SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2025

Sign in to follow
Results
August 15, 2025 – August 17, 2025The Saigon International University · Hồ Chí Minh, VN245 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yutong Wang (汪宇桐)2.463.033.97 3.32 2.46 2.83 2.95
2Ruihang Xu (许瑞航)2.383.052.63 3.64 2.38 3.26 3.25
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.713.052.99 3.29 2.71 7.02 2.88
4Nguyễn Đức Thịnh2.723.253.23 3.69 2.72 2.84 5.94
5Huỳnh Hữu Anh Khoa2.243.342.24 4.20 4.58 2.89 2.92
6Lê Hà Phong2.903.403.40 3.78 2.90 3.17 3.64
7Litao Hao (郝立涛)1.793.513.70 4.71 5.69 2.12 1.79
8Aolin Tang (唐奥林)2.773.583.75 3.96 2.77 4.83 3.04
9Nguyễn Thế Lâm3.443.783.89 4.42 3.56 3.88 3.44
10Bùi Gia Huy2.863.843.70 2.90 4.92 7.04 2.86
11Nguyễn Thị Kim Nhã3.533.854.59 3.82 3.79 3.53 3.95
12Nguyễn Đặng Minh Thọ2.543.883.14 4.51 4.03 2.54 4.48
13Zhe Wang (汪哲)3.074.054.48 5.11 3.07 3.59 4.07
14Chenglin Wang (王承霖)2.544.063.91 2.71 2.54 7.02 5.56
15Zijian Cai (蔡子健)3.514.138.73 3.92 4.73 3.73 3.51
16Nguyễn Phước Bảo Châu3.914.473.91 5.89 4.36 4.43 4.61
17Chi Zhang (张弛)3.554.535.88 4.58 3.55 4.90 4.10
18Tommy Cherry2.765.092.76 5.07 4.90 5.30 5.58
19Ngô Anh Quân3.945.527.46 6.14 3.94 4.99 5.44
20Nông Quốc Duy3.885.855.82 5.55 6.18 6.34 3.88
21Đặng Hoàng Quân4.196.069.38 4.19 4.69 6.26 7.24
22Nguyễn Ngọc Đức3.966.103.96 5.73 7.67 4.91 10.80
23Xiaotian Ma (马晓田)5.446.117.57 5.50 5.44 5.84 6.98
24Phạm Trương Phát5.296.327.54 5.56 5.29 5.86 9.60
25Phạm An Bình5.896.368.74 5.89 5.93 6.50 6.65
26Yonghao Xu (徐永浩)5.056.437.89 6.04 11.24 5.05 5.35
27Đậu Thế Khoa3.966.537.36 6.07 3.96 7.42 6.16
28Yuan Gao (高原)6.056.556.40 7.16 6.09 6.05 7.64
29Bùi Lưu Hoàng Long5.286.685.28 6.08 5.59 12.35 8.37
30Phan Hà Vân Anh5.436.768.65 7.83 5.66 5.43 6.78
31Hongyuan Fu (傅泓源)5.486.897.66 6.34 5.48 9.25 6.68
32Sirun Wu (吴思润)4.847.058.20 7.01 4.84 5.95 DNF
33Nguyễn Thiện Nhân5.407.065.40 7.48 5.49 8.20 8.93
34Yiming Lin (林伊铭)4.117.076.21 6.77 8.22 4.11 10.09
35Juwhan Jung (정주환)5.417.1311.80 8.69 6.51 6.20 5.41
36Te Khayhour6.327.1311.71 7.59 6.83 6.96 6.32
37Ngô Minh Khang3.607.238.16 7.17 6.36 3.60 8.89
38Đặng Trần Diễn6.467.307.34 7.57 7.93 6.46 6.99
39Trần Đỗ Ngọc Thiên6.007.3510.39 9.00 6.00 6.74 6.30
40Yiqun Liu (刘轶群)6.407.6413.62 8.20 6.40 6.75 7.98
41Qinquan Lu (卢钦全)7.198.1411.97 8.22 7.19 8.22 7.97
42Guangtong Quan (全广通)6.908.309.48 8.15 DNF 7.26 6.90
43Wilson Alvis (陈智胜)5.868.428.80 5.86 12.86 9.43 7.04
44Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)4.608.5811.15 13.90 5.92 8.68 4.60
45Nguyễn Xuân Đức7.438.5815.96 7.53 10.15 8.07 7.43
46Ivan Lew Yi Wen (刘义文)6.088.7411.11 7.81 6.08 7.31 11.40
47Nguyễn Tuấn Công6.618.8410.39 9.44 6.61 7.54 9.54
48Lã Ngọc Minh Đức6.069.006.06 8.41 8.60 9.99 11.13
49Đỗ An Khang8.119.1312.47 9.56 8.25 8.11 9.58
50Hoàng Văn Hoà5.869.288.54 10.49 9.40 5.86 9.91
51Phạm Thuý Huyền8.159.408.15 9.27 9.26 9.66 13.96
52Jacob Keh (郭正兴)7.099.4311.99 10.45 7.09 9.62 8.23
53Bùi Bảo Long8.009.4710.47 8.46 12.63 9.49 8.00
54Nguyễn Ngọc Đức8.889.5010.37 8.89 9.24 8.88 11.53
55Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.349.5311.31 9.66 7.62 7.34 DNF
56Lê Hưng Long5.759.705.75 10.74 11.71 8.44 9.91
57Lưu Trần Khiết Quân7.369.758.10 7.36 12.69 10.34 10.82
58Lê Phương Thùy8.359.7812.15 8.62 9.10 11.62 8.35
59Nguyễn Thành Tài6.269.847.96 6.26 14.00 7.57 15.13
60Phạm Ngọc Hoàng Quân7.199.847.19 9.18 10.60 9.74 12.27
61Hoàng Minh Phúc8.689.859.40 13.33 8.68 10.33 9.83
62Bùi Gia Nguyễn8.369.8810.18 9.71 10.15 8.36 9.79
63Zejia Guo (郭泽嘉)7.429.8912.46 10.43 7.42 9.81 9.42
64Chhour Sithsatya6.909.939.64 DNF 6.90 8.88 11.27
65Đỗ Vinh Khang6.339.9411.52 10.07 9.09 6.33 10.65
66Nguyễn Khang8.549.948.54 14.38 9.23 10.34 10.25
67Nguyễn Hoàng Ân5.919.9910.80 8.10 DNF 11.08 5.91
68Võ Gia Vinh6.8410.139.46 9.65 6.84 11.29 14.00
69Phạm Thái Bảo8.5210.259.37 9.68 12.30 11.70 8.52
70Nguon Vaddhanak8.2610.3810.41 10.75 8.26 9.98 12.65
71Chuntian Long (龙椿天)7.1910.5010.97 14.56 7.19 12.42 8.11
72Dương Tấn Phát9.2910.5211.87 9.89 10.54 9.29 11.14
73Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)6.0310.599.35 16.22 10.14 6.03 12.29
74Lý Bảo Lâm7.8410.6011.86 7.84 9.18 10.76 11.85
75Nguyễn Hải Phong7.9510.867.95 11.42 10.66 16.14 10.51
76Trần Trúc Vỹ7.6910.8713.84 13.26 8.80 10.55 7.69
77Đỗ Ngọc Thanh Trúc8.1511.2110.14 8.15 10.75 13.59 12.73
78Benjamin Jungjin Lee7.9411.3018.37 10.26 11.48 7.94 12.17
79Phan Lê Nguyên10.0211.4811.94 10.84 10.02 28.57 11.67
80Deying Ou (欧德颖)6.5912.2712.84 14.62 13.16 10.80 6.59
81Chung-Yao Chiang (江仲堯)10.7512.2914.48 13.18 10.75 11.54 12.15
82Ruikang Lu (陆瑞康)9.1812.369.39 DNF 15.19 12.50 9.18
83Ming Zheng (郑鸣)8.9112.508.91 13.14 13.08 12.19 12.24
84Đỗ Thành Nhật Luân7.7413.1911.84 9.88 17.86 7.74 21.16
85Trần Tùng Quân9.5913.299.59 18.20 13.57 12.57 13.74
86Nguyễn Minh Tuấn9.7013.6710.45 17.68 12.87 9.70 18.15
87Lê Hoàng Duy10.5013.8816.16 DNF 12.68 10.50 12.81
88Trần Mạnh Dũng13.2214.0615.49 18.22 13.31 13.38 13.22
89Nguyễn Việt Thành6.6514.2315.58 14.29 6.65 16.20 12.83
90Julien Gras12.3915.1413.37 15.52 17.36 12.39 16.54
91Nguyễn Ngọc Thủy Tiên5.9316.115.93 16.06 13.86 18.42 18.80
92Konesack Manorom13.6016.8515.27 13.60 20.55 19.09 16.20
93Leung Yu Ching (梁宇正)11.0617.1615.71 23.31 18.95 11.06 16.83
94Nguyễn Đức Hiếu12.5517.3421.98 15.70 12.55 14.33 24.20
95Trương Quí Bảo11.2717.8419.31 20.05 11.27 16.45 17.76
96Nguyễn Công Vinh9.8318.1040.58 19.56 19.62 15.12 9.83
97Đoàn Trần Phú Hưng10.9818.5114.77 17.01 10.98 23.76 55.53
98Nguyễn Phúc Đạt14.3219.7728.94 16.12 14.32 16.73 26.47
99Nguyễn Hải Dương12.9520.0115.51 DNF 12.95 27.15 17.38
100Trần Bảo Khang15.7220.6415.72 DNF 20.87 15.89 25.16
101Lê Đình Nguyên Khôi4.56DNF5.29 4.56 DNF DNF 6.06
102Pengyu Xu (徐鹏宇)7.91DNFDNF 7.91 DNF 8.37 8.37
103Phạm Nguyễn Hoàng Duy23.11—25.51 23.11 — — —
104Similan Leksarist (雷月美)27.28—30.44 27.28 — — —
105Huỳnh Tấn Đức28.75—28.75 34.08 — — —
106Lê Trần Đăng Quỳnh29.38—29.38 DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Litao Hao (郝立涛)2.032.562.10 4.42 3.08 2.03 2.50
2Ruihang Xu (许瑞航)2.202.663.62 2.74 2.82 2.43 2.20
3Zhe Wang (汪哲)2.352.862.92 2.35 2.75 2.92 2.95
4Bùi Gia Huy1.793.242.32 1.79 4.89 2.52 DNF
5Tommy Cherry2.353.342.36 3.94 3.73 4.19 2.35
6Zijian Cai (蔡子健)2.763.364.45 3.25 3.02 3.81 2.76
7Yutong Wang (汪宇桐)2.503.402.96 3.01 5.35 4.23 2.50
8Nguyễn Đức Thịnh2.473.556.03 2.47 3.34 4.09 3.22
9Lê Hà Phong3.243.683.91 3.45 3.68 4.51 3.24
10Aolin Tang (唐奥林)2.963.962.96 DNF 4.09 3.06 4.72
11Huỳnh Hữu Anh Khoa2.583.983.62 2.58 5.45 5.04 3.28
12Nguyễn Phước Bảo Châu3.194.157.22 3.19 4.44 3.83 4.19
13Chenglin Wang (王承霖)3.854.243.93 3.85 4.37 10.12 4.42
14Nguyễn Thị Kim Nhã3.724.613.72 3.92 5.38 4.79 5.12
15Nguyễn Đặng Minh Thọ2.444.712.87 DNF 5.48 5.78 2.44
16Chi Zhang (张弛)3.085.005.70 3.08 12.90 4.11 5.18
17Nguyễn Hoàng Thiên Phú3.785.007.60 4.08 3.78 6.32 4.60
18Nguyễn Thế Lâm3.285.148.72 3.28 6.93 4.66 3.84
19Yonghao Xu (徐永浩)4.785.367.33 6.10 4.78 5.00 4.97
20Xiaotian Ma (马晓田)4.885.395.24 4.88 5.62 5.43 5.51
21Nông Quốc Duy5.265.956.32 5.33 6.21 6.50 5.26
22Ngô Anh Quân4.526.435.96 6.03 7.29 9.05 4.52
23Phạm An Bình5.546.758.31 5.54 5.87 9.54 6.08
24Phan Hà Vân Anh6.396.788.67 6.39 7.24 6.56 6.53
25Phạm Trương Phát5.687.158.32 5.68 5.76 7.38 8.36
26Đặng Hoàng Quân7.928.298.34 8.11 11.49 7.92 8.41
27Đậu Thế Khoa4.738.489.07 4.73 8.94 7.44 9.75
28Bùi Lưu Hoàng Long8.149.418.14 8.82 10.56 14.88 8.85
29Yuan Gao (高原)7.0910.7810.62 9.67 12.05 7.09 12.62