SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2023

Sign in to follow
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)23.8625.3127.98 23.86 26.72 25.23 23.98
2Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)25.0127.9728.36 28.05 28.35 27.51 25.01
3Daryl Tan Hong An26.4128.3929.80 26.41 28.48 27.69 28.99
4Hoàng Hà Thủy Tiên28.5829.3732.40 29.48 28.66 29.96 28.58
5Tee Kai Yang27.6430.3028.80 32.44 27.64 29.65 34.63
6Phạm Đức Phước28.3031.0528.30 28.34 36.69 31.41 33.39
7Trần Anh Quân28.0432.9028.04 34.04 32.41 32.26 41.58
8Ivan Lew Yi Wen (刘义文)31.9734.2734.71 31.97 32.72 35.37 DNS
9Lim Hung (林弘)32.6234.3940.42 32.62 35.83 33.89 33.46
10Nguyễn Tuấn Công32.5734.4132.57 32.99 34.90 36.17 35.34
11Nguyễn Thị Kim Nhã31.9334.9231.93 34.61 36.00 37.66 34.16
12Yalun Wu (吴亚伦)33.6036.0137.01 37.25 42.68 33.76 33.60
13Lê Hà Phong33.0836.0436.15 34.03 38.04 37.93 33.08
14Lê Anh Tú30.2136.0537.02 35.70 DNF 35.42 30.21
15Nguyễn Hữu Thông30.4036.4037.97 33.68 2:33.62 37.56 30.40
16Nguyễn Hoàng Thiên Phú33.1436.8533.14 38.31 33.81 41.89 38.43
17Nguyễn Hoàng Quân33.6936.9744.30 36.74 33.69 36.87 37.30
18Nguyễn Thiện Nhân36.7037.7236.81 37.62 36.70 39.91 38.74
19Phạm Trương Phát35.9337.9136.73 42.13 40.44 36.55 35.93
20Trần Quốc Huy33.2638.0633.26 33.72 40.82 39.64 44.34
21Phạm Nguyễn Hoàng Duy33.6738.3042.92 40.02 36.94 33.67 37.94
22Trần Hà Khang37.4938.4638.37 40.41 37.49 38.40 38.61
23Trần Hoàng Bảo Nam33.7438.8433.74 42.95 37.38 38.35 40.79
24Xinyun Chen (陈新运)35.3338.9140.89 35.33 57.86 39.60 36.25
25Nguyễn Hoàng Ân35.8039.2750.28 36.28 37.44 44.08 35.80
26Tô Kim Thành30.3439.2941.19 46.09 38.05 30.34 38.64
27Shek Ho Hin (石灝軒)33.5039.8434.49 33.50 42.83 42.19 43.24
28Nguyễn Xuân Đức37.2839.9441.50 40.30 48.76 38.02 37.28
29Phạm Hoàng Khang34.5840.2437.48 51.47 45.51 34.58 37.73
30Kailin Sun (孙凯霖)36.0140.3137.62 36.01 48.32 45.86 37.46
31Lưu Trần Khiết Quân37.1340.3141.94 37.13 39.68 39.32 44.81
32Nguyễn Quang Thái37.0340.3639.36 44.93 37.03 39.36 42.35
33Xiaobo Jin (金晓波)36.8840.7938.18 42.46 36.88 41.73 44.21
34Trần Duy Lợi37.2541.7243.97 37.25 40.45 40.73 44.62
35Nguyễn Phúc Thịnh35.3641.8544.39 35.36 44.87 39.54 41.62
36Yu Jin (金煜)38.6041.9140.90 44.36 44.36 40.48 38.60
37Nguyễn Nhật Trường38.4342.8841.20 44.66 42.78 46.14 38.43
38Nguyễn Ngọc Đức38.8442.8944.88 38.84 39.30 45.14 44.49
39Nguyễn Minh Dũng38.7043.2138.70 41.40 46.54 50.34 41.69
40Bùi Trương Nhật Huy37.3843.2637.38 47.66 44.60 40.68 44.49
41Kiều Gia Thịnh41.6543.3641.78 45.40 45.86 41.65 42.91
42Lê Phùng Nguyên Khang34.7843.4341.57 45.10 44.19 34.78 44.53
43Võ Nguyên Phát42.1744.0842.17 45.69 43.86 45.45 42.94
44Mai Đức Hòa38.5845.1946.04 44.19 50.72 38.58 45.35
45Đinh Phạm Thiên Ân39.4246.4542.99 52.62 45.18 51.17 39.42
46Trần Tú Hân40.5146.5440.51 45.61 54.86 46.99 47.01
47Leow Yi Jun (廖艺畯)40.7847.2640.78 44.77 53.71 DNF 43.31
48Chenge Liu (刘晨舸)48.7850.1850.10 51.21 1:00.11 49.22 48.78
49Cao Nguyễn Thái Dương39.9654.291:06.09 2:15.22 47.72 39.96 49.05

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)24.0126.5927.98 25.30 31.41 26.50 24.01
2Daryl Tan Hong An23.8128.0923.81 28.14 29.13 31.93 27.01
3Tee Kai Yang28.6129.4828.79 29.67 33.53 29.98 28.61
4Ivan Lew Yi Wen (刘义文)29.1530.9031.09 31.81 29.81 32.48 29.15
5Hoàng Hà Thủy Tiên27.8931.1027.89 29.57 31.94 32.13 31.79
6Phạm Đức Phước23.6931.1831.49 DNF 31.58 23.69 30.46
7Nguyễn Hoàng Quân27.7231.8531.60 27.72 30.99 32.96 36.43
8Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)30.3431.9035.25 34.03 30.97 30.34 30.70
9Nguyễn Hữu Thông29.9535.3036.28 37.55 36.89 29.95 32.74
10Nguyễn Thị Kim Nhã31.3635.3336.30 35.45 31.36 34.23 38.45
11Xinyun Chen (陈新运)32.1935.3532.19 32.90 38.61 34.55 40.83
12Phạm Trương Phát33.0935.4837.70 35.27 33.09 37.05 34.13
13Trần Anh Quân28.8735.6041.69 34.58 28.87 40.79 31.42
14Lê Anh Tú32.1135.7535.28 35.59 36.37 37.94 32.11
15Trần Quốc Huy30.6036.0840.97 30.60 36.88 36.80 34.57
16Lim Hung (林弘)31.8136.3731.81 38.61 35.61 35.00 38.51
17Nguyễn Hoàng Thiên Phú34.8536.7236.66 37.67 40.14 34.85 35.83
18Nguyễn Tuấn Công31.2436.8337.18 31.24 34.06 39.24 42.02
19Kailin Sun (孙凯霖)33.4936.9037.23 41.07 38.30 33.49 35.16
20Nguyễn Xuân Đức32.9836.9638.82 34.07 37.99 45.48 32.98
21Lê Hà Phong32.5837.2538.38 37.44 40.46 32.58 35.92
22Phạm Nguyễn Hoàng Duy32.3637.401:09.34 32.36 43.59 36.20 32.41
23Trần Hà Khang29.6237.5050.44 41.91 38.17 32.41 29.62
24Lưu Trần Khiết Quân33.1537.5348.03 36.44 39.09 37.06 33.15
25Shek Ho Hin (石灝軒)36.5637.8042.86 38.06 37.07 38.28 36.56
26Tô Kim Thành36.5938.0942.17 39.52 37.99 36.59 36.77
27Leow Yi Jun (廖艺畯)31.5038.1147.13 31.50 38.56 38.19 37.57
28Nguyễn Hồ Nam34.4038.2838.20 45.06 39.70 36.95 34.40
29Lê Phùng Nguyên Khang34.4538.4745.98 39.32 39.05 37.04 34.45
30Nguyễn Thiện Nhân35.4938.9143.13 DNF 37.22 35.49 36.37
31Trần Duy Lợi35.6239.0035.62 39.83 46.95 36.71 40.47
32Nguyễn Hoàng Ân35.1239.1443.45 38.47 35.50 35.12 47.24
33Võ Nguyên Phát35.2639.1435.26 48.25 37.49 35.27 44.65
34Trần Hoàng Bảo Nam37.2539.4737.25 40.74 46.16 39.43 38.23
35Yalun Wu (吴亚伦)32.8840.0139.35 32.88 40.51 42.68 40.17
36Nguyễn Phúc Thịnh30.5940.0338.69 41.02 40.37 53.63 30.59
37Xiaobo Jin (金晓波)35.7140.2740.38 35.71 53.07 36.28 44.15
38Nguyễn Quang Thái38.7541.7342.81 43.54 38.75 41.66 40.73
39Nguyễn Nhật Trường38.0542.0641.50 1:33.66 38.05 42.20 42.49
40Yu Jin (金煜)38.1242.1743.04 44.30 50.28 38.12 39.16
41Cao Nguyễn Thái Dương40.2642.9941.56 42.68 44.74 40.26 51.79
42Bùi Trương Nhật Huy37.7243.2638.33 45.38 46.06 37.72 47.64
43Nguyễn Minh Dũng37.8843.6353.71 37.88 46.89 39.16 44.85
44Đinh Phạm Thiên Ân40.9544.1640.95 51.24 44.36 43.39 44.72
45Trần Tú Hân40.1344.2049.19 40.13 45.34 42.64 44.63
46Nguyễn Ngọc Đức39.8144.2242.95 44.32 39.81 45.38 48.41
47Kiều Gia Thịnh37.9944.3937.99 44.79 50.36 DNF 38.01
48Phạm Hoàng Khang42.1944.4242.19 43.91 43.63 DNF 45.72
49Chenge Liu (刘晨舸)41.1544.7941.15 46.71 42.55 47.02 45.12
50Mai Đức Hòa40.3745.0045.00 43.79 46.21 DNF 40.37
51Nguyễn Anh Khôi37.5645.1445.53 44.81 48.73 45.08 37.56
52Mai Bảo Minh Quân41.4045.2944.40 41.40 44.36 47.11 47.80
53Nguyễn Thành Tài40.6045.4541.41 48.09 47.98 46.96 40.60
54Nguyễn Anh Tú39.4245.7444.42 47.37 57.08 39.42 45.42
55Nguyễn Quốc Nam43.8446.2346.55 50.62 43.84 44.34 47.80
56Phan Đình Huy40.1846.5349.98 53.44 40.18 48.14 41.46
57Nguyễn Hồng Anh Khoa43.4746.9550.73 48.26 43.47 47.95 44.63
58Nguyen Dao Quoc Anh43.4747.2155.70 44.51 43.47 46.58 50.53
59Nguyễn Minh Nhật38.1447.351:00.97 53.21 38.14 45.18 43.66
60Nguyễn Xuân Nhàn43.9247.8253.72 43.92 57.67 45.70 44.05
61Dang Tran40.2847.8753.80 45.75 44.06 40.28 54.03
62Nguyễn Trần Khánh Dương39.0747.9655.10 46.10 50.62 47.15 39.07
63Nguyễn Đặng Minh Thọ39.2948.0745.50 51.57 47.15 39.29 58.26
64Eng Dickson (黄迪胜)39.1848.4547.40 51.41 46.53 52.91 39.18
65Zihan Ding (丁子涵)43.6248.6244.51 58.03 49.70 51.64 43.62
66Thái Bảo Long47.3149.8058.29 50.77 47.31 47.90 50.73
67Võ Văn Minh Triết46.6649.8249.57 46.66 48.72 51.53 51.17
68Dương Hữu Khang42.1350.0042.13 49.02 54.98 50.16 50.81
69Nguyễn Lê Hoài Minh46.7650.671:03.19 52.63 48.80 46.76 50.57
70Chuan He (何川)42.0950.7648.51 42.09 51.07 54.41 52.70
71Nguyễn Anh Quân44.6250.951:42.17 51.44 54.80 46.62 44.62
72Nguyễn Thành Nhân46.7251.2755.26 1:03.49 51.39 47.15 46.72
73Hao Wang (王浩)47.5351.5052.14 54.70 47.53 47.65 55.71
74Đỗ Cao Phát50.1352.4554.50 54.91 52.44 50.13 50.42
75Chan Tak Chuen (陳德泉)46.4754.0254.71 46.47 56.65 58.56 50.70
76Nguyễn Minh Đạt51.0754.1151.07 57.38 51.92 1:13.43 53.04
77Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)51.0054.4055.64 51.00 58.79 54.80 52.77
78Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)51.2254.851:06.37 54.92 51.22 51.40 58.22
79Dương Tấn Phát51.9555.3053.50 58.71 56.70 51.95 55.70
80Nguyễn Quang Sáng46.9256.0246.92 55.27 56.67 57.42 56.13
81Rafael Fong Kang Li (方康力)50.1656.1556.94 50.16 53.85 57.66 1:08.98
82Nguyễn Huy Hoàng51.0656.3752.49 51.06 1:00.40 57.76 58.87
83Lê Văn Tuấn45.6556.441:01.20 1:02.72 45.65 58.04 50.08
84Nuo Chen (陈诺)53.3656.631:07.85 53.36 54.53 1:01.46 53.89
85Phạm Đăng Khoa45.8256.721:48.19 56.38 58.77 45.82 55.00
86Zhen Yuan (袁桢)43.5057.2559.53 1:05.87 53.13 43.50 59.08
87Huỳnh Bá Tùng43.7957.681:03.09 1:00.62 57.34 55.08 43.79
88Wang Junwen (王俊文)49.0557.7856.02 1:06.05 58.91 49.05 58.40
89Lương Quang Huy52.3658.2752.36 1:06.56 55.75 52.49 1:06.69
90Phạm Thanh Duy53.6058.5456.36 1:01.98 1:05.40 57.29 53.60
91Nguyễn Việt Tuấn49.3658.871:06.45 1:03.03 57.33 56.25 49.36
92Nguyễn Minh Tuấn51.4859.1459.32 51.48 58.95 1:10.54 59.15
93Nguyễn Tuấn Anh57.8859.861:04.28 59.57 1:01.99 57.88 58.02
94Lê Xuân Việt52.841:00.271:02.13 1:07.73 54.80 52.84 1:03.87
95Wong Ming Liang (黃泯量)49.661:00.9958.13 55.81 1:15.58 1:09.04 49.66
96Chu Hoàng Hải Nguyên58.291:02.041:00.89 1:07.49 58.29 1:04.21 1:01.02
97Nguyễn Tuấn Kiệt45.401:02.691:00.23 1:38.93 45.40 59.71 1:08.12
98La Tường Phong57.741:03.531:12.47 DNF 59.62 57.74 58.49
99Tạ Quang Dũng56.471:03.6656.47 2:33.60 57.02 1:11.30 1:02.67
100Trần Thanh Trường58.831:04.211:05.70 1:07.68 59.24 58.83 1:10.08
101Julien Gras59.751:04.511:15.30 1:02.90 1:02.23 59.75 1:08.39
102Hoàng Văn Hoà51.011:04.661:07.54 1:00.71 1:29.00 1:05.72 51.01
103Quách Gia Bảo58.901:04.73DNF 1:04.77 1:03.52 58.90 1:05.90
104Nguyễn Hải Dương55.891:05.281:05.73 1:05.84 1:10.96 1:04.28 55.89
105Chufan Cao (曹楚凡)52.511:05.781:02.36 52.51 1:04.95 1:10.04 1:10.88
106Lin Chen (陈林)50.811:05.941:06.36 50.81 1:30.07 57.72 1:13.75
107Trương Quí Bảo1:00.251:06.091:02.22 1:04.07 1:18.97 1:11.97 1:00.25
108Đặng Minh Khoa58.221:06.741:18.17 1:10.50 1:06.34 1:03.39 58.22
109Yucheng Chen (陈裕铖)57.031:07.951:08.97 1:08.39 DNF 1:06.48 57.03
110Ngô Minh Khang51.241:09.421:10.59 1:06.65 51.24 1:12.61 1:11.03
111Nguyễn Đức Bảo1:01.841:09.721:14.71 1:11.96 1:02.50 1:14.79 1:01.84
112Yutong Wang (汪宇桐)1:07.651:10.561:13.34 1:08.14 1:07.65 1:10.19 1:20.98
113Luoqi Zhao (赵珞琪)1:00.571:11.021:08.27 1:04.94 1:19.84 1:20.01 1:00.57
114Khương Hữu Gia Quân55.361:11.49DNF 1:06.63 1:10.27 1:17.57 55.36
115Trần Lệnh Thiếu Long54.821:12.311:17.10 1:13.20 1:06.63 54.82 1:18.74
116Phan Hà Tuấn Khanh1:05.931:13.631:14.96 1:07.98 1:05.93 1:17.94 1:24.69
117Zhe Wang (汪哲)1:00.801:14.781:33.94 1:00.80 1:08.98 1:16.89 1:18.47
118Đỗ Trần Châu1:09.331:15.101:12.17 1:09.33 1:22.59 1:27.69 1:10.54
119Ngô Nguyễn Xuân Đình1:06.601:17.361:29.40 1:06.60 2:15.85 1:12.79 1:09.90
120Nguyễn Minh Ân1:01.741:20.961:34.07 1:18.75 1:36.64 1:01.74 1:10.07
121Lê Thiên Phú1:18.591:25.361:39.08 1:24.50 1:30.71 1:20.87 1:18.59
122Ruifeng Zhou (周睿峰)1:01.411:27.901:37.96 1:31.60 1:14.15 DNF 1:01.41
123Lý Bảo Lâm1:20.151:29.831:43.26 1:20.76 1:20.15 1:25.48 1:43.89
124Phan Khang1:15.491:31.921:18.19 2:15.50 1:30.67 1:46.91 1:15.49
125Vũ Đức Trọng1:18.011:33.791:42.30 1:41.01 1:35.45 1:24.92 1:18.01
126Nguyễn Hoàng Hải Vân1:21.181:35.791:44.85 1:37.87 1:35.52 1:33.98 1:21.18
127Beom-Jun Kim (김범준)1:30.121:35.971:33.68 1:30.12 1:38.64 1:35.59 1:47.32
128Đặng Hoàng Sơn1:28.091:38.461:37.83 1:41.60 1:45.51 1:35.94 1:28.09
129Lê Vĩnh Khang1:34.291:41.651:34.29 1:40.35 1:48.70 1:37.85 1:46.74
130Chu Nhật Đỉnh1:30.241:45.691:30.24 1:50.46 1:39.68 1:47.79 1:49.60
131Nguyễn Thành Tân1:01.811:46.281:47.33 1:52.28 1:01.81 DNF 1:39.24
132Lý Ngọc Tân1:27.032:05.921:27.03 1:55.76 2:14.43 2:07.57 DNF
133Leung Yu Ching (梁宇正)1:40.052:10.302:44.65 1:47.41 1:58.85 1:40.05 DNF
134Đặng Minh Quân2:15.83—2:15.83 2:30.76 — — —
135Trần Đăng Khôi2:29.75—2:29.75 2:39.33 — — —
136Nguyễn Việt Đan Huy2:30.89—2:36.94 2:30.89 — — —
137Quan Tuấn Dũng2:31.19—2:53.62 2:31.19 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)19.8825.9019.88 27.04 23.91 28.13 26.75
2Tee Kai Yang25.7427.4928.56 26.71 32.08 27.20 25.74
3Phạm Đức Phước24.9227.9324.92 37.44 27.59 27.60 28.61
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)26.4128.6026.41 29.35 31.05 29.78 26.68
5Daryl Tan Hong An27.3029.4827.32 30.15 27.30 31.50 30.98
6Ivan Lew Yi Wen (刘义文)26.4729.8529.94 26.47 29.57 34.55 30.04
7Hoàng Hà Thủy Tiên28.1330.8335.99 28.13 28.65 32.46 31.38
8Trần Anh Quân29.3933.6730.58 37.59 29.39 39.78 32.83
9Phạm Trương Phát32.7334.2839.09 32.73 34.47 34.81 33.55
10Nguyễn Tuấn Công32.6234.5432.62 34.31 33.48 35.84 36.77
11Nguyễn Hoàng Quân29.2934.6037.57 29.29 31.74 34.49 47.92
12Lê Hà Phong33.1534.8234.10 34.27 33.15 38.73 36.08
13Lim Hung (林弘)31.5435.1335.96 40.89 31.54 36.71 32.72
14Kailin Sun (孙凯霖)35.3736.2035.51 38.56 35.96 35.37 37.14
15Shek Ho Hin (石灝軒)32.4636.3232.46 37.73 34.16 38.84 37.08
16Xinyun Chen (陈新运)33.2136.3836.50 38.54 41.06 34.10 33.21
17Tô Kim Thành34.1436.3936.41 41.29 34.14 38.08 34.69
18Trần Hà Khang31.4736.6231.47 32.64 35.31 51.69 41.91
19Nguyễn Hoàng Thiên Phú34.3336.9837.51 35.00 34.33 40.47 38.42
20Lê Anh Tú35.4837.4037.69 36.74 40.75 35.48 37.76
21Nguyễn Thị Kim Nhã33.6738.0640.44 35.77 37.97 42.20 33.67
22Nguyễn Hữu Thông33.5038.3238.17 33.50 38.10 38.70 39.25
23Nguyễn Xuân Đức36.8138.7037.13 39.69 36.81 39.28 41.06
24Trần Quốc Huy37.4938.7937.70 38.06 37.49 43.51 40.62
25Phạm Nguyễn Hoàng Duy34.0638.9043.75 43.41 34.30 34.06 39.00
26Nguyễn Thiện Nhân36.2940.4937.33 43.86 42.19 41.94 36.29
27Yalun Wu (吴亚伦)33.4740.6845.29 33.47 37.20 40.33 44.50
28Phạm Hoàng Khang33.9340.7042.17 38.99 33.93 56.23 40.93
29Trần Hoàng Bảo Nam35.9641.5740.45 41.96 35.96 42.30 51.97
30Nguyễn Hoàng Ân38.4842.4339.76 44.31 1:22.81 43.21 38.48