SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2023

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)4.735.576.15 5.38 8.01 4.73 5.18
2Phạm Đức Phước5.927.168.92 6.98 6.34 5.92 8.16
3Guangmei Chen (陈光美)6.897.248.41 7.76 6.89 7.02 6.95
4Daryl Tan Hong An6.157.368.39 7.63 6.83 7.62 6.15
5Tee Kai Yang6.137.407.10 6.13 7.82 10.29 7.28
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.517.456.98 9.11 7.23 6.51 8.13
7Lingkun Jiang (姜凌坤)6.487.486.88 7.76 6.48 10.87 7.79
8Hoàng Hà Thủy Tiên6.427.808.19 8.51 6.69 6.42 9.95
9Lim Hung (林弘)6.718.046.71 8.34 8.95 6.83 9.12
10Nguyễn Thị Kim Nhã7.478.127.85 9.44 8.28 7.47 8.24
11Nguyễn Anh Khôi7.018.608.92 7.01 7.53 9.89 9.36
12Trần Hoàng Bảo Nam7.268.619.17 7.26 8.45 8.22 9.34
13Nguyễn Thiện Nhân7.168.648.97 9.22 7.16 9.26 7.72
14Nguyễn Tuấn Công7.688.679.64 7.85 9.81 8.51 7.68
15Trần Anh Quân6.788.728.91 10.35 10.83 6.89 6.78
16Đinh Hữu Phúc7.758.737.75 8.39 8.91 9.49 8.90
17Trần Quốc Huy7.788.798.84 8.87 7.78 8.92 8.66
18Võ Nguyên Phát6.448.806.44 7.62 10.20 9.74 9.05
19Lê Hà Phong8.648.828.65 9.77 9.01 8.79 8.64
20Nguyễn Hoàng Ân8.408.928.40 11.94 9.00 8.65 9.11
21Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.879.1312.79 9.12 7.87 10.36 7.92
22Nguyễn Minh Dũng7.809.178.72 9.32 9.47 11.79 7.80
23Nguyễn Minh Nhật8.889.189.45 8.96 11.28 9.14 8.88
24Yening Liu (刘烨宁)8.689.319.45 8.68 8.71 10.04 9.78
25Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.889.358.75 10.61 8.70 7.88 12.99
26Chufan Cao (曹楚凡)8.459.4510.05 8.45 9.61 8.70 10.21
27Cao Nguyễn Thái Dương8.349.519.52 8.34 9.28 DNF 9.74
28Nguyễn Hoàng Quân6.699.5815.07 8.28 6.69 9.25 11.20
29Lê Anh Tú8.969.6510.84 8.96 9.69 9.05 10.20
30Bùi Trương Nhật Huy9.129.689.73 10.09 9.12 9.21 10.50
31Phạm Đăng Khoa7.959.709.40 10.40 13.35 7.95 9.30
32Nguyễn Xuân Đức8.079.709.80 11.78 9.09 8.07 10.21
33Phạm Việt Hoàng8.639.759.60 8.63 10.22 9.42 12.13
34Nguyễn Anh Quân8.269.7911.46 10.24 9.63 8.26 9.49
35Nguyễn Hoàng Tuấn Anh7.619.8311.87 10.08 7.61 10.42 9.00
36Nguyễn Hoàng Thiên Phú7.769.849.26 10.09 10.89 10.16 7.76
37Xinyun Chen (陈新运)8.509.8411.14 11.49 9.71 8.50 8.66
38Luoqi Zhao (赵珞琪)9.179.959.88 9.35 10.88 10.61 9.17
39Quách Gia Bảo9.0410.079.04 9.38 10.31 11.40 10.52
40Xiaobo Jin (金晓波)9.1410.1410.39 9.28 9.14 10.74 12.23
41Nguyễn Ngọc Đức9.5110.1810.01 9.51 10.60 14.41 9.94
42Leow Yi Jun (廖艺畯)8.9010.3112.56 10.22 8.90 11.62 9.08
43Kailin Sun (孙凯霖)7.2810.3310.13 13.80 10.29 7.28 10.58
44Phạm Trương Phát8.7410.338.77 8.74 13.77 11.52 10.69
45Nguyễn Hồ Nam8.7710.3312.14 9.70 8.77 9.14 12.66
46Nguyễn Nhật Trường8.2510.3610.24 8.25 10.27 11.78 10.57
47Tee Kai Long9.2310.389.23 9.35 9.67 12.13 12.84
48Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)9.8110.4510.34 10.11 13.50 9.81 10.90
49Lưu Trần Khiết Quân10.0110.6110.01 10.11 12.89 10.02 11.69
50Lê Phùng Nguyên Khang8.8810.6311.73 8.88 9.69 11.41 10.80
51Shek Ho Hin (石灝軒)9.9410.639.94 10.32 12.67 10.60 10.96
52Nguyễn Anh Tú10.2210.6711.88 11.21 10.52 10.22 10.28
53Chenge Liu (刘晨舸)9.9810.6811.01 10.08 11.71 9.98 10.95
54Trần Hà Khang8.6710.739.96 12.84 10.02 8.67 12.20
55Nguyễn Hữu Thông9.6710.8810.70 13.47 10.54 9.67 11.41
56Trần Tú Hân8.6610.9112.81 11.73 10.32 10.67 8.66
57Lương Quang Huy10.1410.9112.43 10.40 10.65 10.14 11.69
58Phạm Hoàng Khang9.2410.949.24 9.44 12.04 11.96 11.42
59Tạ Quang Dũng9.2910.9611.48 9.29 11.08 10.31 11.97
60Yu Jin (金煜)8.8711.0112.84 10.79 8.87 10.34 11.90
61Mai Đức Hòa9.4911.0313.07 10.21 13.02 9.49 9.85
62Kiều Gia Thịnh10.3311.0310.33 11.39 10.80 14.30 10.91
63Đinh Phạm Thiên Ân9.5111.0511.34 9.51 10.73 12.58 11.08
64Lào Vĩ Thiên Nhật10.1511.1011.32 10.82 15.16 11.17 10.15
65Nguyễn Quang Thái9.1311.2512.59 10.19 12.69 9.13 10.97
66Zihan Ding (丁子涵)9.5511.279.55 DNF 10.57 10.13 13.10
67Nguyễn Tuấn Kiệt9.0511.2810.20 14.25 9.05 11.12 12.53
68Yalun Wu (吴亚伦)10.7211.2811.12 10.72 11.42 12.89 11.30
69Dương Hữu Khang9.7311.3613.33 9.97 9.73 11.41 12.69
70Dương Tấn Phát10.5411.4111.94 11.23 13.20 10.54 11.06
71Trần Duy Lợi10.2311.5114.17 10.23 13.42 10.33 10.79
72Nguyễn Quốc Nam10.3511.5411.51 12.13 10.35 11.72 11.40
73Nguyễn Đình Gia Bảo9.1711.6211.59 9.17 13.41 11.30 11.97
74Lưu Vĩnh Tân11.0811.6512.30 11.53 11.36 12.05 11.08
75Mai Bảo Minh Quân7.9511.6711.28 11.46 12.94 7.95 12.27
76Nguyễn Hồng Anh Khoa10.0511.6712.28 DNF 10.05 10.99 11.74
77Nguyễn Quang Sáng10.5711.6711.91 10.99 12.12 12.41 10.57
78Lê Đăng Khoa10.6711.6714.61 12.68 11.63 10.69 10.67
79Nguyễn Trần Khánh Dương9.8911.7013.52 9.89 11.86 10.48 12.75
80Nguyễn Xuân Nhàn10.2611.7112.73 15.03 11.98 10.26 10.42
81Trương Quí Bảo11.0811.7312.26 11.13 11.80 13.27 11.08
82Lương Minh Xuân Bách9.7411.8511.98 11.86 9.74 12.23 11.71
83Eng Dickson (黄迪胜)9.3211.8913.14 11.60 10.92 9.32 15.32
84Phạm Thanh Duy11.5411.8911.79 11.54 11.64 12.24 12.96
85Tran Ngo Phat Dat10.1311.9411.64 11.57 10.13 12.60 12.81
86Phạm Nguyễn Hoàng Duy7.8511.9820.08 10.34 15.85 9.75 7.85
87Wang Junwen (王俊文)10.4612.0311.56 11.28 10.46 13.24 15.00
88Trần Lệnh Thiếu Long10.6912.0610.69 11.43 11.11 13.63 14.92
89Đặng Minh Khoa11.4312.1415.92 11.50 13.08 11.43 11.83
90Nguyễn Lê Hoài Minh9.4012.2313.67 15.46 12.12 10.90 9.40
91Lê Văn Tuấn10.3512.2812.74 12.04 12.05 10.35 13.54
92Tô Kim Thành7.5612.29DNF 12.03 12.96 7.56 11.88
93Phan Đình Huy11.1412.3212.25 13.38 11.93 11.14 12.78
94Thái Bảo Long10.9612.3413.94 11.35 10.96 11.73 14.34
95Hồ Phú Nhật10.1012.4413.61 10.67 10.10 14.06 13.03
96Huỳnh Hữu Anh Khoa9.9112.4620.54 9.91 10.72 13.25 13.40
97Võ Văn Minh Triết10.7112.4912.13 13.14 10.71 12.58 12.77
98Nguyễn Đặng Minh Thọ10.8212.5113.72 12.25 10.82 11.57 13.95
99Nguyễn Minh Phúc Hưng8.3312.6414.56 14.17 13.67 10.07 8.33
100Nguyễn Việt Tuấn11.5212.6511.52 13.94 12.36 11.65 16.43
101Lê Tuấn Chiểu11.6012.6513.05 13.10 11.60 11.85 13.05
102Ngô Minh Khang11.6412.9913.66 17.92 12.84 11.64 12.48
103Nguyễn Thành Tài11.8913.1513.21 13.98 14.84 12.26 11.89
104La Tường Phong12.0113.1712.01 15.05 12.16 DNF 12.31
105Zhen Yuan (袁桢)11.3113.2313.96 17.16 12.42 13.30 11.31
106Nguyễn Tường Bách12.0513.3613.40 13.73 13.06 12.05 13.61
107Nguyễn Huy Hoàng11.9013.4412.96 11.91 17.46 11.90 15.46
108Nguyễn Hoàng Nam10.4213.4613.25 17.24 10.42 14.25 12.89
109Nguyễn Trung Kiên11.3713.5215.49 11.47 11.37 13.59 16.68
110Nguyễn Minh Duy12.0313.5613.73 17.66 12.03 12.47 14.48
111Vương Khánh Tấn Giàu12.5013.5616.87 12.58 12.50 14.97 13.14
112Nguyễn Tuấn Anh12.5613.5915.01 12.56 13.14 16.79 12.62
113Nguyễn Thế Lâm11.7313.6714.87 14.30 15.16 11.73 11.85
114Yutong Wang (汪宇桐)12.3913.6812.39 14.56 13.54 12.95 22.47
115Nguyễn Phúc Thịnh12.0413.8212.04 14.08 13.10 14.27 14.28
116Hao Wang (王浩)12.2413.8313.54 14.21 12.24 13.75 14.90
117Nguyễn Thanh Long13.0613.8413.97 14.18 15.15 13.38 13.06
118Hoàng Văn Hoà13.5313.9214.83 13.53 14.00 14.04 13.71
119Nguyễn Tuấn Khang12.2313.9414.91 13.32 14.96 13.60 12.23
120Nguyễn Minh Đạt10.5913.9513.40 14.76 10.59 13.68 20.62
121Bùi Vĩnh An Tường11.9513.9813.79 11.95 24.18 12.85 15.31
122Nuo Chen (陈诺)12.4513.9813.76 14.13 14.43 12.45 14.06
123Lê Đức Duy Khoa11.3514.0611.70 15.91 11.35 14.93 15.54
124Julien Gras12.4014.1015.19 13.43 21.68 13.67 12.40
125Bùi Gia Huy13.4814.1714.12 13.48 19.09 13.61 14.79
126Trần Ngọc Anh Khoa12.3814.1815.48 15.28 14.51 12.38 12.74
127Nguyễn Hoàng Hải Vân10.4414.1910.44 12.85 15.26 15.85 14.47
128Nguyễn Hoàng Nam12.3914.2314.41 17.89 14.34 13.93 12.39
129Lin Chen (陈林)11.6814.3613.52 11.68 12.49 22.22 17.08
130Nguyễn Thành Nhân12.2714.3612.27 15.69 14.91 19.92 12.49
131Ruifeng Zhou (周睿峰)12.1014.4015.04 16.05 13.67 12.10 14.48
132Nguyễn Duy Anh13.9614.4414.42 14.82 13.96 14.09 17.33
133Ngô Bảo Minh12.4914.5016.94 14.03 12.49 12.54 18.47
134Rafael Fong Kang Li (方康力)12.1614.5616.34 12.16 16.20 15.23 12.24
135Chu Hoàng Hải Nguyên12.9314.5815.37 15.07 13.31 15.71 12.93
136Yucheng Chen (陈裕铖)11.5114.5915.79 21.21 15.38 11.51 12.60
137Chan Tak Chuen (陳德泉)12.4814.5918.45 14.03 15.58 12.48 14.17
138Huỳnh Bá Tùng12.1414.6914.22 14.71 15.15 12.14 15.14
139Phan Thành Trung12.9914.7012.99 13.68 14.71 16.20 15.72
140Đặng Hoàng Sơn11.9814.7118.64 14.53 11.98 13.58 16.03
141Nguyễn Gia Bảo13.1214.7113.79 14.99 17.31 13.12 15.36
142Huỳnh Bảo Long12.4414.7218.73 12.44 14.22 14.24 15.70
143Ngô Anh Quân12.6414.8816.14 14.14 12.64 16.72 14.35
144Lê Xuân Việt13.8114.92DNF 14.07 13.95 16.73 13.81
145Zhe Wang (汪哲)13.9914.9815.43 22.06 13.99 14.82 14.69
146Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)11.1715.0013.93 12.57 22.71 18.50 11.17
147Wong Ming Liang (黃泯量)12.3315.0016.54 16.77 14.44 12.33 14.03
148Đỗ Trần Châu14.4715.1114.47 14.91 18.77 15.55 14.88
149Nguyen Dao Quoc Anh12.6015.2316.84 12.60 15.60 15.01 15.08
150Lê Bảo Châu10.5615.3912.43 DNF 10.56 22.27 11.46
151Đỗ Cao Phát14.1915.5714.19 15.75 16.25 16.94 14.72
152Lê Vĩnh Khang13.9415.5815.60 13.94 16.38 16.94 14.77
153Huỳnh Tấn Đức14.2015.6015.03 14.20 16.97 14.80 19.50
154Nguyễn Đức Bảo13.7215.6313.87 15.37 19.12 13.72 17.65
155Đỗ Ngọc Minh Hân9.9515.7215.62 15.28 16.25 17.03 9.95
156Phạm Huy Phúc13.7015.7319.72 15.59 16.93 14.67 13.70
157Lê Thiên Phú12.4015.7712.40 14.73 13.46 20.38 19.11
158Nguyễn Minh Tuấn12.1215.8016.57 15.10 12.12 19.44 15.74
159Mai Tôn Nhật Khánh13.0715.82DNF 13.07 15.48 17.26 14.72
160Trần Hải Nam12.8615.94DNF 17.08 13.53 12.86 17.22
161Ngô Nguyễn Xuân Đình15.1616.0016.78 15.16 15.66 23.08 15.55
162Nguyễn Hải Dương13.7816.2516.95 17.50 14.30 13.78 22.01
163Đỗ An Khang14.2916.3014.29 17.08 17.39 DNF 14.43
164Khương Hữu Gia Quân15.7716.4617.33 16.20 15.86 15.77 22.92
165Trần Thanh Trường14.3916.5915.77 16.96 17.14 14.39 17.03
166Nguyễn Hoàng Trung Hải13.6816.6416.31 17.67 15.93 18.40 13.68
167Phan Hồ Tứ Bảo13.7516.6618.00 13.75 20.12 14.57 17.40
168Trần Thủy Hoàng14.2516.6718.94 16.47 14.25 14.60 23.28
169Hoàng Minh Phúc14.9716.6717.52 21.61 14.97 14.99 17.49
170Hoàng Hiển Long12.4916.7116.40 20.47 12.49 15.21 18.53
171Giang Chấn Huy13.6916.7817.98 17.53 20.61 14.82 13.69
172Đoàn Minh Đăng14.4916.8720.16 16.08 15.84 14.49 18.68
173Lê Đức Khải15.4216.9718.57 15.43 DNF 15.42 16.92
174Võ Gia Lâm12.9017.0818.07 16.87 17.64 12.90 16.73
175Nguyễn Công Vinh12.8817.1922.99 13.38 DNF 15.21 12.88
176Nguyễn Văn Minh Trí15.7417.2115.74 18.18 17.42 16.47 17.73
177Lê Thanh Duy13.9717.2420.49 DNF 15.71 15.52 13.97
178Chu Nhật Đỉnh14.5917.2714.59 17.03 19.65 37.40 15.13
179Nguyễn Thành Tân16.1017.2716.90 17.86 17.04 18.01 16.10
180Mai Tôn Đăng Khánh16.1217.3016.12 17.73 17.78 17.57 16.60
181Lý Ngọc Tân16.4117.3421.67 17.23 17.51 17.27 16.41
182Huỳnh Đăng Khoa15.1017.3621.19 15.50 19.49 15.10 17.09
183Phan Hà Tuấn Khanh15.9517.3719.58 15.95 17.29 18.23 16.58
184Nguyễn Minh Hiếu15.3717.4216.44 20.35 17.10 15.37 18.73
185Nguyen Minh Triet11.3517.4821.92 15.96 17.80 11.35 18.68
186Lê Vũ Đăng Thụy15.7117.6621.85 17.04 19.48 15.71 16.46
187Phạm Trường Vinh15.6817.8619.37 15.68 23.57 16.42 17.78
188Đặng Nguyễn Thanh Hiếu15.1317.9615.13 19.21 18.09 35.29 16.59
189Lâm Hoàng Việt15.6117.9920.07 18.64 16.31 19.02 15.61
190Phạm Thái Phú Minh16.9418.0217.70 17.74 18.68 18.63 16.94
191Doan Minh Duong16.7518.2019.32 23.31 16.75 17.72 17.57
192Beom-Jun Kim (김범준)16.1118.4016.11 18.80 18.75 17.65 18.90
193Đào Lâm Dũng16.0918.7318.20 23.30 18.50 19.49 16.09
194Nguyễn Minh Ân16.9319.0118.63 16.93 22.74 18.52 19.88
195Mai Đức Nghĩa15.1819.3519.86 18.30 24.82 19.89 15.18
196Tran Quang Minh17.6719.4819.53 21.26 17.67 18.55 20.37
197Lý Bảo Lâm17.9319.6217.93 28.78 20.50 18.73 19.62
198Yiling Chen (陈依灵)18.2819.8221.08 18.57 18.28 19.82 21.44
199Tran Trung Kien17.8020.0124.27 20.22 19.11 17.80 20.69
200Nguyễn Lê Gia Khánh15.3920.0426.42 21.53 19.49 15.39 19.10
201Nguyễn Minh Quân19.1120.1719.47 21.25 19.11 21.12 19.91
202Nguyễn Tiến Lê16.5220.3718.76 22.07 16.52 20.28 23.47
203Vũ Phong Thái17.3820.4720.33 19.56 17.38 21.51 23.36
204Phan Hiếu Hưng16.9221.2216.92 22.66 20.74 33.22 20.25
205Vũ Đức Trọng12.8721.3927.19 12.87 DNF 16.39 20.58
206Trần Đỗ Ngọc Thiên20.4522.0623.53 22.75 20.96 22.47 20.45
207Nguyễn Hữu Ý15.2622.2623.68 24.15 35.30 15.26 18.96
208Nguyễn Hoà Bình18.0622.4425.97 25.72 18.06 21.29 20.30
209Leung Yu Ching (梁宇正)18.2122.5418.21 22.09 25.55 24.76 20.77
210Vũ Hoàng Long17.9822.5525.37 20.83 21.44 17.98 27.54
211Phùng Bá Đạt19.8822.5726.50 21.55 21.77 19.88 24.38
212Trần Tuấn Hùng19.3523.3526.77 24.17 23.70 22.17 19.35
213Tran Huynh Dang17.5723.6422.86 28.16 27.43 20.62 17.57
214Nguyễn Đức Toàn20.8724.2020.87 22.87 28.52 26.05 23.69
215Phan Khang22.5824.2722.58 24.60 24.75 23.47 25.49
216Đặng Minh Quân20.0524.6222.46 29.28 29.10 22.31 20.05
217Nguyễn Quốc Bình18.5924.6823.92 29.83 26.77 18.59 23.35
218Bùi Minh Nhật22.9524.8530.65 26.81 23.99 23.76 22.95
219Nguyễn Anh Dũng17.6625.1527.08 17.66 26.98 23.71 24.77
220Fangyi Zhu (朱芳溢)25.7527.6525.75 25.88 33.99 28.50 28.57
221Nguyễn Việt Đan Huy25.6827.8930.62 25.68 27.19 30.97 25.85
222Lê Hữu Hoàng Trung25.9228.9632.07 28.88 DNF 25.92 25.92
223Đỗ Ngọc Thanh Vân26.4031.82DNF 32.69 30.77 26.40 31.99
224Nguyễn Bá Nhân27.1032.0827.10 30.19 41.14 37.25 28.79
225Trương Anh Đức28.3736.9832.00 28.37 35.07 43.87 DNF
226Chung Uy Bách33.9737.8039.73 44.16 33.97 37.72 35.96
227Trần Huỳnh Thiên Phúc30.8138.82DNF 30.81 39.71 32.47 44.29
228Phạm Thành An32.2038.9035.12 32.20 46.22 48.77 35.36
229Hoàng Tiến Nhật34.3738.9634.37 40.81 45.05 36.00 40.08
230Nguyễn Minh Nhật33.4839.7845.96 38.35 41.82 33.48 39.18
231Nguyễn Thành Đạt30.5641.07DNF 55.06 33.98 30.56 34.16
232An Tran Vu Minh35.4841.2337.51 35.48 43.50 DNF 42.67
233Quan Tuấn Dũng35.0441.9745.33 42.71 35.04 37.88 46.09
234Trần Đăng Khôi39.8644.2943.06 47.87 39.86 49.23 41.93
235Hoàng Minh Trí42.3151.38DNF 52.95 54.28 46.92 42.31
236Đinh Khôi Vĩ45.9753.0859.00 54.64 51.08 45.97 53.51
237Tạ Phương Kiệt1:35.301:45.341:50.65 DNF 1:35.30 1:43.60 1:41.78

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)4.015.014.01 4.87 4.60 6.12 5.56
2Tee Kai Yang6.086.516.15 6.65 6.72 6.08 6.73
3Guangmei Chen (陈光美)6.396.997.43 8.43 6.75 6.39 6.80
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.667.276.66 8.18 6.77 7.23 7.80
5Phạm Đức Phước6.867.467.05 7.08 10.78 6.86 8.24
6Lim Hung (林弘)6.957.547.20 10.43 7.17 6.95 8.24
7Nguyễn Hoàng Quân6.647.707.91 9.20 6.80 8.39 6.64
8Daryl Tan Hong An7.197.747.19 8.26 7.34 7.62 9.70
9Lingkun Jiang (姜凌坤)6.688.046.68 8.55 DNF 7.66 7.90
10Hoàng Hà Thủy Tiên6.818.126.81 8.71 7.95 7.95 8.45
11Lê Hà Phong7.958.337.95 8.19 8.65 8.15 9.74
12Trần Anh Quân6.568.436.56 8.80 10.03 8.14 8.35
13Nguyễn Hoàng Ân7.818.538.59 8.31 8.69 9.76 7.81
14Nguyễn Ngọc Đức7.838.639.70 7.83 8.20 7.99 9.89
15Nguyễn Tuấn Công7.808.689.21 8.88 9.80 7.96 7.80
16Nguyễn Anh Khôi8.358.718.54 9.01 9.78 8.35 8.57
17Nguyễn Thiện Nhân7.008.747.00 7.93 9.03 9.40 9.25
18Trần Hoàng Bảo Nam7.118.808.70 7.11 9.02 8.69 9.53
19Nguyễn Hoàng Thiên Phú8.438.968.70 8.71 10.27 9.46 8.43
20Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.218.988.71 9.00 9.22 8.21 9.55
21Cao Nguyễn Thái Dương8.759.069.01 8.75 8.87 9.65 9.30
22Bùi Trương Nhật Huy8.529.129.13 10.05 9.35 8.52 8.88
23Tee Kai Long7.279.187.27 8.69 9.81 9.05 10.34
24Lê Anh Tú7.729.219.70 10.34 9.72 8.20 7.72
25Quách Gia Bảo8.599.268.72 8.59 9.84 9.51 9.54
26Kailin Sun (孙凯霖)8.099.3811.76 9.00 10.84 8.30 8.09
27Phạm Đăng Khoa7.649.397.64 9.12 8.80 10.26 10.81
28Nguyễn Quang Thái8.229.429.17 10.14 9.73 8.22 9.35
29Trần Quốc Huy9.189.4410.13 9.54 9.18 9.18 9.59
30Nguyễn Minh Nhật8.369.498.36 9.37 9.31 9.80 10.29
31Chufan Cao (曹楚凡)8.559.548.55 10.04 8.64 9.93 14.57
32Nguyễn Xuân Đức7.859.559.31 10.52 9.77 7.85 9.58
33Nguyễn Minh Dũng8.839.638.83 8.90 11.28 9.36 10.62
34Nguyễn Hữu Thông8.329.7210.78 8.60 11.57 8.32 9.78
35Xinyun Chen (陈新运)8.979.799.71 9.10 8.97 16.81 10.55
36Yening Liu (刘烨宁)7.909.839.52 10.75 DNF 9.22 7.90
37Trần Hà Khang8.859.8310.02 11.96 8.85 9.72 9.74
38Nguyễn Thị Kim Nhã7.949.8412.15 8.69 7.94 8.69 18.56
39Shek Ho Hin (石灝軒)9.459.859.63 9.76 9.45 10.16 10.95
40Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.899.8711.16 9.26 8.89 9.19 12.92
41Phạm Việt Hoàng8.869.9410.49 8.86 10.06 10.39 9.36
42Phạm Hoàng Khang9.259.959.25 9.51 10.33 10.01 11.81
43Trần Tú Hân8.8710.038.87 12.10 11.62 9.48 9.00
44Lưu Trần Khiết Quân9.2210.0510.12 10.31 9.22 9.99 10.04
45Yalun Wu (吴亚伦)8.6110.159.87 10.32 8.61 10.26 11.86
46Nguyễn Anh Quân9.5010.179.50 10.00 11.60 9.61 10.90
47Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.6010.1811.22 10.19 8.60 9.13 12.62
48Mai Đức Hòa8.0310.4412.43 9.46 12.21 9.64 8.03
49Kiều Gia Thịnh9.4610.6113.31 11.30 10.07 10.47 9.46
50Nguyễn Nhật Trường9.1010.6411.01 9.10 15.88 9.73 11.18
51Yu Jin (金煜)10.5410.6610.66 10.71 11.29 10.60 10.54
52Luoqi Zhao (赵珞琪)9.2410.7810.44 9.24 DNF 10.52 11.39
53Anukun Supcharoenkun (อนุกูล ทรัพย์เจริญกุล)8.6010.8512.80 11.16 11.19 10.20 8.60
54Nguyễn Anh Tú8.7710.8811.95 10.19 10.70 8.77 11.75
55Xiaobo Jin (金晓波)9.9510.9911.59 11.57 10.14 9.95 11.27
56Lào Vĩ Thiên Nhật10.3511.1210.95 10.88 11.53 12.69 10.35
57Võ Nguyên Phát9.5811.2412.58 14.93 9.89 9.58 11.24
58Dương Hữu Khang10.4911.6612.48 11.10 11.41 10.49 16.22
59Dương Tấn Phát10.1611.8513.04 10.16 15.32 10.44 12.07
60Nguyễn Tuấn Kiệt10.5911.8913.44 12.92 10.59 10.61 12.13
61Đinh Phạm Thiên Ân10.7611.9013.89 13.58 11.23 10.76 10.90
62Phạm Trương Phát8.7712.0621.01 12.82 11.01 12.35 8.77
63Tạ Quang Dũng10.7312.0613.13 10.73 10.97 13.72 12.09
64Lê Phùng Nguyên Khang9.4012.2010.40 15.63 12.68 9.40 13.53
65Zihan Ding (丁子涵)8.5712.369.81 12.85 8.57 14.43 15.95
66Chenge Liu (刘晨舸)8.9213.1314.15 10.76 14.78 8.92 14.47
67Leow Yi Jun (廖艺畯)8.8713.1414.86 17.48 11.13 13.44 8.87

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)4.695.315.48 5.53 4.69 4.92 5.79
2Tee Kai Yang5.786.736.65 5.78 7.54 6.01 8.48
3Lingkun Jiang (姜凌坤)5.966.887.58 7.60 6.16 5.96 6.90
4Guangmei Chen (陈光美)6.557.576.56 6.55 9.04 7.52 8.63
5Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.587.646.85 6.58 9.07 8.85 7.21
6Lim Hung (林弘)7.047.837.04 7.30 8.74 8.15 8.03
7Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.367.868.65 7.11 6.36 7.82 9.69
8Phạm Đức Phước6.187.888.24 9.30 6.18 9.17 6.23
9Hoàng Hà Thủy Tiên7.417.978.46 7.41 9.83 7.56 7.88
10Daryl Tan Hong An6.918.056.91 8.12 DNF 7.20 8.82
11Nguyễn Tuấn Công6.128.108.34 7.36 6.12 8.61 9.87
12Nguyễn Ngọc Đức6.458.227.73 10.65 9.78 6.45 7.15
13Trần Anh Quân7.228.429.70 8.42 9.25 7.58 7.22
14Trần Hoàng Bảo Nam7.818.548.70 8.26 8.67 9.44 7.81
15Nguyễn Hoàng Ân7.268.588.14 8.37 9.24 7.26 9.25
16Lê Hà Phong7.998.687.99 8.55 8.64 8.84 9.39
17Nguyễn Hoàng Quân6.958.738.77 9.80 6.95 7.63 10.00
18Nguyễn Anh Khôi6.359.31DNF 6.35 7.91 9.79 10.22
19Nguyễn Thiện Nhân8.569.598.92 8.56 10.01 9.83 10.23
20Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.8410.938.82 10.05 13.93 7.84 18.84