SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Zehan Xue (薛泽韩)8.2510.3911.61 11.70 9.61 8.25 9.96
2Đỗ Quang Hưng9.9211.3612.39 10.81 10.87 14.18 9.92
3Lê Hà Phong9.7311.5110.79 10.35 13.40 9.73 14.69
4Timofei Tarasenko10.6111.8012.39 11.16 10.61 11.86 13.83
5Bùi Trương Nhật Huy9.1512.3311.19 9.15 15.18 12.99 12.82
6Trần Đình Anh11.3112.5012.61 11.31 11.74 13.29 13.16
7Nguyễn Tuấn Công10.1912.7010.19 14.05 14.84 13.49 10.56
8Nguyễn Văn Khánh10.0512.8914.20 12.66 11.82 10.05 15.23
9Hoàng Hà Thủy Tiên12.6213.1412.91 12.95 13.56 18.69 12.62
10Phạm Đăng Khoa12.8013.5212.80 13.29 15.24 14.28 13.00
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)12.4313.5514.40 12.75 12.43 13.49 14.42
12Đặng Trần Diễn12.1814.1012.18 DNF 12.92 14.61 14.77
13Nguyễn Thị Kim Nhã11.2415.2116.76 15.91 11.24 16.72 13.00
14Nguyễn Đức Minh12.1815.4422.28 12.18 14.09 17.39 14.83
15Hoàng Quang Khải12.2915.4518.40 12.29 13.08 16.91 16.36
16Trịnh Quang Dũng10.9515.8919.28 10.95 14.42 18.87 14.39
17Lê Thành Vinh13.9015.9413.90 22.16 16.18 17.02 14.61
18Kevin Lê14.1815.9516.73 16.53 14.18 14.59 19.56
19Cao Viết Tùng14.4516.3217.15 17.13 14.69 14.45 DNF
20Zhedong Wang (王哲栋)13.8516.3521.14 17.11 16.01 13.85 15.94
21Nguyễn Thái Bình Dương14.3016.4517.22 14.30 15.13 19.03 17.00
22Nguyễn Anh Khôi11.8116.5511.81 16.97 15.36 17.32 17.58
23Đàm Cao Thanh Tùng15.5216.5618.46 17.66 15.52 16.27 15.75
24Trần Nhật Minh13.2616.6519.62 17.43 16.53 13.26 15.99
25Ngô Ngọc Hiếu12.8417.0917.57 12.84 17.67 16.03 18.40
26Phạm Đức Phước14.3017.3219.02 26.69 15.23 17.72 14.30
27Nguyễn Hoàng Hải12.2717.4019.54 16.06 12.27 20.43 16.59
28Wilson Alvis (陈智胜)16.4917.4016.49 18.91 16.68 21.47 16.60
29Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)15.2917.4419.73 17.68 15.29 18.12 16.53
30Nguyễn Thành Đạt13.4917.4613.49 19.02 16.04 DNF 17.32
31Trần Duy Lợi13.6417.6813.64 17.99 15.93 19.89 19.12
32Nguyễn Anh Hào13.6217.7523.10 27.05 14.84 15.32 13.62
33Wong Pat Lun (黃柏綸)14.7117.8117.11 21.64 17.88 14.71 18.45
34Zicong Liu (刘子聪)16.8317.8118.50 17.53 20.91 17.40 16.83
35Nguyễn Thế Anh Quân14.7117.8316.98 18.61 14.71 20.52 17.91
36Lê Việt Lâm15.9218.1619.23 17.32 15.92 20.51 17.92
37Hoàng Gia Huy16.4818.2317.41 18.68 18.59 16.48 25.28
38Nguyễn Tuấn Kiên14.6318.2718.88 16.83 14.63 21.95 19.09
39Hồ Đức Minh14.6618.3418.11 20.00 14.66 18.78 18.13
40Vương Đình Minh Trung13.8818.8219.52 18.75 18.20 19.78 13.88
41Nguyễn Việt Long17.2619.2219.61 24.06 17.26 18.02 20.04
42Nguyễn Nam Phong17.6019.2518.03 20.52 21.49 19.21 17.60
43Trần Quang Anh16.3819.2719.34 16.81 23.61 16.38 21.66
44Nguyễn Hoàng Minh Khôi16.5319.5819.19 25.03 18.21 16.53 21.34
45Phạm Chí Dương13.3719.5920.26 20.78 17.73 13.37 29.78
46Mai Đức Hòa13.2219.9918.06 13.22 23.75 24.63 18.15
47Lê Nguyễn Nhật Minh15.8620.1015.86 23.42 22.93 18.47 18.91
48Nguyễn Hà Duệ Minh15.4720.1727.19 23.85 15.47 19.53 17.13
49Vũ Đức Minh18.9120.2826.07 18.95 18.91 19.27 22.62
50Qixian Cao (曹岂娴)18.0820.3418.08 26.54 21.04 21.01 18.96
51Lê Mạnh Hải17.1220.5918.80 21.76 17.12 22.67 21.21
52Chu Tiến Đạt18.4520.9622.34 24.14 20.51 20.03 18.45
53Đậu Thế Khoa19.4521.0123.70 19.52 19.80 19.45 33.71
54Nông Quốc Duy19.6321.7032.40 20.29 23.98 20.82 19.63
55Đặng Việt Hoàng17.7621.7423.97 18.23 17.76 23.04 23.94
56Nguyễn Đức Quân19.6522.0219.65 27.93 20.67 23.06 22.32
57Tạ Quang Dũng17.3822.2223.57 21.45 21.63 17.38 39.84
58Nguyễn Vũ Năng18.7922.4428.83 22.41 23.50 18.79 21.42
59Đỗ Ken21.1222.7521.58 43.72 21.12 22.34 24.32
60Nguyễn Thế Huy18.3822.9226.11 21.81 47.01 20.85 18.38
61Nguyễn Xuân Đức17.5823.4432.19 DNF 17.58 20.15 17.99
62Yonghao Xu (徐永浩)19.0823.6626.76 24.01 19.08 21.69 25.28
63Đỗ Thành Đạt18.9524.2318.95 DNF 20.94 26.08 25.68
64Bùi Khải Tú18.4025.0720.42 32.33 24.88 18.40 29.92
65Ngô Minh Đức19.5125.2422.14 29.11 19.51 DNF 24.48
66Nguyễn Nam Tiến18.5325.4023.90 18.53 DNF 22.19 30.10
67Nguyen Minh Khue22.1725.4322.17 27.77 23.84 31.55 24.68
68Nguyễn Quốc Bính18.1325.4728.40 25.74 22.28 18.13 33.68
69Đào Đức Phúc20.2525.8126.86 20.25 25.45 25.12 29.96
70Lương Tuệ Nhân23.9327.2228.12 24.83 28.72 23.93 47.79
71Trần Huy Anh25.3027.7826.83 38.86 27.56 25.30 28.95
72Cao Tấn Đạt26.1728.3729.84 26.40 29.94 26.17 28.87
73Trần Nguyễn Nam Anh19.6330.2037.15 27.88 34.81 19.63 27.92
74Ang An-Sel22.5931.7725.21 43.58 22.59 26.52 47.97
75Nguyễn Trường Giang23.0632.6123.06 30.74 34.19 DNF 32.89
76Tăng Đức Bảo Minh21.4733.1121.47 50.12 37.12 29.03 33.19
77Nhâm Nguyễn Hải Đăng25.7133.6036.82 38.39 25.71 32.79 31.20

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong7.5510.499.92 7.55 9.90 11.77 11.65
2Zehan Xue (薛泽韩)7.5910.9110.33 11.63 7.59 12.48 10.78
3Bùi Trương Nhật Huy9.9911.3411.00 10.84 12.19 13.09 9.99
4Nguyễn Văn Khánh9.4111.4412.78 10.11 9.41 16.88 11.43
5Nguyễn Tuấn Công11.8212.3412.22 12.35 11.82 12.44 14.94
6Trần Đình Anh10.7412.3814.14 13.82 11.48 11.83 10.74
7Hoàng Hà Thủy Tiên9.4012.4112.31 12.72 14.92 12.21 9.40
8Timofei Tarasenko10.6413.1418.98 12.60 12.46 14.36 10.64
9Phạm Đức Phước12.3113.4824.45 12.31 13.74 13.97 12.73
10Phạm Đăng Khoa8.7413.5912.45 8.74 15.82 22.11 12.50
11Trần Nhật Minh12.0114.0814.62 14.69 12.01 18.37 12.94
12Cao Viết Tùng11.7614.4313.65 14.88 14.76 16.26 11.76
13Lê Thành Vinh13.0114.5014.18 14.50 14.82 25.61 13.01
14Trịnh Quang Dũng12.6414.5112.64 16.85 13.19 13.85 16.48
15Mai Đức Hòa11.9114.5214.96 15.60 16.10 11.91 12.99
16Nguyễn Thành Đạt12.0714.5317.00 12.47 12.07 15.01 16.10
17Nguyễn Anh Khôi13.3214.6915.42 13.32 13.52 18.85 15.14
18Đặng Trần Diễn10.7314.7612.69 16.73 15.71 15.88 10.73
19Nguyễn Hoàng Hải11.7915.2914.63 18.08 17.30 11.79 13.93
20Nguyễn Anh Hào12.1715.5616.04 16.91 14.48 16.16 12.17
21Zhedong Wang (王哲栋)13.6115.7713.93 17.42 16.85 16.54 13.61
22Hoàng Quang Khải13.6316.0615.38 13.63 18.18 18.49 14.61
23Wilson Alvis (陈智胜)12.7616.2414.75 12.76 DNF 16.21 17.77
24Vương Đình Minh Trung13.6616.3014.80 16.17 17.92 13.66 17.97
25Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)14.9516.3016.68 16.03 14.95 16.20 19.48
26Kevin Lê13.2116.3615.67 18.25 15.17 19.33 13.21
27Nguyễn Thị Kim Nhã13.2316.5813.23 16.67 15.02 18.04 18.18
28Nguyễn Thái Bình Dương12.8216.8119.80 19.67 15.10 15.65 12.82
29Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)15.2217.2417.27 DNF 15.55 18.91 15.22
30Trần Duy Lợi14.1417.2814.14 20.51 18.43 18.64 14.78
31Đàm Cao Thanh Tùng15.4417.3317.02 17.75 15.44 19.27 17.23
32Nguyễn Nam Phong14.9617.4718.71 19.27 14.96 18.69 15.01
33Nguyễn Đức Minh13.6917.4913.69 15.44 19.77 17.25 25.95
34Đỗ Ken14.6217.4916.80 21.64 14.62 17.96 17.72
35Ngô Ngọc Hiếu16.7117.8916.71 18.44 17.99 24.16 17.23
36Qixian Cao (曹岂娴)16.5618.3120.24 17.18 17.86 19.90 16.56
37Nguyễn An Phong16.4818.4424.08 20.21 18.52 16.48 16.60
38Nguyễn Thế Anh Quân15.4218.5421.86 15.42 DNF 17.06 16.71
39Đậu Thế Khoa16.7518.5719.38 16.75 19.11 19.39 17.21
40Nguyễn Tuấn Kiên16.7818.7719.37 18.16 DNF 16.78 18.78
41Lê Nguyễn Nhật Minh14.7118.8219.71 18.53 14.71 18.23 36.10
42Nguyễn Nam Tiến15.1619.2039.93 15.16 17.03 17.36 23.22
43Lê Việt Lâm16.6919.2819.81 20.04 DNF 17.98 16.69
44Nguyễn Hoàng Minh Khôi17.5619.6618.04 22.50 22.36 18.57 17.56
45Hồ Đức Minh15.9919.9515.99 21.88 19.12 21.20 19.53
46Zicong Liu (刘子聪)15.9320.0224.58 37.89 18.55 15.93 16.92
47Hoàng Gia Huy18.8920.1020.71 21.25 20.58 19.02 18.89
48Đỗ Quang Hưng9.3820.5736.59 13.05 9.38 DNF 12.07
49Wong Pat Lun (黃柏綸)15.3020.6824.25 19.77 21.36 20.91 15.30
50Nguyễn Việt Long16.6820.9623.72 40.51 21.58 17.58 16.68
51Nguyen Duy Long18.1521.1524.95 21.99 18.31 18.15 23.16
52Nguyễn Xuân Đức20.3921.3220.91 20.39 34.66 22.42 20.62
53Vũ Đức Minh18.3421.6922.12 25.14 18.34 24.18 18.78
54Trần Quang Anh19.2221.8722.32 19.22 21.08 22.56 22.22
55Chu Tiến Đạt20.6522.0824.50 21.18 20.65 22.75 22.32
56Tạ Quang Dũng15.2522.2815.25 31.46 24.10 21.24 21.49
57Nguyễn Vũ Năng16.3522.6125.57 21.03 23.77 16.35 23.03
58Lê Mạnh Hải18.8922.7622.98 24.02 22.40 22.91 18.89
59Phạm Trương Phát17.5522.7924.77 21.75 25.38 21.85 17.55
60Nguyễn Hà Duệ Minh20.1522.9824.49 22.80 21.65 20.15 26.40
61Nông Quốc Duy15.5023.1825.11 28.00 24.43 15.50 20.00
62Nguyễn Quốc Bính18.6323.3224.34 29.49 24.07 18.63 21.56
63Bùi Khải Tú21.3123.6124.41 22.49 23.93 21.31 28.99
64Nguyễn Khoa Bằng20.7424.1029.98 20.74 27.21 23.25 21.83
65Yonghao Xu (徐永浩)22.4924.1024.51 28.56 24.15 22.49 23.63
66Phạm Chí Dương21.3824.2823.13 22.92 28.82 26.78 21.38
67Yuxuan Huang (黄宇轩)17.1124.3035.43 21.27 25.02 26.60 17.11
68Ngô Minh Đức20.0624.7028.42 22.39 31.29 23.28 20.06
69Nguyễn Đức Quân21.8224.9125.44 24.71 31.90 21.82 24.59
70Đặng Việt Hoàng16.7725.1534.17 34.33 20.30 20.98 16.77
71Tăng Đức Bảo Minh19.3825.4821.06 27.56 30.53 19.38 27.82
72Đào Đức Phúc21.9525.5824.52 37.41 28.90 21.95 23.31
73Nguyen Minh Khue20.3025.7727.37 24.69 34.96 20.30 25.25
74Trần Nguyễn Nam Anh21.3126.0326.55 44.57 21.31 27.48 24.05
75Nguyễn Gia Hân24.2026.4727.27 27.66 26.84 25.31 24.20
76Đỗ Thành Đạt22.0126.8829.00 29.56 DNF 22.01 22.08
77Nguyễn Đình Quốc Huy23.0627.1524.72 34.41 23.06 28.42 28.30
78Nguyễn Thế Huy24.7327.1731.48 27.76 25.23 28.52 24.73
79Phan Duy Khang25.8127.2626.61 28.48 29.62 26.68 25.81
80Cao Tấn Đạt23.1727.4223.58 27.14 31.54 31.81 23.17
81Ming Zheng (郑鸣)22.6927.8226.30 31.23 25.94 22.69 32.20
82Hieu Thanh Phan21.5327.9733.58 21.85 33.97 28.48 21.53
83Trần Huy Anh25.2528.2527.71 28.64 25.25 28.41 29.28
84Nguyễn Hoà Bình26.5129.0628.12 31.02 26.51 29.14 29.92
85Trần Thiệu Phong26.0929.1626.09 26.34 41.56 29.37 31.78
86Nguyễn Ngọc Huy23.7529.3329.62 34.34 32.23 23.75 26.14
87Nguyễn Trường Giang28.1729.5333.20 29.18 28.17 29.90 29.52
88Lương Tuệ Nhân22.4430.0722.44 35.23 31.72 32.15 26.33
89Nhâm Nguyễn Hải Đăng29.6630.3230.53 33.24 29.84 30.60 29.66
90Ang An-Sel18.7730.8635.56 31.86 18.77 36.31 25.17
91Trần Huy Hoàng25.0431.0436.13 28.09 28.91 DNF 25.04
92Nguyễn Mạnh Hưng25.8732.2842.67 34.00 25.87 31.43 31.40
93Thái Thiện Nhân25.7933.5431.38 27.24 42.00 DNF 25.79
94Nguyễn Minh Tuấn29.5934.0133.82 29.59 36.80 49.21 31.40
95Nguyễn Tuấn Khang29.8935.0529.89 34.67 35.74 34.75 48.52
96Nguyễn Như Bảo Tân28.0835.9738.61 41.20 35.45 28.08 33.85
97Nông Quốc Khánh32.9936.5159.05 38.86 32.99 33.77 36.91
98Huỳnh Tấn Đức31.7637.7135.34 41.27 31.76 40.52 37.28
99Phan Lạc Bình Minh31.8138.5634.07 41.98 56.81 39.64 31.81
100Nguyễn Gia Bảo24.2638.8240.33 1:01.09 42.05 34.09 24.26
101Mai Đức Nghĩa33.2042.1052.08 33.20 54.41 34.33 39.90
102Đỗ Mạnh Trung37.7143.7048.84 42.15 42.55 37.71 46.41
103Vũ Dương Nam33.4144.4244.53 46.84 33.41 46.56 42.18
104Lê Nguyễn Nam Hùng40.5944.6341.03 40.59 51.19 50.87 41.99
105Nguyễn Bá Thành38.3345.1141.52 41.51 38.33 1:02.76 52.31
106Lê Ngọc Duy36.4148.3052.31 36.41 44.05 48.54 57.76
107Nguyễn Ngọc Đức24.07DNF24.07 27.38 29.43 DNS DNS
108Nguyễn Hải Dương37.26DNFDNF 37.26 DNF DNS DNS
109Dam Quang Anh47.12—1:03.41 47.12 — — —
110Thái Bảo Long47.93—1:09.94 47.93 — — —
111Phạm Khôi Nguyên48.84—50.24 48.84 — — —
112Nguyen Ba Lam52.39—54.76 52.39 — — —
113Nguyễn Khang55.65—57.94 55.65 — — —
114Nguyễn Lê Trà Giang57.59—57.59 1:03.05 — — —
115Hoàng Hà Minh58.19—1:14.20 58.19 — — —
116Phạm Vĩnh Hưng58.67—1:02.62 58.67 — — —
117Lê Tuấn Nghĩa1:07.19—1:10.28 1:07.19 — — —
118Lê Minh Nhật1:08.27—1:08.27 1:24.80 — — —
119Phạm Thành Nam1:29.02—1:45.62 1:29.02 — — —
120Trần Khải Anh1:38.96—DNF 1:38.96 — — —
121Nam Anh DangDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong8.709.999.46 10.76 8.70 15.99 9.74
2Bùi Trương Nhật Huy9.3811.469.38 16.78 11.70 10.37 12.32
3Đỗ Quang Hưng9.0012.3414.52 11.93 15.35 9.00 10.56
4Phạm Đăng Khoa10.1512.3612.80 11.32 10.15 14.32 12.96
5Zehan Xue (薛泽韩)9.6712.4516.07 12.33 13.85 9.67 11.16
6Đặng Trần Diễn11.7112.5212.37 16.37 13.06 11.71 12.13
7Trần Đình Anh9.6012.6414.13 15.43 13.06 9.60 10.72
8Nguyễn Văn Khánh11.8512.6512.49 13.01 12.81 11.85 12.65
9Nguyễn Tuấn Công12.2812.9612.80 13.67 12.28 13.32 12.77
10Timofei Tarasenko9.6013.039.60 12.17 12.19 16.48 14.72
11Hoàng Hà Thủy Tiên11.0213.6715.91 13.98 12.45 11.02 14.58
12Nguyễn Thị Kim Nhã13.0814.1214.35 13.56 16.39 13.08 14.44
13Nguyễn Đức Minh12.9015.0517.64 13.42 15.37 12.90 16.35
14Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)11.9415.3115.42 15.02 15.50 16.10 11.94
15Hoàng Quang Khải15.2617.2020.22 16.44 16.13 19.04 15.26
16Trịnh Quang Dũng14.4717.4420.00 17.42 17.89 14.47 17.02