SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2023

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Eng Dickson (黄迪胜)2.743.543.44 3.64 3.54 5.85 2.74
2Yening Liu (刘烨宁)2.584.164.69 3.99 3.81 2.58 4.84
3Rafael Fong Kang Li (方康力)3.024.173.02 3.21 3.69 5.61 5.80
4Mai Đức Hòa2.464.494.75 4.24 2.46 4.69 4.54
5Lim Hung (林弘)3.154.685.03 8.24 5.40 3.62 3.15
6Daryl Tan Hong An3.605.146.12 4.20 5.83 3.60 5.40
7Phạm Trương Phát4.155.414.15 5.25 6.06 6.92 4.92
8Ruihang Xu (许瑞航)4.225.435.69 4.22 6.05 5.91 4.70
9Nguyễn Anh Khôi3.675.644.39 6.40 3.67 6.12 7.16
10Shek Ho Hin (石灝軒)4.075.914.07 8.23 7.28 6.07 4.39
11Chufan Cao (曹楚凡)4.065.986.36 5.80 4.06 6.64 5.77
12Phạm Hoàng Khang3.976.173.97 7.32 6.26 5.98 6.27
13Nguyễn Thị Kim Nhã4.866.434.86 8.11 5.68 7.43 6.18
14Lê Đức Duy Khoa5.486.505.48 6.07 6.37 7.56 7.06
15Huỳnh Bá Tùng6.276.726.88 6.85 6.42 6.27 16.68
16Yutong Wang (汪宇桐)3.496.763.49 3.50 10.68 9.39 7.39
17Nguyễn Lê Hoài Minh5.786.9110.98 5.78 7.70 6.40 6.64
18Nguyễn Thanh Long5.607.135.86 DNF 8.43 5.60 7.10
19Luoqi Zhao (赵珞琪)5.787.275.78 8.05 7.89 6.16 7.76
20Lê Hà Phong4.787.335.28 8.65 8.06 4.78 12.14
21Hao Wang (王浩)4.757.508.38 6.97 10.72 4.75 7.14
22Nguyễn Đặng Minh Thọ3.627.9615.11 9.27 8.99 3.62 5.62
23Yucheng Chen (陈裕铖)7.097.987.46 7.60 8.89 7.09 10.44
24Kailin Sun (孙凯霖)6.268.386.26 9.75 7.86 9.00 8.27
25Mai Đức Nghĩa5.698.395.69 9.20 8.53 7.44 11.26
26Nguyễn Hữu Thông7.018.429.51 16.56 7.54 7.01 8.22
27Phạm Đức Phước4.688.468.60 9.89 6.89 11.09 4.68
28Đinh Phạm Thiên Ân7.068.487.06 8.59 8.80 8.05 10.73
29Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.918.736.91 9.17 7.75 9.26 15.64
30Chu Nhật Đỉnh8.048.858.61 8.04 10.87 8.93 9.01
31Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.469.175.46 12.25 7.27 8.38 11.86
32Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)5.709.3012.22 7.50 5.70 8.17 14.37
33Nguyễn Quang Sáng6.199.966.19 6.78 9.18 17.88 13.93
34Nguyễn Xuân Nhàn6.2610.0310.40 6.26 7.48 12.20 20.41
35Trần Hoàng Bảo Nam7.8710.0910.90 8.59 11.33 7.87 10.79
36Nguyễn Thành Tài7.5910.1416.77 11.96 8.49 7.59 9.96
37Ngô Minh Khang8.9610.179.45 11.90 11.91 9.15 8.96
38Nguyễn Tuấn Công6.6410.3911.63 7.03 6.64 12.50 17.97
39Wong Ming Liang (黃泯量)7.9010.5111.58 10.30 7.90 9.64 12.54
40Leow Yi Jun (廖艺畯)6.2110.6411.81 13.66 17.57 6.44 6.21
41Julien Gras8.7210.7812.44 8.72 DNF 10.22 9.68
42Hoàng Minh Phúc6.8510.898.89 6.85 14.19 13.99 9.79
43Phan Đình Huy8.3311.298.33 11.81 14.20 8.44 13.61
44Nguyễn Hoà Bình9.0411.5811.72 9.04 14.02 9.92 13.09
45Zhe Wang (汪哲)8.2511.5910.91 10.89 13.69 8.25 12.96
46Chenge Liu (刘晨舸)7.2011.717.20 9.33 11.39 14.41 14.62
47Đặng Hoàng Sơn9.5511.8511.30 13.90 11.84 9.55 12.40
48Nuo Chen (陈诺)5.8112.9010.33 5.81 10.65 17.71 DNF
49Đặng Minh Quân10.6512.9217.60 10.65 11.60 13.66 13.51
50Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)8.3613.0412.07 13.55 13.91 8.36 13.49
51Wang Junwen (王俊文)10.8413.2415.31 DNF 10.84 11.07 13.33
52Trần Huỳnh Thiên Phúc12.7813.3313.70 17.91 13.29 12.78 13.01
53Nguyễn Minh Tuấn11.5113.5115.53 11.51 14.98 12.53 13.03
54Tran Trung Kien12.3513.6418.21 13.99 13.82 12.35 13.11
55Chu Hoàng Hải Nguyên10.0214.1515.30 10.42 10.02 16.73 21.07
56Vương Khánh Tấn Giàu8.0114.8920.35 8.01 11.60 DNF 12.73
57Trần Thanh Trường10.9214.9115.63 21.03 13.93 10.92 15.16
58Lê Trần Đăng Quỳnh11.2515.7716.65 18.57 12.82 11.25 17.85
59Nguyễn Minh Hiếu8.1817.0117.66 20.05 15.51 8.18 17.87
60Kiều Gia Thịnh12.6317.5420.06 15.55 17.00 12.63 20.76
61Lê Thị Thuý Vy15.5018.4715.50 17.38 23.78 15.53 22.51
62Ruifeng Zhou (周睿峰)13.9220.9021.02 22.52 30.48 19.16 13.92
63Phan Khang17.7327.1447.43 35.01 17.73 22.29 24.12
64Trần Đăng Khôi25.1732.2145.73 31.81 34.27 30.54 25.17
65Phan Hiếu Hưng24.3934.5729.92 24.39 47.47 34.37 39.41
66Tạ Phương Kiệt33.9443.0846.67 48.90 41.17 33.94 41.40
67Lý Ngọc Tân21.5544.81DNF 52.37 47.62 34.43 21.55
68Trần Duy Lợi40.931:15.681:14.77 1:36.50 55.76 40.93 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Yening Liu (刘烨宁)1.973.271.97 3.39 4.11 2.94 3.48
2Eng Dickson (黄迪胜)2.773.682.77 3.58 4.34 4.08 3.37
3Yutong Wang (汪宇桐)3.074.083.07 3.83 6.09 3.82 4.59
4Shek Ho Hin (石灝軒)2.874.102.87 4.12 4.78 3.39 6.40
5Mai Đức Hòa2.284.172.28 8.81 3.19 2.79 6.52
6Rafael Fong Kang Li (方康力)2.604.332.60 3.54 5.60 3.84 5.67
7Ruihang Xu (许瑞航)2.534.382.53 6.46 4.94 4.50 3.69
8Nguyễn Thanh Long3.524.893.52 8.41 4.99 4.95 4.72
9Lim Hung (林弘)3.734.903.73 6.06 3.97 7.69 4.67
10Daryl Tan Hong An3.344.943.34 6.55 6.65 3.93 4.34
11Chufan Cao (曹楚凡)3.445.313.44 8.36 6.37 4.45 5.11
12Phạm Trương Phát3.915.433.91 6.97 12.49 4.44 4.87
13Nguyễn Anh Khôi4.305.474.30 5.58 8.55 5.30 5.53
14Nguyễn Lê Hoài Minh2.165.522.16 6.49 8.00 5.31 4.76
15Phạm Hoàng Khang3.545.653.54 6.59 6.43 6.30 4.22
16Lê Đức Duy Khoa3.865.653.86 6.62 6.05 4.28 6.62
17Luoqi Zhao (赵珞琪)3.585.663.58 7.44 7.24 4.65 5.09
18Hao Wang (王浩)2.956.172.95 7.54 6.50 5.42 6.60
19Lê Hà Phong3.926.293.92 7.96 7.47 5.37 6.04
20Nguyễn Đặng Minh Thọ5.436.725.43 7.76 8.26 5.45 6.96
21Đinh Phạm Thiên Ân4.206.924.20 7.47 11.87 5.84 7.45
22Nguyễn Thị Kim Nhã5.956.946.93 8.20 5.95 7.59 6.29
23Huỳnh Bá Tùng4.197.084.19 11.74 8.83 5.46 6.94
24Kailin Sun (孙凯霖)4.617.164.61 12.35 8.12 6.47 6.88
25Mai Đức Nghĩa4.147.464.14 7.78 9.92 4.67 11.87
26Phạm Đức Phước3.838.093.83 8.08 17.72 11.53 4.66
27Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)4.818.354.81 9.62 14.76 6.05 9.39
28Yucheng Chen (陈裕铖)7.138.418.23 8.13 7.13 8.88 14.23
29Nguyễn Hữu Thông4.048.954.04 9.35 9.11 8.40 10.31
30Chu Nhật Đỉnh5.489.445.48 14.16 12.68 6.92 8.72