SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2024

Sign in to follow
Results
July 19, 2024 – July 21, 2024Hanoi Adelaide School · Hanoi, VN229 people17 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.231.511.47 1.76 2.19 1.23 1.30
2Đỗ Quang Hưng1.211.561.52 2.26 1.56 1.21 1.60
3Yiming Zhuang (庄轶茗)1.252.031.31 1.82 2.95 3.02 1.25
4Đoàn Anh Dũng1.522.181.88 3.21 3.04 1.52 1.62
5Trần Ngọc Sơn1.682.191.68 2.24 2.23 3.55 2.11
6Hoàng Quang Khải1.602.441.94 3.16 2.23 1.60 3.75
7Mai Đức Hòa2.112.613.03 2.71 2.80 2.31 2.11
8Nguyễn Thành Đạt1.772.751.77 3.22 7.65 2.33 2.70
9Nguyễn Khoa Điền2.602.872.60 5.63 2.74 2.71 3.16
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.362.973.46 4.60 2.81 2.36 2.65
11Nguyễn Anh Hào2.303.132.30 2.94 3.00 3.44 3.59
12Ngô Quốc Đạt2.763.162.76 3.22 3.46 2.79 3.98
13Nguyễn Thái Bình Dương2.813.245.59 2.91 2.81 3.18 3.63
14Yang Pin Xiu (楊品修)2.013.273.56 3.32 DNF 2.93 2.01
15Nguyễn Minh Dũng2.533.282.53 3.39 3.49 3.30 3.15
16Nguyễn Hoàng Hải2.513.353.39 5.92 3.61 3.06 2.51
17Phạm Đăng Khoa3.293.453.48 3.81 3.42 3.44 3.29
18Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.123.513.12 4.12 3.32 3.22 3.98
19Đặng Trần Diễn3.053.546.50 3.05 4.31 3.08 3.23
20Tu Pham2.813.554.16 3.40 4.77 2.81 3.08
21Shek Ho Hin (石灝軒)2.523.663.24 4.48 6.06 2.52 3.25
22Đàm Cao Thanh Tùng2.053.673.40 3.98 3.63 4.12 2.05
23Yi Chen (陈易)2.523.692.52 2.57 3.51 5.46 4.99
24Nguyễn Thiên Minh2.943.692.94 3.44 3.85 4.61 3.78
25Hồ Đức Minh2.693.713.21 2.69 4.22 3.69 4.92
26Tien Tran3.153.754.53 3.78 3.20 3.15 4.28
27Amey Gaba1.913.761.91 2.87 5.07 3.33 DNF
28Lưu Đức Quang3.263.783.60 3.26 4.13 4.41 3.60
29Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)1.983.804.10 4.09 4.76 3.22 1.98
30Nông Quốc Khánh2.903.818.38 4.30 2.90 3.70 3.44
31Lauren Phung2.543.833.43 4.50 4.62 2.54 3.56
32Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)1.293.845.26 3.13 3.13 1.29 DNF
33Trần Anh Quân3.713.863.77 4.04 3.76 3.71 5.16
34Phan Van Khai3.053.874.68 3.32 3.05 3.60 7.61
35Lim Hung (林弘)2.613.924.70 3.65 4.17 3.94 2.61
36Wilson Alvis (陈智胜)3.214.013.53 6.28 4.74 3.21 3.77
37Trần Hoàng Hải3.734.023.79 4.36 3.73 5.23 3.92
38Nguyễn Hoàng Phúc Vinh3.404.073.40 4.19 4.24 3.77 6.00
39Lê Thành Vinh3.664.084.01 4.46 3.76 4.81 3.66
40Trương Quốc An2.524.132.82 5.84 6.14 2.52 3.72
41Nguyễn An Phong3.704.164.06 4.22 6.58 4.19 3.70
42Nguyễn Lê An Hoàng2.644.172.64 5.15 3.91 3.44 5.76
43Ivan Lew Yi Wen (刘义文)2.424.213.61 4.86 4.16 2.42 5.00
44Phạm Quang Minh3.604.223.60 4.41 5.09 3.93 4.31
45Nguyễn Thái Vũ3.314.263.31 4.13 6.95 4.00 4.65
46Ryan Peh (白凯明)3.874.284.50 3.96 3.87 4.39 4.57
47Ngô Ngọc Hiếu3.484.319.75 3.83 4.52 4.58 3.48
48Nguyễn Phước Bảo Châu3.494.344.67 3.89 3.49 6.66 4.45
49Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.324.364.86 7.52 3.32 4.05 4.16
50Mai Đức Nghĩa2.764.392.76 4.98 4.97 5.13 3.23
51Zhige Guo (郭致格)3.604.403.60 4.49 5.09 4.37 4.35
52Xiaoyi Lin (林小懿)3.734.404.08 5.45 4.88 4.24 3.73
53Đặng Việt Hoàng3.254.453.25 4.72 4.38 4.25 5.72
54Phan Minh Việt3.664.476.33 4.87 4.52 3.66 4.01
55Tăng Đức Bảo Minh2.994.593.55 5.29 4.92 2.99 5.39
56Junqi Feng (冯骏骐)3.634.613.63 8.57 4.65 5.42 3.75
57Đặng Hoàng Sơn3.624.665.40 4.50 4.84 4.64 3.62
58Yonghao Xu (徐永浩)3.984.684.90 4.94 6.04 4.20 3.98
59Nguyễn Đức Dương3.374.695.40 3.37 4.35 4.32 6.57
60Nguyễn Công Gia Hưng2.774.703.93 4.50 7.79 5.67 2.77
61Thân Phúc Khang3.944.713.94 5.51 5.34 4.24 4.55
62Dương Minh Nguyên4.584.735.00 4.58 5.06 4.59 4.59
63Hoàng Gia Huy3.874.784.89 5.58 5.23 4.21 3.87
64Bùi Hải Long3.924.784.99 4.98 3.92 5.68 4.37
65Trần Công Hiếu3.284.804.67 7.53 3.28 3.81 5.93
66Đặng Khoa Nguyên3.864.805.39 4.74 3.86 4.62 5.05
67Linhao Li (李林豪)2.534.864.91 5.97 4.58 5.10 2.53
68Yifan Wang (王逸帆)2.294.897.47 3.13 4.06 DNF 2.29
69Phạm Tùng Anh4.324.965.35 5.76 4.34 5.20 4.32
70Phạm Đức Phước2.624.974.66 5.42 6.97 2.62 4.83
71Sikai Wang (王思凯)4.164.974.59 5.63 DNF 4.69 4.16
72Nguyễn Tấn Gia Nguyên3.705.024.94 5.21 7.42 3.70 4.90
73Nguyễn Lê Hoàng3.715.034.92 6.51 6.00 4.18 3.71
74Hoàng Vũ Kiên3.765.133.76 4.80 6.80 6.44 4.14
75Nhâm Nguyễn Hải Đăng4.095.134.09 5.25 5.37 4.76 7.60
76Hoàng Mạnh Cường2.755.162.75 4.65 7.12 5.72 5.10
77Phùng Đức Anh3.665.164.99 3.66 5.85 5.20 5.30
78Trần Hà Vy4.615.164.61 6.55 5.57 5.01 4.89
79Ngô Ngọc Long3.505.184.46 6.91 5.99 3.50 5.09
80Nguyễn Ngọc Đức2.605.205.55 6.29 4.42 5.63 2.60
81Nguyễn Hồng Quyền4.175.245.12 8.68 4.17 5.99 4.62
82Lichi Fang (方力驰)4.415.244.62 DNF 4.41 4.65 6.44
83Hieu Thanh Phan4.345.264.34 5.66 12.96 4.99 5.12
84Dương Minh Đức4.885.274.97 6.74 5.36 4.88 5.47
85Nguyễn Quốc Bính2.705.303.90 3.19 16.14 8.82 2.70
86Vũ Văn Thủy2.645.314.55 6.27 7.47 5.12 2.64
87Chi Zhang (张弛)3.875.313.87 6.90 4.43 DNF 4.61
88Zehao Huang (黄泽浩)5.045.335.39 5.16 6.20 5.04 5.44
89Lê Đại Vệ3.455.375.14 5.56 5.42 3.45 5.79
90Michael Chou (周禹)3.165.403.79 7.47 6.65 3.16 5.75
91Yiyang Ma (马熠阳)4.775.406.60 5.46 5.08 5.65 4.77
92Lý Bảo Lâm4.885.4111.67 4.88 5.62 5.66 4.95
93Weisheng Chen (陈伟胜)4.325.535.59 4.32 6.26 6.18 4.81
94Dương Bá Xuân Anh4.655.555.83 5.57 4.65 5.25 6.52
95Nguyễn Thành Thái4.415.574.41 4.44 7.31 8.29 4.97
96Lê Nguyễn Tấn Khang4.385.636.05 7.53 5.92 4.93 4.38
97Đặng Minh Quân4.205.684.20 4.72 4.92 7.39 7.62
98Nguyễn Duy Quang3.715.727.13 5.28 3.71 5.11 6.78
99Vũ Hoàng Nhật Minh4.105.734.10 DNF 4.95 7.96 4.29
100Nguyễn Sỹ Nam4.075.774.80 7.38 7.31 5.19 4.07
101Nguyễn Phúc Đạt2.875.782.87 6.88 8.39 6.15 4.31
102Pham Giang Minh4.875.784.87 6.02 8.64 5.00 6.33
103Nguyễn Việt Hưng3.705.796.34 5.67 3.70 7.50 5.37
104Ngô Minh Đức4.545.804.54 6.03 6.11 6.83 5.25
105Lê Tuấn Phong4.045.865.49 6.12 4.04 5.96 6.49
106Tăng Kỳ Anh4.935.876.74 6.53 4.93 6.08 5.01
107Maluge Daniel Perera4.775.908.18 6.33 5.32 6.05 4.77
108Trần Huy Anh3.115.946.30 5.90 8.33 3.11 5.63
109Yizhi Cui (崔益智)4.725.945.06 8.54 7.68 5.07 4.72
110Nguyễn Mạnh Hưng2.776.005.52 6.84 8.69 5.64 2.77
111Hồ Thiện Minh3.536.023.53 6.55 9.68 7.24 4.26
112Nguyễn Hoà Bình5.046.055.34 DNF 5.04 7.20 5.62
113Bùi Tiến Thịnh4.816.136.11 6.35 6.37 4.81 5.92
114Lê Anh4.496.196.78 6.20 5.60 4.49 9.94
115Lê Trần Nguyên Khoa5.676.246.48 5.67 11.39 6.49 5.75
116Hoàng Xuân Bách4.446.285.52 7.84 9.57 5.49 4.44
117Lê Thanh Hùng5.006.305.76 6.99 5.00 6.77 6.37
118Mai Xuân Đạt4.296.436.84 5.41 4.29 7.04 7.85
119Nguyễn Hoàng Hải Vân5.086.446.27 6.59 6.46 9.89 5.08
120Bùi Thúc Minh5.536.456.87 9.87 6.23 6.24 5.53
121Tăng Trí Dũng3.226.528.40 14.33 5.75 3.22 5.42
122Lê Thái Dương5.436.555.62 8.83 7.41 5.43 6.61
123Hoàng Kim Bảo5.886.566.28 7.02 6.37 9.71 5.88
124Bùi Khải Tú4.746.616.44 9.98 4.74 6.94 6.46
125Sandra Devi4.906.639.13 5.91 8.93 4.90 5.05
126Chu Minh Đạt5.166.787.29 7.43 7.26 5.80 5.16
127Phùng Thế Hưng4.626.808.51 6.19 8.21 4.62 5.99
128Lê Đỗ Quang Đức4.436.828.04 8.94 6.86 4.43 5.55
129Đỗ Quốc An6.156.837.76 6.30 9.37 6.15 6.44
130Yitian Xu (许益湉)3.966.858.26 10.70 5.58 6.71 3.96
131Zhe Wang (汪哲)5.276.9410.12 5.85 5.27 5.67 9.30
132Trần Quang Anh3.906.98DNF 8.21 5.87 6.86 3.90
133Ngô Anh Tiến Hùng3.746.996.75 5.89 DNF 8.32 3.74
134Khánh Ngọc6.317.036.69 6.31 6.73 8.11 7.67
135Bùi Ngọc Thịnh4.817.067.48 7.06 8.16 6.63 4.81
136Lưu Minh Vũ2.837.092.83 9.88 4.96 9.80 6.50
137Nguyễn Đức Gia Hưng6.147.247.23 6.14 6.79 8.96 7.69
138Hoàng Dung Vũ Lâm5.847.327.51 8.04 5.84 11.34 6.41
139Lê Hải Đăng6.407.359.29 7.95 6.40 7.58 6.53
140Đỗ Xuân Thái4.577.4111.77 4.57 6.55 8.16 7.53
141Đậu Thế Khoa5.777.436.65 5.77 8.56 7.92 7.72
142Hoàng Ngọc Thành5.827.568.50 9.25 7.51 5.82 6.67
143Nguyen Minh Khue5.757.587.57 6.34 DNF 8.83 5.75
144Trần Hải An4.987.707.87 6.68 8.55 4.98 12.30
145Phạm Lê Quốc Bảo7.437.719.14 7.43 7.74 7.64 7.74
146Nguyễn Trần Đức Tuệ3.327.7511.75 5.99 12.27 3.32 5.50
147Xuanzheng Lin (林轩正)4.567.844.56 9.41 7.47 8.68 7.37
148Chan Tak Chuen (陳德泉)4.137.9612.31 8.13 9.05 6.69 4.13
149Phạm Khôi Nguyên7.258.068.61 7.51 8.06 7.25 14.54
150Lam Gia Huy5.878.2113.45 6.44 9.72 8.48 5.87
151Đàm Đình Tuệ4.358.639.44 5.87 4.35 DNF 10.59
152Phạm An Tôn Bách6.848.727.62 11.12 6.84 13.11 7.42
153Nguyễn Đức Tùng7.098.8510.02 8.88 7.09 7.65 13.50
154Nguyễn Hải Dương5.079.275.09 9.13 13.58 DNF 5.07
155Wenbo Kuang (邝文博)6.389.467.39 15.57 6.94 14.06 6.38
156Nguyễn Tấn Dũng5.5210.285.52 11.35 12.99 DNF 6.51
157Min Wu (吴民)9.5510.959.55 11.55 11.34 10.39 11.13
158Nguyễn Phong8.7811.0311.48 15.61 12.45 8.78 9.17
159Lê Ngọc Duy7.6611.4011.71 13.36 7.66 DNF 9.12
160Nguyễn Tuấn Anh8.7711.5313.52 9.09 11.97 DNF 8.77
161William Vu5.8211.6316.08 14.68 9.50 10.70 5.82
162Đặng Hải Nam8.3411.6711.97 12.51 12.69 8.34 10.54
163Lê Duy Bách7.9812.0813.42 13.30 15.19 9.53 7.98
164Nguyễn Đình Minh7.4512.7017.17 9.78 12.89 15.42 7.45
165Nguyễn An Khánh8.7813.5613.44 14.92 12.33 16.14 8.78
166Hanze Zhang (张翰泽)7.1013.7214.17 11.69 15.29 24.45 7.10
167Hoàng Minh Khánh11.0614.8011.06 13.67 18.90 15.22 15.51
168Phan Thế Đại Uy11.6216.50DNF 15.63 18.68 15.19 11.62
169Nguyễn Bảo An12.9721.6525.32 12.97 28.33 21.36 18.26
170Trần Huy Hoàng4.46DNF7.74 4.46 4.56 DNF DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng1.651.991.68 2.24 1.65 2.26 2.06
2Nông Quốc Duy1.802.322.36 1.80 2.96 2.44 2.16
3Yiming Zhuang (庄轶茗)1.822.412.29 2.89 1.82 2.31 2.62
4Phạm Đức Phước2.063.012.40 3.20 3.44 3.49 2.06
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)1.913.091.91 3.80 2.88 3.59 2.79
6Hoàng Quang Khải2.213.203.96 2.64 2.21 3.04 3.92
7Lim Hung (林弘)2.713.203.82 3.28 2.71 3.50 2.81
8Yang Pin Xiu (楊品修)1.533.291.53 3.24 2.93 6.70 3.69
9Yifan Wang (王逸帆)2.353.344.87 2.35 2.68 3.91 3.44
10Nguyễn Hoàng Hải2.413.402.41 3.45 4.56 4.10 2.64
11Đoàn Anh Dũng2.453.432.48 3.81 2.45 4.00 4.96
12Amey Gaba2.303.602.30 3.54 DNF 2.95 4.32
13Nguyễn Thành Đạt2.533.733.13 2.53 4.40 3.66 6.50
14Trần Anh Quân3.313.743.56 3.31 3.48 7.36 4.17
15Lauren Phung3.453.743.45 3.82 4.68 3.83 3.58
16Phan Van Khai3.623.743.62 3.63 3.73 5.08 3.85
17Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)3.063.803.85 3.06 3.54 4.00 6.35
18Nguyễn Khoa Điền2.983.842.98 3.96 3.92 3.65 5.88
19Ivan Li Ka Leong (李嘉亮)2.273.903.92 5.79 2.34 2.27 5.43
20Shek Ho Hin (石灝軒)3.413.934.48 3.49 3.81 5.14 3.41
21Trần Ngọc Sơn2.053.954.23 6.41 2.95 4.67 2.05
22Mai Đức Hòa2.984.013.25 3.01 2.98 8.04 5.77
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.774.044.29 5.42 3.77 4.00 3.82
24Đặng Hoàng Sơn3.654.075.01 4.31 3.99 3.65 3.91
25Tu Pham3.714.204.58 DNF 4.07 3.71 3.94
26Phạm Đăng Khoa2.914.223.62 DNF 2.91 5.22 3.83
27Nguyễn Đỗ Hoàng Giang2.854.334.67 6.87 3.99 4.32 2.85
28Hoàng Vũ Kiên4.254.424.39 4.25 4.43 6.40 4.45
29Nguyễn Thái Vũ2.834.474.01 4.08 5.33 8.11 2.83
30Đặng Trần Diễn3.144.47DNF 5.02 5.23 3.14 3.17
31Lưu Đức Quang3.014.493.80 3.01 6.42 4.80 4.86
32Nguyễn Thiên Minh3.294.553.92 4.31 5.68 3.29 5.42
33Ngô Quốc Đạt3.314.563.31 4.41 4.88 4.39 9.92
34Junqi Feng (冯骏骐)3.234.603.81 5.75 6.44 3.23 4.24
35Nguyễn Ngọc Đức3.334.644.92 5.35 3.66 6.13 3.33
36Ryan Peh (白凯明)3.794.744.53 4.35 3.79 5.75 5.35
37Ngô Ngọc Hiếu3.374.764.96 4.95 3.37 4.68 4.64
38Phùng Đức Anh3.984.834.85 5.06 4.57 5.35 3.98
39Nông Quốc Khánh4.314.834.96 4.56 4.31 5.54 4.98
40Mai Đức Nghĩa4.054.844.05 5.38 7.88 4.51 4.64
41Hồ Đức Minh3.374.894.54 3.37 5.15 5.21 4.99
42Trần Hoàng Hải3.924.955.47 3.92 5.20 6.06 4.17
43Nguyễn Tấn Gia Nguyên4.344.965.67 6.01 4.42 4.34 4.80
44Nguyễn Phước Bảo Châu3.534.984.44 5.78 3.53 4.72 DNF
45Nguyễn Lê Hoàng4.155.015.79 4.81 4.44 4.15 7.14
46Trương Quốc An4.005.114.54 7.74 4.00 5.43 5.37
47Nguyễn Anh Hào3.645.125.83 5.55 3.98 DNF 3.64
48Hoàng Mạnh Cường4.075.175.16 4.07 5.43 5.12 5.23
49Yonghao Xu (徐永浩)4.345.255.43 7.77 5.58 4.34 4.73
50Tăng Đức Bảo Minh3.565.263.56 7.36 5.98 4.89 4.91
51Nguyễn Lê An Hoàng3.315.27DNF 4.10 3.31 4.13 7.57
52Tien Tran3.895.335.63 4.56 3.89 5.81 7.04
53Nguyễn Đức Dương4.005.365.31 4.00 4.49 6.29 6.92
54Phạm Quang Minh4.345.374.77 4.34 6.06 6.38 5.28
55Phan Minh Việt4.595.375.98 5.04 4.59 7.24 5.10
56Ngô Ngọc Long3.945.473.94 10.41 4.86 4.52 7.03
57Thân Phúc Khang4.575.496.76 4.78 4.57 4.92 7.15
58Zhige Guo (郭致格)4.815.495.00 5.08 4.81 6.39 7.63
59Linhao Li (李林豪)3.175.565.73 5.53 5.43 5.91 3.17
60Phạm Tùng Anh4.725.634.72 5.75 5.73 5.41 6.81
61Trần Công Hiếu3.525.6611.34 4.88 3.52 7.02 5.09
62Nhâm Nguyễn Hải Đăng5.305.756.03 5.30 DNF 5.53 5.69
63Bùi Hải Long5.305.766.01 5.30 5.49 6.47 5.77
64Hoàng Gia Huy5.426.136.84 5.42 6.27 6.15 5.97
65Lê Thành Vinh4.286.186.12 4.28 11.23 6.74 5.69
66Wilson Alvis (陈智胜)4.626.247.45 5.09 6.17 8.18 4.62
67Đặng Khoa Nguyên5.376.265.74 5.37 10.49 6.54 6.49
68Dương Minh Nguyên3.046.319.61 6.88 3.04 4.71 7.33
69Nguyễn An Phong3.686.474.66 8.46 DNF 3.68 6.30
70Đặng Việt Hoàng4.826.568.78 4.82 5.53 12.24 5.38
71Đàm Cao Thanh Tùng4.106.97DNF 5.26 5.55 4.10 10.10
72Sikai Wang (王思凯)5.427.205.42 6.68 6.12 DNF 8.79

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.291.782.26 1.41 1.66 2.33 1.29
2Đoàn Anh Dũng1.862.232.10 1.86 1.86 2.74 3.23
3Hoàng Quang Khải2.042.362.20 2.08 2.04 3.46 2.80
4Yang Pin Xiu (楊品修)2.202.512.40 2.20 2.36 2.76 DNF
5Đỗ Quang Hưng1.852.781.85 2.20 4.08 2.34 3.79
6Yiming Zhuang (庄轶茗)2.483.033.05 3.21 2.48 2.84 DNF
7Nguyễn Hoàng Hải1.973.163.71 2.76 6.33 3.02 1.97
8Yifan Wang (王逸帆)1.643.202.27 1.64 4.38 2.94 8.44
9Phạm Đức Phước1.903.222.66 5.75 4.07 2.93 1.90
10Phan Van Khai2.863.262.86 3.68 3.16 4.02 2.94
11Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)1.953.505.18 2.65 DNF 2.67 1.95
12Lim Hung (林弘)2.463.603.03 4.60 3.16 6.97 2.46
13Trần Anh Quân2.863.654.38 4.36 3.59 3.01 2.86
14Lauren Phung3.213.748.92 3.21 3.46 4.50 3.27
15Amey Gaba2.313.905.01 3.22 3.46 2.31 5.51
16Nguyễn Thành Đạt2.414.244.70 2.41 4.75 4.76 3.27