SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2025

Sign in to follow
Results
August 15, 2025 – August 17, 2025The Saigon International University · Hồ Chí Minh, VN245 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)21.0021.2721.00 21.36 21.45 21.01 22.02
2Đỗ Quang Hưng21.1522.0123.83 22.48 21.15 21.37 22.17
3Zijian Cai (蔡子健)23.1525.4125.21 25.50 25.51 23.15 28.17
4Phạm Đức Phước22.0227.0729.68 26.99 24.91 22.02 29.32
5Nguyễn Thiện Nhân25.0727.1325.07 28.43 29.44 25.23 27.73
6Trần Quốc Huy25.8327.5926.09 28.82 27.85 25.83 28.87
7Nguyễn Hoàng Thiên Phú25.4528.1129.74 25.45 30.96 25.98 28.61
8Hoàng Hà Thủy Tiên26.1228.3826.12 26.57 30.21 28.35 32.21
9Đặng Trần Diễn27.3628.5530.32 27.69 28.33 29.62 27.36
10Trần Anh Quân28.8229.4428.82 29.09 33.92 29.52 29.70
11Trương Khánh Tùng28.6430.0129.68 28.64 34.06 29.34 31.02
12Tommy Cherry25.1030.2333.12 29.80 34.34 27.76 25.10
13Nguyễn Hữu Thông27.2030.3031.24 28.32 31.33 27.20 31.44
14Ivan Lew Yi Wen (刘义文)27.3830.6238.75 34.94 28.87 28.05 27.38
15Nguyễn Thị Kim Nhã28.6131.4528.61 32.61 30.03 31.71 36.27
16Nguyễn Tuấn Công30.9431.5130.94 31.81 31.34 33.35 31.38
17Aolin Tang (唐奥林)26.1831.7431.37 31.61 26.18 32.82 32.25
18Phạm Đăng Khoa29.0432.5229.04 33.27 32.28 39.40 32.00
19Sirun Wu (吴思润)30.5232.5434.44 44.81 30.52 30.88 32.31
20Lê Hà Phong26.6932.6826.69 30.56 35.04 32.43 40.61
21Lê Đình Nguyên Khôi31.7732.7533.29 39.28 31.77 32.05 32.91
22Tô Kim Thành31.5433.0433.77 31.54 33.71 31.64 35.51
23Chi Zhang (张弛)29.6033.3432.75 33.77 29.60 35.27 33.49
24Bùi Trương Nhật Huy30.8633.3532.28 32.84 35.03 30.86 34.92
25Lưu Trần Khiết Quân27.6734.1832.51 35.63 27.67 34.40 37.61
26Trần Hoàng Bảo Nam30.0634.3536.38 33.48 33.18 38.41 30.06
27Phạm Trương Phát29.7734.7539.16 34.25 37.46 29.77 32.53
28Ngô Tùng Dương30.5135.18DNF 36.54 35.41 33.60 30.51
29Yiqun Liu (刘轶群)34.6635.2340.03 34.66 35.68 35.16 34.86
30Nguyễn Hoàng Phúc Vinh33.3035.5738.71 33.35 33.30 44.78 34.64
31Guangtong Quan (全广通)34.7135.6835.25 35.60 36.34 36.19 34.71
32Huỳnh Hữu Anh Khoa29.6335.8029.63 37.14 41.32 33.43 36.83
33Lê Thành Vinh35.0737.0742.33 35.07 35.83 39.66 35.72
34Ruikang Lu (陆瑞康)31.6637.3234.38 31.66 42.06 DNF 35.52
35Mai Bảo Minh Quân33.8537.3539.57 38.58 33.90 33.85 40.31
36Lê Phương Thùy32.0937.6036.12 32.09 46.73 35.85 40.84
37Nguyễn Xuân Đức31.7337.6235.49 31.73 43.21 41.07 36.30
38Hà Lâm Kiệt33.4737.6238.48 37.96 33.47 36.41 38.71
39Nguyễn Nhật Trường34.9037.7237.79 39.20 36.16 34.90 DNF
40Yiming Lin (林伊铭)30.0137.9445.18 41.45 36.58 30.01 35.80
41Nguyễn Hoàng Ân35.2438.1835.24 40.60 59.31 37.14 36.81
42Trương Quí Bảo35.1438.2337.16 39.10 38.42 35.14 42.68
43Nguyễn Duy Tân29.8138.3742.62 29.81 32.41 DNF 40.08
44Nông Quốc Duy36.6338.4536.63 40.89 39.94 37.94 37.46
45Phạm Nguyễn Hoàng Duy35.8638.5735.86 38.54 42.16 39.78 37.38
46Xiaotian Ma (马晓田)36.9738.7443.77 39.57 36.97 38.82 37.82
47Wilson Alvis (陈智胜)29.8438.911:10.77 38.60 38.28 29.84 39.84
48Trần Duy Lợi36.4839.2138.03 38.60 44.09 41.01 36.48
49Nguyễn Thành Tài36.4339.5336.43 41.43 40.31 37.04 41.24
50Nguon Vaddhanak33.1139.5540.84 33.11 39.06 40.90 38.74
51Nguyễn Minh Dũng35.4939.6235.49 37.54 43.29 40.97 40.36
52Nguyễn Việt Thành38.4440.2840.57 41.54 38.44 DNF 38.74
53Juwhan Jung (정주환)37.0840.3537.08 40.44 41.53 39.09 42.31
54Lê Hoàng Duy38.8740.5438.87 43.00 41.67 40.93 39.02
55Qinquan Lu (卢钦全)36.9940.7844.38 39.60 43.58 39.16 36.99
56Nguyễn Đặng Minh Thọ36.9640.8544.71 36.96 37.54 46.35 40.30
57Nguyễn Minh Phúc Hưng36.7540.8836.75 43.01 44.16 39.54 40.10
58Yonghao Xu (徐永浩)32.2741.1444.05 32.27 40.09 40.03 43.31
59Nguyễn Ngọc Đức32.6041.1539.29 42.48 41.67 45.18 32.60
60Đào Duy Phát39.0941.1640.28 39.09 42.80 42.93 40.39
61Ryan Peh (白凯明)34.0741.2756.47 41.36 40.53 34.07 41.92
62Nguyễn Ngọc Thủy Tiên37.3042.0041.92 46.34 37.30 40.99 43.09
63Cao Nguyễn Thái Dương30.3042.0241.16 45.37 39.53 56.45 30.30
64Trần Nguyên Bách39.4142.1239.41 42.92 49.70 41.39 42.05
65Nguyễn Thế Lâm38.4342.2143.44 43.47 41.72 38.43 41.48
66Thái Bảo Long37.7642.3237.76 40.45 48.36 44.69 41.81
67Dương Công Danh37.8742.4437.87 49.35 47.35 41.44 38.52
68Bùi Vĩnh An Tường31.4842.4752.58 48.41 31.48 33.63 45.36
69Chenge Liu (刘晨舸)37.0542.5037.05 43.55 39.89 44.05 47.98
70Nguyễn Minh Nhật39.9342.6140.31 44.62 39.93 42.90 46.47
71Nguyễn Phúc Đạt36.4542.8545.56 36.45 43.49 39.50 53.04
72Đoàn Trần Phú Hưng40.7342.9842.62 41.64 44.69 47.20 40.73
73Nguyễn Phước Bảo Châu39.5943.4944.28 43.36 39.59 46.11 42.83
74Nguyễn Quang Sáng39.6543.4941.68 40.19 39.65 48.60 1:12.32
75Jacob Keh (郭正兴)36.3143.5256.27 41.55 46.25 36.31 42.76
76Mai Tôn Nhật Khánh42.0543.6242.05 42.58 52.05 45.28 43.01
77Từ Thanh Ý38.8843.6648.57 38.88 42.92 39.49 54.58
78Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)42.3944.6844.70 DNF 46.33 42.39 43.00
79Guoliang Wang (王国梁)41.3744.8944.59 44.68 41.37 45.98 45.39
80Te Khayhour39.9645.1947.04 43.26 47.60 39.96 45.26
81Dương Tấn Phát30.9445.4939.21 54.33 42.92 DNF 30.94
82Hoàng Ngọc Linh40.6446.1648.48 43.42 46.57 40.64 58.78
83Phạm An Bình44.9346.2545.78 45.54 51.64 47.43 44.93
84Ngô Anh Quân43.7946.5043.79 49.49 51.41 44.33 45.68
85Trần Mỹ Ngọc40.1146.6149.28 40.11 44.16 48.23 47.43
86Đặng Hoàng Sơn43.3647.3658.98 48.83 48.95 43.36 44.31
87Phạm Thuý Huyền41.7247.6541.72 52.75 51.47 44.14 47.35
88Hongyuan Fu (傅泓源)40.5647.9045.46 47.22 51.43 51.03 40.56
89Trần Lương Khai Trí34.6648.0134.66 1:02.55 52.16 48.20 43.66
90Vũ Đức Minh40.2848.0849.17 40.28 46.32 48.75 50.62
91Bùi Gia Huy45.2148.2746.83 45.21 47.70 50.28 57.33
92Mai Tôn Đăng Khánh45.4548.7850.29 45.45 57.43 49.85 46.21
93Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)43.5149.6250.07 1:27.91 48.34 50.44 43.51
94Zejia Guo (郭泽嘉)43.5049.6943.50 48.46 50.42 54.99 50.19
95Nguyễn Huy Hoàng45.6649.8347.96 55.76 54.36 45.66 47.17
96Phan Hà Vân Anh46.1449.9953.07 46.14 48.47 50.05 51.46
97Chhour Sithsatya44.4950.7453.42 53.26 44.49 47.24 51.71
98Lê Văn Tuấn46.8850.7453.40 53.05 46.88 49.67 49.51
99Nguyễn Tuấn Anh44.5350.9747.96 44.53 56.31 1:16.24 48.63
100Phan Hà Tuấn Khanh45.9651.321:05.30 57.56 48.39 45.96 48.00
101Yuan Gao (高原)45.5651.3747.21 1:03.37 45.56 54.23 52.66
102Đỗ Thành Nhật Luân46.9551.4146.95 53.06 52.93 49.74 51.56
103Chan Tak Chuen (陳德泉)44.3451.5753.73 53.13 44.34 47.86 54.08
104Litao Hao (郝立涛)50.1752.4151.18 56.90 54.87 50.17 51.19
105Zhe Wang (汪哲)45.3152.5556.62 49.01 45.31 52.41 56.24
106Hoàng Văn Hoà46.0853.4159.10 46.08 52.28 57.70 50.24
107Nguyễn Minh Tuấn50.8954.611:02.42 58.54 50.89 51.05 54.25
108Nguyễn Minh Anh42.6454.9357.02 59.58 56.17 51.61 42.64
109Bùi Gia Nguyễn50.5055.2858.21 55.25 56.52 50.50 54.08
110Pengyu Xu (徐鹏宇)51.8856.2155.32 57.97 55.33 51.88 59.68
111Deying Ou (欧德颖)43.9557.2958.75 1:04.22 48.89 1:08.04 43.95
112Lý Bảo Lâm54.2657.4854.26 56.96 58.00 57.48 58.53
113Bùi Vũ Minh Đức42.4059.171:00.54 42.40 58.38 1:12.75 58.58
114Julien Gras45.431:00.521:00.57 1:00.84 1:00.70 1:00.29 45.43
115Trần Đỗ Ngọc Thiên50.501:00.5858.00 1:06.98 1:03.66 1:00.08 50.50
116Liyan He (何丽艳)53.731:00.7253.73 55.37 1:04.14 1:02.65 1:06.57
117Chuntian Long (龙椿天)53.071:01.4153.07 1:01.41 1:05.25 57.56 1:10.42
118Đỗ Hoàng Khang45.871:01.431:03.80 45.87 DNF 1:00.36 1:00.14
119Yi-Wei Chen (陳奕瑋)54.311:01.691:01.16 1:02.38 1:01.52 54.31 1:09.82
120Phạm Thái Bảo54.531:02.8356.53 1:14.81 1:10.64 54.53 1:01.33
121Phú Khang Văn53.351:02.9753.35 59.92 1:08.84 1:00.15 1:33.48
122Nguyễn Hải Dương57.601:03.4857.60 DNF 1:08.14 1:02.88 59.41
123Huỳnh Tấn Đức1:00.351:04.041:01.32 1:04.94 1:00.35 1:05.85 1:10.46
124Bùi Lưu Hoàng Long1:00.301:04.431:04.23 1:07.54 1:06.14 1:02.93 1:00.30
125Nguyễn Đức Bảo52.431:07.24DNF 1:03.19 1:16.28 52.43 1:02.24
126Lã Ngọc Minh Đức56.591:07.381:02.57 1:07.89 1:11.68 56.59 DNF
127Đậu Thế Khoa55.721:08.551:05.77 55.72 1:23.37 1:16.63 1:03.24
128Ngô Minh Khang1:00.701:11.901:15.23 1:03.44 1:17.04 1:00.70 1:32.71
129Nguyễn Hải Phong1:05.84—1:05.84 1:11.71 — — —
130Phạm Huy Phúc1:07.33—1:14.18 1:07.33 — — —
131Konesack Manorom1:12.94—1:12.94 1:15.97 — — —
132Phạm Ngọc Hoàng Quân1:15.13—1:15.13 1:19.97 — — —
133Trần Trúc Vỹ1:15.62—1:45.48 1:15.62 — — —
134Nguyễn Anh Đức1:16.52—1:21.57 1:16.52 — — —
135Vũ Phúc Bảo Long1:17.44—1:35.97 1:17.44 — — —
136Nguyễn Công Vinh1:24.36—1:24.36 DNF — — —
137Nguyễn Trần Chân1:28.87—1:28.87 1:43.17 — — —
138Võ Gia Vinh1:32.62—1:32.62 2:02.05 — — —
139Phạm Nhất Nguyên1:33.09—1:33.09 1:33.52 — — —
140Nguyễn Đức Thịnh1:40.27—1:41.44 1:40.27 — — —
141Kha Võ Nguyễn Hoàng1:42.46—1:42.46 DNF — — —
142Benjamin Jungjin Lee1:43.96—1:43.96 DNF — — —
143Trần Mạnh Dũng1:51.35—1:51.35 2:08.76 — — —
144Leung Yu Ching (梁宇正)1:52.15—2:19.32 1:52.15 — — —
145Kiengsack Manorom2:04.88—2:09.25 2:04.88 — — —
146Trần Quang ThắngDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng19.7621.1619.76 22.45 21.14 19.88 22.54
2Ruihang Xu (许瑞航)22.4924.9222.49 25.36 27.48 23.56 25.85
3Zijian Cai (蔡子健)23.0525.2523.05 24.64 26.49 24.89 26.22
4Đặng Trần Diễn24.4925.8730.26 25.93 25.92 24.49 25.76
5Trần Quốc Huy24.9226.4725.80 30.72 25.84 24.92 27.78
6Nguyễn Hoàng Thiên Phú25.0426.4726.65 25.55 27.22 25.04 DNF
7Phạm Đức Phước24.9227.0824.92 25.08 31.40 27.59 28.57
8Hoàng Hà Thủy Tiên24.8528.3831.62 27.05 24.85 27.44 30.65
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文)28.0928.5928.09 28.37 28.56 31.15 28.84
10Nguyễn Thiện Nhân23.5428.7025.97 23.54 30.31 29.82 30.89
11Trần Anh Quân27.6829.0828.33 28.13 31.94 27.68 30.78
12Sirun Wu (吴思润)29.3530.4132.27 29.54 29.35 37.22 29.43
13Nguyễn Tuấn Công27.5230.4530.67 31.01 27.52 31.13 29.68
14Trương Khánh Tùng27.2831.1332.49 27.81 33.10 27.28 36.35
15Aolin Tang (唐奥林)30.8131.4730.81 34.77 31.45 31.75 31.20
16Phạm Đăng Khoa27.6832.0032.20 32.51 27.68 31.80 32.00
17Nguyễn Hữu Thông26.9832.9731.48 40.34 34.15 33.29 26.98
18Nguyễn Thị Kim Nhã31.5633.0431.56 32.04 37.30 32.93 34.15
19Tommy Cherry30.9434.0530.94 32.10 37.33 32.73 41.42
20Lê Hà Phong32.0334.6133.76 38.45 37.56 32.03 32.51