SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)4.265.034.71 4.86 4.26 5.54 5.52
2Qixian Cao (曹岂娴)4.625.305.66 6.74 4.62 4.64 5.59
3Timofei Tarasenko5.126.837.30 7.42 9.68 5.12 5.78
4Nguyễn Văn Khánh6.427.047.56 6.42 7.37 6.44 7.32
5Đỗ Quang Hưng5.817.176.20 7.97 7.34 5.81 DNF
6Bùi Trương Nhật Huy6.487.187.33 6.48 7.20 7.34 7.02
7Đoàn Anh Dũng5.477.208.17 7.79 7.59 5.47 6.21
8Nguyễn Anh Khôi6.517.347.20 6.51 6.89 7.93 DNF
9Nguyễn Đức Minh7.417.507.57 7.41 7.42 9.34 7.52
10Trần Anh Quân5.987.518.26 7.98 6.83 5.98 7.71
11Cao Viết Tùng6.897.666.89 8.01 7.45 7.83 7.69
12Nguyễn Thị Kim Nhã7.277.717.36 7.27 7.78 8.00 8.35
13Phạm Đức Phước6.087.899.15 7.96 6.08 7.38 8.34
14Nguyễn Tuấn Công7.007.909.64 7.57 7.56 8.57 7.00
15Đàm Cao Thanh Tùng7.017.9910.68 7.76 7.16 9.04 7.01
16Nguyễn Việt Long7.688.218.05 7.97 8.62 10.14 7.68
17Đặng Trần Diễn6.588.339.02 7.02 8.96 6.58 9.89
18Lê Hà Phong7.628.477.62 8.88 8.86 7.71 8.84
19Nguyễn Hoàng Hải7.198.558.79 7.19 7.58 9.29 DNF
20Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)5.978.595.97 11.19 8.08 11.38 6.51
21Nguyễn Thế Anh Quân7.588.707.64 7.58 DNF 8.29 10.18
22Hoàng Gia Huy7.328.717.32 10.29 7.74 9.40 9.00
23Hoàng Hà Thủy Tiên6.968.799.24 10.00 8.37 6.96 8.75
24Phạm Đăng Khoa7.098.8210.01 9.59 8.83 7.09 8.04
25Trương Khánh Tùng7.348.938.52 9.61 8.65 10.28 7.34
26Tạ Quang Dũng8.608.958.60 9.43 8.82 9.09 8.94
27Hoàng Quang Khải8.129.038.12 12.05 9.27 8.82 8.99
28Trần Đình Anh7.929.098.74 9.48 7.92 9.04 DNF
29Zehan Xue (薛泽韩)8.919.148.92 9.33 10.10 8.91 9.16
30Phạm Trương Phát7.849.279.36 9.66 8.93 7.84 9.53
31Wilson Alvis (陈智胜)7.959.299.18 9.58 9.57 7.95 9.11
32Nguyễn Nam Tiến8.539.349.54 8.87 8.53 12.55 9.60
33Nguyễn An Phong8.109.359.55 9.28 8.10 13.39 9.22
34Nông Quốc Khánh8.099.429.76 11.46 8.09 9.62 8.88
35Nguyễn Anh Hào8.569.4210.10 11.87 8.56 9.23 8.94
36Nông Quốc Duy8.569.438.56 10.90 8.63 8.76 11.89
37Vũ Đức Minh8.409.448.40 8.86 8.76 10.90 10.69
38Mai Đức Hòa8.129.4611.59 10.20 9.00 9.19 8.12
39Vũ Minh Duy9.119.5010.11 9.21 12.56 9.11 9.18
40Nguyễn Thành Đạt8.359.6010.47 12.07 8.85 9.47 8.35
41Wong Pat Lun (黃柏綸)8.039.6311.22 9.45 8.23 11.57 8.03
42Trịnh Quang Dũng7.379.759.86 11.68 7.37 9.59 9.81
43Nguyễn Hoàng Minh Khôi8.999.769.72 8.99 9.31 10.71 10.24
44Trần Duy Lợi8.489.788.79 14.15 8.48 11.00 9.55
45Nguyễn Hải Đăng9.219.7911.68 9.21 9.30 10.77 9.30
46Đỗ Ken8.539.909.89 9.44 11.05 8.53 10.36
47Phạm Anh Quân7.7210.139.50 7.72 9.76 12.07 11.12
48Nguyễn Lê Hoàng8.0410.1410.14 10.54 8.04 DNF 9.73
49Ngô Ngọc Long7.7410.158.92 10.43 12.52 7.74 11.09
50Nguyễn Xuân Đức9.4610.2210.19 10.26 9.46 10.21 11.40
51Chu Tiến Đạt8.4610.2610.17 10.35 10.27 8.46 12.19
52Hồ Đức Minh9.2710.3010.07 10.98 13.28 9.27 9.85
53Nguyễn Ngọc Đức9.2210.329.40 9.67 11.89 DNF 9.22
54Nguyễn Thái Bình Dương9.1610.389.16 10.59 DNF 9.64 10.90
55Vũ Văn Thủy9.2710.4612.73 10.96 9.27 10.19 10.22
56Lê Thành Vinh9.2210.5011.06 10.53 9.22 10.29 10.68
57Lê Việt Lâm10.2410.5110.24 10.28 10.99 11.64 10.25
58Nguyễn Ngọc Huy9.7110.5810.94 12.62 9.80 11.01 9.71
59Nguyen Duy Long9.2810.609.28 11.65 9.91 10.25 12.33
60Trần Quang Anh9.0610.6511.41 14.64 10.04 9.06 10.51
61Lê Nguyễn Nhật Minh9.3010.6611.11 9.30 DNF 10.26 10.60
62Trương Quí Bảo10.0010.6811.22 10.00 10.58 10.23 15.13
63Trần Nhật Minh8.8610.708.86 10.50 12.21 13.03 9.40
64Đặng Minh Hà9.4210.739.42 10.71 12.22 9.42 12.06
65Đậu Thế Khoa9.9010.7510.36 11.49 9.90 11.22 10.66
66Nguyễn Đình Quốc Huy9.6510.7915.13 11.21 9.65 9.70 11.47
67Mai Đức Nghĩa9.7810.799.78 12.03 10.02 10.31 12.06
68Nguyễn Tuấn Anh10.3510.8215.79 10.80 11.11 10.54 10.35
69Zicong Liu (刘子聪)7.5910.917.59 11.88 11.20 10.94 10.60
70Nguyễn Hoàng Minh9.5110.9311.92 11.39 10.02 9.51 11.38
71Nguyễn Giang Trung9.8810.9414.39 11.27 11.55 9.88 10.01
72Zhedong Wang (王哲栋)9.9910.9611.46 11.29 11.69 9.99 10.13
73Nguyễn Tuấn Kiên9.3611.039.36 11.78 9.75 13.50 11.57
74Nguyễn Vũ Năng10.1911.1311.10 10.79 10.19 11.49 11.55
75Thái Bảo Long9.4911.2110.98 9.49 11.40 11.24 12.21
76Nguyễn Phúc Đạt9.6811.229.68 12.25 10.63 11.02 12.01
77Vũ Thu Thảo9.1111.2410.22 9.11 12.38 13.58 11.11
78Phạm Chí Dương8.9211.3112.93 10.52 8.92 10.78 12.62
79Thái Thiện Nhân10.6111.3312.18 10.61 10.83 13.82 10.97
80Vương Đình Minh Trung9.5111.5112.61 9.51 13.86 9.81 12.11
81Kevin Lê10.4911.5211.54 10.49 11.42 11.75 11.60
82Nguyễn Mạnh Hưng7.8011.5610.97 13.54 12.97 7.80 10.73
83Nam Anh Dang10.2211.5711.99 10.86 11.85 10.22 15.60
84Thanh Minh Nguyen9.6211.6112.34 10.32 12.93 9.62 12.18
85Nguyễn Khoa Bằng10.2811.6112.02 12.52 10.28 10.73 12.07
86Nguyễn Nam Phong10.8411.6211.67 10.84 11.15 12.36 12.04
87Bùi Khải Tú9.4411.6416.82 11.41 11.74 9.44 11.76
88Tăng Đức Bảo Minh10.0911.7210.63 10.09 13.45 11.84 12.70
89Đặng Hoàng Sơn9.7911.749.79 14.34 11.26 12.69 11.26
90Huỳnh Tấn Đức10.0111.7513.31 14.01 10.01 10.81 11.12
91Trần Thảo Vân11.0311.7811.89 12.15 11.29 11.03 13.25
92Ngô Ngọc Hiếu9.4111.7910.94 10.47 9.41 14.13 13.96
93Nguyễn Hồng Quyền10.0611.8410.35 15.08 10.06 12.80 12.36
94Nguyễn Gia Hân10.3412.0012.38 11.34 10.34 13.97 12.27
95Đỗ Thành Đạt10.7912.0714.27 10.79 12.28 12.28 11.64
96Cao Tấn Đạt10.7012.2112.64 13.68 11.44 10.70 12.55
97Trần Đăng Khoa11.6612.2613.13 11.71 11.66 14.90 11.94
98Trần Huy Anh10.6912.3312.61 11.32 13.05 10.69 15.75
99Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)9.9112.3611.58 21.69 13.14 9.91 12.37
100Nguyen Minh Khue10.2912.4310.29 16.93 10.32 13.84 13.13
101Phan Minh Việt9.3212.5215.62 11.68 11.73 9.32 14.14
102Hieu Thanh Phan11.3712.5213.44 11.46 12.66 11.37 14.15
103Nguyễn Hà Duệ Minh10.9912.7210.99 14.35 12.89 11.41 13.87
104Ngô Minh Đức10.0212.7911.89 15.28 11.20 10.02 18.65
105Phan Duy Khang12.2312.8212.75 12.87 12.23 12.85 17.45
106Yuxuan Huang (黄宇轩)11.3112.9311.31 13.31 13.11 12.70 12.99
107Ma Anh Thơ11.9312.9612.78 15.53 11.94 11.93 14.17
108Đào Đức Phúc11.5313.1113.88 15.09 13.05 11.53 12.40
109Nguyễn Hà Khôi Nguyên10.9813.2416.24 15.12 10.98 11.77 12.84
110Nguyễn Lê Trà Giang9.5413.2711.81 DNF 16.68 9.54 11.31
111Yonghao Xu (徐永浩)12.5813.3219.91 13.58 12.58 13.05 13.33
112Trương Anh Đức8.6313.3614.05 12.76 13.89 8.63 13.42
113Nguyễn Thế Huy12.1613.4013.81 13.75 12.64 12.16 14.97
114Nguyễn Đức Quân11.7213.5014.56 11.72 12.06 16.64 13.88
115Lê Mạnh Hải12.4713.5112.91 15.09 12.47 12.54 18.73
116Trần Thiệu Phong11.8013.5811.80 16.02 13.53 12.42 14.78
117Nguyễn Hoà Bình12.8313.7414.43 12.86 12.83 13.94 DNF
118Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)10.3713.7610.37 14.98 12.73 13.76 14.80
119Trần Huy Hoàng11.8013.7711.80 14.29 15.75 14.99 12.03
120Nguyễn Như Bảo Tân8.9313.9513.78 16.57 8.93 14.30 13.77
121Ming Zheng (郑鸣)9.8914.1318.30 9.89 16.29 14.40 11.69
122Đàm Triệu Hồng Phúc11.9514.2016.15 14.37 13.09 15.15 11.95
123Hà Trần Thảo Minh11.7414.3313.49 16.19 11.74 14.19 15.32
124Phan Lạc Bình Minh12.4514.3414.92 12.83 15.27 16.59 12.45
125Phạm Nhật Vượng11.3514.3613.47 15.19 11.35 14.43 DNF
126Lường Lê Hải Nam11.7514.3614.43 14.38 11.75 15.21 14.28
127Trần Khánh Đạt12.2614.3613.68 12.86 16.55 12.26 16.66
128Nguyễn Tuấn Anh12.7114.3914.28 18.73 15.28 13.60 12.71
129Nguyễn Minh Tuấn11.9814.5414.00 11.98 13.62 16.01 16.95
130Nguyễn Khắc Khôi Nguyên11.9614.6714.37 15.94 15.72 11.96 13.92
131Nguyễn Lê Bảo Gia Huy9.4214.7514.71 16.32 9.42 16.18 13.36
132Vũ Lê Trọng Hiếu14.6614.8516.26 14.71 14.93 14.66 14.90
133Benjamin Jungjin Lee13.7214.9213.72 15.12 17.13 14.63 15.02
134Nguyễn Tri Sơn11.5914.9317.35 16.64 12.44 15.72 11.59
135Hà Minh Dũng14.3614.9614.64 15.38 14.36 17.95 14.86
136Ngô Gia Huy13.7615.0913.76 14.42 15.28 15.57 15.69
137Đặng Việt Hoàng10.3115.4011.82 DNF 15.86 18.52 10.31
138Trần Ngọc Lâm12.1415.5615.65 12.14 15.94 15.09 16.43
139Trần Nguyễn Nam Anh12.2215.7613.13 17.56 17.24 12.22 16.91
140Lương Tuệ Nhân14.9115.7814.91 15.06 15.76 18.09 16.52
141Nguyễn Minh Nhật12.2015.8513.94 16.07 17.54 12.20 25.18
142Nguyễn Trường Giang13.4315.9515.96 13.43 14.83 17.06 DNF
143Nguyễn Quốc Bính11.2816.0416.54 24.69 13.31 11.28 18.28
144Nguyen Ba Lam13.9316.1016.47 15.11 13.93 16.71 17.01
145Chan Tak Chuen (陳德泉)14.2216.1015.96 20.66 15.72 16.63 14.22
146Nguyễn Duy Phúc13.9016.1415.28 13.94 DNF 13.90 19.20
147Ang An-Sel14.7716.2416.28 16.97 32.78 14.77 15.48
148Nguyễn Hải Dương10.8916.3221.70 14.64 15.68 10.89 18.64
149Nguyễn Hoàng Anh15.0816.6019.32 22.75 15.27 15.08 15.20
150Nguyễn Gia Bảo13.6516.8519.10 DNF 13.65 13.97 17.47
151Nguyễn Tuấn Khang14.5416.9518.43 14.54 14.84 18.89 17.58
152Lê Minh Nhật16.4817.2116.48 17.06 17.58 21.68 16.99
153Vũ Thành Trung16.1817.4419.29 23.03 16.18 16.58 16.44
154Dam Quang Anh14.7517.4519.52 14.75 17.22 22.39 15.61
155Nguyễn Mai Huy Vũ12.4317.5619.40 12.43 16.81 18.35 17.52
156Nguyễn Bá Thành15.9817.7118.51 20.54 15.98 16.16 18.45
157Lê Duy Bách14.0417.9719.08 18.43 14.04 16.40 22.39
158Vũ Duy Phong17.2218.4019.62 18.01 17.22 18.26 18.93
159Nguyễn Minh Thành17.4518.4320.78 17.45 17.61 18.25 19.42
160Lê Ngọc Duy15.7619.0923.10 15.76 22.36 16.39 18.53
161Mai Hiếu Minh Sơn14.7920.0322.73 18.20 19.17 14.79 22.90
162Lê Tuấn Nghĩa17.3920.2322.32 18.25 21.61 17.39 20.82
163Lê Gia Bảo18.0120.7419.28 25.07 18.01 19.82 23.13
164Vương Ngọc Bách19.5421.3422.47 20.72 DNF 20.84 19.54
165Phạm Anh Đức16.5721.4322.41 20.77 16.57 21.38 22.13
166Phạm Khôi Nguyên16.1921.5824.21 20.37 20.17 16.19 30.00
167Vũ Dương Nam18.6221.9722.61 18.62 33.45 22.63 20.68
168Đỗ Mạnh Trung16.2922.0821.76 23.37 21.11 16.29 25.05
169Phạm Vĩnh Hưng19.3422.4119.34 22.27 24.87 20.09 25.09
170Phạm Minh Nguyên18.6923.2818.69 22.62 20.53 26.69 39.88
171Nhâm Nguyễn Hải Đăng16.4523.4322.18 31.30 16.45 16.80 DNF
172Vũ Hải Đăng19.9223.9328.04 23.32 24.27 24.21 19.92
173Lưu Đăng Nguyên21.9424.3727.94 22.55 21.94 33.73 22.62
174Nguyễn Gia Phú22.0324.7125.13 22.03 23.50 25.50 32.76
175Lê Nguyễn Nam Hùng21.4425.1026.91 28.50 22.13 26.25 21.44
176Lê Hải Bình18.9325.2923.79 27.14 28.97 18.93 24.95
177Nguyễn Tiến Hiểu Minh21.4926.0624.84 26.85 26.49 28.98 21.49
178Hoàng Hà Minh19.3526.1825.46 23.49 19.35 29.59 38.33
179Bùi Như Ánh Nguyệt18.4726.4218.47 27.40 28.25 23.60 30.68
180Phan Quốc Sơn20.3826.5323.29 26.64 20.38 29.67 DNF
181Trần Quang Tùng25.5226.8225.52 26.06 27.09 29.86 27.32
182Nguyễn Khang22.1326.9722.13 23.82 28.47 28.62 35.60
183Nguyễn Phúc Khang21.6227.04DNF 23.32 27.47 21.62 30.34
184Doãn Chí Thành26.3227.2026.32 27.16 26.79 29.16 27.64
185Trần Khải Anh25.7229.8427.45 25.72 DNF 28.10 33.98
186Vũ Bảo Nam28.1731.7429.78 32.18 33.34 33.26 28.17
187Lê Ngọc Nhật Nam28.3834.2636.51 32.21 28.38 34.06 DNF
188Bùi Jonathan Gia Bảo28.2034.3130.31 28.20 38.60 34.01 38.87
189Phạm Thành Hiếu Minh29.0835.3533.20 29.08 1:13.36 37.56 35.28
190Hồ Hoài Anh33.0637.87DNF 35.02 33.06 35.88 42.71
191Phạm Thành Nam30.8443.6630.84 DNF 36.34 1:03.75 30.89
192Phan Lê Minh43.4646.7743.77 43.46 57.37 49.70 46.83
193Lương Hoàng Anh36.4252.6450.79 49.87 57.25 1:04.72 36.42
194Bạch Đăng An Phú53.071:00.1853.07 1:05.32 1:15.52 53.21 1:02.00
195Bùi Hải Trung57.101:15.421:27.24 1:16.32 1:08.48 57.10 1:21.47
196Nguyễn Võ Hoàng Đăng50.111:18.5258.81 50.11 1:37.32 1:19.43 DNF
197Nguyen Do Phuc An1:02.851:19.08DNF 1:24.32 1:02.85 1:28.30 1:04.62

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)3.914.213.91 4.21 4.15 4.26 4.99
2Qixian Cao (曹岂娴)4.445.506.36 4.98 5.15 4.44 8.06
3Timofei Tarasenko4.686.206.07 5.22 4.68 7.30 7.35
4Đỗ Quang Hưng6.116.666.92 6.19 7.81 6.11 6.88
5Phạm Đức Phước6.376.666.89 6.70 6.37 6.50 6.79
6Cao Viết Tùng6.357.206.88 7.24 10.08 7.49 6.35
7Bùi Trương Nhật Huy6.747.558.06 6.79 9.89 6.74 7.81
8Lê Hà Phong7.387.767.73 7.38 9.23 7.91 7.65
9Nguyễn Văn Khánh7.427.777.77 7.42 7.65 8.06 7.90
10Đoàn Anh Dũng6.507.817.36 9.76 8.43 7.64 6.50
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)7.427.817.85 7.57 8.01 7.42 9.94
12Hoàng Hà Thủy Tiên7.277.867.56 7.33 8.69 7.27 9.26
13Nguyễn Thị Kim Nhã6.827.899.42 6.82 8.47 7.32 7.89
14Phạm Đăng Khoa6.847.928.30 9.10 8.44 7.02 6.84
15Zehan Xue (薛泽韩)6.427.938.60 7.67 7.53 6.42 8.88
16Nguyễn Anh Khôi5.988.128.74 8.78 6.84 11.81 5.98
17Trần Đình Anh7.548.158.70 7.81 10.36 7.94 7.54
18Nông Quốc Duy6.288.2411.18 8.11 9.66 6.28 6.96
19Nguyễn Hoàng Hải6.978.249.24 7.10 8.38 6.97 10.05
20Nguyễn Thế Anh Quân7.358.249.17 7.35 7.60 7.95 DNF
21Nguyễn Tuấn Công7.678.2410.43 7.75 8.23 7.67 8.75
22Trần Anh Quân7.288.278.78 8.44 10.09 7.28 7.58
23Đặng Trần Diễn7.248.447.92 7.24 9.10 8.30 10.27
24Wong Pat Lun (黃柏綸)8.118.458.55 8.32 8.48 8.11 9.93
25Nguyễn Việt Long7.328.498.21 8.40 7.32 11.16 8.87
26Nguyễn Đức Minh7.928.567.92 8.12 9.48 8.07 12.22
27Nguyễn Thành Đạt8.018.659.15 8.58 10.60 8.01 8.23
28Vũ Đức Minh8.358.928.58 9.54 11.38 8.35 8.65
29Vũ Minh Duy7.958.938.80 9.08 9.92 7.95 8.92
30Nguyễn Xuân Đức7.469.0510.98 7.51 10.48 7.46 9.16
31Hoàng Gia Huy7.789.098.95 8.00 10.67 10.32 7.78
32Đỗ Ken6.809.1910.72 10.03 6.80 8.97 8.58
33Trương Khánh Tùng8.259.278.39 8.98 8.25 10.45 11.22
34Trịnh Quang Dũng8.509.468.50 10.28 9.60 8.69 10.08
35Phạm Trương Phát7.429.4710.12 8.68 11.41 7.42 9.60
36Nguyễn Anh Hào7.899.559.34 9.12 10.20 7.89 10.65
37Mai Đức Hòa7.809.568.29 8.37 12.02 7.80 12.17
38Vũ Văn Thủy8.789.579.95 10.66 8.78 8.89 9.88
39Nguyễn An Phong8.499.599.38 8.49 12.01 9.05 10.33
40Lê Nguyễn Nhật Minh7.729.6811.44 9.20 7.72 10.12 9.71
41Kevin Lê9.149.729.85 9.65 10.39 9.65 9.14
42Tạ Quang Dũng8.989.9212.26 8.98 9.84 10.60 9.32
43Trần Duy Lợi9.7110.0710.11 10.14 10.72 9.71 9.96
44Hoàng Quang Khải7.0910.117.09 9.44 10.82 12.01 10.07
45Nguyễn Hải Đăng8.9810.1610.94 9.44 11.01 8.98 10.11
46Nguyen Duy Long8.4510.4110.28 11.57 10.43 10.51 8.45
47Vương Đình Minh Trung9.2410.509.71 11.02 10.78 9.24 11.04
48Nguyễn Phúc Đạt9.8810.5510.30 11.72 10.43 10.93 9.88
49Nguyễn Tuấn Kiên8.3410.5711.83 9.00 12.08 10.89 8.34
50Nguyễn Lê Hoàng8.7110.5811.33 11.49 8.71 8.91 13.61
51Trần Quang Anh9.0610.609.69 9.06 12.25 11.75 10.35
52Đặng Minh Hà9.2010.6311.07 19.87 9.84 10.97 9.20
53Nguyễn Nam Tiến9.4110.6312.01 9.57 9.41 14.37 10.30
54Lê Việt Lâm8.4010.6710.49 11.16 8.40 10.84 10.69
55Ngô Ngọc Long8.4610.758.56 13.54 10.22 13.48 8.46
56Cao Tấn Đạt8.9410.7511.82 11.00 13.21 8.94 9.42
57Đậu Thế Khoa10.1510.8310.61 11.77 10.15 10.79 11.10
58Nguyễn Nam Phong9.0310.8511.87 10.35 12.66 10.34 9.03
59Nông Quốc Khánh8.5310.948.53 10.55 13.11 9.17 13.21
60Trần Nhật Minh9.6610.9810.73 12.51 9.66 12.26 9.95
61Zicong Liu (刘子聪)9.2211.0913.08 9.62 10.57 9.22 DNF
62Wilson Alvis (陈智胜)8.1911.1510.59 11.41 11.46 8.19 11.66
63Nguyễn Hoàng Minh Khôi9.3811.1614.99 11.34 12.41 9.38 9.73
64Thái Bảo Long10.7011.2111.67 10.70 14.90 10.81 11.16
65Nguyễn Tuấn Anh8.5411.2210.92 13.19 19.30 9.56 8.54
66Nguyễn Hoàng Minh9.6711.2713.20 10.36 11.50 11.96 9.67
67Nguyễn Giang Trung9.3011.329.30 13.14 10.53 13.22 10.30
68Phạm Chí Dương8.6511.3712.73 11.44 8.65 10.59 12.08
69Zhedong Wang (王哲栋)8.6911.4712.92 10.97 8.69 12.48 10.97
70Nguyễn Mạnh Hưng10.1811.5111.30 12.49 11.64 10.18 11.59
71Thái Thiện Nhân10.4511.5117.84 10.70 11.76 12.07 10.45
72Nguyen Minh Khue10.8411.5110.84 11.13 13.38 11.09 12.30
73Tăng Đức Bảo Minh9.5711.5712.34 12.45 12.51 9.57 9.92
74Nguyễn Gia Hân10.0211.6214.00 12.29 12.39 10.02 10.18
75Hồ Đức Minh9.2111.639.65 12.35 15.12 9.21 12.88
76Nguyễn Lê Trà Giang10.7811.6412.15 13.91 11.28 10.78 11.50
77Mai Đức Nghĩa10.3911.6614.31 11.73 11.79 11.45 10.39
78Huỳnh Tấn Đức9.0311.6710.42 17.45 13.89 10.69 9.03
79Trần Huy Anh10.2511.6713.57 12.36 11.47 10.25 11.17
80Ngô Minh Đức10.5211.8111.40 13.64 12.06 11.97 10.52
81Trương Quí Bảo9.4111.8414.57 9.41 11.36 13.10 11.06
82Nguyễn Đình Quốc Huy10.5112.0211.45 10.51 14.15 11.31 13.30
83Phan Duy Khang10.2612.0613.91 12.71 10.26 12.47 11.00
84Nguyễn Ngọc Huy9.1712.079.17 12.01 12.27 DNF 11.94
85Trương Anh Đức10.7312.2012.10 10.73 11.60 12.89 13.50
86Chu Tiến Đạt10.8112.2611.23 12.02 DNF 13.54 10.81
87Trần Huy Hoàng10.4112.3212.69 12.25 10.41 DNF 12.02
88Nguyễn Vũ Năng10.4012.3413.09 11.83 12.10 10.40 13.58
89Đặng Hoàng Sơn10.6912.4714.75 10.69 13.47 12.14 11.79
90Nguyễn Hà Duệ Minh9.5512.509.55 13.69 12.49 11.33 15.48
91Lê Thành Vinh10.5312.5610.80 14.31 10.53 19.75 12.58
92Trần Thảo Vân12.2212.7812.22 13.93 13.12 12.72 12.49
93Nguyễn Thái Bình Dương11.3012.7912.71 11.30 11.67 14.00 14.89
94Ngô Ngọc Hiếu9.2012.8615.21 DNF 11.33 12.05 9.20
95Trần Đăng Khoa11.3612.9115.41 11.90 14.25 12.58 11.36
96Vũ Thu Thảo11.8312.9413.25 11.83 13.15 12.46 13.22
97Yuxuan Huang (黄宇轩)9.5413.0912.53 12.90 9.54 13.85 14.38
98Thanh Minh Nguyen11.0213.1216.08 11.46 15.41 12.48 11.02
99Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)11.5113.18DNF 15.31 11.54 12.69 11.51
100Nguyễn Hồng Quyền9.1313.4613.10 12.72 14.57 15.13 9.13
101Trần Thiệu Phong11.2913.6013.92 14.47 11.29 12.41 14.61
102Nguyễn Ngọc Đức10.4513.7712.51 12.73 18.89 16.08 10.45
103Ma Anh Thơ11.3513.8014.39 13.35 13.66 11.35 18.42
104Nguyễn Như Bảo Tân10.6514.1314.01 10.65 13.52 DNF 14.87
105Nguyễn Thế Huy10.2914.2415.79 14.22 12.71 10.29 DNF
106Nguyễn Khoa Bằng11.5114.4116.24 13.36 13.62 17.47 11.51
107Bùi Khải Tú13.2014.5013.20 19.94 14.39 15.03 14.09
108Nguyễn Hà Khôi Nguyên12.2014.64DNF 13.65 15.25 12.20 15.03
109Lê Mạnh Hải13.8214.7314.15 13.82 14.62 16.40 15.43
110Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)13.5214.7716.27 14.54 15.29 14.48 13.52
111Đào Đức Phúc11.5315.7517.43 15.01 23.08 14.81 11.53
112Nguyễn Đức Quân11.4815.9211.48 16.10 16.05 15.61 17.45
113Yonghao Xu (徐永浩)10.1917.4710.19 27.71 11.77 12.92 DNF
114Đàm Cao Thanh Tùng6.59DNF8.21 6.59 DNF 8.28 DNF
115Nam Anh Dang10.23DNF11.01 10.23 13.68 DNF DNF
116Đỗ Thành Đạt10.52DNF10.52 DNF 16.91 12.70 DNF

Semi final

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)3.483.943.77 3.86 3.48 5.53 4.20
2Qixian Cao (曹岂娴)4.615.574.61 6.42 5.25 5.04 6.87
3Timofei Tarasenko5.495.846.93 6.11 5.72 5.49 5.69
4Phạm Đức Phước6.436.577.52 6.58 6.43 6.66 6.47
5Đoàn Anh Dũng5.557.005.96 7.44 7.61 8.65 5.55
6Nguyễn Anh Khôi6.077.166.07 6.88 9.53 7.99 6.62
7Đỗ Quang Hưng5.507.187.69 7.25 5.50 7.85 6.59
8Phạm Đăng Khoa6.277.397.67 6.85 6.27 7.64 8.42
9Đặng Trần Diễn5.887.665.88 7.63 8.15 7.25 8.09
10Nguyễn Tuấn Công7.067.667.42 8.20 7.61 7.06 7.96
11Nguyễn Thị Kim Nhã6.887.846.88 7.41 8.41 7.70 8.58
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)7.077.847.07 7.32 8.93 7.73 8.48
13Trần Anh Quân7.167.967.16 8.96 8.23 8.23 7.43
14Cao Viết Tùng6.858.057.13 8.81 6.85 8.22 10.00
15Wong Pat Lun (黃柏綸)7.428.238.14 8.73 7.82 10.28 7.42
16Nguyễn Đức Minh7.818.307.81 7.82 8.66 8.41 9.20
17Lê Hà Phong7.348.5510.04 7.34 8.28 7.97 9.39
18Zehan Xue (薛泽韩)7.568.568.06 7.61 11.97 7.56 10.01
19Nguyễn Việt Long8.388.648.40 9.14 8.46 9.05 8.38
20Nguyễn Hoàng Hải7.938.688.21 9.82 11.88 7.93 8.01
21Bùi Trương Nhật Huy7.288.798.81 9.29 8.27 9.35 7.28
22Trương Khánh Tùng7.948.809.05 8.96 8.39 7.94 9.23
23Nguyễn Thế Anh Quân7.508.838.89 11.87 8.40 9.20 7.50
24Hoàng Quang Khải7.788.898.47 7.78 9.43 9.56 8.77
25Trần Đình Anh7.668.977.66 9.12 9.39 8.40 11.35
26Nguyễn Văn Khánh6.119.027.67 12.97 6.11 13.64 6.41
27Vũ Đức Minh8.089.028.58 9.58 8.90 10.48 8.08
28Nguyễn Thành Đạt8.089.1310.97 9.17 8.08 8.61 9.61
29Mai Đức Hòa8.519.198.78 9.72 8.51 9.26 9.54
30Nguyễn Hoàng Minh Khôi8.989.229.12 9.08 9.45 9.87 8.98
31Hoàng Hà Thủy Tiên7.599.249.54 9.26 7.59 10.40 8.91
32Nguyễn Xuân Đức7.459.279.48 8.69 10.04 9.64 7.45
33Zhedong Wang (王哲栋)8.869.3013.11 8.86 9.40 9.23 9.27
34Wilson Alvis (陈智胜)7.979.32DNF 7.97 9.00 10.16 8.81
35Nguyen Duy Long8.769.419.62 9.79 8.76 10.23 8.83
36Vũ Minh Duy8.049.608.04 8.34 9.72 11.72 10.75
37Phạm Trương Phát9.039.6310.81 10.37 9.03 9.21 9.30
38Đỗ Ken8.359.7215.76 8.46 8.35 9.07 11.63
39Trịnh Quang Dũng8.669.7410.12 9.64 8.66 9.48 10.09
40Vũ Văn Thủy9.259.779.83 9.62 9.99 9.25 9.87
41Phạm Chí Dương8.969.909.62 10.39 9.68 8.96 20.59
42Nông Quốc Duy9.059.91DNF 9.93 9.29 9.05 10.52
43Ngô Ngọc Long8.4810.049.53 10.28 8.48 13.24 10.32
44Nguyễn Tuấn Anh9.4010.129.80 10.05 9.40 12.16 10.51
45Hoàng Gia Huy7.1210.1611.52 7.12 12.74 10.00 8.96
46Zicong Liu (刘子聪)7.6810.1712.36 8.61 7.68 11.10 10.80
47Nguyễn Anh Hào8.4010.188.40 8.95 16.71 12.07 9.53
48Nguyễn Hoàng Minh9.2710.269.48 11.45 9.86 9.27 13.18
49Trần Duy Lợi8.6310.2810.39 10.63 11.43 8.63 9.82
50Nguyễn Mạnh Hưng8.7210.289.02 10.14 8.72 11.68 13.14
51Nguyễn Giang Trung9.4610.2810.38 9.46 10.13 13.32 10.34
52Nguyễn Lê Hoàng9.1410.3310.53 11.09 12.03 9.36 9.14
53Lê Việt Lâm8.1510.38DNF 8.89 8.30 13.95 8.15
54Nguyễn An Phong9.7410.5810.83 10.83 10.07 11.41 9.74
55Vương Đình Minh Trung7.8610.6011.75 11.12 11.17 9.52 7.86
56Nguyễn Tuấn Kiên9.6610.6110.83 10.93 9.66 12.93 10.07
57Tạ Quang Dũng8.6610.658.66 10.42 11.71 9.82 15.95
58Nông Quốc Khánh9.7410.7111.62 10.91 11.03 9.74 10.20
59Nguyễn Phúc Đạt8.8510.7912.23 10.27 9.87 13.93 8.85
60Lê Nguyễn Nhật Minh9.8711.0811.45 11.26 11.44 9.87 10.55
61Kevin Lê8.4011.1111.61 8.40 11.37 10.63 11.32
62Đặng Minh Hà9.5911.149.59 9.76 DNF 10.25 13.40
63Đậu Thế Khoa10.0711.3310.72 10.87 10.07 15.33 12.41
64Trần Nhật Minh10.2311.4912.61 10.23 10.35 12.22 11.91
65Nguyễn Nam Tiến9.8711.6111.61 9.87 11.95 11.27 DNF
66Cao Tấn Đạt11.1211.6511.12 12.22 12.73 11.38 11.34
67Thái Thiện Nhân10.4811.9111.17 10.76 10.48 16.77 13.80
68Trần Quang Anh10.9311.9612.80 13.62 10.93 11.01 12.08
69Thái Bảo Long10.5312.1910.53 11.87 14.94 11.25 13.44
70Nguyễn Hải Đăng8.8912.2412.36 14.91 9.44 DNF 8.89
71Nguyễn Nam Phong11.2612.5311.26 12.17 14.12 12.91 12.51
72Nguyen Minh Khue9.7612.8912.92 9.76 13.88 12.08 13.68

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)3.144.304.57 4.02 4.55 4.33 3.14
2Qixian Cao (曹岂娴)4.295.366.25 4.29 5.74 5.06 5.27
3Timofei Tarasenko5.646.276.26 6.19 5.64 6.91 6.37
4Đỗ Quang Hưng5.746.676.90 6.37 5.74 9.49 6.73
5Đặng Trần Diễn6.637.406.63 7.67 7.91 7.71 6.81
6Nguyễn Tuấn Công6.667.697.24 7.76 6.66 8.07 8.21
7Nguyễn Anh Khôi6.017.746.62 6.01 7.57 9.03 10.77
8Nguyễn Thị Kim Nhã7.267.947.89 9.65 8.32 7.26 7.60
9Đoàn Anh Dũng7.267.977.26 8.64 7.86 8.28 7.76
10Trần Anh Quân8.138.3910.16 8.33 8.13 8.65 8.18
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.968.498.86 8.09 6.96 10.02 8.53
12Phạm Đăng Khoa7.928.578.07 12.16 7.92 8.02 9.62
13Cao Viết Tùng6.898.916.89 10.37 9.02 11.83 7.34
14Wong Pat Lun (黃柏綸)7.829.658.50 11.94 10.50 9.94 7.82
15Phạm Đức Phước6.489.806.48 12.26 7.46 9.84 12.11
16Nguyễn Đức Minh8.739.8610.86 9.60 8.73 9.36 10.63