SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2024

Sign in to follow
Results
July 19, 2024 – July 21, 2024Hanoi Adelaide School · Hanoi, VN229 people17 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng9.2410.9911.44 10.79 9.24 10.73 12.98
2Ryan Peh (白凯明)9.7311.0111.69 11.32 9.73 10.03 12.41
3Nguyễn Khoa Điền9.8511.5612.07 9.85 11.16 14.09 11.46
4Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)9.2411.8511.22 9.24 11.29 15.60 13.05
5Trần Đình Anh11.6812.3712.14 13.20 12.75 12.22 11.68
6Lim Hung (林弘)11.1312.5116.80 11.13 11.66 12.87 12.99
7Michael Chou (周禹)11.3412.7513.09 12.55 11.34 14.34 12.60
8Phạm Đăng Khoa12.1112.9312.11 12.57 13.69 17.70 12.54
9Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)9.1213.0613.87 13.52 9.12 15.91 11.79
10Đoàn Anh Dũng11.2313.3013.98 11.23 13.26 14.00 12.66
11Hoàng Hà Thủy Tiên10.8013.4110.80 12.45 15.85 13.72 14.06
12Linhao Li (李林豪)12.8113.4814.23 12.81 13.15 13.07 14.30
13Tu Pham13.1014.2218.00 15.03 13.10 13.36 14.27
14Nguyễn Thành Đạt11.2814.2514.49 13.16 15.11 16.39 11.28
15Tien Tran13.2014.2814.24 13.73 13.20 14.87 14.98
16Nguyễn Đức Minh13.6514.3419.44 14.59 14.41 14.01 13.65
17Nguyễn Hoàng Phúc Vinh12.9714.3614.21 15.30 12.97 21.74 13.57
18Nguyễn Anh Hào10.4314.9816.10 14.66 21.73 10.43 14.18
19Nguyễn Hoàng Hải14.2215.2818.08 16.24 14.22 14.28 15.32
20Junqi Feng (冯骏骐)11.9315.3115.78 14.41 15.74 11.93 17.98
21Mai Đức Hòa12.2715.6419.78 27.28 13.98 12.27 13.17
22Hoàng Quang Khải14.5115.9614.51 17.67 15.34 16.96 15.57
23Lauren Phung13.4115.9914.73 13.41 17.50 22.82 15.73
24Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)9.8416.009.84 DNF 12.78 19.63 15.60
25Le-Duy Vu14.8016.0816.30 17.54 14.80 14.91 17.02
26Nguyễn Đỗ Hoàng Giang11.8016.2616.57 18.60 14.66 17.54 11.80
27Nguyễn Nguyên Hoàng14.4116.3017.42 15.56 21.06 15.91 14.41
28Nông Quốc Duy11.8416.5913.50 16.78 11.84 19.49 22.98
29Đặng Trần Diễn13.1916.7618.56 18.21 18.02 14.04 13.19
30Trần Ngọc Sơn15.8217.1117.34 18.15 15.82 15.83 20.84
31Nguyễn Đức Dương16.3017.2616.30 19.72 16.53 17.11 18.13
32Nguyễn Thái Bình Dương13.0217.8020.23 13.02 15.38 17.79 22.00
33Chi Zhang (张弛)15.2618.0517.88 18.36 17.90 15.26 19.32
34Yi Chen (陈易)15.4718.4020.87 16.90 17.42 15.47 25.79
35Yang Pin Xiu (楊品修)15.6218.70DNF 15.62 19.26 18.78 18.06
36Đặng Minh Hà16.6818.8616.68 17.91 22.28 20.64 18.03
37Nguyễn Minh Dũng13.2419.4919.84 13.24 22.13 20.25 18.38
38Đàm Cao Thanh Tùng18.5219.5318.89 20.14 20.18 19.57 18.52
39Wilson Alvis (陈智胜)17.9521.7619.65 26.81 22.67 17.95 22.97
40Phạm Đức Phước13.35DNF17.19 15.02 13.35 DNF DNF

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ryan Peh (白凯明)9.5710.289.73 9.57 10.74 10.96 10.36
2Nguyễn Khoa Điền9.7710.7311.08 11.06 15.41 9.77 10.05
3Đỗ Quang Hưng9.7311.5012.20 12.56 11.63 9.73 10.66
4Trần Đình Anh10.2611.7311.86 11.95 11.52 11.81 10.26
5Nguyễn Hoàng Phúc Vinh9.8512.2311.33 14.77 9.85 12.63 12.72
6Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)11.8512.6211.85 13.69 12.01 15.24 12.15
7Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)11.3912.7016.43 12.29 14.11 11.39 11.70
8Đoàn Anh Dũng11.9712.9011.97 13.78 14.03 12.33 12.59
9Hoàng Hà Thủy Tiên12.3813.0913.36 16.34 13.20 12.38 12.72
10Lim Hung (林弘)10.9813.4013.64 12.38 14.50 10.98 14.19
11Phạm Đăng Khoa11.9713.4111.97 14.49 12.13 14.73 13.60
12Nguyễn Thành Đạt12.5013.5513.68 12.50 14.23 13.28 13.68
13Phạm Đức Phước12.4013.8814.31 13.47 13.87 14.67 12.40
14Linhao Li (李林豪)12.5113.9715.83 12.51 13.08 16.29 13.01
15Le-Duy Vu12.3614.1812.36 20.78 16.61 13.11 12.81
16Michael Chou (周禹)11.3614.2915.37 11.36 DNF 13.39 14.12
17Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)13.4914.4315.46 13.49 16.53 14.09 13.74
18Nông Quốc Duy12.0014.4418.57 16.98 12.00 12.87 13.47
19Nguyễn Anh Hào12.9214.7015.99 14.13 21.75 12.92 13.97
20Hoàng Quang Khải14.0615.0515.02 19.98 14.32 15.82 14.06
21Nguyễn Đức Minh14.1015.1614.10 15.31 14.53 17.68 15.63
22Junqi Feng (冯骏骐)13.1915.2814.44 14.28 13.19 17.12 19.60
23Chi Zhang (张弛)13.2715.2915.69 13.27 19.08 16.04 14.15
24Đặng Trần Diễn11.9815.3419.94 18.24 12.59 11.98 15.20
25Tu Pham14.6715.3714.67 15.45 15.57 15.10 16.80
26Yang Pin Xiu (楊品修)10.4315.4515.77 DNF 10.43 14.91 15.66
27Tien Tran13.0815.4520.18 16.41 14.29 13.08 15.65
28Nguyễn Hoàng Hải15.2715.7015.42 15.27 15.54 16.13 16.31
29Mai Đức Hòa14.8316.3416.31 19.86 17.10 14.83 15.60
30Đàm Cao Thanh Tùng15.1116.5818.05 18.76 16.50 15.19 15.11
31Nguyễn Thái Bình Dương15.2916.8717.40 15.29 16.61 17.58 16.60
32Lauren Phung16.2417.0016.81 17.04 17.14 16.24 17.52
33Nguyễn Nguyên Hoàng14.2817.0617.17 17.30 14.28 16.72 19.25
34Yi Chen (陈易)15.9217.1420.85 16.79 15.92 16.02 18.62
35Nguyễn Đức Dương13.9017.4921.13 16.79 24.49 13.90 14.55
36Wilson Alvis (陈智胜)14.8617.6319.82 DNF 14.86 15.27 17.81
37Đặng Minh Hà14.2717.8014.27 DNF 18.04 17.94 17.42
38Nguyễn Minh Dũng13.8618.1418.85 18.63 13.86 22.24 16.93
39Trần Ngọc Sơn16.4418.3119.53 17.71 16.44 18.12 19.09
40Nguyễn Đỗ Hoàng Giang12.4118.4118.28 12.41 17.40 19.55 DNF
41Shek Ho Hin (石灝軒)15.7718.8819.56 20.44 15.77 38.85 16.64
42Vũ Hoàng Nhật Minh15.2918.9217.59 16.85 15.29 22.32 24.26
43Nguyễn Lê Hoàng17.1418.96DNF 19.08 17.14 20.54 17.27
44Nguyễn Tuấn Kiên17.8618.9622.41 18.87 20.00 17.86 18.01
45Lê Anh15.2519.0417.80 18.77 20.54 15.25 20.77
46Hoàng Vũ Kiên18.6619.1419.16 18.66 19.18 19.07 22.82
47Lê Thành Vinh14.1019.2426.38 19.84 21.38 16.51 14.10
48Nguyễn An Phong15.4719.2520.32 20.81 15.47 16.61 22.71
49Trương Quốc An16.1619.5118.44 23.59 21.64 18.46 16.16
50Phan Van Khai15.4119.6919.82 20.96 18.30 23.57 15.41
51Weisheng Chen (陈伟胜)14.8320.0219.27 21.36 19.61 21.19 14.83
52Phạm Khoa An15.8320.2116.52 23.49 15.83 20.62 24.56
53Ngô Ngọc Hiếu17.5820.6120.93 30.99 22.67 18.22 17.58
54Hoàng Ngọc Thành17.1220.8017.12 25.23 19.88 22.79 19.74
55Vũ Nguyên Linh19.0321.3424.90 19.03 21.57 20.25 22.21
56Yizhi Cui (崔益智)18.1921.4724.16 18.19 18.53 21.73 36.25
57Amey Gaba17.0021.5917.00 24.74 21.55 DNF 18.47
58Lichi Fang (方力驰)16.7322.6019.76 27.52 16.73 46.16 20.53
59Nguyễn Thành Thái21.6623.4027.86 21.66 22.99 22.00 25.20
60Đặng Việt Hoàng20.4523.4422.99 24.00 23.32 24.44 20.45
61Ngô Minh Đức21.7423.5526.19 21.74 25.31 22.82 22.53
62Trần Huy Hoàng19.0223.5933.52 26.85 21.78 22.14 19.02
63Lê Đại Vệ18.6223.7122.94 27.44 18.62 30.05 20.76
64Mai Xuân Đạt22.3623.8724.20 23.96 40.46 22.36 23.44
65Nguyễn Thế Anh Quân21.2623.91DNF 23.73 21.26 22.71 25.30
66Trần Duy Hiển19.7623.9226.85 23.43 22.86 19.76 25.47
67Ivan Lew Yi Wen (刘义文)19.2824.1840.65 19.55 19.28 22.96 30.03
68Nguyễn Sỹ Nam19.4424.2928.28 21.06 24.33 27.49 19.44
69Phùng Thế Hưng20.3724.3924.08 20.37 27.63 28.73 21.46
70Phan Minh Việt18.2324.6618.23 37.44 26.51 27.80 19.66
71Nguyễn Phước Bảo Châu19.7624.6937.57 24.93 21.59 27.54 19.76
72Nguyễn Lê An Hoàng18.0424.7924.50 24.96 26.42 18.04 24.90
73Chan Tak Chuen (陳德泉)23.9424.9425.71 24.49 23.94 33.97 24.62
74Nguyễn Quốc Bính20.6625.2820.66 28.95 22.93 23.95 38.99
75Tăng Đức Bảo Minh19.2725.4730.42 25.61 24.78 26.03 19.27
76Trần Công Hiếu22.7125.6424.15 30.73 23.88 28.89 22.71
77Nguyễn Nam Phong22.3725.8726.30 25.91 22.37 25.39 29.85
78Đỗ Quốc An20.1125.9729.05 20.11 28.64 22.77 26.51
79Hồ Đức Minh19.4126.0322.03 22.35 19.41 DNF 33.71
80Lê Nhật Minh17.0426.1626.30 17.04 29.06 32.32 23.11
81Đặng Minh Quân22.5626.3325.36 22.74 22.56 30.89 33.07
82Phạm Quang Minh20.1926.7425.41 20.19 24.85 29.97 36.49
83Yonghao Xu (徐永浩)23.4826.9823.48 26.18 30.77 27.97 26.79
84Yifan Wang (王逸帆)18.0427.1135.88 DNF 23.45 22.00 18.04
85Hoàng Gia Huy22.3327.4728.10 DNF 22.33 25.39 28.91
86Zhe Wang (汪哲)24.8028.4943.88 24.80 28.95 27.97 28.55
87Sandra Devi25.6428.6025.64 26.51 30.56 28.73 34.78
88Đỗ Duy Phúc24.8128.6724.81 28.76 29.37 28.13 29.13
89Đặng Khoa Nguyên26.6829.1330.70 26.68 33.88 28.76 27.94
90Nông Quốc Khánh23.8429.9529.92 34.92 23.84 29.19 30.73
91Nguyễn Mạnh Hưng24.3730.2631.30 32.04 38.20 27.43 24.37
92Đặng Hoàng Sơn28.8130.3231.31 28.81 35.24 30.28 29.36
93Pham Giang Minh23.7330.5029.84 23.73 26.38 44.22 35.28
94Hieu Thanh Phan22.1830.7629.72 29.36 33.89 22.18 33.20
95Lê Tuấn Phong29.2931.4330.45 29.29 33.56 30.28 36.43
96Dương Bá Xuân Anh24.1331.6330.22 30.96 33.70 24.13 DNF
97Phạm Tùng Anh25.7532.4831.20 34.31 36.34 31.94 25.75
98Phùng Đức Anh17.7032.6535.92 28.12 17.70 33.92 37.28
99Chu Minh Đạt31.6633.1532.08 34.56 32.80 44.60 31.66
100Zehao Huang (黄泽浩)24.2233.3424.22 38.71 32.12 40.19 29.20
101Hoàng Xuân Bách28.0433.4439.10 31.37 DNF 28.04 29.84
102Lý Bảo Lâm29.5233.9330.52 29.52 DNF 39.89 31.37
103Nhâm Nguyễn Hải Đăng31.9435.9140.06 53.44 33.84 31.94 33.84
104Ngô Anh Tiến Hùng32.2837.3038.81 36.68 32.28 38.96 36.42
105Lam Gia Huy29.4537.3640.65 29.45 44.71 39.53 31.91
106Nguyễn Thiên Minh34.7837.6237.75 1:35.13 34.78 36.20 38.90
107Sikai Wang (王思凯)29.9337.8443.69 37.01 29.93 39.62 36.88
108Nguyễn Hoà Bình32.1738.0035.43 48.75 36.06 42.50 32.17
109Nguyễn Tấn Dũng29.4138.3338.37 DNF 29.41 36.44 40.18
110Nguyễn Duy Quang34.3739.3247.08 34.37 35.24 40.07 42.64
111Yiyang Ma (马熠阳)36.8739.8342.01 38.90 43.74 36.87 38.57
112Zhige Guo (郭致格)28.7440.7136.48 50.49 52.50 35.16 28.74
113Trần Quang Anh34.4540.7241.58 38.76 41.83 34.45 42.73
114Vũ Văn Thủy35.8342.1340.59 40.25 35.83 DNF 45.54
115Lê Trần Nguyên Khoa33.1642.2133.16 DNF 57.93 33.43 35.26
116Đỗ Xuân Thái37.7742.2942.82 37.77 50.78 41.45 42.60
117Trần Hoàng Hải41.1242.6141.12 41.69 44.31 42.55 43.58
118Nguyễn Tiến Đạt24.7742.9834.46 56.70 24.77 37.78 DNF
119Hoàng Kim Bảo33.7244.9350.08 41.51 33.72 43.20 52.57
120Bùi Tiến Thịnh38.5650.8452.73 38.56 40.80 58.99 1:09.76
121Nguyễn Hải Dương46.80—46.80 49.21 — — —
122Đàm Đình Tuệ47.79—47.79 51.56 — — —
123Bùi Thúc Minh49.83—49.83 DNF — — —
124Phạm Khôi Nguyên54.64—54.64 1:30.84 — — —
125Phạm Lê Quốc Bảo1:02.36—1:02.36 1:09.99 — — —
126Nguyễn Phong1:48.24—1:48.24 DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Khoa Điền8.0910.9610.35 11.16 8.09 11.37 11.69
2Đỗ Quang Hưng9.7911.1410.34 12.70 9.79 14.14 10.37
3Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)8.7511.5811.67 8.75 10.69 13.27 12.39
4Đoàn Anh Dũng11.8312.4512.68 15.16 12.60 12.08 11.83
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)11.4012.7711.62 13.93 12.77 11.40 14.23
6Ryan Peh (白凯明)10.6512.8719.17 12.93 10.65 11.97 13.72
7Linhao Li (李林豪)11.6313.0112.67 15.80 12.00 14.35 11.63
8Trần Đình Anh11.0513.3212.74 14.89 11.05 12.44 14.77
9Michael Chou (周禹)10.3413.5210.34 12.71 14.30 17.00 13.54
10Nguyễn Thành Đạt12.5613.8613.33 17.00 15.03 12.56 13.22
11Lim Hung (林弘)12.3414.1113.69 15.19 12.34 15.30 13.44
12Phạm Đăng Khoa11.8514.4415.22 11.85 14.87 13.24 17.32
13Tu Pham14.0814.8216.18 14.08 15.50 14.50 14.47