SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2025

Sign in to follow
Results
August 15, 2025 – August 17, 2025The Saigon International University · Hồ Chí Minh, VN245 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)3.484.575.45 7.05 3.77 3.48 4.49
2Ruihang Xu (许瑞航)4.245.365.55 6.24 4.24 4.29 6.57
3Qixian Cao (曹岂娴)4.925.705.26 4.92 5.65 6.19 6.32
4Đỗ Quang Hưng5.496.496.95 5.58 5.49 8.01 6.95
5Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.166.657.33 5.83 5.16 7.77 6.79
6Phạm Đức Phước6.136.966.93 6.36 6.13 7.60 DNF
7Đinh Hữu Phúc4.887.047.38 7.94 4.88 6.98 6.76
8Zijian Cai (蔡子健)5.717.056.61 7.55 5.71 6.99 9.03
9Chenglin Wang (王承霖)6.707.566.82 6.70 9.01 7.81 8.06
10Trần Hoàng Bảo Nam6.507.626.50 8.74 6.71 7.65 8.50
11Nguyễn Thị Kim Nhã6.587.697.12 8.25 6.58 7.70 10.82
12Trần Quốc Huy6.707.8310.29 7.27 6.70 7.74 8.48
13Tommy Cherry6.867.878.00 6.86 8.08 8.23 7.52
14Huỳnh Hữu Anh Khoa7.057.937.49 9.07 7.48 8.82 7.05
15Nguyễn Minh Nhật5.857.958.14 7.77 8.02 5.85 8.07
16Trần Anh Quân6.838.007.51 9.49 6.83 9.76 7.01
17Chi Zhang (张弛)7.598.279.32 7.59 8.03 8.90 7.89
18Lê Hà Phong6.998.299.12 8.66 6.99 8.53 7.67
19Aolin Tang (唐奥林)7.158.297.15 11.47 8.73 8.73 7.41
20Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.508.387.92 8.64 8.59 7.50 8.77
21Sirun Wu (吴思润)7.788.448.04 8.69 8.58 10.56 7.78
22Bùi Trương Nhật Huy6.398.548.43 6.39 9.02 9.16 8.16
23Nguyễn Thiện Nhân8.098.549.45 8.09 8.78 8.20 8.65
24Hà Lâm Kiệt7.928.588.38 7.92 8.54 10.45 8.81
25Đặng Trần Diễn6.038.7410.32 9.29 6.03 9.52 7.41
26Ngô Tùng Dương8.258.758.35 10.53 9.10 8.80 8.25
27Hoàng Hà Thủy Tiên7.248.779.66 8.23 9.86 7.24 8.42
28Phạm Đăng Khoa6.488.9112.07 9.05 6.48 8.26 9.43
29Nông Quốc Duy7.508.919.05 7.50 8.51 10.21 9.18
30Nguyễn Ngọc Đức5.728.945.72 9.07 8.67 9.16 9.08
31Cao Nguyễn Thái Dương8.218.978.25 9.98 8.21 8.67 10.17
32Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.448.978.62 10.94 8.44 9.21 9.08
33Nguyễn Tuấn Công7.278.989.79 8.95 8.73 9.27 7.27
34Nguyễn Hữu Thông8.419.058.95 8.78 10.11 8.41 9.43
35Phan Trần Phương Thiên8.129.108.97 8.83 DNF 9.51 8.12
36Dương Tấn Phát8.189.148.43 8.18 10.06 9.52 9.48
37Ruikang Lu (陆瑞康)7.449.1910.44 10.06 8.64 8.88 7.44
38Nguyễn Minh Dũng8.249.198.37 12.47 8.24 8.74 10.46
39Lê Phương Thùy7.459.359.64 9.17 7.45 9.24 10.20
40Nguyễn Việt Thành8.239.358.23 8.33 9.51 10.22 12.42
41Ryan Peh (白凯明)8.739.428.73 9.15 10.01 9.98 9.13
42Tô Kim Thành9.249.429.59 9.35 9.60 9.24 9.31
43Wilson Alvis (陈智胜)8.329.488.34 8.32 11.23 9.92 10.18
44Nguyễn Ngọc Thủy Tiên8.329.498.32 9.42 9.34 9.71 10.73
45Nguyễn Hoàng Ân7.819.5412.19 10.01 10.49 8.13 7.81
46Trần Duy Lợi8.919.6310.09 9.56 10.87 8.91 9.24
47Trương Tấn Minh9.489.679.48 9.65 9.88 10.39 9.48
48Trần Nguyên Bách8.179.7011.34 9.71 9.60 9.78 8.17
49Mai Bảo Minh Quân8.379.7812.48 10.69 8.56 10.08 8.37
50Yiqun Liu (刘轶群)9.119.789.35 10.33 9.11 9.67 10.98
51Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.419.9711.67 10.95 9.70 8.41 9.25
52Bùi Vĩnh An Tường8.679.988.67 17.80 11.85 9.06 9.03
53Lưu Trần Khiết Quân8.3710.049.78 8.55 13.48 11.79 8.37
54Nông Quốc Khánh8.5410.159.15 10.57 12.60 10.74 8.54
55Nguyễn Ngọc Đức8.8910.178.89 10.01 11.56 11.16 9.35
56Ngô Anh Quân9.1410.2013.82 9.74 10.14 10.73 9.14
57Quách Gia Bảo6.8510.216.85 9.29 10.84 10.49 12.48
58Chenge Liu (刘晨舸)9.6610.219.66 9.67 11.68 10.70 10.25
59Nguyễn Minh Hiếu9.4910.2710.16 9.49 11.00 10.11 10.54
60Trương Khánh Tùng10.1410.2810.18 10.92 10.14 10.36 10.31
61Lê Đình Nguyên Khôi9.3510.2911.38 9.35 11.61 9.58 9.92
62Guoliang Wang (王国梁)9.8110.2910.72 9.81 11.50 9.99 10.16
63Đỗ Thành Nhật Luân8.6510.3011.65 10.76 10.76 8.65 9.37
64Nguyễn Xuân Đức9.2210.3211.15 9.95 9.86 11.37 9.22
65Trần Thùy Duyên8.7310.448.73 11.33 12.52 10.45 9.55
66Guangtong Quan (全广通)9.3610.449.36 14.08 10.46 10.85 10.01
67Nguyễn Phước Bảo Châu7.9110.5014.24 7.91 10.10 9.83 11.57
68Phan Hà Vân Anh9.3010.5010.10 11.44 10.67 10.74 9.30
69Đặng Hoàng Quân9.6010.5413.00 9.60 9.96 9.61 12.04
70Lê Thành Vinh8.8510.6010.78 10.25 10.78 8.85 DNF
71Nguyễn Minh Anh9.4410.609.44 11.60 11.04 10.17 10.58
72Nguon Vaddhanak9.8510.7211.65 12.69 9.93 10.58 9.85
73Bùi Gia Nguyễn10.0410.7210.68 10.21 10.04 12.29 11.28
74Nguyễn Nhật Trường9.5110.7412.24 16.57 9.69 10.28 9.51
75Nguyễn Minh Phúc Hưng8.7410.758.74 10.64 10.97 16.54 10.64
76Dương Công Danh9.8810.8511.17 11.84 9.88 10.44 10.94
77Phạm Trương Phát9.6410.8811.96 10.05 11.61 9.64 10.99
78Châu Ngọc Thắng9.5011.0012.06 9.50 10.45 12.15 10.50
79Julien Gras10.5411.0811.11 10.95 10.54 11.18 14.26
80Bùi Gia Huy9.1711.1110.98 10.40 9.17 12.46 11.94
81Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)9.8511.119.85 11.66 11.33 10.66 11.33
82Nguyễn Đặng Minh Thọ8.9911.138.99 10.38 11.62 13.64 11.39
83Từ Thanh Ý10.1011.1711.98 10.21 13.32 10.10 11.33
84Lê Phùng Nguyên Khang7.4511.3311.93 11.15 7.45 12.31 10.90
85Đậu Thế Khoa9.4111.3310.69 14.35 9.41 11.20 12.11
86Lê Thiên Phú10.5411.3612.15 10.74 10.54 15.94 11.20
87Lê Đăng Khoa8.0611.418.06 13.05 10.96 11.02 12.25
88Phạm Thuý Huyền10.3811.4211.10 11.08 13.46 12.08 10.38
89Trần Đỗ Ngọc Thiên10.5711.4311.12 10.57 13.77 11.84 11.34
90Nguyễn Trí Kiệt10.3711.4612.12 11.19 13.43 11.07 10.37
91Nguyễn Công Vinh9.3311.479.33 14.03 12.80 11.15 10.46
92Đỗ Hoàng Khang9.7511.479.75 12.38 12.04 10.37 11.99
93Trần Mỹ Ngọc11.2611.5411.85 12.89 11.47 11.30 11.26
94Vũ Đức Minh8.5611.6211.22 8.56 13.37 10.72 12.92
95Trần Lương Khai Trí10.7911.6211.03 11.58 10.79 13.39 12.26
96Xiaotian Ma (马晓田)10.3211.7011.56 10.32 13.82 12.40 11.15
97Nguyễn Thành Tài10.5911.7211.28 11.55 12.34 10.59 12.60
98Lý Bảo Lâm10.8911.7711.74 11.33 13.46 12.24 10.89
99Yiming Lin (林伊铭)10.0111.8110.01 12.06 12.15 11.23 12.26
100Lê Hoàng Duy10.4611.8311.53 14.60 10.46 11.42 12.53
101Qinquan Lu (卢钦全)10.4911.8310.49 12.02 12.00 14.59 11.47
102Deying Ou (欧德颖)10.5911.8310.59 10.83 11.18 13.48 14.90
103Jacob Keh (郭正兴)10.3511.8511.36 15.25 13.11 10.35 11.08
104Trần Ngọc Anh Khoa9.9511.8713.58 11.36 13.40 10.85 9.95
105Phạm Thái Bảo8.9511.9110.27 8.95 9.57 DNF 15.89
106Pengyu Xu (徐鹏宇)9.1811.9512.63 11.52 9.18 12.40 11.92
107Nguyễn Thế Lâm10.7711.9512.29 12.21 10.77 13.06 11.36
108Te Khayhour10.1611.9813.57 10.16 10.35 12.59 13.01
109Nguyễn Duy Tân10.5111.9810.51 11.25 11.98 12.71 13.37
110Konesack Manorom11.1312.0111.84 11.13 14.93 12.52 11.66
111Yonghao Xu (徐永浩)10.9512.0610.95 12.42 13.36 12.13 11.63
112Đặng Hoàng Sơn9.2812.099.28 15.50 12.43 12.23 11.61
113Litao Hao (郝立涛)10.0512.1111.04 10.05 11.77 13.52 14.16
114Phạm An Bình9.8012.3111.56 10.62 DNF 9.80 14.76
115Phan Tu Nghi10.6512.4112.93 12.47 12.83 11.92 10.65
116Alex Do-Nascimento Hua12.0412.4112.31 12.04 15.32 12.07 12.85
117Nguyễn Đức Đại10.9312.4210.93 13.97 11.08 12.52 13.65
118Ngô Minh Khang11.7512.4511.75 12.90 13.35 12.49 11.95
119Trương Quí Bảo11.3912.4716.96 11.79 11.39 14.05 11.56
120Đoàn Trần Phú Hưng11.1512.6413.93 11.15 14.24 11.55 12.45
121Nguyễn Huy Hoàng11.8112.6612.58 11.81 13.07 12.34 13.16
122Thái Bảo Long10.7912.6810.79 12.39 12.55 13.11 14.13
123Lã Ngọc Minh Đức11.5712.7213.26 12.35 11.57 15.99 12.56
124Trần Thủy Hoàng11.8312.7212.25 14.05 11.85 11.83 16.13
125Yuan Gao (高原)10.8112.7312.99 12.20 10.81 13.03 13.01
126Nguyễn Minh Quân12.2012.7512.20 12.21 12.80 19.40 13.23
127Lê Văn Tuấn10.4212.7714.22 13.93 13.25 10.42 11.12
128Juwhan Jung (정주환)8.6412.8917.80 11.19 17.53 9.96 8.64
129Phan Hà Tuấn Khanh11.3912.9216.19 11.81 15.26 11.68 11.39
130Đặng Quang Vinh10.4912.9410.49 12.06 14.37 12.38 14.57
131Trần Minh Thiên Lý11.8812.9912.87 11.88 DNF 12.99 13.12
132Nguyễn Quang Sáng10.5913.0415.62 14.56 10.59 13.48 11.08
133Phạm Phúc An11.7613.0612.43 14.22 17.04 12.54 11.76
134Nguyễn Ngọc Bảo Minh11.5313.1415.76 12.66 12.37 14.38 11.53
135Huỳnh Tấn Đức11.8713.1613.64 11.87 12.31 20.00 13.54
136Hongyuan Fu (傅泓源)11.5513.2211.68 14.30 11.55 13.69 16.68
137Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)12.3213.2913.72 12.32 15.06 13.59 12.57
138Nguyễn Tuấn Anh10.9013.3413.00 12.71 10.90 15.53 14.31
139Vũ Phúc Bảo Long11.2013.5013.35 11.20 14.62 13.84 13.31
140Quan Nguyen11.6613.5111.66 12.47 12.65 15.41 15.98
141Mai Tôn Nhật Khánh11.9213.5613.50 12.94 11.92 14.23 16.01
142Hoàng Văn Hoà11.1513.5713.14 14.75 12.83 11.15 14.82
143Chung-Yao Chiang (江仲堯)11.4913.6313.84 11.77 15.27 11.49 15.80
144Nguyễn Duy Huân11.6413.7012.94 11.64 16.65 15.67 12.49
145Nguyễn Phúc Đạt10.7813.83DNF 13.74 10.78 12.00 15.74
146Nguyễn Chí Dũng12.2513.8317.28 14.09 12.25 14.74 12.67
147Nguyễn Huy Vũ11.4613.8415.26 15.42 11.85 11.46 14.41
148Bùi Vũ Minh Đức11.4013.8713.83 18.67 15.02 11.40 12.77
149Nguyễn Đức Bảo11.2913.8911.76 20.41 17.21 11.29 12.69
150Cao Phan Bảo Trâm10.9514.0116.67 10.95 12.77 18.13 12.58
151Zhe Wang (汪哲)12.8114.0314.94 13.71 13.43 15.80 12.81
152Chhour Sithsatya11.4614.0714.09 26.58 11.46 14.82 13.30
153Phạm Đình Nguyên12.0414.0812.74 20.86 12.04 14.34 15.17
154Nguyễn Hải Phong12.4414.1212.44 14.47 16.01 15.10 12.78
155Trần Hoàng Nam12.2114.1615.62 12.66 15.03 14.78 12.21
156Nguyễn Minh Tuấn10.3014.3214.54 14.46 13.97 16.03 10.30
157Đào Duy Phát11.7514.39DNF 11.75 11.95 15.35 15.88
158Đỗ An Khang10.6014.5423.10 13.21 10.60 16.08 14.32
159Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)12.1614.5815.57 12.82 12.16 16.51 15.34
160Đỗ Ngọc Thanh Trúc12.7814.7120.93 15.02 15.49 12.78 13.63
161Kha Võ Nguyễn Hoàng13.2014.8414.67 14.72 13.20 15.12 17.87
162Ming Zheng (郑鸣)11.8414.8815.81 11.84 13.50 15.32 19.15
163Chan Tak Chuen (陳德泉)10.2614.9016.51 14.07 10.26 19.36 14.13
164Phạm Ngọc Hoàng Quân11.4214.9711.42 12.93 16.79 15.70 16.27
165Mai Tôn Đăng Khánh11.8414.9815.31 13.16 16.56 16.48 11.84
166Hoàng Minh Phúc13.8615.0814.95 16.00 15.03 15.25 13.86
167Hoàng Ngọc Linh10.0515.1116.57 10.05 16.10 15.61 13.62
168Nguyễn Hải Dương12.8415.1914.97 17.64 12.84 16.88 13.73
169Vũ Phúc Hưng12.7315.2512.73 14.10 16.37 17.16 15.27
170Tôn Hữu Đăng Khoa14.1315.3016.98 14.13 14.68 14.24 20.57
171Trần Quang Thắng12.0115.4017.05 12.01 15.01 14.13 17.59
172Phạm Nhất Nguyên12.7315.7915.64 12.73 19.18 16.51 15.22
173Phạm Huy Phúc14.7215.8117.03 14.86 14.72 15.74 16.82
174Liyan He (何丽艳)13.3815.8817.39 13.38 15.80 16.96 14.88
175Trần Trúc Vỹ14.8515.9416.97 DNF 15.77 14.85 15.08
176Doan Minh Duong15.5216.0115.52 16.30 15.73 DNF 16.00
177Bùi Bảo Long12.7116.0921.10 12.71 14.10 17.88 16.28
178Bùi Lưu Hoàng Long12.8416.1112.84 16.39 16.38 19.78 15.57
179Lê Khánh Tùng14.7516.1314.75 16.46 17.11 16.22 15.71
180Nguyễn Anh Đức14.7516.2217.39 15.20 17.21 16.25 14.75
181Chuntian Long (龙椿天)14.7716.2514.77 15.47 17.53 16.97 16.31
182Zejia Guo (郭泽嘉)13.4216.4213.42 14.22 21.10 19.03 16.02
183Nguyễn Trần Chân13.6116.6013.61 15.52 16.72 17.55 25.08
184Nguyễn Hữu Thế Bảo11.0516.6918.05 11.05 18.94 15.93 16.09
185Phú Khang Văn13.8516.7016.44 16.48 13.85 17.19 18.44
186Trương Công Bách15.9017.0320.11 16.28 17.31 15.90 17.50
187Benjamin Jungjin Lee15.1617.2117.38 15.16 19.62 17.65 16.60
188Trần Thiệu Phong13.9617.3316.71 13.96 17.79 20.19 17.50
189Lê Trần Đăng Quỳnh15.3117.7818.33 19.30 25.24 15.31 15.71
190Pham Si Phuc16.1017.9816.10 21.81 16.13 20.04 17.76
191Lâm Gia Huy16.8018.0717.32 18.37 16.80 18.52 22.93
192Lê Minh Đăng16.3318.2317.68 32.90 17.38 16.33 19.62
193Yi-Wei Chen (陳奕瑋)17.1218.2318.42 17.12 18.00 18.28 19.01
194Nguyễn Đức Thịnh15.8818.4715.88 19.11 19.30 17.00 19.65
195Lý Ngọc Tân15.5218.5415.52 22.41 16.51 22.47 16.69
196Trịnh Hữu Trí15.7518.9618.29 15.75 19.85 19.50 19.10
197Hà Ngọc Huy17.0718.9618.35 20.74 20.01 18.51 17.07
198Nguyen Minh Tue15.4019.8218.27 15.40 22.32 22.43 18.86
199Lê Hưng Long17.7920.1018.57 23.21 17.79 19.11 22.61
200Will Chengxi Wang (王承希)17.9520.1519.21 21.98 19.26 17.95 22.57
201Nguyễn Thiệu Phong18.2320.3628.37 19.88 20.72 18.23 20.49
202Phan Xuân Phúc19.5620.6220.32 20.69 34.25 20.85 19.56
203Đặng Phạm Anh Khoa20.0621.1520.41 20.94 20.06 25.43 22.11
204Trần Tùng Quân18.7921.7821.73 23.75 22.90 18.79 20.72
205Võ Gia Vinh20.3222.5120.32 21.24 23.35 22.93 27.49
206Nguyen Lam Phuong Nam21.2122.5321.21 25.60 21.88 23.20 22.50
207Huynh Gia Bao21.1622.5821.35 29.83 24.77 21.61 21.16
208Nguyễn Khánh Toàn21.6423.6523.64 27.39 24.68 21.64 22.63
209Đỗ Vinh Khang20.2723.6828.16 22.71 24.19 24.14 20.27
210Phan Lê Nguyên22.0324.89DNF 25.43 26.93 22.31 22.03
211Guillermo Campon20.2624.94DNF 26.65 22.19 25.97 20.26
212Leung Yu Ching (梁宇正)18.8025.2125.57 27.61 27.96 18.80 22.45
213Lê Minh Kha20.8825.5027.72 29.45 21.12 27.67 20.88
214Trần Quốc Thịnh23.7525.6524.51 23.75 24.01 DNF 28.44
215Minh Pham22.7126.3831.23 25.73 25.57 22.71 27.84
216Toan Do Cong20.6026.5820.60 47.50 28.01 24.13 27.61
217Tran Trac Lan23.4026.8225.11 27.17 28.80 28.18 23.40
218Trần Võ Trung Nguyên24.2331.0434.22 29.09 24.23 31.46 32.58
219Nguyễn Minh Phúc32.5333.1535.37 32.53 33.16 33.58 32.70
220Trần Nguyên Khang25.1033.9536.17 41.09 37.95 27.73 25.10
221Lưu Anh Kiệt30.3533.9731.87 36.60 30.35 40.68 33.43
222Trần Mạnh Dũng31.6436.0741.79 31.64 32.99 46.57 33.44
223Nguyen Hao Khang30.4236.2036.19 33.13 39.42 30.42 39.27
224Trần Kỳ Nguyên32.3336.2138.43 34.01 36.32 32.33 38.31
225Aken Benchekroun27.8036.7938.18 40.93 41.40 31.27 27.80
226Trinh Tuan29.1137.5534.75 39.40 38.50 41.08 29.11
227Similan Leksarist (雷月美)37.0138.6037.09 41.43 37.28 50.20 37.01
228Phan Nam Huy34.3438.8739.61 35.13 34.34 44.11 41.88
229Đặng Hoàng Đăng Khôi35.9042.55DNF 41.96 35.90 37.44 48.26
230Nguyễn Hữu Khoa29.6943.5239.70 43.44 47.42 56.10 29.69
231Nguyễn Mai Ngọc Thảo37.3845.1345.67 43.54 46.19 49.07 37.38
232Do Manh Hung39.9346.241:09.93 39.93 49.77 43.14 45.80
233Trần Minh39.8848.9442.58 1:02.83 39.88 53.21 51.03
234Trần Bảo Khang42.5254.8057.87 54.62 42.52 1:05.17 51.92
235Lê Minh Hưng1:10.111:28.071:18.79 1:27.27 1:38.66 1:38.15 1:10.11
236Yi-Hsuan Tung (董懿萱)1:32.682:00.942:21.98 1:47.59 1:32.68 1:53.26 DNS
237Nguyễn Đức Hiếu10.75DNF10.75 DNF 15.64 14.85 DNF
238Nguyễn Khang11.21DNF14.21 DNF 16.78 11.21 DNF
239Đoàn La Thiên Ân43.20DNF47.85 58.94 DNF DNF 43.20

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)4.244.845.36 5.49 4.92 4.24 4.24
2Ruihang Xu (许瑞航)5.105.605.71 5.10 5.27 6.31 5.82
3Qixian Cao (曹岂娴)4.515.756.21 8.23 4.51 6.36 4.69
4Phạm Đức Phước5.556.195.55 7.92 6.34 5.90 6.32
5Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.196.356.55 6.19 6.54 6.27 6.23
6Zijian Cai (蔡子健)6.186.516.69 6.85 6.18 6.59 6.26
7Đỗ Quang Hưng5.806.635.80 6.55 7.26 6.45 6.90
8Đặng Trần Diễn6.787.266.78 7.52 7.04 9.22 7.21
9Sirun Wu (吴思润)6.847.347.53 7.86 6.84 7.28 7.20
10Trần Quốc Huy6.547.387.42 9.04 7.24 7.49 6.54
11Bùi Trương Nhật Huy6.417.566.41 8.10 7.10 7.96 7.62
12Đinh Hữu Phúc7.117.747.11 7.12 7.25 8.84 9.80
13Nguyễn Thị Kim Nhã7.127.748.01 7.86 7.12 7.36 DNF
14Tommy Cherry6.507.826.50 13.90 6.69 9.43 7.34
15Nguyễn Thiện Nhân6.627.827.80 8.57 6.62 11.67 7.08
16Trần Anh Quân7.127.938.07 13.96 8.52 7.12 7.20
17Lê Hà Phong6.647.968.36 8.10 6.64 8.88 7.42
18Aolin Tang (唐奥林)6.698.027.01 8.88 6.69 8.16 9.27
19Chenglin Wang (王承霖)7.488.038.44 7.55 8.10 7.48 DNF
20Nguyễn Minh Nhật6.498.108.66 8.09 7.55 6.49 11.48
21Phạm Nguyễn Hoàng Duy7.878.198.68 7.92 11.70 7.87 7.98
22Chi Zhang (张弛)6.268.378.79 8.89 7.94 8.38 6.26
23Phạm Đăng Khoa6.738.379.62 6.80 6.73 8.68 9.75
24Nguyễn Minh Dũng7.058.3710.12 8.93 8.09 7.05 8.09
25Nguyễn Ngọc Đức7.138.448.07 8.64 9.38 8.62 7.13
26Tô Kim Thành7.868.5112.09 8.44 9.08 7.86 8.00
27Cao Nguyễn Thái Dương6.998.529.14 8.67 6.99 7.76 DNF
28Bùi Vĩnh An Tường7.338.648.85 9.62 7.33 11.27 7.46
29Ruikang Lu (陆瑞康)7.658.647.91 8.86 7.65 9.16 9.14
30Hoàng Hà Thủy Tiên7.298.708.38 9.15 7.29 9.01 8.70
31Nguyễn Hoàng Phúc Vinh6.288.879.01 9.79 6.28 8.36 9.23
32Lưu Trần Khiết Quân8.608.878.60 8.62 9.05 9.09 8.93
33Quách Gia Bảo7.099.029.97 10.06 7.09 9.09 8.01
34Chenge Liu (刘晨舸)8.499.138.49 9.49 8.85 9.56 9.04
35Phạm Trương Phát8.259.238.25 9.08 8.47 10.14 10.76
36Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.189.329.69 9.71 8.57 8.18 10.09
37Wilson Alvis (陈智胜)8.329.329.62 9.25 10.64 9.10 8.32
38Nguyễn Hữu Thông7.739.5411.84 9.15 10.26 9.21 7.73
39Hà Lâm Kiệt8.449.5511.59 8.87 8.47 11.32 8.44
40Trần Duy Lợi9.209.779.61 9.58 9.20 10.66 10.11
41Châu Ngọc Thắng9.569.8710.04 12.48 9.96 9.56 9.62
42Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)9.019.8810.34 9.01 9.35 9.94 11.43
43Trần Hoàng Bảo Nam7.709.909.14 10.92 7.70 10.59 9.98
44Nông Quốc Duy7.559.9510.37 10.07 7.55 9.41 11.88
45Huỳnh Hữu Anh Khoa6.729.989.41 8.93 6.72 11.61 13.01
46Lê Đình Nguyên Khôi7.579.999.71 10.61 7.57 9.64 11.30
47Nguyễn Đặng Minh Thọ7.5310.107.53 10.91 8.21 11.19 16.32
48Nguyễn Việt Thành7.6110.1111.06 14.01 8.26 11.00 7.61
49Nguyễn Xuân Đức8.3410.139.04 10.29 8.34 13.18 11.06
50Nguyễn Ngọc Thủy Tiên9.3410.179.79 9.40 DNF 11.33 9.34
51Lê Thành Vinh9.6410.1910.19 10.28 9.64 13.07 10.09
52Đỗ Thành Nhật Luân9.5210.2310.33 9.52 9.82 10.76 10.54
53Trần Thùy Duyên8.4310.2411.78 10.53 8.43 10.20 10.00
54Nông Quốc Khánh8.8410.2710.94 8.84 9.42 10.46 10.93
55Yiqun Liu (刘轶群)8.8910.2810.53 8.89 9.82 10.95 10.50
56Trương Tấn Minh8.4610.3011.24 9.57 10.29 11.03 8.46
57Dương Tấn Phát8.5110.3810.29 8.51 16.04 9.59 11.27
58Nguyễn Ngọc Đức9.1610.3911.15 10.78 9.16 9.25 11.64
59Mai Bảo Minh Quân8.1910.4011.20 8.19 8.41 11.83 11.58
60Nguyễn Minh Anh8.3510.5313.61 9.63 9.58 12.39 8.35
61Ngô Tùng Dương8.0110.559.58 11.36 8.01 10.72 DNF
62Nguyễn Nhật Trường8.9010.5910.66 10.33 DNF 8.90 10.78
63Nguyễn Phước Bảo Châu8.3110.6110.30 9.51 8.31 13.88 12.01
64Ngô Anh Quân8.7410.9011.62 9.53 11.99 8.74 11.56
65Lê Phương Thùy7.2310.929.57 DNF 7.23 11.94 11.26
66Guangtong Quan (全广通)8.2310.9312.41 9.70 10.96 12.12 8.23
67Đậu Thế Khoa9.3010.9611.75 10.97 10.67 11.23 9.30
68Phan Hà Vân Anh8.4311.009.82 10.59 12.58 15.76 8.43
69Nguyễn Minh Phúc Hưng9.4411.1810.98 13.88 9.44 10.58 11.98
70Bùi Gia Huy8.2311.2611.65 8.23 11.06 13.31 11.07
71Lê Thiên Phú9.4211.3013.49 13.13 9.42 10.31 10.47
72Nguon Vaddhanak11.1511.4111.39 11.15 13.48 11.17 11.66
73Đặng Hoàng Quân10.3411.6910.90 12.08 12.10 10.34 13.28
74Nguyễn Minh Hiếu10.0411.8620.35 11.57 10.04 12.59 11.43
75Lê Đăng Khoa10.5211.9613.18 13.06 11.24 10.52 11.58
76Phạm Thuý Huyền9.6812.1410.34 14.38 9.68 11.71 24.62
77Julien Gras11.1112.2213.21 11.11 11.91 13.02 11.74
78Bùi Gia Nguyễn10.0413.3514.93 11.08 10.04 14.05 DNF
79Nguyễn Trí Kiệt8.95DNFDNF 8.95 15.07 12.47 DNF

Semi final

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)3.604.804.30 5.51 5.04 5.07 3.60
2Ruihang Xu (许瑞航)4.495.136.26 5.40 4.49 4.69 5.29
3Qixian Cao (曹岂娴)4.085.716.13 4.08 7.01 5.46 5.54
4Đỗ Quang Hưng5.086.126.42 6.11 6.79 5.84 5.08
5Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.666.656.49 7.19 7.75 5.66 6.27
6Zijian Cai (蔡子健)5.796.867.50 8.03 6.37 6.71 5.79
7Nguyễn Thiện Nhân6.297.067.84 6.63 7.60 6.96 6.29
8Phạm Đức Phước7.227.609.57 7.22 7.76 7.74 7.30
9Đặng Trần Diễn6.737.657.97 8.01 8.98 6.98 6.73
10Lê Hà Phong6.937.688.16 7.37 7.52 14.39 6.93
11Trần Quốc Huy6.937.797.74 7.38 10.51 8.25 6.93
12Bùi Trương Nhật Huy7.037.857.03 7.94 7.95 8.76 7.66
13Tommy Cherry6.067.986.06 8.27 7.32 8.47 8.36
14Nguyễn Minh Nhật7.458.038.08 7.74 8.55 8.27 7.45
15Chenglin Wang (王承霖)7.148.237.56 8.34 8.78 10.70 7.14
16Nguyễn Ngọc Đức7.628.319.45 8.26 7.95 7.62 8.71
17Cao Nguyễn Thái Dương7.308.489.89 8.81 8.31 8.31 7.30
18Aolin Tang (唐奥林)7.138.568.66 8.38 10.44 8.65 7.13
19Trần Anh Quân6.288.709.31 8.26 8.53 9.48 6.28
20Hoàng Hà Thủy Tiên8.158.728.33 9.49 8.15 10.32 8.35
21Nguyễn Thị Kim Nhã7.498.948.26 7.49 9.70 9.24 9.31
22Phạm Đăng Khoa8.259.119.75 8.25 8.31 9.26 9.86
23Nguyễn Minh Dũng6.989.127.91 10.83 8.62 11.41 6.98
24Tô Kim Thành7.839.159.07 9.39 9.32 9.07 7.83
25Bùi Vĩnh An Tường7.769.1910.15 9.61 7.82 11.76 7.76
26Sirun Wu (吴思润)8.519.299.23 10.81 9.58 9.06 8.51
27Phạm Nguyễn Hoàng Duy7.919.3810.17 8.30 9.97 9.87 7.91
28Đinh Hữu Phúc7.349.539.20 8.63 10.77 10.81 7.34
29Ruikang Lu (陆瑞康)8.469.7714.81 8.94 9.44 10.94 8.46

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Xuanyi Geng (耿暄一)3.895.023.89 3.98 6.42 4.66 6.58
2Qixian Cao (曹岂娴)5.716.015.71 6.34 5.81 7.49 5.87
3Ruihang Xu (许瑞航)4.906.035.03 6.20 4.90 7.14 6.85
4Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.306.616.75 6.30 6.35 6.74 6.80
5Đỗ Quang Hưng5.646.817.75 7.44 5.64 6.30 6.70
6Zijian Cai (蔡子健)5.806.837.63 5.80 8.15 6.50 6.35
7Phạm Đức Phước6.277.156.27 6.89 8.24 6.33 DNF
8Trần Quốc Huy7.577.788.96 8.09 7.57 7.57 7.68
9Nguyễn Minh Nhật7.157.847.15 7.93 8.00 9.34 7.59
10Đặng Trần Diễn6.467.936.46 9.10 8.44 6.81 8.55
11Tommy Cherry6.157.987.79 9.06 9.92 7.10 6.15
12Nguyễn Thiện Nhân7.668.088.50 8.06 9.43 7.66 7.68
13Lê Hà Phong6.818.166.81 9.38 7.40 7.70 15.64
14Bùi Trương Nhật Huy6.588.347.05 10.20 9.66 6.58 8.31
15Chenglin Wang (王承霖)7.658.537.65 8.46 8.27 9.19 8.85
16Nguyễn Ngọc Đức9.5810.089.75 10.09 10.40 9.58 10.98