SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2024

Sign in to follow
Results
July 19, 2024 – July 21, 2024Hanoi Adelaide School · Hanoi, VN229 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng6.136.506.13 6.72 6.72 6.16 6.63
2Đoàn Anh Dũng6.097.146.09 7.35 6.94 7.14 8.40
3Phạm Đức Phước6.507.16DNF 7.44 6.50 6.51 7.52
4Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)6.597.166.85 7.61 7.73 7.01 6.59
5Lim Hung (林弘)6.827.226.99 7.59 6.82 7.30 7.36
6Yang Pin Xiu (楊品修)6.467.466.46 11.62 6.71 7.82 7.85
7Nguyễn Khoa Điền6.177.756.17 8.30 DNF 7.55 7.40
8Đặng Trần Diễn7.297.807.75 8.09 7.57 8.12 7.29
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang5.708.086.48 10.47 8.94 8.82 5.70
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.498.206.49 9.84 10.89 7.65 7.12
11Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)7.148.339.98 7.24 7.14 9.67 8.07
12Trần Anh Quân7.748.537.74 8.92 9.62 8.59 8.08
13Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.838.687.83 7.97 9.16 8.90 10.73
14Amey Gaba7.328.787.32 10.97 9.39 8.91 8.05
15Trần Đình Anh7.718.799.88 7.96 7.71 10.76 8.54
16Yiming Zhuang (庄轶茗)7.158.8710.63 9.13 8.77 8.72 7.15
17Hoàng Hà Thủy Tiên7.728.887.72 10.47 9.34 8.77 8.52
18Tu Pham6.718.9210.74 8.07 10.94 6.71 7.96
19Nguyễn Đức Minh8.188.958.18 8.97 DNF 8.39 9.49
20Nguyễn Hoàng Hải7.929.059.11 9.09 12.38 8.95 7.92
21Trần Ngọc Sơn7.869.129.37 8.64 9.34 7.86 11.04
22Chi Zhang (张弛)8.689.138.93 8.68 9.46 12.14 9.00
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.729.189.70 7.72 9.42 10.52 8.43
24Ryan Peh (白凯明)8.609.249.66 8.60 8.99 14.19 9.06
25Lê Anh7.879.5311.91 7.87 9.12 9.20 10.27
26Nguyễn Minh Dũng7.579.609.36 10.15 9.30 10.17 7.57
27Linhao Li (李林豪)8.769.6110.95 8.95 8.76 11.05 8.93
28Nguyễn Thế Anh Quân8.609.6910.47 9.32 8.60 9.33 10.41
29Phạm Đăng Khoa8.159.79DNF 9.97 9.44 9.95 8.15
30Tien Tran9.259.7910.10 9.37 11.29 9.25 9.91
31Ngô Ngọc Long8.339.818.33 9.49 12.16 8.46 11.47
32Nông Quốc Duy8.729.8510.66 10.15 10.94 8.75 8.72
33Le-Duy Vu7.669.899.80 7.66 11.90 8.93 10.94
34Mai Đức Hòa9.079.899.96 10.33 9.37 9.07 18.01
35Vũ Hoàng Nhật Minh8.819.9710.59 9.39 9.94 16.77 8.81
36Yi Chen (陈易)8.7410.009.47 10.39 8.74 10.13 10.72
37Nguyễn Anh Hào8.3510.0611.05 9.07 12.07 10.05 8.35
38Nguyễn Lê Hoàng8.9210.138.92 9.56 9.75 11.33 11.08
39Đàm Cao Thanh Tùng8.3010.209.61 8.65 12.34 8.30 13.45
40Phạm Anh Quân8.8810.219.98 9.37 11.29 12.13 8.88
41Nguyễn Thành Đạt8.7510.238.75 8.99 10.65 11.04 11.04
42Wilson Alvis (陈智胜)9.1410.289.14 11.00 9.15 10.68 18.47
43Phan Van Khai10.0210.3310.57 10.02 12.33 10.28 10.13
44Junqi Feng (冯骏骐)9.5810.3913.03 10.14 11.38 9.64 9.58
45Đỗ Văn Bằng8.8210.4311.30 9.49 8.82 11.54 10.50
46Ngô Ngọc Hiếu9.2410.4612.21 10.20 10.62 10.57 9.24
47Bùi Đại Nghĩa9.6910.5111.07 9.78 11.01 9.69 10.75
48Phạm Khoa An9.4410.6210.84 DNF 9.44 11.33 9.68
49Hoàng Ngọc Thành9.3410.649.34 10.90 10.63 10.38 10.95
50Ivan Lew Yi Wen (刘义文)9.2710.6611.25 9.80 24.89 9.27 10.94
51Michael Chou (周禹)9.9110.7011.32 9.91 10.50 10.29 11.51
52Phạm Anh Khôi9.9910.7010.28 10.69 11.56 9.99 11.14
53Hoàng Vũ Kiên9.7810.749.78 12.08 9.87 12.34 10.26
54Lê Thành Vinh8.7510.778.75 10.56 11.41 10.34 11.85
55Trương Quốc An8.6610.8811.54 8.66 9.40 11.70 14.49
56Vũ Văn Thủy9.6310.8811.36 12.24 10.81 10.47 9.63
57Nguyễn An Phong8.4611.008.46 10.94 11.70 10.95 11.12
58Hoàng Quang Khải10.4111.0611.59 10.77 10.41 12.70 10.81
59Lauren Phung10.4211.0611.97 12.94 10.49 10.42 10.73
60Trần Hà Vy10.4311.2610.43 11.78 11.19 13.73 10.80
61Shek Ho Hin (石灝軒)9.5311.279.53 11.69 11.16 11.10 11.56
62Lê Nguyễn Tấn Khang8.7011.2811.82 10.84 8.70 12.34 11.18
63Nguyễn Việt Hưng9.8911.3112.21 12.34 11.57 9.89 10.16
64Nông Quốc Khánh9.1911.329.19 11.64 10.12 12.21 13.16
65Nguyễn Quốc Nam9.6811.349.68 11.03 13.54 11.90 11.10
66Nguyễn Mạnh Hưng9.7311.3411.78 12.27 9.73 11.75 10.50
67Lê Đại Vệ8.5111.3510.82 10.98 15.53 8.51 12.24
68Trương Khánh Tùng9.9911.3611.55 12.15 9.99 13.21 10.39
69Nguyễn Ngọc Đức10.5311.3713.79 11.15 11.72 11.23 10.53
70Đặng Hoàng Sơn10.1811.4110.18 11.13 11.14 11.96 12.46
71Nguyễn Thành Thái11.0311.4113.18 11.39 11.45 11.39 11.03
72Nguyễn Tuấn Kiên10.3211.4511.98 13.58 11.08 11.29 10.32
73Dương Minh Nguyên9.4911.5211.30 11.33 9.49 11.92 16.38
74Đặng Anh Kiên11.1411.6212.14 13.33 11.14 11.34 11.37
75Ngô Quốc Đạt9.2711.839.27 11.61 11.65 13.94 12.24
76Nguyễn Đức Dương8.8611.938.86 13.11 10.58 DNF 12.11
77Phùng Đức Anh10.8811.9414.19 12.33 12.41 10.88 11.07
78Phạm Quang Minh10.5012.0012.26 12.69 11.04 13.12 10.50
79Alex Pham10.8012.0012.38 12.70 DNF 10.80 10.93
80Vũ Nguyên Linh11.1912.0011.44 11.19 11.80 12.77 14.69
81Lê Nhật Minh9.7912.0111.40 13.97 9.79 21.50 10.66
82Nguyễn Tấn Gia Nguyên10.2512.0413.57 10.25 11.90 10.66 15.51
83Nguyễn Phúc Đạt9.9412.1011.73 13.71 11.95 9.94 12.61
84Lichi Fang (方力驰)10.2112.1910.21 16.80 12.41 12.48 11.69
85Nguyễn Hoàng Hải Vân10.9512.1910.95 11.34 12.84 12.39 15.24
86Tăng Đức Bảo Minh9.9912.269.99 14.74 14.44 11.72 10.61
87Bùi Hải Long11.9712.2611.99 15.55 12.04 12.76 11.97
88Pham Giang Minh10.6012.2911.16 12.80 12.91 15.29 10.60
89Trần Duy Hiển10.8812.3713.27 10.88 12.86 18.06 10.99
90Nguyễn Hồng Quyền11.0212.3811.02 13.33 12.32 16.55 11.50
91Đặng Việt Hoàng11.9212.4513.05 12.60 11.92 12.01 12.73
92Zehao Huang (黄泽浩)11.6412.4711.64 11.91 12.52 15.92 12.97
93Nguyễn Tấn Dũng10.7412.4816.27 12.74 12.81 11.90 10.74
94Weisheng Chen (陈伟胜)11.5512.6512.45 11.77 11.55 13.73 14.26
95Lê Trần Nguyên Khoa10.5712.8112.44 16.17 12.16 10.57 13.83
96Ngô Minh Đức11.5012.8311.50 15.79 11.85 12.99 13.65
97Lê Trí Đức10.8412.8910.84 12.34 13.16 13.67 13.17
98Sandra Devi11.5813.0412.73 11.58 13.18 13.20 19.08
99Yonghao Xu (徐永浩)10.9713.1314.94 13.91 11.90 13.58 10.97
100Hoàng Gia Huy10.9513.1510.95 13.56 12.73 13.77 13.17
101Nguyễn Nguyên Hoàng9.7113.1813.30 13.98 15.59 9.71 12.26
102Thân Phúc Khang12.9013.2513.10 12.90 13.27 13.38 13.46
103Nguyễn Quốc Bính11.0613.2711.06 24.63 13.77 13.44 12.60
104Nguyễn Thiên Minh10.2513.2912.68 18.74 12.02 15.18 10.25
105Hieu Thanh Phan11.7713.4012.19 16.27 14.64 13.37 11.77
106Yitian Xu (许益湉)11.5213.4114.89 11.52 12.98 12.35 15.22
107Mai Xuân Đạt11.6013.4116.84 11.60 15.07 11.62 13.53
108Trần Công Hiếu12.5313.4515.47 13.49 14.08 12.78 12.53
109Đặng Khoa Nguyên11.4413.4811.44 11.85 13.96 14.63 15.24
110Lê Thái Dương9.8513.6018.20 9.85 14.13 13.07 13.60
111Hồ Đức Minh12.4313.6315.73 14.30 14.07 12.43 12.53
112Nguyễn Phước Bảo Châu6.7613.656.76 14.31 14.63 18.84 12.01
113Lưu Minh Vũ11.1313.6711.88 11.13 20.73 15.07 14.05
114Dương Bá Xuân Anh10.2513.6810.25 12.93 14.38 13.74 15.65
115Phan Minh Việt11.4613.7311.46 12.27 15.14 13.77 16.04
116Bùi Khải Tú12.9713.8013.40 14.57 13.42 16.20 12.97
117Đỗ Duy Phúc10.9813.9314.22 10.98 13.04 DNF 14.54
118Nguyễn Việt Long11.4213.9411.42 15.28 12.80 20.27 13.73
119Zhe Wang (汪哲)12.4113.9612.41 13.41 13.64 14.84 17.00
120Nguyễn Đức Gia Hưng13.6014.1517.62 14.23 13.87 14.36 13.60
121Nguyễn Gia Phong13.1514.1813.20 18.24 13.15 16.05 13.29
122Zhige Guo (郭致格)10.8414.2313.67 16.20 15.86 10.84 13.17
123Yizhi Cui (崔益智)13.6614.2414.31 14.17 14.46 14.25 13.66
124Nguyễn Thái Vũ13.4614.4116.23 14.50 13.46 14.06 14.66
125Đinh Quốc Minh11.4814.4214.15 11.54 17.77 11.48 17.56
126Xiaoyi Lin (林小懿)12.2614.43DNF 13.95 15.72 12.26 13.63
127Yifan Wang (王逸帆)10.1114.4821.22 12.72 17.09 13.64 10.11
128Bùi Tiến Thịnh11.2714.5116.01 12.61 14.91 DNF 11.27
129Yiyang Ma (马熠阳)13.1214.5713.12 13.72 14.71 15.27 18.11
130Chan Tak Chuen (陳德泉)13.4414.6117.67 13.74 13.78 13.44 16.32
131Nguyễn Hoà Bình12.6914.7414.99 12.69 14.05 15.18 DNF
132Trần Huy Hoàng12.2014.7512.20 13.81 DNF 17.24 13.19
133Nguyễn Vũ Nam11.1414.8811.14 14.81 16.21 13.63 16.91
134Nguyễn Thanh Hà9.8114.9216.02 12.85 18.63 15.88 9.81
135Vũ Phúc Bảo Long12.9514.9514.97 19.78 13.89 12.95 15.98
136Nguyễn Công Gia Hưng13.5514.9714.73 14.39 13.55 15.78 16.42
137Nguyễn Sỹ Nam13.9615.1113.96 17.92 14.03 15.58 15.72
138Nguyễn Tiến Đạt14.0815.2915.91 14.08 14.88 17.85 15.09
139Nguyễn Nhật Hoàn13.9715.3614.27 20.84 15.70 16.10 13.97
140Đỗ Quốc An13.5115.4316.50 13.51 17.44 15.37 14.41
141Hoàng Kim Bảo14.2215.4514.80 DNF 14.22 16.27 15.27
142Vũ Thế Bảo14.9615.4614.98 14.96 19.81 15.89 15.50
143Lam Gia Huy11.4615.5316.32 16.52 16.86 13.74 11.46
144Sikai Wang (王思凯)14.1615.6117.07 15.97 14.16 15.89 14.96
145Nguyễn Duy Quang13.5116.0217.78 16.69 13.51 15.63 15.73
146Nguyễn Nam Phong12.3316.1213.45 12.33 31.50 15.06 19.84
147Tăng Trí Dũng14.9316.1918.49 16.43 14.93 15.97 16.17
148Lê Thanh Hùng15.1216.2322.14 15.12 16.86 16.06 15.78
149Chu Minh Đạt13.6916.3014.33 13.69 17.08 22.08 17.49
150Đỗ Xuân Thái13.1416.3813.14 17.62 17.02 17.57 14.55
151Bùi Ngọc Thịnh14.3016.5818.46 14.30 16.56 DNF 14.72
152Nguyễn Hải Dương15.7216.5817.52 15.83 15.72 16.40 19.19
153Wenbo Kuang (邝文博)13.4916.6116.78 18.08 20.01 13.49 14.96
154Trần Hoàng Hải14.5716.7717.27 18.83 17.87 15.17 14.57
155Lê Tuấn Phong14.7916.7723.30 15.70 16.80 17.81 14.79
156Hồ Thiện Minh14.9816.8418.50 16.25 14.98 16.12 18.16
157Tăng Kỳ Anh15.0116.93DNF 17.60 15.70 15.01 17.50
158Trần Hải An13.3816.9815.71 16.75 18.47 13.38 19.15
159Đào Sơn Tùng15.8417.1518.34 16.62 15.84 16.49 18.53
160Phạm Hoàng Linh13.9617.6313.96 19.08 18.41 15.88 18.60
161Phan Phuc Long14.5517.7319.09 16.67 14.55 17.42 23.57
162Nguyễn Lê An Hoàng13.5617.8414.52 DNF 13.56 24.13 14.87
163Nguyễn Trần Đức Tuệ15.4417.8523.50 18.36 15.62 19.56 15.44
164Nguyen Minh Khue14.9317.8817.02 14.93 18.12 24.42 18.49
165Đậu Thế Khoa15.4718.0217.00 17.96 19.09 22.60 15.47
166Dương Minh Đức16.0518.1616.36 18.11 20.00 16.05 25.92
167Vũ Đức Minh14.8018.2718.27 14.80 18.42 18.12 19.87
168Xuanzheng Lin (林轩正)14.7018.2914.70 24.23 19.63 16.67 18.58
169Trần Huy Anh16.1218.4222.00 17.19 16.12 20.56 17.51
170Nguyễn Hữu Dũng15.7018.5321.48 19.61 17.50 15.70 18.48
171Lưu Đức Quang17.4518.5417.45 18.51 18.57 18.54 20.05
172Lý Bảo Lâm13.9618.8319.85 17.64 13.96 19.00 20.44
173Mai Đức Nghĩa13.5918.9313.59 18.74 18.24 20.75 19.82
174Lê Đỗ Quang Đức18.5319.0218.86 19.50 18.70 19.87 18.53
175Hà Đức Minh17.2819.1020.34 17.93 22.84 17.28 19.02
176Phạm Tùng Anh15.3619.2319.53 18.64 19.53 26.26 15.36
177Đàm Đình Tuệ15.2819.2423.06 15.28 15.92 22.74 19.05
178Hoàng Dung Vũ Lâm18.5319.2518.59 18.72 20.43 18.53 20.94
179Bùi Thúc Minh15.2419.3515.24 17.21 19.96 DNF 20.89
180Xiao Sun (孙晓)16.7419.3618.92 21.75 16.74 17.63 21.54
181Ngô Anh Tiến Hùng14.8519.4414.85 18.04 16.19 26.74 24.09
182Trần Quang Anh15.6319.8722.92 21.70 15.63 17.58 20.32
183Hoàng Xuân Bách15.3420.1015.34 23.50 22.63 16.56 21.10
184Anh Nguyen Tien Duy17.1220.5820.50 23.05 17.12 18.67 22.58
185Lê Duy Bách15.5420.9321.15 21.14 15.54 22.40 20.51
186Vũ Phúc Hưng20.1421.1021.10 20.14 20.25 21.94 23.63
187Vũ Đức Minh18.3221.2018.32 20.56 20.76 22.88 22.28
188Lê Hải Đăng19.2121.3423.37 19.81 19.21 24.76 20.83
189Đặng Hải Nam20.1421.8924.58 24.26 20.14 20.32 21.09
190Khánh Ngọc19.6321.9421.81 24.06 19.94 31.97 19.63
191Bui Quang Anh17.0822.2022.05 17.08 26.91 20.99 23.56
192Phạm Khôi Nguyên19.3122.2721.39 19.31 20.85 24.57 28.16
193Nguyễn Minh Châu19.5322.4819.53 DNF 23.68 22.00 21.77
194Hanze Zhang (张翰泽)21.0523.0524.50 27.25 21.05 21.77 22.89
195Hoàng Minh Khánh16.6423.1726.54 19.80 23.18 29.78 16.64
196Min Wu (吴民)18.6223.3318.62 22.46 21.04 27.58 26.48
197Vũ Duy Phong21.6924.1428.38 DNF 21.69 21.95 22.08
198William Vu20.7524.3823.01 20.75 26.66 31.75 23.48
199Maluge Daniel Perera18.8226.6118.82 29.00 25.70 27.47 26.65
200Dam Quang Anh23.6028.3426.67 29.24 23.60 29.11 32.90
201Nguyễn Nhật Khánh24.9628.6428.66 24.96 28.47 29.58 28.80
202Hoàng Mạnh Cường21.4728.7732.00 27.09 21.47 31.35 27.86
203Nguyễn Đức Tùng25.8329.0925.83 28.84 32.18 53.11 26.26
204Nguyễn Bảo An24.1829.5031.31 33.58 24.18 29.85 27.33
205Phạm Lê Quốc Bảo20.6830.1834.42 33.05 28.71 20.68 28.79
206Nguyễn An Khánh25.4131.5035.23 25.41 28.18 35.35 31.08
207Lê Ngọc Duy20.2132.1328.44 20.21 35.98 35.97 31.97
208Nguyễn Tuấn Anh27.7732.4727.77 32.77 33.61 31.03 34.92
209Nguyễn Phong30.8733.5032.85 30.87 34.72 34.91 32.93
210Phạm An Tôn Bách25.5337.2925.53 29.48 44.60 37.78 49.38
211Phan Thế Đại Uy35.5540.0844.63 35.55 38.01 37.63 44.59
212Benjamin Jungjin Lee34.6341.9046.43 39.15 45.14 41.41 34.63
213Nguyễn Hữu Khải Phong33.4944.5149.30 41.68 47.91 43.93 33.49
214Nguyễn Đình Minh41.0050.89DNF 46.37 52.91 41.00 53.39
215Lê Trọng Khôi25.54DNFDNF DNF 36.99 DNF 25.54

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng5.676.325.67 9.66 6.05 6.46 6.44
2Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)6.276.636.27 6.94 6.27 6.69 8.16
3Yiming Zhuang (庄轶茗)6.496.656.61 6.63 9.49 6.49 6.72
4Đỗ Quang Hưng6.406.996.46 7.81 7.02 6.40 7.48
5Phạm Đức Phước6.927.297.37 7.18 7.31 6.92 10.11
6Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)6.877.307.36 7.42 6.87 8.42 7.13
7Lim Hung (林弘)6.817.337.56 7.80 7.33 6.81 7.10
8Đặng Trần Diễn6.817.369.18 6.99 7.35 6.81 7.73
9Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.297.398.76 7.55 6.29 6.53 8.10
10Hoàng Hà Thủy Tiên6.237.579.70 8.17 7.05 6.23 7.48
11Trần Anh Quân7.117.869.76 7.11 7.94 7.71 7.93
12Tu Pham7.168.028.26 7.68 8.13 7.16 8.84
13Chi Zhang (张弛)6.818.106.81 7.78 8.16 8.36 9.72
14Yang Pin Xiu (楊品修)6.768.119.26 7.97 6.76 7.09 DNF
15Phạm Anh Quân7.178.297.17 7.40 8.92 8.55 13.56
16Phạm Đăng Khoa6.518.328.70 7.59 6.51 9.55 8.68
17Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.518.338.94 7.51 7.72 8.32 9.37
18Amey Gaba7.918.518.36 9.70 7.91 7.99 9.18
19Nguyễn Thành Đạt6.168.759.60 8.03 10.00 8.61 6.16
20Nguyễn Hoàng Hải7.738.808.17 11.48 7.73 7.79 10.44
21Le-Duy Vu7.978.819.11 7.97 9.27 8.27 9.05
22Hoàng Vũ Kiên7.919.008.70 9.28 9.51 7.91 9.01
23Nguyễn Minh Dũng7.479.059.33 7.47 9.14 8.67 12.16
24Đàm Cao Thanh Tùng8.239.149.16 9.37 8.90 11.32 8.23
24Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.239.149.49 8.23 16.01 9.46 8.46
26Ryan Peh (白凯明)8.519.178.51 DNF 8.70 9.80 9.00
27Lê Anh8.169.299.65 9.41 8.16 8.80 14.88
28Nguyễn Đức Minh7.759.319.49 7.75 8.48 10.43 9.96
29Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.979.32DNF 7.99 8.50 7.97 11.46
30Trần Đình Anh7.419.3310.35 10.77 7.41 9.75 7.88
31Phan Van Khai8.709.359.38 9.12 11.05 9.54 8.70
32Yi Chen (陈易)8.519.498.51 8.52 12.11 8.90 11.05
33Michael Chou (周禹)8.189.539.29 9.81 8.18 10.69 9.49
34Nguyễn An Phong7.439.549.64 10.18 9.99 9.00 7.43
35Wilson Alvis (陈智胜)7.709.619.23 7.70 10.76 10.47 9.13
36Nguyễn Lê Hoàng9.229.6310.72 9.27 10.05 9.22 9.56
37Junqi Feng (冯骏骐)8.399.6616.72 8.39 8.67 9.59 10.72
38Mai Đức Hòa8.539.698.53 9.26 9.04 14.04 10.78
39Nguyễn Khoa Điền7.249.717.24 12.00 10.55 8.01 10.56
40Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.349.748.34 9.38 9.69 10.40 10.15
41Nguyễn Anh Hào9.259.7610.44 9.79 9.49 9.25 10.00
42Trương Khánh Tùng8.419.888.41 9.66 10.68 9.68 10.31
43Nông Quốc Duy7.629.9010.85 7.62 10.30 10.78 8.62
44Lê Thành Vinh9.449.9213.74 9.44 10.07 9.49 10.21
45Phạm Khoa An8.209.948.98 DNF 8.20 11.39 9.44
46Ngô Ngọc Long8.549.979.72 10.35 10.97 8.54 9.83
47Vũ Văn Thủy8.8210.0110.74 12.23 9.23 8.82 10.05
48Lauren Phung9.6110.099.61 9.81 13.46 10.53 9.93
49Nguyễn Quốc Nam9.4710.2911.36 9.47 9.79 11.97 9.73
50Vũ Hoàng Nhật Minh9.8510.3213.33 10.30 9.88 10.79 9.85
51Nguyễn Đức Dương8.4110.378.41 10.69 11.34 16.05 9.07
52Linhao Li (李林豪)9.0610.3711.36 9.06 9.90 12.40 9.84
53Dương Minh Nguyên9.8710.409.92 11.37 9.87 9.91 13.21
54Trần Ngọc Sơn8.2410.458.24 11.26 11.93 10.50 9.60
55Nguyễn Việt Hưng8.7710.4511.61 11.56 8.77 10.46 9.33
56Tien Tran7.9110.4610.27 7.91 11.15 10.02 11.10
57Shek Ho Hin (石灝軒)9.4110.509.81 11.25 10.44 9.41 11.48
58Lê Đại Vệ8.6210.529.51 8.62 13.35 10.86 11.19
59Lê Trần Nguyên Khoa10.0610.5210.06 11.25 14.41 10.11 10.19
60Nguyễn Tuấn Kiên9.9810.6511.72 12.48 10.08 9.98 10.14
61Trương Quốc An8.2310.7111.13 8.23 12.49 9.69 11.30
62Hoàng Quang Khải8.7510.8011.81 11.77 10.16 8.75 10.48
63Nông Quốc Khánh9.0110.8011.78 11.27 11.85 9.01 9.36
64Ngô Quốc Đạt8.6210.8811.48 10.53 8.62 11.65 10.62
65Lê Nhật Minh10.0611.1010.06 12.47 12.35 10.52 10.42
66Lê Nguyễn Tấn Khang9.8211.1212.84 10.79 9.98 9.82 12.59
67Sandra Devi10.3611.1511.57 14.39 11.32 10.55 10.36
68Phạm Anh Khôi9.6311.1710.52 12.07 11.18 9.63 11.81
69Hoàng Ngọc Thành9.8011.2411.03 11.13 11.68 9.80 11.57
70Ngô Ngọc Hiếu10.5911.2512.20 10.59 11.63 10.90 11.22
71Nguyễn Thế Anh Quân9.1811.2615.08 10.91 11.32 9.18 11.54
72Nguyễn Thiên Minh10.5711.2611.26 10.75 11.76 15.89 10.57
73Bùi Đại Nghĩa8.9011.3411.54 10.62 11.85 8.90 DNF
74Phùng Đức Anh9.5811.3513.39 10.94 9.58 11.98 11.13
75Nguyễn Phúc Đạt8.9511.4417.10 10.08 8.95 11.92 12.33
76Đặng Hoàng Sơn10.3111.5812.06 13.64 11.01 11.67 10.31
77Alex Pham10.8611.6712.02 11.69 11.30 10.86 13.97
78Nguyễn Hoàng Hải Vân9.1211.789.12 11.52 12.86 11.11 12.70
79Nguyễn Thành Thái10.2711.7913.72 10.27 14.53 11.11 10.53
80Ngô Minh Đức10.3811.8110.49 10.38 11.77 13.16 13.24
81Lê Trí Đức9.8211.929.82 12.08 12.32 11.36 16.30
82Trần Duy Hiển10.3712.0412.01 10.37 11.79 12.84 12.31
83Yonghao Xu (徐永浩)10.5112.0810.51 13.43 11.69 12.14 12.41
84Nguyễn Tấn Gia Nguyên11.0112.0811.01 11.39 13.75 DNF 11.11
85Weisheng Chen (陈伟胜)10.9912.0913.43 11.39 11.46 10.99 13.78
86Nguyễn Tấn Dũng10.2912.1111.02 16.51 13.18 10.29 12.12
87Hieu Thanh Phan10.2712.2713.35 10.27 14.41 11.30 12.16
88Vũ Nguyên Linh11.1612.3612.75 11.16 12.70 13.89 11.62
89Tăng Đức Bảo Minh11.3612.3812.65 11.96 11.36 13.11 12.53
90Pham Giang Minh11.8012.4612.37 12.86 11.80 12.16 14.70
91Nguyễn Nguyên Hoàng11.2712.5011.27 11.80 14.58 14.08 11.61
92Bùi Hải Long10.8512.6813.05 12.04 10.85 12.94 13.27
93Dương Bá Xuân Anh9.4412.839.44 14.19 15.02 11.81 12.48
94Trần Công Hiếu9.8812.8513.59 15.70 10.66 9.88 14.30
95Hồ Đức Minh10.8112.8510.81 14.37 12.11 12.07 16.82
96Nguyễn Ngọc Đức9.9312.9514.64 12.40 9.93 12.45 14.00
97Đặng Khoa Nguyên11.1213.1614.76 19.54 12.28 11.12 12.45
98Bùi Khải Tú10.6213.3110.62 14.63 12.72 12.77 14.43
99Phan Minh Việt12.1313.3412.13 16.78 13.44 14.05 12.54
100Zehao Huang (黄泽浩)10.7213.4015.41 10.72 12.74 14.91 12.55
101Mai Xuân Đạt9.6813.5114.22 12.65 14.53 9.68 13.66
102Phạm Quang Minh12.5913.5515.26 12.95 14.71 12.59 12.99
103Hoàng Gia Huy11.2713.6311.27 15.06 16.79 11.89 13.94
104Nguyễn Việt Long10.5013.6516.81 13.00 15.40 10.50 12.56
105Đỗ Duy Phúc10.7113.6714.31 18.89 12.64 14.05 10.71
106Đặng Việt Hoàng12.5713.7512.80 DNF 15.78 12.57 12.68
107Lưu Minh Vũ11.8813.8114.19 13.66 15.51 11.88 13.59
108Nguyễn Hồng Quyền12.0914.6213.91 12.09 DNF 12.74 17.22
109Nguyễn Quốc Bính12.2514.6915.08 16.12 13.42 15.57 12.25
110Zhe Wang (汪哲)12.4514.7618.24 17.62 12.45 12.69 13.97
111Lê Thái Dương13.2214.8713.67 16.95 15.21 13.22 15.72
112Yitian Xu (许益湉)12.2515.0713.52 23.84 15.43 12.25 16.26
113Thân Phúc Khang13.1215.2116.05 17.06 15.08 13.12 14.49
114Nguyễn Đức Gia Hưng11.4815.9916.40 17.53 14.85 11.48 16.71
115Nguyễn Phước Bảo Châu11.15DNF15.75 11.15 13.92 DNF DNF

Semi final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng6.386.827.84 6.84 7.06 6.55 6.38
2Đoàn Anh Dũng5.866.965.86 8.60 7.51 6.74 6.62
3Yiming Zhuang (庄轶茗)6.707.077.14 7.03 7.03 8.16 6.70
4Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)6.877.406.91 7.86 8.63 6.87 7.43
5Phạm Đức Phước6.847.567.65 7.36 7.73 7.68 6.84
6Yang Pin Xiu (楊品修)6.577.616.57 7.88 7.68 7.26 DNF
7Tu Pham6.837.646.83 8.12 6.87 8.24 7.93
8Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)7.217.957.97 7.21 8.00 8.04 7.88
9Trần Anh Quân7.788.208.56 7.93 7.78 9.91 8.12
10Đặng Trần Diễn7.178.238.08 7.17 8.51 8.66 8.11
11Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)7.608.447.60 7.95 9.36 8.01 9.79
12Amey Gaba7.128.467.12 8.14 8.37 9.04 8.87
13Hoàng Hà Thủy Tiên7.698.6115.48 7.69 8.96 7.95 8.92
14Ryan Peh (白凯明)8.088.628.08 8.42 9.02 8.87 8.56
15Nguyễn Hoàng Hải7.418.6713.01 8.25 7.41 8.04 9.72
16Nguyễn Thành Đạt8.278.80DNF 9.30 8.27 8.50 8.60
17Nông Quốc Duy7.678.829.17 9.26 7.67 8.29 8.99
18Lê Anh8.248.9012.30 8.39 9.27 8.24 9.05
19Đàm Cao Thanh Tùng7.688.939.49 8.66 8.74 7.68 9.39
20Trương Khánh Tùng7.138.9610.58 7.13 9.99 9.16 7.74
21Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.969.038.80 9.07 9.21 7.96 11.88
22Lim Hung (林弘)8.169.0410.08 9.44 8.25 8.16 9.43
23Hoàng Vũ Kiên8.929.118.92 8.98 9.18 10.71 9.17
24Phạm Đăng Khoa8.589.149.71 8.82 8.58 8.89 9.97
25Nguyễn Thế Anh Quân8.399.248.39 9.58 10.54 8.67 9.47
26Mai Đức Hòa8.789.278.82 8.89 8.78 10.10 17.15
27Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.069.388.06 10.31 8.87 8.97 11.82
28Trần Ngọc Sơn8.549.3810.39 9.80 9.20 8.54 9.14
29Phạm Anh Quân8.779.468.96 9.11 8.77 12.18 10.32
30Alex Pham9.149.509.20 9.54 9.14 9.75 12.80
31Linhao Li (李林豪)9.139.519.21 11.58 9.38 9.13 9.93
32Lauren Phung8.729.5510.17 10.04 9.31 9.31 8.72
33Nguyễn Đức Dương8.589.609.00 9.75 8.58 10.05 11.99
34Shek Ho Hin (石灝軒)8.719.628.90 8.71 9.98 9.99 10.32
35Wilson Alvis (陈智胜)8.839.669.69 9.59 8.83 9.69 9.89
36Chi Zhang (张弛)8.709.688.70 9.75 10.37 10.46 8.92
37Trần Đình Anh7.759.7011.75 8.19 7.75 9.16 11.78
38Hoàng Quang Khải8.769.759.95 10.83 8.76 9.97 9.32
39Le-Duy Vu8.539.7611.75 8.72 11.30 9.26 8.53
40Michael Chou (周禹)7.789.8012.08 8.65 10.94 7.78 9.80
41Trương Quốc An9.239.9010.31 9.77 9.61 12.77 9.23
42Nông Quốc Khánh8.6210.038.62 10.11 9.23 12.14 10.74
43Nguyễn Minh Dũng8.5410.1910.99 10.29 8.54 10.32 9.95
44Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.2510.2412.28 8.25 8.80 9.65 DNF
45Nguyễn An Phong7.7310.3511.62 9.41 7.73 10.02 13.59
46Junqi Feng (冯骏骐)8.1810.459.80 11.48 8.18 10.06 DNF
47Phan Van Khai9.6910.4512.28 10.45 9.69 10.27 10.64
48Ngô Ngọc Hiếu9.6510.499.87 10.15 9.65 11.45 13.06
49Lê Đại Vệ8.6110.6111.32 9.83 8.61 10.67 12.10
50Lê Nguyễn Tấn Khang10.1210.6911.90 10.34 10.12 11.13 10.59
51Nguyễn Việt Hưng8.6610.9511.37 8.66 10.12 11.36 14.39
52Ngô Minh Đức9.9111.009.92 12.33 9.91 12.06 11.02
53Ngô Ngọc Long9.5311.1410.02 11.36 9.53 12.03 12.82
54Lê Nhật Minh10.9011.2011.27 11.30 10.90 12.01 11.03
55Dương Minh Nguyên10.2611.2510.26 10.89 10.68 12.18 13.55
56Nguyễn Hoàng Hải Vân10.3411.2810.34 10.44 11.98 12.92 11.43
57Lê Trần Nguyên Khoa10.5311.4811.02 10.58 10.53 12.91 12.83
58Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.2611.7212.16 8.26 12.21 10.80 12.90
59Nguyễn Thành Thái9.9111.9412.57 11.18 9.91 12.07 12.68
60Ngô Quốc Đạt10.3411.9510.34 15.28 12.20 11.53 12.12
61Bùi Đại Nghĩa9.9812.0510.38 13.26 9.98 12.50 14.77
62Vũ Văn Thủy10.0412.2413.24 13.33 13.55 10.15 10.04
63Nguyễn Anh Hào9.3612.5010.55 16.57 DNF 9.36 10.37
64Phùng Đức Anh10.5812.6312.73 12.05 10.58 13.10 14.45
65Đặng Hoàng Sơn11.1912.8411.19 13.53 14.61 12.38 12.60
66Sandra Devi11.3412.8612.62 14.25 15.86 11.34 11.71
67Nguyễn Phúc Đạt12.0313.6913.38 13.00 14.68 16.47 12.03
68Tien Tran11.4214.38DNF 18.39 12.83 11.42 11.91
69Phạm Anh Khôi9.4315.749.43 DNF 11.59 22.12 13.52
70Nguyễn Đức Minh8.24DNF12.81 DNF 8.24 DNF DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)5.896.737.31 6.23 7.03 6.94 5.89
2Đoàn Anh Dũng6.466.906.48 6.48 6.46 9.41 7.74
3Phạm Đức Phước5.927.076.52 7.40 5.92 7.30 7.76
4Đỗ Quang Hưng5.547.146.22 8.69 5.54 7.81 7.38
5Yang Pin Xiu (楊品修)6.797.186.79 7.67 7.12 7.51 6.90
6Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)5.717.547.56 7.77 5.71 7.30 8.74
7Yiming Zhuang (庄轶茗)6.857.558.28 7.41 6.85 7.86 7.39
8Nguyễn Thành Đạt6.497.567.02 8.85 6.49 7.36 8.29
9Amey Gaba6.517.626.51 8.09 7.82 6.94 9.07
10Đặng Trần Diễn5.597.915.59 8.64 7.01 9.74 8.08
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.328.346.32 8.07 10.01 8.65 8.31
12Ryan Peh (白凯明)7.128.377.12 10.89 8.31 8.16 8.63
13Hoàng Hà Thủy Tiên7.318.397.76 9.40 8.89 7.31 8.53
14Nguyễn Hoàng Hải8.098.548.78 8.60 8.09 8.55 8.47
15Tu Pham8.638.878.63 9.13 8.79 9.11 8.70
16Trần Anh Quân9.9210.35DNF 10.58 10.09 10.39 9.92