SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2024

Sign in to follow
Results
July 19, 2024 – July 21, 2024Hanoi Adelaide School · Hanoi, VN229 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Junqi Feng (冯骏骐)1.622.102.10 1.62 2.23 1.96 2.60
2Zhe Wang (汪哲)2.503.192.72 2.50 3.29 3.55 3.78
3Nguyễn Hoàng Hải2.423.272.74 2.42 3.55 3.55 3.53
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)2.633.622.87 2.63 5.07 10.22 2.93
5Yang Pin Xiu (楊品修)1.804.07DNF 2.78 1.80 5.08 4.34
6Nguyễn Thái Bình Dương3.194.195.86 3.19 3.62 4.54 4.42
7Đàm Cao Thanh Tùng2.694.332.69 2.75 4.38 5.85 6.11
8Đoàn Anh Dũng2.904.692.90 5.69 3.86 5.44 4.78
9Nguyễn Phước Bảo Châu3.304.825.82 3.30 4.87 4.37 5.22
10Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)3.614.825.16 5.65 7.47 3.66 3.61
11Michael Chou (周禹)3.404.894.59 3.40 4.73 8.73 5.36
12Đỗ Quang Hưng3.725.153.97 8.52 4.20 7.28 3.72
13Yifan Wang (王逸帆)4.155.27DNF 4.15 4.16 5.84 5.80
14Lim Hung (林弘)4.355.325.26 4.71 4.35 5.98 6.42
15Lauren Phung4.835.535.84 7.83 4.83 4.83 5.92
16Yonghao Xu (徐永浩)4.775.547.04 4.77 5.09 5.67 5.87
17Shek Ho Hin (石灝軒)5.305.545.71 5.30 9.65 5.32 5.58
18Tăng Đức Bảo Minh4.205.746.86 4.20 4.99 6.03 6.19
19Nguyễn Thành Đạt2.955.786.86 6.45 4.03 2.95 10.21
20Yiming Zhuang (庄轶茗)2.635.834.41 8.06 6.27 2.63 6.80
21Đặng Trần Diễn4.986.004.98 6.11 6.18 5.71 11.51
22Hồ Đức Minh5.096.026.00 5.09 5.92 6.15 8.17
23Linhao Li (李林豪)4.756.136.77 4.75 6.42 5.20 6.97
24Chi Zhang (张弛)3.946.203.94 9.83 6.07 6.57 5.96
25Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.866.276.47 6.11 7.69 4.86 6.23
26Hoàng Gia Huy4.916.276.95 6.60 4.91 5.72 6.49
27Nông Quốc Duy5.616.357.20 5.61 5.89 5.95 10.99
28Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)5.616.465.91 7.97 6.00 5.61 7.48
29Nguyễn Quốc Nam4.556.596.80 7.44 4.55 5.87 7.09
30Hoàng Mạnh Cường4.006.759.50 5.00 5.74 4.00 10.36
31Xiaoyi Lin (林小懿)3.826.819.40 7.18 3.82 7.65 5.59
32Nguyễn Lê An Hoàng5.327.326.28 9.44 6.23 5.32 13.11
33Trần Huy Anh5.067.416.69 11.02 8.74 5.06 6.80
34Sandra Devi5.667.556.79 DNF 9.95 5.90 5.66
35Nguyễn Quốc Bính4.777.6714.84 11.07 5.89 4.77 6.05
36Nông Quốc Khánh6.337.687.68 7.11 8.50 6.33 8.24
37Ivan Lew Yi Wen (刘义文)6.617.696.61 9.05 6.88 7.13 12.57
38Vũ Hoàng Nhật Minh6.637.889.32 7.23 6.63 8.46 7.95
39Ngô Minh Đức6.538.2811.19 6.53 11.09 6.76 6.99
40Phạm Hoàng Linh6.628.306.62 7.97 10.11 10.85 6.81
41Nguyễn Trần Đức Tuệ7.868.6912.94 9.07 8.18 7.86 8.81
42Lê Đại Vệ6.648.967.73 6.72 6.64 12.89 12.43
43Trần Công Hiếu7.279.029.67 9.11 8.27 11.38 7.27
44Lưu Đăng Nguyên7.499.05DNF 8.88 8.43 9.84 7.49
45Thân Phúc Khang6.329.118.45 11.01 10.25 6.32 8.64
46Yizhi Cui (崔益智)7.219.398.20 10.49 7.21 9.48 12.35
47Lưu Đức Quang8.969.5110.07 9.97 9.36 9.19 8.96
48Lý Bảo Lâm8.569.658.71 10.32 9.91 8.56 11.37
49Mai Đức Nghĩa7.079.7514.29 8.56 8.98 11.72 7.07
50Wilson Alvis (陈智胜)7.889.8410.81 9.72 7.88 DNF 8.98
51Zhige Guo (郭致格)8.559.859.32 9.66 8.55 10.57 10.70
52Vũ Đức Minh7.959.889.89 8.85 13.79 7.95 10.89
53Alex Pham7.339.9410.61 10.40 7.33 8.82 11.86
54Bùi Khải Tú8.179.9411.29 9.06 9.47 8.17 15.85
55Nguyễn Sỹ Nam6.499.9611.72 10.35 DNF 6.49 7.81
56Lưu Minh Vũ7.1710.1515.06 11.93 7.17 9.69 8.84
57Nguyễn Hoà Bình8.2010.168.20 11.77 8.24 19.33 10.46
58Trần Anh Quân6.2910.236.29 DNF 9.22 9.04 12.43
59Phạm Đức Phước4.9610.304.96 9.65 14.70 10.92 10.33
60Yiyang Ma (马熠阳)9.0110.469.74 10.67 10.97 9.01 14.69
61Nguyễn Hoàng Hải Vân8.2910.7311.32 8.29 11.68 10.07 10.81
62Zehao Huang (黄泽浩)8.2710.7711.48 13.56 11.64 8.27 9.19
63Đậu Thế Khoa10.4010.7919.13 10.40 10.54 10.91 10.91
64Lê Trần Nguyên Khoa7.3310.828.83 14.22 12.32 7.33 11.30
65Phạm Quang Minh7.5110.8811.90 14.05 9.49 7.51 11.26
66Nguyễn Thái Vũ6.3511.0214.07 6.35 11.84 7.15 14.35
67Nguyễn Tấn Gia Nguyên7.7211.0816.74 7.72 8.03 9.85 15.37
68Phạm Khoa An6.7211.2010.82 11.79 16.12 6.72 10.99
69Sikai Wang (王思凯)8.7711.2111.64 9.54 13.35 8.77 12.45
70Nguyễn Duy Quang8.7011.2818.28 12.14 11.27 10.42 8.70
71Nguyễn An Phong8.7511.3010.71 11.03 12.15 8.75 12.70
72Lê Thanh Hùng9.2912.0415.27 17.66 9.63 9.29 11.21
73Tien Tran8.9912.5214.01 12.88 12.09 8.99 12.60
74Lê Nguyễn Tấn Khang6.5012.5313.78 9.57 14.25 6.50 24.34
75Trần Hà Vy10.7212.5510.99 13.63 14.68 10.72 13.04
76Đặng Hải Nam9.9212.619.92 11.74 14.70 11.38 29.78
77Khánh Ngọc5.2112.7311.73 12.66 27.53 5.21 13.81
78Trần Hoàng Hải9.2313.0215.04 9.23 11.50 21.10 12.51
79Nguyễn Tấn Dũng9.8113.0413.50 18.53 10.05 9.81 15.57
80Hoàng Kim Bảo8.8313.3416.39 8.83 12.47 11.16 17.06
81Yitian Xu (许益湉)7.9013.3617.79 10.58 12.62 16.89 7.90
82Phan Minh Việt8.9913.5814.81 10.12 19.04 8.99 15.82
83Phùng Đức Anh9.4613.6411.25 16.97 12.69 9.46 22.88
84Hanze Zhang (张翰泽)13.0313.7114.15 13.04 13.93 13.03 21.51
85Xuanzheng Lin (林轩正)10.7413.7514.71 13.57 10.74 16.67 12.97
86Wenbo Kuang (邝文博)7.9813.9411.60 16.83 13.40 7.98 DNF
87Hồ Thiện Minh9.7114.6622.76 19.04 11.02 9.71 13.91
88Lê Hải Đăng8.7614.8215.41 15.80 18.04 8.76 13.24
89Lam Gia Huy11.9815.1713.62 19.46 12.42 11.98 19.74
90Nguyễn Bảo An12.1015.2313.63 13.08 12.10 19.46 18.97
91Nguyễn Thiên Minh13.7315.8621.45 15.66 15.31 13.73 16.60
92Đặng Khoa Nguyên10.0515.9716.32 16.23 10.05 19.26 15.35
93Trần Huy Hoàng16.0517.0018.11 16.17 21.54 16.05 16.73
94Nguyễn Đức Gia Hưng11.1117.2019.68 14.03 24.89 17.89 11.11
95Yi Chen (陈易)13.7717.4219.66 40.52 13.77 15.71 16.89
96Đỗ Xuân Thái12.9817.5819.17 12.98 17.21 16.35 20.49
97Vũ Văn Thủy15.0817.6426.62 17.08 19.16 15.08 16.67
98Nguyễn Phúc Đạt14.5917.8615.13 29.68 19.48 18.98 14.59
99Nguyễn Mạnh Hưng14.0018.4427.55 14.00 18.87 16.68 19.76
100Hoàng Dung Vũ Lâm10.6718.77DNF 31.74 12.03 12.55 10.67
101Nguyễn Đức Tùng15.0219.6522.77 17.41 20.33 21.22 15.02
102Maluge Daniel Perera12.0520.19DNF 12.05 20.75 12.08 27.73
103Lê Trọng Khôi17.7320.8521.79 20.26 30.84 20.50 17.73
104Nguyễn Phong14.7421.0128.97 15.29 37.49 18.77 14.74
105Dam Quang Anh18.5923.0336.64 23.75 25.77 19.58 18.59
106Bùi Tiến Thịnh11.4323.0711.84 17.70 DNF 11.43 39.68
107Phạm An Tôn Bách19.8923.1938.94 25.38 24.08 19.89 20.11
108Nguyễn Hải Dương18.0725.4628.70 18.07 18.51 29.18 DNF
109Nguyễn Tuấn Anh14.7028.9033.97 32.76 21.08 14.70 32.85
110Mai Đức Hòa2.63DNFDNF 2.63 DNF 3.16 3.64

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Junqi Feng (冯骏骐)1.281.941.46 2.82 1.28 2.35 2.02
2Yang Pin Xiu (楊品修)1.472.282.21 3.96 1.47 2.66 1.97
3Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)2.062.452.06 2.82 4.88 2.43 2.11
4Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)2.763.273.83 4.81 2.86 2.76 3.11
5Đàm Cao Thanh Tùng2.553.682.55 3.87 DNF 3.87 3.30
6Nguyễn Thái Bình Dương3.203.793.57 4.18 3.20 3.83 3.96
7Nguyễn Hoàng Hải2.303.835.10 5.12 2.30 3.60 2.78
8Zhe Wang (汪哲)2.654.032.65 3.57 5.09 5.15 3.43
9Đoàn Anh Dũng2.424.635.06 4.90 2.42 DNF 3.93
10Nguyễn Thành Đạt4.144.634.14 4.54 4.37 6.03 4.97
11Đỗ Quang Hưng2.534.982.53 6.85 4.52 3.56 DNF
12Lauren Phung4.395.104.39 5.42 4.41 5.49 5.47
13Yifan Wang (王逸帆)3.775.1311.68 4.60 4.03 6.77 3.77
14Lim Hung (林弘)3.705.413.70 8.38 5.69 4.07 6.48
15Nguyễn Phước Bảo Châu4.166.034.16 8.01 4.60 DNF 5.49
16Tăng Đức Bảo Minh3.296.363.29 8.48 5.24 6.80 7.04
17Michael Chou (周禹)3.58DNF4.48 DNF DNF 4.87 3.58
18Shek Ho Hin (石灝軒)4.07DNF4.07 DNF 4.56 DNF 6.65