SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2023

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lingkun Jiang (姜凌坤)1.702.592.18 1.70 3.86 DNF 1.74
2Ruihang Xu (许瑞航)2.323.103.89 2.32 2.32 3.09 5.46
3Mai Đức Hòa2.393.203.61 2.39 3.12 2.88 6.81
4Yutong Wang (汪宇桐)2.993.303.10 3.76 3.28 2.99 3.52
5Nguyễn Đặng Minh Thọ3.153.763.76 3.22 4.30 3.15 5.91
6Zhe Wang (汪哲)2.923.812.92 3.00 3.89 4.55 6.35
7Shek Ho Hin (石灝軒)3.324.245.33 3.78 3.32 3.61 6.34
8Chufan Cao (曹楚凡)3.284.563.56 3.28 5.19 4.92 5.68
9Nguyễn Hoàng Quân4.054.614.66 9.50 5.04 4.05 4.12
10Lê Thị Thuý Vy3.794.734.02 4.93 5.24 3.79 8.31
11Nguyễn Hồng Anh Khoa4.074.904.57 5.43 4.07 6.25 4.69
12Lê Đức Duy Khoa3.114.945.22 4.65 3.11 8.59 4.94
13Lim Hung (林弘)3.684.955.13 4.29 3.68 5.43 6.48
14Daryl Tan Hong An3.855.163.85 6.40 5.64 5.85 3.98
15Lê Hà Phong3.455.445.06 7.30 3.45 6.10 5.16
16Bùi Gia Huy3.695.495.20 3.69 5.70 DNF 5.58
17Yucheng Chen (陈裕铖)3.765.584.23 6.11 3.76 6.41 8.15
18Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)4.055.745.59 4.05 5.45 6.18 6.83
19Võ Nguyên Phát4.375.815.50 6.92 4.37 5.00 7.19
20Tạ Quang Dũng4.215.874.96 6.93 4.21 5.73 8.20
21Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)4.985.874.98 5.17 8.36 6.54 5.89
22Rafael Fong Kang Li (方康力)4.666.206.16 4.66 4.92 10.83 7.51
23Nguyễn Anh Khôi5.096.405.64 6.63 7.62 6.92 5.09
24Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.846.476.49 5.84 6.93 9.36 5.98
25La Tường Phong5.046.516.80 6.08 5.04 7.13 6.65
26Nguyễn Thị Kim Nhã6.326.536.32 6.32 6.38 7.78 6.90
27Hao Wang (王浩)5.256.677.05 6.88 6.09 7.73 5.25
28Xinyun Chen (陈新运)4.327.0711.79 7.53 5.40 4.32 8.29
29Đinh Phạm Thiên Ân5.397.086.24 8.95 6.35 5.39 8.65
30Huỳnh Bá Tùng6.367.357.48 6.36 6.97 7.59 9.65
31Trần Anh Quân6.747.447.25 7.35 6.74 7.71 9.66
32Nguyễn Thế Lâm6.287.616.28 8.63 7.16 7.86 7.80
33Nuo Chen (陈诺)5.727.667.67 8.43 9.78 5.72 6.88
34Kailin Sun (孙凯霖)5.037.686.26 5.03 7.76 9.02 18.25
35Lin Chen (陈林)6.347.856.34 8.69 10.58 7.44 7.41
36Phạm Trương Phát5.307.958.42 5.30 5.46 9.96 10.85
37Trần Hoàng Bảo Nam7.068.178.04 7.06 8.70 10.84 7.76
38Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)6.488.207.13 6.48 10.25 7.22 DNF
39Nguyễn Việt Đan Huy7.358.308.39 7.35 8.75 9.48 7.75
40Yening Liu (刘烨宁)5.698.3911.15 5.69 8.04 9.92 7.20
41Đỗ Ngọc Minh Hân6.688.446.68 9.22 9.55 9.15 6.94
42Nguyễn Minh Ân6.498.759.11 8.67 13.16 6.49 8.48
43Luoqi Zhao (赵珞琪)5.998.919.47 11.23 5.99 13.31 6.03
44Eng Dickson (黄迪胜)6.238.929.57 7.92 15.59 9.26 6.23
45Ruifeng Zhou (周睿峰)4.689.069.67 4.68 8.76 9.22 9.19
46Chu Hoàng Hải Nguyên6.049.217.73 6.04 11.84 10.55 9.36
47Nguyễn Hữu Thông5.309.288.12 5.30 14.08 9.79 9.93
48Ngô Anh Quân6.519.3010.45 6.51 7.14 11.04 10.32
49Đỗ Vinh Khang7.229.4010.32 9.94 7.22 7.95 11.85
50Trần Đỗ Ngọc Thiên7.529.867.75 7.52 11.01 10.83 15.90
51Ngô Minh Khang8.299.978.29 9.22 12.07 10.41 10.29
52Phan Hồ Tứ Bảo7.5810.278.48 10.43 7.58 11.91 17.51
53Lê Bảo Châu6.4810.6811.51 6.48 12.11 8.42 15.46
54Nguyễn Minh Hiếu10.1210.7911.21 11.02 DNF 10.15 10.12
55Lâm Hoàng Việt9.6710.87DNF 9.67 10.26 11.98 10.36
56Nguyễn Xuân Đức6.2811.0313.89 7.47 6.28 14.78 11.73
57Yiling Chen (陈依灵)8.2811.128.28 12.13 11.02 10.21 14.44
58Đặng Hoàng Sơn6.3711.198.47 9.95 6.37 16.40 15.15
59Nguyễn Thành Tân7.8111.3311.18 10.89 11.93 7.81 20.87
60Chenge Liu (刘晨舸)5.5011.377.96 5.50 12.10 14.06 14.78
61Nguyễn Thanh Long10.1511.4211.17 11.10 18.63 10.15 11.99
62Lương Minh Xuân Bách6.4811.656.48 6.86 11.76 18.09 16.32
63Nguyễn Hoàng Hải Vân9.5211.6711.82 9.52 10.46 19.60 12.74
64Phạm Thành An9.5411.8011.25 9.54 12.62 17.35 11.54
65Quách Gia Bảo11.0311.9521.86 12.26 12.33 11.26 11.03
66Nguyễn Minh Quân8.4412.168.44 9.98 13.66 DNF 12.83
67Chu Nhật Đỉnh7.8112.3412.62 11.44 12.95 7.81 13.59
68Hoàng Minh Phúc9.9212.5413.33 11.43 9.92 12.85 15.61
69Nguyễn Minh Phúc Hưng8.7912.7712.31 14.06 8.79 11.94 15.42
70Phan Đình Huy9.8212.9015.93 12.01 12.24 14.46 9.82
71Nguyễn Công Vinh9.7613.3325.63 14.28 13.50 12.20 9.76
72Đoàn Minh Đăng10.9413.5710.94 16.97 12.75 15.98 11.98
73Trần Thanh Trường9.6614.2118.21 15.56 13.10 9.66 13.97
74Nguyễn Thành Tài9.7014.2515.45 9.70 17.03 10.28 24.02
75Đào Lâm Dũng10.8614.5313.68 10.86 14.08 21.51 15.82
76Đậu Thế Khoa11.6914.6514.02 14.21 15.72 19.92 11.69
77Lê Trần Đăng Quỳnh12.3314.9112.51 18.17 17.60 12.33 14.63
78Kiều Gia Thịnh10.1715.2914.29 17.80 21.10 10.17 13.78
79Đỗ Ngọc Thanh Vân10.4315.3713.65 18.20 14.96 10.43 17.50
80Phan Hiếu Hưng10.3116.49DNF 14.34 20.80 14.32 10.31
81Trần Đăng Khôi10.4117.7010.41 16.80 17.82 18.49 28.69
82Đặng Minh Quân6.2417.7117.07 16.17 6.24 19.88 23.58
83Huỳnh Tấn Đức13.7017.9217.82 19.24 13.70 19.43 16.70
84Trần Duy Lợi10.6017.9642.73 16.22 10.60 17.54 20.13
85Wong Ming Liang (黃泯量)11.6118.2711.61 33.94 13.84 25.75 15.23
86Mai Đức Nghĩa12.2218.7621.83 12.22 21.41 15.38 19.50
87Chung Uy Bách12.7519.4224.14 24.90 14.13 19.98 12.75
88Nguyễn Minh Tuấn10.1819.8113.50 10.18 15.82 30.11 DNF
89Thái Bảo Long13.3719.9833.94 18.78 16.48 24.67 13.37
90Leung Yu Ching (梁宇正)16.4021.8924.28 16.40 30.94 20.36 21.02
91Phan Khang14.3822.7823.77 29.86 18.72 25.84 14.38
92Nguyễn Hoàng Trung Hải17.0130.2017.01 1:13.76 42.55 21.30 26.74
93Tạ Phương Kiệt22.2135.3422.21 41.27 30.41 34.34 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lingkun Jiang (姜凌坤)1.672.313.32 1.68 3.34 1.67 1.93
2Ruihang Xu (许瑞航)1.872.332.64 2.37 1.87 2.30 2.32
3Zhe Wang (汪哲)2.993.54DNF 3.84 2.99 3.64 3.13
4Mai Đức Hòa2.573.593.09 4.94 3.00 4.67 2.57
5Nguyễn Hồng Anh Khoa3.193.843.39 6.06 3.93 4.21 3.19
6Yutong Wang (汪宇桐)3.604.014.98 4.59 3.60 3.73 3.71
7Nguyễn Đặng Minh Thọ2.344.063.74 DNF 3.74 4.71 2.34
8Daryl Tan Hong An3.904.425.04 3.90 4.13 4.09 5.93
9Nguyễn Hoàng Quân3.354.694.61 5.07 4.38 6.04 3.35
10Chufan Cao (曹楚凡)3.454.715.98 3.45 4.97 5.69 3.46
11Võ Nguyên Phát3.504.808.08 3.50 4.87 5.73 3.79
12Lê Thị Thuý Vy3.534.803.53 5.15 4.77 6.74 4.47
13Lê Hà Phong3.174.996.05 4.39 4.93 5.65 3.17
14Nguyễn Hoàng Thiên Phú4.505.716.60 4.50 5.09 7.43 5.43
15Lim Hung (林弘)3.865.795.46 6.47 5.43 18.82 3.86
16Hao Wang (王浩)3.566.285.06 8.16 5.92 7.85 3.56
17Nguyễn Anh Khôi4.606.284.60 7.43 7.26 5.20 6.39
18Xinyun Chen (陈新运)5.616.316.76 6.70 5.61 6.12 6.11
19Lê Đức Duy Khoa3.136.417.76 6.78 4.69 8.81 3.13
20Yucheng Chen (陈裕铖)4.626.726.93 7.17 4.62 6.37 6.87
21Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)4.106.765.65 9.28 5.35 9.48 4.10
22Tạ Quang Dũng4.857.464.85 8.34 8.40 5.64 DNF
23Bùi Gia Huy2.687.473.47 5.82 DNF 13.11 2.68
24Đinh Phạm Thiên Ân4.517.654.51 8.67 8.23 7.36 7.37
25Huỳnh Bá Tùng6.817.737.21 11.68 6.81 8.10 7.87
26La Tường Phong6.477.777.09 8.72 7.51 9.69 6.47
27Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)3.047.888.47 6.46 8.70 9.00 3.04
28Shek Ho Hin (石灝軒)4.118.504.11 11.06 9.32 9.25 6.93