SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2025

Sign in to follow
Results
August 15, 2025 – August 17, 2025The Saigon International University · Hồ Chí Minh, VN245 people17 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Jacob Keh (郭正兴)3.463.973.86 4.49 3.60 4.46 3.46
2Nguyễn Phước Bảo Châu3.364.313.36 4.20 DNF 4.34 4.39
3Nguyễn Đức Thịnh3.754.533.88 3.75 DNF 3.98 5.72
4Phạm An Bình5.065.896.08 8.03 5.06 5.71 5.89
5Hoàng Văn Hoà5.296.36DNF 5.66 7.53 5.90 5.29
6Phạm Thái Bảo6.127.127.11 7.62 10.28 6.12 6.64
7Aolin Tang (唐奥林)6.687.347.95 6.90 DNF 6.68 7.16
8Bùi Gia Nguyễn6.217.586.21 6.52 8.25 9.40 7.98
9Trần Minh Thiên Lý6.347.899.19 6.95 6.34 9.05 7.66
10Chi Zhang (张弛)7.227.978.51 7.52 7.22 DNF 7.87
11Trần Tùng Quân6.478.2112.39 7.59 6.61 6.47 10.43
12Nguyễn Đặng Minh Thọ7.688.238.22 8.64 8.03 7.68 8.43
13Nông Quốc Duy7.098.3828.86 7.47 7.09 9.80 7.87
14Lê Hưng Long7.158.428.12 9.43 7.72 7.15 DNF
15Lưu Trần Khiết Quân6.528.679.95 8.13 6.52 10.42 7.92
16Chan Tak Chuen (陳德泉)7.989.517.98 9.01 11.17 8.36 13.96
17Zijian Cai (蔡子健)8.929.939.54 8.92 10.11 DNF 10.15
18Yonghao Xu (徐永浩)8.4710.189.01 9.48 8.47 12.05 12.62
19Phú Khang Văn9.6810.3910.14 10.43 9.68 10.60 DNF
20Litao Hao (郝立涛)8.9810.8512.58 10.77 9.19 17.78 8.98
21Juwhan Jung (정주환)9.1810.909.18 9.23 13.10 14.89 10.36
22Trần Mạnh Dũng10.4011.0410.99 11.28 11.98 10.40 10.85
23Trần Trúc Vỹ9.6611.489.66 DNF 13.02 10.45 10.98
24Bùi Trương Nhật Huy10.4511.8111.49 11.84 12.09 10.45 13.07
25Nguyễn Thế Lâm10.7811.86DNF 12.18 11.65 10.78 11.76
26Trần Hoàng Bảo Nam8.2711.918.70 17.08 DNF 9.96 8.27
27Hongyuan Fu (傅泓源)10.2111.9211.02 10.21 15.40 10.57 14.16
28Zhe Wang (汪哲)10.3711.9810.94 13.16 10.37 14.18 11.84
29Xiaotian Ma (马晓田)10.4212.0410.42 11.68 13.55 13.10 11.33
30Lý Bảo Lâm10.7412.4612.93 10.74 12.76 13.12 11.69
31Wilson Alvis (陈智胜)11.3612.5412.02 13.31 11.36 12.29 13.44
32Huỳnh Hữu Anh Khoa7.4612.607.46 13.18 13.95 10.68 DNF
33Deying Ou (欧德颖)10.1912.7413.13 12.66 12.42 10.19 DNF
34Zejia Guo (郭泽嘉)11.8413.4712.12 14.17 DNF 11.84 14.12
35Ngô Anh Quân10.3714.2816.38 14.24 12.21 10.37 17.73
36Konesack Manorom11.4414.4514.31 19.54 13.25 15.78 11.44
37Yiqun Liu (刘轶群)11.6014.8414.57 13.09 16.85 17.44 11.60
38Chuntian Long (龙椿天)12.9014.9313.27 12.90 15.09 DNF 16.43
39Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)13.5515.4417.11 15.02 17.27 13.55 14.19
40Phạm Trương Phát13.6515.6217.61 13.65 18.02 15.28 13.96
41Ming Zheng (郑鸣)14.8116.0314.81 27.38 15.92 16.72 15.44
42Nguyễn Minh Dũng13.4216.1715.27 13.42 19.55 DNF 13.69
43Nguyễn Tuấn Công15.1416.3616.18 15.14 18.00 16.84 16.06
44Ivan Lew Yi Wen (刘义文)14.2416.4716.11 16.09 33.83 14.24 17.22
45Lê Thành Vinh11.4718.4211.67 31.01 DNF 12.59 11.47
46Guangtong Quan (全广通)14.6619.1120.89 19.30 18.53 19.51 14.66
47Phạm Ngọc Hoàng Quân16.6419.3619.61 16.64 21.63 16.85 DNF
48Lã Ngọc Minh Đức13.1419.8821.79 19.83 DNF 18.03 13.14
49Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)12.7620.8826.99 21.39 12.76 DNF 14.26
50Qinquan Lu (卢钦全)14.9921.14DNF 20.44 17.04 14.99 25.95
51Nguyễn Minh Tuấn15.6821.2421.80 18.74 15.68 40.01 23.18
52Đậu Thế Khoa18.2421.8922.65 21.54 21.48 24.61 18.24
53Nguyễn Công Vinh19.3422.22DNF 21.83 23.41 21.41 19.34
54Nguyễn Minh Phúc Hưng22.1326.0726.30 23.24 DNF 22.13 28.68
55Đoàn Trần Phú Hưng26.8128.1626.96 51.56 29.12 26.81 28.41
56Liyan He (何丽艳)26.6631.0732.53 26.66 34.41 28.04 32.65
57Tommy Cherry5.24DNF7.41 DNF 5.24 DNF DNF
58Sirun Wu (吴思润)5.27DNF5.27 DNF 5.75 DNF 20.80
59Yutong Wang (汪宇桐)7.80DNF7.80 DNF 8.65 DNF DNF
60Nguyễn Ngọc Thủy Tiên9.64DNF10.07 DNF 9.87 9.64 DNF
61Bùi Lưu Hoàng Long27.97DNF33.13 27.97 DNF DNF DNF
62Trương Quí Bảo43.54—47.04 43.54 — — —
63Lê Trần Đăng QuỳnhDNF—DNF DNF — — —
63Nguyễn Thiện NhânDNF—DNF DNF — — —
63Lê Đình Nguyên KhôiDNF—DNF DNF — — —
63Bùi Gia HuyDNF—DNF DNF — — —
63Trần Duy LợiDNF—DNF DNF — — —