451.67 50.26 53.59 58.71 45.37
68Nguyễn Đức Quân45.9451.86DNF 54.24 45.94 50.76 50.58
69Nguyễn Hà Duệ Minh45.4752.4154.85 57.35 45.47 50.33 52.05
70Nguyễn Thế Huy41.2852.7553.70 1:06.74 50.93 53.62 41.28
71Trần Huy Hoàng51.4753.021:04.13 53.85 52.74 51.47 52.48
72Nam Anh Dang46.4953.0746.49 53.19 59.11 50.11 55.91
73Mai Đức Nghĩa42.8854.341:18.77 55.19 55.27 52.56 42.88
74Đỗ Ken48.3254.5248.32 56.12 56.54 52.60 54.84
75Đậu Thế Khoa43.3154.621:01.03 55.33 1:02.25 43.31 47.50
76Ang An-Sel50.5654.6855.01 56.52 53.12 50.56 55.91
77Ming Zheng (郑鸣)46.7157.2758.98 52.40 1:04.27 1:00.43 46.71
78Huỳnh Tấn Đức52.3157.921:04.27 59.05 52.71 52.31 1:02.01
79Nguyễn Hải Đăng49.1558.2759.44 49.15 1:01.07 55.65 59.71
80Trương Anh Đức49.0359.121:01.52 57.71 58.12 1:16.00 49.03
81Nguyễn Mạnh Hưng47.0659.1456.49 56.85 1:06.02 47.06 1:04.08
82Nguyễn Minh Tuấn55.6359.291:06.10 57.37 57.58 55.63 1:02.91
83Phan Lạc Bình Minh58.061:00.1458.06 1:13.02 58.96 58.49 1:02.98
84Hà Trần Thảo Minh58.141:00.791:02.44 1:00.06 1:03.84 58.14 59.88
85Trần Khánh Đạt58.221:02.3658.46 59.71 1:09.24 1:08.91 58.22
86Ngô Minh Đức57.511:03.3858.80 DNF 57.51 59.05 1:12.28
87Nhâm Nguyễn Hải Đăng57.221:04.8057.22 1:10.94 58.42 1:05.03 DNF
88Bùi Khải Tú58.221:06.901:09.50 1:36.16 1:09.65 1:01.54 58.22
89Nguyễn Lê Bảo Gia Huy55.401:07.081:03.23 1:17.53 DNF 1:00.48 55.40
90Vũ Thành Trung1:03.691:13.541:03.69 1:07.75 1:19.28 1:13.58 1:20.01
91Benjamin Jungjin Lee1:10.611:14.851:17.32 1:14.95 1:23.14 1:12.27 1:10.61
92Trần Nguyễn Nam Anh1:06.981:14.881:14.48 1:19.30 1:10.85 1:06.98 1:22.84
93Phạm Khôi Nguyên1:10.481:16.571:10.48 1:37.44 1:15.32 1:15.63 1:18.75
94Nguyen Ba Lam1:12.471:17.421:16.49 1:12.47 1:26.76 1:15.72 1:20.06
95Nguyễn Khang1:14.181:25.311:31.95 1:14.18 1:33.43 1:23.28 1:20.70
96Nguyễn Đức Minh1:00.36DNF1:10.42 1:06.51 1:00.36 DNF DNF
97Phạm Vĩnh Hưng1:19.48—1:19.48 1:20.32 — — —
98Dam Quang Anh1:20.45—1:20.45 2:06.64 — — —
99Phan Duy Khang1:21.54—1:21.54 1:53.94 — — —
100Hoàng Hà Minh1:30.69—2:13.44 1:30.69 — — —
101Lương Tuệ Nhân1:36.98—1:36.98 1:53.47 — — —
102Đỗ Mạnh Trung1:38.04—1:54.36 1:38.04 — — —
103Vũ Dương Nam1:41.30—1:55.57 1:41.30 — — —
104Nguyễn Bá Thành1:44.75—1:44.75 2:06.77 — — —
105Nguyễn Gia Phú1:47.71—1:47.71 1:58.00 — — —
106Doãn Chí Thành1:56.32—1:56.32 2:01.00 — — —
107Nguyễn Tuấn Khang2:15.19—2:15.19 DNF — — —
108Nguyễn Hải DươngDNF—DNF DNF — — —
108Nguyễn Lê Trà GiangDNF—DNF DNF — — —
108Lê Tuấn NghĩaDNF—DNF DNF — — —
108Nguyễn Võ Hoàng ĐăngDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko20.2022.4922.53 21.41 23.68 23.52 20.20
2Đỗ Quang Hưng21.3023.3021.95 21.30 28.82 24.05 23.89
3Phạm Đức Phước24.0725.6524.96 25.34 26.65 34.33 24.07
4Hoàng Hà Thủy Tiên22.5826.2725.25 22.94 30.63 34.94 22.58
5Đặng Trần Diễn26.3728.1735.50 28.14 26.41 29.97 26.37
6Đoàn Anh Dũng26.3128.5126.31 30.04 27.47 28.09 29.98
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)25.0028.7131.66 27.81 32.68 25.00 26.66
8Bùi Trương Nhật Huy25.6329.8933.46 27.97 29.70 25.63 31.99
9Trần Anh Quân26.9330.1432.35 34.63 30.38 26.93 27.68
10Nguyễn Hoàng Hải25.4930.3429.40 31.61 25.49 32.42 30.00
11Phạm Đăng Khoa29.1630.7730.79 31.25 35.12 30.28 29.16
12Nguyễn Văn Khánh29.2431.3132.09 31.28 30.55 29.24 33.31
13Trần Đình Anh29.2931.9233.72 30.95 29.29 31.76 33.04
14Vũ Minh Duy30.6232.5233.50 30.70 36.90 30.62 33.36
15Trương Khánh Tùng29.0133.0631.48 37.46 32.66 29.01 35.05
16Zehan Xue (薛泽韩)26.8733.8734.46 26.87 37.41 33.85 33.30