SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2026

Sign in to follow
Results
August 14, 2026 – August 16, 2026Trang An Palace · Hanoi, VN206 people16 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko1.071.301.07 1.36 2.37 1.26 1.29
2Nông Quốc Duy1.171.531.17 1.27 1.92 4.20 1.39
3Nguyễn Văn Khánh1.271.731.27 1.53 2.23 1.82 1.84
4Đỗ Quang Hưng1.331.911.33 1.91 2.20 1.62 2.26
5Kevin Lê1.792.141.79 2.18 2.40 1.85 2.74
6Trịnh Quang Dũng1.822.152.18 2.15 1.82 3.62 2.12
7Hoàng Quang Khải1.742.492.10 3.07 1.74 2.30 3.10
8Vương Đình Minh Trung2.002.622.00 6.03 3.01 2.31 2.54
9Nguyễn Thành Đạt1.982.691.98 2.32 4.30 3.28 2.46
10Bùi Trương Nhật Huy2.692.952.98 3.52 2.80 3.07 2.69
11Nguyễn Thị Kim Nhã2.472.982.66 3.13 2.47 3.99 3.14
12Phạm Đức Phước2.672.993.20 2.67 2.67 5.39 3.10
13Cao Tấn Đạt2.603.003.22 2.65 3.66 2.60 3.14
14Nguyễn Hải Đăng2.603.013.27 2.81 2.60 4.03 2.94
15Nguyễn Hoàng Hải2.703.064.03 2.70 2.79 3.49 2.91
16Nguyễn Anh Khôi2.643.073.55 2.76 2.64 3.37 3.08
17Zehan Xue (薛泽韩)1.873.121.87 4.59 2.73 4.19 2.45
18Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.353.133.14 2.63 2.35 DNF 3.62
19Mai Đức Hòa2.813.202.86 3.45 2.81 6.18 3.28
20Phạm Đăng Khoa2.033.233.60 2.82 2.03 3.94 3.28
21Hồ Đức Minh1.643.261.64 2.27 5.20 3.81 3.70
22Hoàng Hà Thủy Tiên2.613.282.95 3.89 2.61 3.01 4.66
23Nguyễn Vũ Năng2.623.334.67 3.68 2.62 3.41 2.90
24Nguyễn Ngọc Huy2.303.352.90 2.30 3.62 3.54 6.84
25Nguyễn Thái Bình Dương2.673.383.62 3.48 2.67 3.30 3.35
26Wong Pat Lun (黃柏綸)2.693.383.61 3.49 3.03 3.81 2.69
27Nguyễn Tuấn Công2.633.433.50 3.68 4.70 3.12 2.63
28Nguyễn Hoàng Minh Khôi3.163.454.42 3.21 3.16 3.69 3.46
29Lê Việt Lâm2.283.482.28 3.92 3.26 4.61 3.27
30Nguyễn Ngọc Đức2.573.513.68 3.72 3.14 2.57 DNF
31Lê Hà Phong2.793.523.18 2.79 4.32 4.61 3.07
32Nguyễn Anh Hào2.273.586.18 2.27 2.49 4.89 3.35
33Yuxuan Huang (黄宇轩)3.073.623.07 5.51 3.14 4.26 3.46
34Đỗ Ken2.443.643.38 4.37 12.06 2.44 3.16
35Vũ Văn Thủy2.683.703.52 4.31 2.68 4.33 3.28
36Ngô Ngọc Hiếu2.483.714.66 3.50 5.55 2.98 2.48
37Đặng Hoàng Sơn3.133.783.88 3.13 3.81 DNF 3.65
38Đặng Trần Diễn2.673.823.45 4.32 4.48 2.67 3.68
39Tạ Quang Dũng3.603.853.66 4.20 4.47 3.60 3.68
40Nông Quốc Khánh2.733.952.77 4.15 5.56 2.73 4.92
41Trần Duy Lợi3.343.964.16 4.29 4.32 3.44 3.34
42Nguyễn Lê Bảo Gia Huy2.754.013.64 2.75 5.12 4.03 4.37
43Trần Quang Anh2.794.025.57 3.47 4.59 3.99 2.79
44Nguyen Ba Lam2.994.025.87 2.99 3.94 4.14 3.99
45Nguyễn Nam Phong3.254.075.36 4.18 3.41 4.63 3.25
46Đàm Cao Thanh Tùng2.734.087.41 3.86 3.64 2.73 4.75
47Nguyễn Đức Quân3.064.086.04 4.03 3.92 4.29 3.06
48Nguyễn Tuấn Khang2.884.104.52 2.88 4.14 6.39 3.63
49Nguyễn Việt Long2.754.155.79 4.30 2.75 3.96 4.18
50Trương Anh Đức3.274.213.50 5.48 4.45 3.27 4.67
51Phạm Trương Phát3.784.214.34 3.78 3.81 4.48 5.77
52Trần Nhật Minh3.334.243.33 3.47 5.91 5.12 4.14
53Lê Thành Vinh2.854.274.24 5.16 3.66 4.90 2.85
54Đậu Thế Khoa4.204.274.21 4.31 4.29 4.43 4.20
55Nguyễn Xuân Đức3.844.314.84 3.84 5.78 4.15 3.95
56Nguyễn Đức Minh3.244.323.24 4.79 6.12 4.53 3.63
57Phan Minh Việt4.264.354.31 5.45 4.32 4.26 4.42
58Vũ Thành Trung4.084.374.09 4.73 5.41 4.08 4.28
59Đặng Minh Hà3.354.424.88 3.35 4.12 4.47 4.66
60Nguyễn Khoa Bằng2.734.445.21 2.73 3.85 7.14 4.25
61Cao Viết Tùng3.424.46DNF 4.29 3.65 5.44 3.42
62Nguyễn Gia Hân3.984.475.16 6.05 4.12 3.98 4.12
63Trần Anh Quân3.424.513.42 DNF 5.17 3.92 4.45
64Nguyễn An Phong3.484.535.26 3.48 3.96 5.91 4.37
65Nguyễn Thế Anh Quân3.674.563.96 3.67 5.36 6.18 4.36
66Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)3.174.574.22 3.17 5.34 5.07 4.42
67Vũ Đức Minh3.134.584.66 3.55 5.53 3.13 7.15
68Nguyen Minh Khue3.524.635.19 7.14 3.52 4.89 3.81
69Mai Đức Nghĩa3.984.714.23 3.98 5.39 9.44 4.51
70Trần Đình Anh2.634.735.14 5.37 3.68 2.63 5.62
71Nhâm Nguyễn Hải Đăng2.684.855.77 5.09 3.68 6.44 2.68
72Thanh Minh Nguyen2.914.884.94 2.91 4.07 5.64 13.89
73Trần Huy Anh2.294.915.31 2.29 5.44 5.19 4.24
74Tăng Đức Bảo Minh3.624.965.27 5.82 4.60 5.00 3.62
75Ngô Minh Đức2.464.976.01 5.04 5.00 2.46 4.86
76Chu Tiến Đạt2.764.974.95 5.28 4.69 2.76 6.02
77Lê Mạnh Hải3.134.996.13 4.81 3.13 4.22 5.95
78Phạm Vĩnh Hưng3.175.095.29 3.17 5.25 4.72 5.37
79Nguyễn Minh Tuấn3.535.155.64 4.09 6.93 3.53 5.72
80Nguyễn Mạnh Hưng2.845.164.47 2.84 4.13 6.88 8.90
81Zicong Liu (刘子聪)3.775.175.41 5.04 6.56 3.77 5.07
82Nguyễn Hoà Bình2.425.225.56 2.42 5.17 4.94 5.58
83Ming Zheng (郑鸣)4.255.234.25 5.27 6.33 5.11 5.30
84Nguyễn Hoàng Minh3.385.265.43 3.38 6.01 4.34 DNF
85Vũ Thu Thảo4.735.33DNF 4.77 4.74 4.73 6.48
86Nguyễn Minh Nhật4.045.394.77 DNF 6.41 4.99 4.04
87Yonghao Xu (徐永浩)4.695.426.62 5.59 4.69 5.16 5.51
88Đỗ Thành Đạt4.485.465.40 5.54 5.44 8.11 4.48
89Hieu Thanh Phan2.555.4716.29 2.55 7.07 6.31 3.04
90Phạm Minh Nguyên3.685.493.89 6.69 5.88 3.68 6.85
91Phan Duy Khang4.775.506.17 5.55 5.20 5.76 4.77
92Nguyễn Gia Bảo4.385.527.58 5.57 6.13 4.85 4.38
93Nguyen Duy Long2.355.547.12 2.35 9.56 4.32 5.19
94Trương Quí Bảo2.935.605.60 2.93 7.69 4.96 6.25
95Nguyễn Hồng Quyền3.545.615.68 3.54 6.87 4.46 6.68
96Nguyễn Hải Dương2.725.714.43 2.72 8.03 7.32 5.38
97Lê Nguyễn Nhật Minh3.465.786.29 DNF 5.09 5.95 3.46
98Wilson Alvis (陈智胜)4.005.787.18 18.46 4.82 4.00 5.34
99Đàm Triệu Hồng Phúc4.165.794.52 6.36 7.74 4.16 6.48
100Ang An-Sel4.015.806.35 6.53 4.01 5.26 5.79
101Lê Ngọc Duy5.055.895.65 7.07 6.85 5.16 5.05
102Lê Minh Nhật4.705.905.20 6.44 6.05 4.70 7.48
103Phan Lạc Bình Minh4.136.047.13 5.41 7.09 5.62 4.13
104Trần Huy Hoàng3.866.066.56 6.91 7.14 3.86 4.72
105Nguyễn Lê Trà Giang5.596.069.61 5.97 6.62 5.59 5.60
106Trần Thảo Vân5.026.207.23 5.82 5.55 5.02 16.00
107Vương Ngọc Bách4.636.226.52 8.41 6.08 6.07 4.63
108Mai Hiếu Minh Sơn5.686.3310.54 5.80 6.45 6.73 5.68
109Nguyễn Như Bảo Tân5.896.416.19 5.89 5.94 7.11 7.51
110Lưu Đăng Nguyên4.866.4517.49 6.29 4.86 6.52 6.55
111Lương Tuệ Nhân4.626.507.94 4.62 6.13 6.98 6.40
112Hà Trần Thảo Minh6.026.526.94 8.88 6.02 6.05 6.56
113Bùi Khải Tú5.596.537.37 8.09 5.94 6.28 5.59
114Đào Đức Phúc5.366.555.36 5.61 DNF 8.08 5.97
115Phạm Nhật Vượng6.136.556.58 6.50 6.13 6.95 6.57
116Đỗ Mạnh Trung5.706.616.35 8.21 5.70 7.74 5.75
117Ngô Gia Huy4.726.746.39 8.31 13.33 5.53 4.72
118Hoàng Gia Huy3.526.83DNF 3.52 10.91 5.19 4.40
119Nguyễn Phúc Đạt4.426.836.78 6.42 4.42 7.29 DNF
120Đặng Việt Hoàng4.696.848.37 4.97 7.18 4.69 9.95
121Trần Nguyễn Nam Anh5.357.015.80 5.35 8.04 15.43 7.19
122Lê Nguyễn Nam Hùng5.657.026.20 7.69 7.16 5.65 8.17
123Phạm Khôi Nguyên5.467.069.63 7.86 7.23 5.46 6.10
124Huỳnh Tấn Đức3.077.325.18 3.07 8.94 7.84 9.71
125Thái Thiện Nhân5.417.3511.35 7.07 8.23 5.41 6.76
126Doãn Chí Thành5.517.508.91 7.37 5.51 6.21 10.26
127Benjamin Jungjin Lee5.647.558.62 5.85 5.64 8.19 11.07
128Lê Duy Bách5.697.648.02 6.92 7.99 5.69 8.41
129Thái Bảo Long5.467.655.46 7.40 9.69 9.13 6.42
130Nguyễn Trường Giang6.017.7910.43 6.22 6.01 6.79 10.35
131Nguyễn Tiến Hiểu Minh6.447.896.44 8.43 10.47 7.34 7.90
132Lê Tuấn Nghĩa6.467.897.76 10.04 6.62 6.46 9.30
133Nguyễn Đình Quốc Huy4.778.0311.00 4.77 DNF 7.31 5.77
134Vũ Hải Đăng7.148.407.14 8.70 8.74 7.76 10.34
135Vũ Duy Phong3.638.469.39 7.91 9.70 3.63 8.08
136Ma Anh Thơ5.968.508.79 8.94 10.32 7.78 5.96
137Trần Quang Tùng6.398.606.39 6.66 12.25 9.74 9.41
138Lê Ngọc Nhật Nam6.339.126.33 9.59 9.19 11.89 8.57
139Nguyễn Nam Tiến7.309.217.30 8.72 12.88 10.55 8.36
140Hồ Hoài Anh7.759.729.96 7.98 23.86 11.23 7.75
141Nguyễn Gia Phú9.1310.309.32 11.77 12.97 9.13 9.82
142Lê Hải Bình5.8210.60DNF 5.82 12.00 11.66 8.15
143Vũ Dương Nam8.6510.6112.35 11.79 10.04 8.65 9.99
144Nguyễn Tuấn Anh6.1810.886.18 7.18 DNF 7.23 18.24
145Nguyễn Duy Phúc6.7510.887.78 DNF 6.96 6.75 17.91
146Hoàng Hà Minh9.3410.9410.72 DNF 11.77 9.34 10.33
147Phan Lê Minh10.0612.2813.00 12.57 18.76 10.06 11.27
148Phạm Thành Nam8.4212.3311.20 14.36 13.58 12.21 8.42
149Nguyễn Bá Thành8.1814.038.18 15.55 30.92 12.60 13.94
150Phạm Thành Hiếu Minh11.6015.2717.86 22.22 11.60 15.39 12.57
151Nguyễn Võ Hoàng Đăng13.3118.0215.95 18.85 20.08 13.31 19.25
152Lương Hoàng Anh11.2022.2926.27 38.37 13.30 11.20 27.30
153Phạm Anh Quân1.95DNFDNF 1.95 DNF 4.54 7.94
154Zhedong Wang (王哲栋)4.00DNFDNF 5.34 5.26 4.00 DNF
155Dam Quang Anh4.56DNF7.19 DNF 4.56 DNF DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.111.582.01 4.66 1.11 1.41 1.32
2Đỗ Quang Hưng1.521.962.95 2.24 1.71 1.52 1.94
3Trịnh Quang Dũng1.562.111.62 3.99 1.96 2.76 1.56
4Timofei Tarasenko1.302.273.55 1.89 1.30 1.94 2.97
5Hoàng Quang Khải1.632.422.26 2.92 1.63 2.07 DNF
6Nguyễn Văn Khánh1.722.423.26 2.15 1.72 1.86 3.54
7Zehan Xue (薛泽韩)1.662.512.39 3.28 4.75 1.86 1.66
8Vương Đình Minh Trung1.822.51DNF 2.62 2.20 1.82 2.71
9Phạm Đăng Khoa1.702.573.04 3.70 2.74 1.94 1.70
10Kevin Lê1.932.623.37 2.46 2.03 1.93 3.89
11Nguyễn Hoàng Hải1.462.652.72 4.71 2.66 1.46 2.57
12Hồ Đức Minh1.922.762.43 3.55 2.31 1.92 4.28
13Mai Đức Hòa2.612.922.84 2.61 2.82 3.10 DNF
14Bùi Trương Nhật Huy2.662.933.02 2.92 2.66 3.80 2.85
15Nguyễn Thị Kim Nhã2.462.973.79 2.58 2.54 2.46 5.33
16Nguyễn Anh Khôi2.173.135.62 3.55 2.98 2.87 2.17
17Lê Hà Phong2.953.193.28 2.95 4.59 3.34 2.96
18Hoàng Hà Thủy Tiên2.713.274.13 2.71 3.95 2.78 3.08
19Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.913.353.51 2.92 3.87 3.61 2.91
20Trần Anh Quân2.163.424.31 4.11 3.04 2.16 3.10
21Nguyễn Ngọc Huy3.013.434.59 3.21 4.01 3.01 3.07
22Nguyễn Thành Đạt2.403.444.35 2.40 3.22 2.75 5.11
23Nguyễn Hải Đăng3.023.443.64 4.23 3.47 3.02 3.21
24Cao Viết Tùng2.373.553.63 2.98 4.03 2.37 21.40
25Wong Pat Lun (黃柏綸)3.523.713.58 3.67 3.88 DNF 3.52
26Đậu Thế Khoa3.303.743.66 3.74 3.30 3.81 4.71
27Phạm Đức Phước2.603.764.57 3.03 3.67 4.73 2.60
28Ngô Ngọc Hiếu3.073.773.07 3.21 4.97 5.50 3.12
29Vũ Đức Minh2.833.815.09 4.24 4.20 2.83 2.99
30Trần Quang Anh3.263.835.12 3.35 4.22 3.93 3.26
31Cao Tấn Đạt2.263.884.12 3.45 13.62 2.26 4.06
32Trần Duy Lợi3.023.903.02 5.09 3.45 3.41 4.85
33Nguyễn Vũ Năng2.793.913.61 3.00 2.79 5.13 6.83
34Nguyen Minh Khue3.303.974.23 6.12 3.30 3.48 4.20
35Yuxuan Huang (黄宇轩)3.494.134.92 4.32 4.22 3.84 3.49
36Nguyễn Việt Long3.124.153.83 4.36 4.27 3.12 6.08
37Trần Nhật Minh3.834.163.83 4.17 3.84 4.79 4.47
38Đặng Trần Diễn2.204.203.25 5.39 2.20 9.77 3.96
39Nguyễn Thái Bình Dương2.634.222.63 5.07 DNF 4.37 3.23
40Đàm Cao Thanh Tùng3.204.234.81 3.20 3.97 3.92 4.79
41Nguyễn Tuấn Khang3.864.333.86 4.68 4.99 4.36 3.96
42Nguyễn Tuấn Công2.994.355.46 2.99 4.21 4.15 4.68
43Mai Đức Nghĩa4.134.374.29 5.93 4.31 4.13 4.52
44Nguyễn Hoàng Minh Khôi3.344.385.92 4.94 4.58 3.63 3.34
45Đỗ Ken3.584.395.12 3.58 5.49 3.93 4.11
46Nguyễn Nam Phong3.954.484.38 4.88 3.95 4.50 4.56
47Nguyễn Thế Anh Quân3.724.523.72 4.45 4.11 5.22 5.00
48Nguyễn Khoa Bằng2.354.695.47 4.51 4.10 2.35 5.81
49Lê Thành Vinh4.234.765.24 4.72 4.23 DNF 4.33
50Nguyễn An Phong3.624.775.43 3.62 4.24 7.24 4.65
51Nguyễn Xuân Đức4.274.774.78 5.75 5.14 4.27 4.40
52Trương Anh Đức2.434.857.34 2.88 4.34 2.43 DNF
53Phạm Trương Phát3.854.866.57 5.51 4.84 3.85 4.23
54Vũ Văn Thủy4.404.875.44 6.55 4.40 4.56 4.62
55Nguyễn Anh Hào3.244.906.13 3.43 3.24 8.88 5.13
56Nông Quốc Khánh4.295.376.60 7.52 4.29 4.46 5.05
57Trần Đình Anh3.385.505.00 4.78 7.88 3.38 6.73
58Đặng Hoàng Sơn3.645.627.35 6.20 5.95 3.64 4.71
59Nguyễn Gia Hân4.595.645.15 4.72 8.41 7.05 4.59
60Lê Việt Lâm3.315.664.99 6.74 3.31 5.37 6.63
61Nguyễn Đức Minh3.225.673.26 10.46 3.30 DNF 3.22
62Nguyen Ba Lam4.245.806.97 6.16 4.24 6.31 4.94
63Nguyễn Đức Quân3.965.955.65 3.96 6.03 6.17 DNF
64Nhâm Nguyễn Hải Đăng3.786.19DNF 6.30 6.62 3.78 5.65
65Nguyễn Lê Bảo Gia Huy4.766.306.67 10.98 6.47 4.76 5.77
66Vũ Thành Trung4.596.455.55 4.97 15.66 4.59 8.82
67Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)5.2210.365.22 10.11 12.72 DNF 8.25
68Nguyễn Ngọc Đức3.12DNF3.12 DNF 4.01 DNF DNS
69Tạ Quang Dũng5.04DNF5.04 DNF DNF DNS DNS

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko0.951.520.95 1.74 2.45 1.28 1.54
2Nông Quốc Duy1.612.041.61 2.16 4.37 2.03 1.92
3Đỗ Quang Hưng1.732.131.73 1.75 2.74 3.16 1.90
4Nguyễn Văn Khánh1.692.351.69 1.87 2.64 3.04 2.55
5Kevin Lê1.752.381.98 3.00 2.61 2.56 1.75
6Trịnh Quang Dũng1.892.462.24 2.59 1.89 2.55 4.38
7Zehan Xue (薛泽韩)2.372.692.76 2.37 7.41 2.70 2.62
8Nguyễn Hoàng Hải2.242.732.26 3.55 2.47 3.45 2.24
9Nguyễn Anh Khôi2.222.747.25 2.53 2.22 3.15 2.55
10Hoàng Quang Khải1.942.781.94 2.36 3.91 2.19 3.78
11Bùi Trương Nhật Huy1.752.793.00 3.14 3.29 1.75 2.24
12Phạm Đăng Khoa2.162.834.23 3.58 2.16 2.19 2.72
13Hồ Đức Minh2.002.842.82 3.43 2.26 2.00 DNF
14Vương Đình Minh Trung1.883.00DNF 2.57 4.15 1.88 2.28
15Nguyễn Thị Kim Nhã2.893.344.04 3.80 3.25 2.89 2.96
16Mai Đức Hòa2.793.704.26 4.06 4.41 2.79 2.79