SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2025

Sign in to follow
Results
August 15, 2025 – August 17, 2025The Saigon International University · Hồ Chí Minh, VN245 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)1.081.361.08 1.52 1.21 1.35 1.80
2Tommy Cherry1.641.781.79 1.64 1.90 1.89 1.65
3Nguyễn Hoàng Ân1.702.143.44 2.16 2.13 2.13 1.70
4Huỳnh Hữu Anh Khoa1.202.221.20 5.15 2.06 1.88 2.72
5Nông Quốc Duy1.672.221.67 3.06 1.79 1.81 4.62
6Bùi Trương Nhật Huy1.782.341.78 2.18 3.82 2.09 2.76
7Sirun Wu (吴思润)1.612.591.61 2.73 3.33 2.17 2.87
8Nguyễn Thị Kim Nhã1.832.622.14 2.39 3.32 1.83 3.68
9Trần Hoàng Bảo Nam2.162.622.16 3.08 4.31 2.52 2.25
10Đỗ Quang Hưng0.882.670.88 DNF 2.19 1.44 4.37
11Hongyuan Fu (傅泓源)2.182.693.00 2.55 2.53 2.18 6.23
12Zijian Cai (蔡子健)1.762.802.80 DNF 1.76 2.79 2.82
13Nguyễn Đặng Minh Thọ1.512.821.51 3.29 2.91 2.57 2.97
14Chenglin Wang (王承霖)2.262.852.26 3.21 2.45 2.88 3.35
15Trần Quốc Huy2.352.885.09 2.90 3.27 2.48 2.35
16Nguyễn Tuấn Công2.362.893.03 DNF 2.38 2.36 3.25
17Hoàng Hà Thủy Tiên2.182.932.18 3.00 4.68 2.29 3.51
18Xiaotian Ma (马晓田)2.323.073.39 3.29 2.53 4.24 2.32
19Nguyễn Ngọc Bảo Minh2.113.203.53 3.23 2.84 DNF 2.11
20Litao Hao (郝立涛)1.983.252.65 1.98 3.79 3.30 4.18
21Lê Phùng Nguyên Khang2.773.25DNF 3.22 2.97 3.57 2.77
22Te Khayhour1.923.272.97 1.92 3.75 3.16 3.69
23Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.643.292.95 4.50 2.43 1.64 4.97
24Nguyễn Ngọc Đức2.063.484.71 3.37 2.06 3.88 3.18
25Trần Đỗ Ngọc Thiên3.023.494.03 4.97 3.05 3.40 3.02
26Phan Hà Vân Anh2.263.61DNF 3.11 2.26 4.74 2.97
27Nguyễn Phước Bảo Châu2.573.655.24 3.81 3.46 2.57 3.67
28Nguon Vaddhanak2.683.703.87 4.04 2.68 3.54 3.68
29Aolin Tang (唐奥林)3.143.70DNF 3.64 3.14 4.11 3.35
30Đặng Trần Diễn1.163.721.16 5.61 4.34 3.27 3.55
31Hà Lâm Kiệt2.363.724.80 DNF 2.36 3.84 2.51
32Nguyễn Thiện Nhân1.863.736.06 2.20 DNF 1.86 2.94
33Trần Anh Quân3.263.763.48 3.33 8.62 3.26 4.48
34Zhe Wang (汪哲)2.643.777.63 2.75 4.46 2.64 4.11
35Chi Zhang (张弛)2.563.803.77 8.14 2.56 3.85 3.79
36Zejia Guo (郭泽嘉)3.253.815.41 3.25 3.59 3.35 4.50
37Nguyễn Thế Lâm2.813.823.32 4.86 3.71 4.44 2.81
38Vũ Đức Minh2.993.855.43 2.99 3.61 3.59 4.35
39Lê Đình Nguyên Khôi1.803.871.80 DNF 2.28 3.03 6.31
40Nguyễn Xuân Đức2.303.902.30 4.20 3.91 3.58 5.50
41Nguyễn Ngọc Đức2.843.924.31 2.84 3.55 4.21 4.00
42Jacob Keh (郭正兴)3.403.934.66 4.05 3.78 3.96 3.40
43Châu Ngọc Thắng2.173.954.15 4.14 5.73 3.55 2.17
44Nông Quốc Khánh2.283.964.67 4.44 3.83 3.61 2.28
45Trần Lương Khai Trí3.024.024.49 3.79 7.38 3.78 3.02
46Phạm Đăng Khoa1.794.031.79 5.92 9.62 2.29 3.87
47Nguyễn Minh Nhật3.804.034.04 4.17 3.80 5.80 3.89
48Đặng Hoàng Sơn2.224.042.22 4.83 DNF 3.73 3.57
49Bùi Gia Huy2.944.103.62 4.45 2.94 4.24 6.18
50Trần Thủy Hoàng3.024.104.45 3.50 4.36 6.76 3.02
51Ruikang Lu (陆瑞康)3.414.133.41 3.73 4.30 5.28 4.36
52Phan Trần Phương Thiên3.234.144.61 3.72 3.23 4.83 4.09
53Guangtong Quan (全广通)3.094.153.09 5.88 4.16 3.70 4.59
54Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)3.024.164.34 4.39 3.02 3.75 4.72
55Chenge Liu (刘晨舸)2.724.203.72 4.78 4.10 6.54 2.72
56Lê Phương Thùy3.234.235.66 4.33 3.46 3.23 4.90
57Yiqun Liu (刘轶群)3.454.304.11 4.67 4.11 5.45 3.45
58Lã Ngọc Minh Đức3.064.323.06 5.38 5.46 3.81 3.76
59Yiming Lin (林伊铭)2.804.354.89 3.13 5.03 7.21 2.80
60Nguyễn Huy Hoàng2.664.372.68 6.88 5.45 2.66 4.98
61Bùi Gia Nguyễn3.114.373.11 5.12 3.79 4.21 11.16
62Juwhan Jung (정주환)3.694.384.47 6.39 3.69 4.22 4.46
63Nguyễn Minh Dũng2.004.412.00 4.03 7.32 4.47 4.72
64Lưu Trần Khiết Quân2.594.452.59 4.03 4.14 5.19 5.75
65Lê Thành Vinh4.154.486.37 4.65 4.15 4.55 4.23
66Đỗ Thành Nhật Luân4.244.524.42 4.53 4.24 4.61 4.71
67Phạm An Bình3.404.534.09 DNF 5.39 3.40 4.12
68Nguyễn Phúc Đạt3.554.534.90 5.07 4.02 4.67 3.55
69Nguyễn Hữu Thông4.044.554.73 4.14 4.04 4.79 4.81
70Phạm Trương Phát4.014.595.10 4.01 4.34 5.07 4.35
71Kha Võ Nguyễn Hoàng3.774.615.34 4.11 5.61 4.38 3.77
72Phạm Thuý Huyền3.734.624.13 3.73 3.99 6.35 5.74
73Konesack Manorom3.744.634.77 4.60 5.08 3.74 4.52
74Phạm Đức Phước1.984.643.76 3.23 6.93 1.98 10.91
75Nguyễn Đức Bảo3.634.644.50 4.12 3.63 5.31 5.94
76Dương Tấn Phát2.704.654.72 5.36 2.70 5.05 4.19
77Phạm Thái Bảo3.744.665.56 4.67 6.45 3.75 3.74
78Lê Hà Phong2.324.695.79 5.73 3.01 2.32 5.32
79Ryan Peh (白凯明)2.944.763.01 2.94 6.20 5.24 6.02
80Cao Nguyễn Thái Dương3.434.786.34 3.43 3.97 7.02 4.02
81Phạm Ngọc Hoàng Quân4.174.784.86 4.72 DNF 4.17 4.76
82Đỗ Ngọc Thanh Trúc4.194.835.76 4.19 5.73 4.52 4.23
83Trần Ngọc Anh Khoa4.254.844.99 5.16 4.25 10.24 4.36
84Đậu Thế Khoa2.844.874.71 4.78 2.84 5.13 5.12
85Lê Hoàng Duy4.324.915.34 5.09 5.04 4.60 4.32
86Ngô Minh Khang4.364.955.23 4.45 5.42 4.36 5.16
87Nguyễn Việt Thành4.115.035.12 5.25 6.81 4.71 4.11
88Trần Duy Lợi3.975.053.97 6.29 4.31 4.88 5.95
89Lý Bảo Lâm3.705.098.66 5.97 4.72 4.57 3.70
90Julien Gras4.485.167.78 4.59 4.96 4.48 5.94
91Nguyễn Ngọc Thủy Tiên2.785.183.98 4.60 8.51 6.97 2.78
92Nguyễn Nhật Trường3.525.184.82 5.87 3.52 5.99 4.86
93Deying Ou (欧德颖)3.165.197.08 6.07 3.16 4.62 4.89
94Nguyễn Hữu Thế Bảo3.285.234.78 5.69 6.70 5.21 3.28
95Yuan Gao (高原)3.135.328.86 3.13 5.55 6.68 3.74
96Yonghao Xu (徐永浩)3.905.326.72 7.02 4.58 4.67 3.90
97Trần Trúc Vỹ4.715.334.71 5.18 6.02 4.79 12.11
98Phạm Đình Nguyên4.625.345.24 5.17 5.62 4.62 6.11
99Ivan Lew Yi Wen (刘义文)4.365.395.69 4.36 4.92 5.60 5.64
100Tôn Hữu Đăng Khoa5.105.417.60 5.35 5.45 5.44 5.10
101Chuntian Long (龙椿天)4.035.434.54 4.03 5.54 9.02 6.22
102Từ Thanh Ý4.635.434.83 5.44 6.02 7.02 4.63
103Hoàng Văn Hoà4.715.465.66 4.71 DNF 5.68 5.03
104Nguyễn Minh Phúc Hưng4.205.486.36 4.84 6.83 5.23 4.20
105Nguyễn Đức Thịnh4.505.564.50 5.76 5.60 8.77 5.32
106Hà Ngọc Huy3.975.595.20 3.97 5.60 6.53 5.98
107Ming Zheng (郑鸣)4.735.666.99 4.73 4.97 5.61 6.40
108Benjamin Jungjin Lee3.865.675.42 DNF 3.86 4.97 6.63
109Phạm Nguyễn Hoàng Duy2.485.716.86 2.48 10.77 5.83 4.43
110Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)5.055.715.65 5.05 5.07 6.41 12.00
111Guoliang Wang (王国梁)3.645.725.10 4.17 3.64 8.43 7.88
112Lê Văn Tuấn2.255.762.25 7.38 6.16 6.07 5.05
113Huỳnh Tấn Đức4.105.829.64 6.67 6.31 4.49 4.10
114Phan Lê Nguyên5.555.825.67 5.55 6.37 5.56 6.24
115Wilson Alvis (陈智胜)2.335.992.33 5.07 10.20 2.70 10.60
116Nguyễn Thành Tài3.946.017.61 3.94 5.17 DNF 5.25
117Lê Trần Đăng Quỳnh4.636.069.43 5.46 6.90 5.81 4.63
118Trần Mỹ Ngọc4.506.127.01 5.87 8.95 4.50 5.48
119Qinquan Lu (卢钦全)3.996.135.05 7.61 5.74 8.81 3.99
120Lê Hưng Long4.756.174.75 6.86 7.42 6.13 5.51
121Vũ Phúc Bảo Long4.746.186.03 7.03 5.48 7.17 4.74
122Phạm Phúc An3.586.256.52 3.58 DNF 6.30 5.94
123Kengo James Fukuoka (福岡謙悟)3.926.268.04 5.50 3.92 5.23 8.41
124Nguyễn Minh Tuấn5.006.275.00 6.17 7.50 6.64 6.01
125Chhour Sithsatya4.206.306.70 6.59 10.04 4.20 5.62
126Nguyễn Huy Vũ5.096.345.09 6.36 5.99 7.25 6.68
127Nguyễn Trần Chân5.896.355.91 6.24 6.89 5.89 7.33
128Pengyu Xu (徐鹏宇)4.526.387.57 4.52 6.23 7.41 5.49
129Nguyễn Công Vinh2.726.445.73 6.92 6.68 14.13 2.72
130Lý Ngọc Tân5.986.496.45 7.73 6.24 6.77 5.98
131Trương Quí Bảo3.796.527.78 6.46 3.79 5.32 DNF
132Hoàng Minh Phúc4.726.536.92 7.65 8.17 5.02 4.72
133Đoàn Trần Phú Hưng5.496.546.39 5.49 6.73 6.51 8.42
134Bùi Lưu Hoàng Long4.006.614.54 13.23 10.82 4.00 4.47
135Trần Tùng Quân4.486.617.55 7.86 6.28 6.01 4.48
136Vũ Phúc Hưng4.486.678.72 5.24 10.84 6.04 4.48
137Chung-Yao Chiang (江仲堯)4.546.777.04 4.54 6.55 6.77 6.98
138Lê Khánh Tùng5.986.825.98 8.16 DNF 5.99 6.32
139Nguyễn Đức Hiếu4.976.877.56 6.47 6.59 4.97 8.38
140Nguyễn Khang5.856.887.23 6.07 7.34 5.85 10.36
141Mai Tôn Nhật Khánh6.126.906.99 6.85 6.12 6.86 7.32
142Võ Gia Vinh5.097.068.34 5.24 7.65 5.09 8.30
143Mai Tôn Đăng Khánh5.657.155.65 5.87 7.47 8.72 8.10
144Nguyễn Minh Anh5.987.186.24 5.98 6.94 DNF 8.37
145Trần Quốc Thịnh5.807.2911.17 6.53 5.80 8.21 7.14
146Phan Xuân Phúc6.037.357.20 7.83 8.48 6.03 7.03
147Đặng Quang Vinh5.937.496.91 11.00 8.72 5.93 6.83
148Nguyễn Hải Phong4.537.555.22 10.15 8.94 8.50 4.53
149Lưu Anh Kiệt6.167.6510.15 6.16 7.36 8.63 6.95
150Lê Minh Kha6.917.998.88 6.94 9.12 6.91 8.14
151Ngô Anh Quân3.218.00DNF 13.78 3.21 4.52 5.69
152Dương Công Danh6.778.148.06 9.09 8.96 7.41 6.77
153Tran Trac Lan6.478.217.91 6.47 9.69 9.25 7.48
154Nguyễn Hải Dương5.538.2212.49 DNF 5.90 5.53 6.28
155Nguyễn Anh Đức5.678.319.86 5.67 9.53 9.21 6.18
156Huynh Gia Bao7.288.4810.65 7.28 7.29 8.63 9.52
157Trịnh Hữu Trí7.218.659.89 7.73 8.36 9.86 7.21
158Lê Minh Đăng7.488.678.14 11.60 7.48 9.07 8.81
159Trương Công Bách7.458.707.45 8.25 8.86 9.61 9.00
160Lâm Gia Huy6.068.769.75 13.50 6.06 8.97 7.55
161Trần Mạnh Dũng5.988.959.14 5.98 9.56 10.35 8.14
162Do Manh Hung5.949.6810.10 8.24 10.69 DNF 5.94
163Vu Minh Nguyen8.449.7210.01 9.97 9.79 9.40 8.44
164Phạm Nhất Nguyên7.8710.2110.97 7.87 10.58 11.35 9.07
165Trần Nguyên Khang6.9610.426.96 7.84 20.06 12.40 11.03
166Nguyễn Minh Phúc8.7210.6712.18 11.18 11.38 8.72 9.44
167Leung Yu Ching (梁宇正)8.5911.1110.58 11.40 11.34 16.17 8.59
168Aken Benchekroun10.3511.1212.86 10.48 11.86 10.35 11.01
169Nguyễn Hữu Khoa9.7711.389.77 10.99 10.13 13.02 13.62
170Trần Kỳ Nguyên5.5911.585.59 11.59 11.77 11.38 33.25
171Doan Minh Duong6.9912.058.96 20.55 13.66 13.53 6.99
172Trần Minh10.6413.3616.80 14.65 13.10 10.64 12.33
173Thái Bảo Long10.5114.4814.79 11.83 10.51 16.84 16.83
174Phan Nam Huy12.9716.3019.00 12.97 15.60 15.04 18.27
175Similan Leksarist (雷月美)15.0016.9315.81 17.99 16.98 15.00 24.70
176Yi-Hsuan Tung (董懿萱)27.64DNF27.64 55.06 DNF DNF 42.76

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Tommy Cherry1.261.661.64 1.73 2.50 1.26 1.60
2Litao Hao (郝立涛)1.732.032.08 1.80 2.36 2.22 1.73
3Ruihang Xu (许瑞航)1.252.083.57 1.85 1.25 1.74 2.64
4Zijian Cai (蔡子健)1.712.332.38 2.22 DNF 2.40 1.71
5Đỗ Quang Hưng1.662.371.66 2.15 2.53 4.00 2.43
6Nguyễn Thiện Nhân1.932.432.90 2.85 2.43 1.93 2.01
7Nguyễn Hoàng Ân1.632.512.71 1.63 DNF 2.45 2.38
8Sirun Wu (吴思润)2.282.562.71 2.66 2.28 2.32 5.79
9Lê Hà Phong2.312.582.62 2.79 2.34 2.94 2.31
10Nông Quốc Duy1.292.734.40 2.48 2.32 1.29 3.40
11Nguyễn Tuấn Công2.242.892.59 2.37 3.72 2.24 5.68
12Đặng Trần Diễn2.132.983.56 2.13 4.23 3.22 2.17
13Phạm Đức Phước1.962.993.84 2.34 6.42 2.78 1.96
14Aolin Tang (唐奥林)2.443.103.06 2.44 3.55 5.54 2.70
15Nguyễn Ngọc Bảo Minh2.033.113.38 2.03 2.99 2.97 3.86
16Huỳnh Hữu Anh Khoa1.253.123.44 9.15 2.40 1.25 3.51
17Nguyễn Đặng Minh Thọ2.043.133.52 4.16 2.04 2.50 3.37
18Trần Đỗ Ngọc Thiên2.433.132.53 2.43 3.53 3.34 4.59
19Chenglin Wang (王承霖)2.233.143.24 3.03 2.23 3.16 3.50
20Phạm Đăng Khoa2.343.144.42 2.95 3.44 3.02 2.34
21Nguyễn Thị Kim Nhã2.053.213.66 3.94 3.01 2.96 2.05
22Trần Quốc Huy2.633.212.88 2.63 5.12 4.07 2.67
23Xiaotian Ma (马晓田)2.103.233.39 2.10 3.12 3.19 3.86
24Bùi Trương Nhật Huy2.583.243.01 4.63 2.77 2.58 3.95
25Nguyễn Minh Dũng2.113.342.63 4.61 2.79 5.59 2.11
26Hoàng Hà Thủy Tiên2.763.383.38 3.17 2.76 3.58 3.99
27Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.953.415.63 1.95 3.64 3.95 2.64
28Nguon Vaddhanak2.813.423.38 3.07 5.33 3.80 2.81
29Te Khayhour2.273.455.80 3.50 2.27 2.72 4.12
30Jacob Keh (郭正兴)2.863.473.47 4.85 3.34 3.60 2.86
31Nguyễn Ngọc Đức3.063.483.45 DNF 3.06 3.69 3.29
32Lê Đình Nguyên Khôi2.483.534.14 3.74 2.70 4.73 2.48
33Lưu Trần Khiết Quân2.743.543.82 3.47 3.32 4.51 2.74
34Nguyễn Phước Bảo Châu2.213.584.38 2.21 2.51 3.85 8.25
35Lã Ngọc Minh Đức2.753.604.04 4.06 3.76 2.75 3.00
36Phan Hà Vân Anh2.023.613.90 2.02 3.47 3.46 DNF
37Vũ Đức Minh2.523.673.19 3.89 4.90 2.52 3.93
38Nguyễn Hữu Thông2.643.773.68 3.85 3.77 DNF 2.64
39Đậu Thế Khoa2.523.804.08 3.88 3.45 5.96 2.52
40Hà Lâm Kiệt2.243.854.86 3.05 5.26 3.63 2.24
41Nguyễn Xuân Đức3.593.863.59 3.94 8.62 3.85 3.79
42Trần Duy Lợi2.453.883.34 4.82 3.47 5.62 2.45
43Phạm An Bình3.773.984.23 3.82 4.10 4.01 3.77
44Hongyuan Fu (傅泓源)2.553.992.55 2.84 3.53 5.60 6.32
45Juwhan Jung (정주환)2.474.053.50 4.01 5.34 4.64 2.47
46Nguyễn Minh Nhật3.474.054.98 3.81 4.58 3.47 3.76
47Đặng Hoàng Sơn2.814.084.17 6.14 4.45 2.81 3.63
48Trần Anh Quân3.474.124.71 3.85 3.81 DNF 3.47
49Nông Quốc Khánh3.334.144.05 4.60 4.39 3.98 3.33
50Nguyễn Ngọc Đức3.554.143.55 4.23 4.15 4.29 4.05
51Phan Trần Phương Thiên3.724.173.86 4.35 4.71 4.31 3.72
52Lý Bảo Lâm2.494.234.67 DNF 4.26 3.75 2.49
53Yiqun Liu (刘轶群)2.924.254.51 2.92 4.58 4.52 3.73
54Nguyễn Việt Thành2.934.364.46 4.91 3.71 2.93 7.34
55Zejia Guo (郭泽嘉)2.084.384.47 13.30 3.78 4.88 2.08
56Cao Nguyễn Thái Dương3.324.474.35 5.03 3.32 7.53 4.02
57Hsiang-Cheng Kan (闞祥誠)3.044.4914.07 5.05 3.37 5.06 3.04
58Nguyễn Thế Lâm3.904.494.13 5.21 4.36 4.99 3.90
59Trần Thủy Hoàng3.994.494.42 4.76 4.28 4.79 3.99
60Lê Thành Vinh3.884.534.44 4.37 3.88 5.44 4.77
61Nguyễn Đức Bảo2.954.563.63 DNF 5.11 4.95 2.95
62Đỗ Thành Nhật Luân3.064.564.38 4.95 3.06 5.29 4.36
63Lê Phương Thùy3.744.583.74 4.22 5.07 4.45 5.12
64Châu Ngọc Thắng3.664.603.66 4.54 4.68 5.11 4.58
65Trần Ngọc Anh Khoa4.344.604.34 4.66 4.41 5.70 4.73
66Chi Zhang (张弛)3.424.633.89 4.49 3.42 5.52 5.69
67Zhe Wang (汪哲)3.854.644.37 4.54 5.02 3.85 5.42
68Phạm Ngọc Hoàng Quân3.084.664.26 4.98 5.68 4.73 3.08
69Ngô Minh Khang3.394.774.70 4.84 3.39 5.57 4.77
70Bùi Gia Huy4.234.945.50 4.65 DNF 4.68 4.23
71Guangtong Quan (全广通)3.175.023.17 3.65 4.17 9.11 7.25
72Nguyễn Phúc Đạt2.665.035.43 4.58 5.07 9.77 2.66
73Konesack Manorom3.185.044.39 5.09 6.88 5.63 3.18
74Bùi Gia Nguyễn3.985.116.02 5.47 3.98 4.12 5.74
75Phạm Thuý Huyền2.055.194.34 DNF 4.10 7.13 2.05
76Dương Tấn Phát3.335.224.57 6.23 6.07 5.03 3.33
77Phạm Trương Phát3.585.305.38 3.58 5.27 6.64 5.25
78Trần Lương Khai Trí4.115.336.38 6.18 4.11 4.37 5.43
79Lê Hoàng Duy4.635.645.23 4.63 5.16 6.54 6.54
80Đỗ Ngọc Thanh Trúc4.625.926.07 4.62 6.13 8.32 5.55
81Nguyễn Huy Hoàng4.476.046.34 6.10 5.68 8.07 4.47
82Ruikang Lu (陆瑞康)3.257.379.59 7.71 17.09 3.25 4.81
83Julien Gras4.398.34DNF 4.39 4.67 8.48 11.88
84Phạm Thái Bảo2.378.92DNF 4.00 5.70 17.07 2.37

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)0.761.562.01 2.34 1.38 0.76 1.28
2Tommy Cherry1.231.571.64 1.46 2.40 1.62 1.23
3Nguyễn Thị Kim Nhã1.441.961.44 3.22 2.46 1.56 1.86
4Zijian Cai (蔡子健)0.872.112.48 2.37 2.29 0.87 1.67
5Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.042.123.00 2.19 2.71 1.46 1.04
6Bùi Trương Nhật Huy1.382.171.42 4.68 3.12 1.38 1.96
7Nông Quốc Duy1.882.25DNF 2.46 1.88 2.24 2.06
8Đỗ Quang Hưng1.912.264.03 2.04 2.28 2.46 1.91
9Litao Hao (郝立涛)0.802.301.81 5.95 2.54 2.56 0.80
10Nguyễn Minh Dũng1.882.501.88 2.62 2.91 2.04 2.85
11Chenglin Wang (王承霖)1.352.571.35 3.81 2.49 2.81 2.42
12Lê Hà Phong1.262.663.68 2.97 2.87 1.26 2.13
13Huỳnh Hữu Anh Khoa1.772.701.92 2.38 1.77 3.80 4.20
14Phạm Đức Phước2.332.802.33 2.96 2.98 2.91 2.53
15Nguyễn Thiện Nhân1.862.822.87 4.28 3.19 2.41 1.86
16Nguyễn Ngọc Bảo Minh2.422.882.95 2.86 2.82 5.68 2.42
17Hoàng Hà Thủy Tiên2.433.043.08 2.57 3.47 5.02 2.43
18Phạm Đăng Khoa1.893.054.91 2.47 1.89 3.93 2.76
19Sirun Wu (吴思润)2.753.113.37 3.55 2.76 3.20 2.75
20Trần Quốc Huy1.543.161.54 3.02 4.92 2.63 3.83
21Te Khayhour2.413.623.75 3.54 6.50 3.58 2.41
22Đặng Trần Diễn2.553.653.32 4.07 3.56 2.55 5.56
23Nguon Vaddhanak2.063.756.29 3.80 4.17 2.06 3.28
24Nguyễn Hoàng Ân1.003.872.04 DNF 4.46 5.10 1.00
25Aolin Tang (唐奥林)2.624.564.99 DNF 3.86 4.83 2.62
26Nguyễn Đặng Minh Thọ0.954.804.11 6.87 3.42 DNF 0.95
27Trần Đỗ Ngọc Thiên2.834.855.29 7.38 4.20 5.06 2.83
28Nguyễn Tuấn Công1.685.15DNF 9.38 3.65 2.42 1.68