SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2024

Sign in to follow
Results
July 19, 2024 – July 21, 2024Hanoi Adelaide School · Hanoi, VN229 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa3.263.893.85 4.41 3.42 7.89 3.26
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)4.284.955.35 4.82 DNF 4.28 4.69
3Junqi Feng (冯骏骐)4.715.336.23 4.90 4.71 4.85 DNF
4Nguyễn Quốc Nam4.835.514.83 5.57 5.35 6.15 5.60
5Mai Đức Nghĩa4.426.0710.44 6.90 5.59 4.42 5.73
6Nông Quốc Khánh5.706.326.90 6.34 5.71 5.70 7.23
7Nguyễn Phước Bảo Châu5.166.436.87 5.16 5.53 DNF 6.88
8Lim Hung (林弘)5.287.295.80 7.70 5.28 8.91 8.38
9Yi Chen (陈易)6.327.757.82 6.32 7.80 7.64 DNF
10Hoàng Mạnh Cường6.997.767.36 6.99 7.32 8.73 8.61
11Ngô Ngọc Hiếu6.198.426.19 7.80 DNF 6.89 10.56
12Chan Tak Chuen (陳德泉)8.318.788.31 10.03 8.79 8.56 8.98
13Đỗ Quang Hưng7.779.37DNF 8.39 8.87 10.84 7.77
14Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)8.2810.0310.82 9.34 DNF 9.94 8.28
15Nông Quốc Duy8.5910.308.59 10.35 DNF 11.35 9.20
16Shek Ho Hin (石灝軒)6.0610.44DNF 9.22 11.69 10.41 6.06
17Nguyễn Thành Đạt7.7110.478.11 14.38 8.93 15.24 7.71
18Bùi Hải Long8.6110.578.61 10.55 9.88 11.27 DNF
19Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)10.2810.7610.36 10.60 13.27 11.32 10.28
20Đào Sơn Tùng10.4110.9911.12 11.74 10.41 11.16 10.68
21Michael Chou (周禹)7.6911.28DNF 10.41 10.24 7.69 13.19
22Yonghao Xu (徐永浩)9.6611.5910.59 14.12 9.66 12.86 11.31
23Ngô Quốc Đạt8.6011.7312.47 9.46 15.11 13.25 8.60
24Alex Pham9.5112.0213.11 9.51 10.57 12.38 13.33
25Lauren Phung11.1812.2611.43 12.48 14.78 12.87 11.18
26Tien Tran10.9612.44DNF 12.02 13.74 11.55 10.96
27Yiming Zhuang (庄轶茗)11.8112.7412.39 13.59 12.25 11.81 14.21
28Khánh Ngọc10.6613.1513.68 16.75 11.85 13.92 10.66
29Hoàng Kim Bảo12.6513.7413.07 16.89 14.96 12.65 13.18
30Đặng Hoàng Sơn9.2413.9210.90 9.24 19.48 DNF 11.39
31Yiyang Ma (马熠阳)12.9414.1015.12 15.22 14.16 12.94 13.01
32Chi Zhang (张弛)12.6414.2113.29 13.98 15.37 12.64 DNF
33Xiaoyi Lin (林小懿)12.4614.3614.58 13.67 14.84 14.83 12.46
34Nguyễn Nam Phong12.1914.59DNF 14.49 15.65 13.63 12.19
35Phạm Hoàng Linh14.1015.4816.17 DNF 14.10 14.96 15.31
36Lê Thành Vinh14.2215.6516.65 15.54 14.22 14.75 16.95
37Nguyễn Lê An Hoàng12.1316.1313.82 16.54 12.13 18.04 21.03
38Trần Huy Hoàng12.5817.53DNF 14.58 22.66 15.34 12.58
39Trần Quang Anh18.9819.3724.42 19.24 19.26 18.98 19.62
40Yizhi Cui (崔益智)17.6319.6418.97 21.80 17.63 18.14 31.56
41Nguyễn Hoà Bình15.6119.7115.61 26.96 20.63 18.42 20.07
42Phan Minh Việt16.2520.8816.25 27.57 22.48 20.34 19.82
43Yitian Xu (许益湉)19.5121.2332.52 22.64 19.51 19.66 21.40
44Phạm Đăng Khoa17.0021.7121.94 DNF 22.73 20.45 17.00
45Lý Bảo Lâm19.9122.09DNF 20.51 19.91 23.75 22.01
46Dương Bá Xuân Anh19.0822.54DNF 27.95 19.12 20.55 19.08
47Nguyễn Tấn Gia Nguyên17.4222.5522.91 17.42 26.83 24.42 20.31
48William Vu16.4322.77DNF 16.43 18.79 26.38 23.14
49Trần Công Hiếu21.0423.8324.49 24.23 31.36 22.77 21.04
50Đặng Minh Hà18.5924.5728.28 18.59 19.30 32.13 26.14
51Đặng Trần Diễn24.6127.5428.82 27.92 24.61 DNF 25.89
52Tăng Đức Bảo Minh16.7028.2723.59 22.89 16.70 DNF 38.33
53Hoàng Dung Vũ Lâm21.1633.4442.10 22.31 21.16 DNF 35.91
54Đàm Cao Thanh Tùng6.45DNF8.37 DNF DNF 6.45 8.18
55Yifan Wang (王逸帆)6.87DNF6.87 DNF 29.84 DNF DNF
56Sandra Devi7.13DNF8.37 DNF DNF 7.13 DNF
57Hồ Đức Minh8.91DNF10.00 8.91 DNF 9.98 DNF
58Yang Pin Xiu (楊品修)9.96DNFDNF 9.96 DNF DNF 11.18
59Zhe Wang (汪哲)12.28DNF12.28 DNF 13.36 13.75 DNF
60Wilson Alvis (陈智胜)12.50DNFDNF 14.77 12.50 DNF DNF
61Phùng Đức Anh15.60DNF15.60 17.17 DNF 16.67 DNF
62Xuanzheng Lin (林轩正)16.33DNF16.33 DNF 19.07 19.65 DNF
63Nguyễn Minh Châu17.79DNF20.24 21.08 DNF DNF 17.79
64Lê Thanh Hùng23.90DNF27.16 23.90 DNF DNF 25.29
65Sikai Wang (王思凯)26.15DNFDNF 26.15 41.74 41.10 DNF
66Lê Duy Bách30.19—DNF 30.19 — — —
67Lưu Đăng Nguyên36.62—36.62 DNF — — —
68Lê Hải ĐăngDNF—DNF DNF — — —
68Trương Quốc AnDNF—DNF DNF — — —
68Nguyen Phuong LinhDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)4.014.644.54 4.11 5.28 DNF 4.01
2Shek Ho Hin (石灝軒)4.014.965.02 4.98 12.21 4.01 4.88
3Nguyễn Quốc Nam4.675.185.63 5.64 5.20 4.70 4.67
4Ngô Ngọc Hiếu5.165.465.95 5.49 5.38 5.16 5.52
5Mai Đức Nghĩa4.475.945.73 6.55 4.47 6.35 5.74
6Nông Quốc Khánh5.866.19DNF 6.29 6.16 6.11 5.86
7Yi Chen (陈易)6.467.237.22 6.80 6.46 7.67 8.22
8Nguyễn Phước Bảo Châu4.267.564.26 12.60 4.64 DNF 5.43
9Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)6.697.72DNF 6.75 9.48 6.69 6.92
10Chan Tak Chuen (陳德泉)8.088.598.11 9.71 8.08 9.11 8.54
11Đỗ Quang Hưng6.978.669.09 6.97 7.23 DNF 9.65
12Nông Quốc Duy8.9011.96DNF 12.02 8.90 12.49 11.37
13Mai Đức Hòa3.37DNF6.60 3.37 4.68 DNF DNF
14Junqi Feng (冯骏骐)4.78DNF4.78 DNF 5.35 5.35 DNF
15Hoàng Mạnh Cường6.19DNF8.93 6.19 DNF 7.44 DNF
16Lim Hung (林弘)6.48DNF8.52 12.19 DNF DNF 6.48