SC.app
Competitions

Vietnam Championship 2023

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Daryl Tan Hong An1.492.121.62 4.29 1.96 2.77 1.49
2Ruihang Xu (许瑞航)0.892.142.87 1.12 2.59 0.89 2.72
3Xinyun Chen (陈新运)1.912.55DNF 2.69 2.43 2.52 1.91
4Nguyễn Hoàng Ân1.862.692.06 3.88 2.85 1.86 3.16
5Dương Hữu Khang2.142.752.14 2.74 2.77 2.93 2.74
6Lê Đức Duy Khoa1.252.812.04 3.37 DNF 3.02 1.25
7Nguyễn Tuấn Công2.312.853.92 2.31 2.77 3.04 2.74
8Nguyễn Đặng Minh Thọ1.862.902.56 1.86 3.61 2.88 3.26
9Mai Đức Hòa2.643.163.04 5.10 2.64 3.41 3.04
10Nguyễn Ngọc Đức2.283.172.28 4.06 2.34 3.61 3.56
11Phạm Đăng Khoa2.593.282.59 2.75 3.52 3.57 4.60
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.163.324.05 2.16 3.71 2.92 3.33
13Nguyễn Anh Khôi2.583.353.85 3.61 2.58 3.41 3.04
14Lê Phùng Nguyên Khang2.683.383.49 3.08 2.68 4.65 3.56
15Chufan Cao (曹楚凡)2.923.393.84 3.65 2.92 3.19 3.34
16Nguyễn Hoàng Thiên Phú3.153.413.27 5.18 3.15 3.78 3.19
17Nguyễn Minh Dũng2.733.432.75 3.70 3.84 5.14 2.73
18Lingkun Jiang (姜凌坤)2.843.502.84 DNF 3.30 3.61 3.59
19Hoàng Hà Thủy Tiên2.183.623.94 4.22 2.70 2.18 5.36
20Lim Hung (林弘)2.313.662.31 4.30 3.22 3.47 5.38
21Luoqi Zhao (赵珞琪)2.653.712.65 3.35 4.02 3.75 5.75
22Nguyễn Hoàng Quân2.323.799.78 3.43 2.32 3.54 4.40
23Nguyễn Thị Kim Nhã2.793.804.01 3.95 2.79 4.44 3.44
24Trần Duy Lợi3.383.824.84 3.38 3.83 3.61 4.02
25Lê Hà Phong3.223.863.72 3.36 4.51 3.22 6.06
26Chenge Liu (刘晨舸)3.243.903.24 3.66 3.82 4.21 4.99
27Tee Kai Long3.253.923.92 4.76 3.25 4.42 3.41
28Phạm Hoàng Khang3.683.923.68 4.01 3.90 3.84 6.19
29Võ Nguyên Phát2.563.934.26 2.88 4.65 5.99 2.56
30Kailin Sun (孙凯霖)3.193.933.19 4.69 3.50 3.60 7.07
31Tee Kai Yang2.513.974.87 3.35 DNF 2.51 3.70
32Nguyen Dao Quoc Anh2.583.992.58 3.80 6.73 2.92 5.24
33Nguyễn Quang Thái3.553.993.55 4.06 4.37 3.99 3.92
34Nguyễn Trần Khánh Dương2.914.006.04 3.34 2.91 4.12 4.53
35Nuo Chen (陈诺)3.334.023.54 4.58 5.20 3.33 3.95
36Eng Dickson (黄迪胜)2.704.115.17 2.70 6.33 2.77 4.38
37Nguyễn Minh Nhật2.974.114.65 4.20 4.22 2.97 3.91
38Bùi Trương Nhật Huy3.564.144.23 4.40 4.14 4.05 3.56
39Nguyễn Văn Minh Trí3.754.166.08 4.50 4.00 3.75 3.99
40La Tường Phong3.734.243.87 7.60 3.73 5.12 3.73
41Nguyễn Hồ Nam2.774.264.38 4.24 4.15 2.77 5.68
42Bùi Vĩnh An Tường2.354.305.28 2.35 5.01 4.28 3.60
43Shek Ho Hin (石灝軒)2.944.304.24 2.94 19.80 4.25 4.41
44Trần Hoàng Bảo Nam3.054.314.50 3.05 4.92 5.55 3.52
45Nguyễn Anh Quân2.804.349.33 3.96 5.46 3.60 2.80
46Nguyễn Minh Đạt3.324.343.32 7.18 4.20 5.01 3.81
47Phan Đình Huy3.394.343.39 9.52 4.41 4.14 4.46
48Nguyễn Lê Hoài Minh2.824.364.01 4.73 5.48 2.82 4.35
49Đinh Phạm Thiên Ân3.034.364.30 4.47 5.58 3.03 4.31
50Trần Anh Quân3.444.395.95 4.84 4.04 3.44 4.29
51Tạ Quang Dũng3.464.413.84 3.46 4.23 5.74 5.16
52Nguyễn Xuân Nhàn3.954.424.37 5.45 4.59 4.31 3.95
53Nguyễn Hoàng Nam3.304.444.24 4.32 4.75 3.30 8.48
54Yucheng Chen (陈裕铖)3.734.603.73 6.85 4.82 4.72 4.26
55Kiều Gia Thịnh3.904.604.59 3.90 4.58 4.62 4.84
56Ruifeng Zhou (周睿峰)3.864.643.98 5.86 3.86 4.16 5.78
57Ivan Lew Yi Wen (刘义文)2.504.662.86 5.47 5.66 2.50 5.66
58Wang Junwen (王俊文)4.154.674.96 4.44 4.67 4.15 4.90
59Đặng Minh Khoa4.204.675.13 4.20 6.12 4.46 4.42
60Lào Vĩ Thiên Nhật3.494.695.59 4.14 4.33 3.49 6.10
61Phạm Đức Phước2.934.713.06 2.93 3.60 DNF 7.48
62Zhe Wang (汪哲)3.594.756.46 5.66 3.59 4.08 4.52
63Nguyễn Xuân Đức2.664.766.02 6.12 4.88 2.66 3.38
64Nguyễn Công Vinh3.234.833.23 4.84 8.75 4.88 4.78
65Lương Minh Xuân Bách3.864.904.49 7.41 4.59 3.86 5.63
66Lin Chen (陈林)3.614.915.30 5.18 9.11 3.61 4.25
67Lê Văn Tuấn4.284.924.87 4.28 11.51 4.81 5.09
68Trần Lệnh Thiếu Long3.974.939.61 5.67 5.07 4.05 3.97
69Quách Gia Bảo3.784.976.48 4.32 3.78 5.34 5.24
70Cao Nguyễn Thái Dương4.114.975.89 4.11 6.59 4.25 4.76
71Trần Ngọc Anh Khoa4.304.9711.72 4.30 4.64 4.45 5.82
72Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)2.954.997.54 5.66 5.67 2.95 3.63
73Nguyễn Hải Dương3.225.035.20 3.22 5.94 4.27 5.62
74Nguyễn Thành Tài2.975.045.44 5.75 4.45 2.97 5.22
75Lưu Trần Khiết Quân2.945.063.72 7.32 4.72 2.94 6.73
76Nguyễn Việt Tuấn3.665.114.53 3.66 5.95 5.26 5.53
77Chu Nhật Đỉnh4.125.127.23 5.32 5.43 4.60 4.12
78Nguyễn Anh Tú3.345.144.04 3.34 6.96 6.37 5.00
79Hao Wang (王浩)4.065.146.48 5.70 4.46 4.06 5.25
80Phan Hà Tuấn Khanh3.145.175.87 3.14 5.49 4.50 5.53
81Julien Gras3.745.226.26 3.74 7.99 4.77 4.64
82Ngô Minh Khang4.205.235.55 5.45 4.69 4.20 10.89
83Nguyễn Hữu Thông4.325.236.27 6.35 4.37 5.05 4.32
84Ngô Bảo Minh4.745.236.01 5.29 5.39 4.74 5.00
85Ngô Anh Quân4.185.296.32 4.36 4.18 5.20 6.32
86Trần Quốc Huy3.815.317.72 3.83 DNF 3.81 4.37
87Hoàng Văn Hoà3.965.313.96 4.90 6.31 5.85 5.17
88Yutong Wang (汪宇桐)3.205.345.46 6.61 3.95 3.20 7.83
89Nguyễn Đức Bảo4.655.345.91 4.65 5.41 4.70 6.94
90Lâm Hoàng Việt3.735.355.28 19.38 6.06 3.73 4.72
91Nguyễn Nhật Trường3.425.368.31 6.11 3.42 4.67 5.30
92Dương Tấn Phát3.265.373.26 4.62 6.00 6.37 5.49
93Phạm Thanh Duy4.085.374.30 6.30 5.51 4.08 8.19
94Trần Tú Hân3.735.427.67 3.73 4.74 6.13 5.40
95Đỗ Cao Phát3.815.425.75 6.64 5.18 3.81 5.32
96Phạm Nguyễn Hoàng Duy4.925.444.92 6.02 5.21 6.51 5.10
97Đỗ Trần Châu4.925.507.65 5.63 5.85 5.01 4.92
98Nguyễn Phúc Thịnh3.975.556.79 10.83 3.97 4.00 5.85
99Lê Thiên Phú4.335.565.57 6.50 5.29 5.83 4.33
100Huỳnh Bá Tùng4.445.576.00 4.44 6.18 5.74 4.98
101Wong Ming Liang (黃泯量)4.545.584.54 6.71 6.36 5.67 4.72
102Trần Đỗ Ngọc Thiên4.935.596.21 6.32 5.39 4.93 5.16
103Lê Vĩnh Khang4.185.616.70 4.18 5.10 5.51 6.22
104Phạm Trương Phát4.235.635.32 7.27 4.23 4.31 9.92
105Yening Liu (刘烨宁)3.045.655.67 3.04 5.81 6.94 5.48
106Nguyễn Minh Ân4.665.717.70 4.66 5.70 5.10 6.33
107Phan Hồ Tứ Bảo4.505.725.01 6.14 6.01 12.78 4.50
108Hoàng Minh Phúc4.935.746.12 5.68 5.67 5.87 4.93
109Nguyễn Thế Lâm3.465.806.91 DNF 5.15 3.46 5.34
110Chu Hoàng Hải Nguyên5.425.8611.54 5.94 5.94 5.71 5.42
111Nguyễn Tuấn Khang3.595.966.38 6.22 6.00 3.59 5.66
112Bùi Gia Huy4.205.976.00 5.43 6.47 4.20 8.10
113Hoàng Hiển Long4.245.976.13 4.24 6.06 5.73 9.53
114Đỗ An Khang5.075.975.17 6.48 10.20 6.27 5.07
115Leow Yi Jun (廖艺畯)3.666.005.69 5.20 3.66 7.11 7.16
116Nguyễn Thành Nhân4.736.026.02 5.36 7.79 6.68 4.73
117Beom-Jun Kim (김범준)5.686.186.29 5.86 5.68 6.40 7.98
118Zhen Yuan (袁桢)3.946.296.00 6.97 6.28 3.94 6.58
119Lê Thanh Duy5.046.32DNF 5.39 6.62 6.96 5.04
120Đoàn Minh Đăng5.926.355.92 7.93 6.53 5.94 6.57
121Mai Đức Nghĩa4.596.404.59 5.21 8.68 6.12 7.86
122Ngô Nguyễn Xuân Đình5.626.456.44 5.62 7.06 5.84 7.66
123Đỗ Vinh Khang6.346.476.57 6.46 6.37 6.34 8.72
124Lê Khánh Tùng2.726.517.44 2.72 5.76 6.60 7.17
125Huỳnh Tấn Đức4.736.575.84 7.39 6.48 4.73 8.35
126Đặng Minh Quân2.656.595.74 2.65 5.99 14.27 8.04
127Trần Đức Trí5.756.687.45 10.29 5.99 6.60 5.75
128Trần Thanh Trường6.456.716.56 6.45 6.93 6.65 7.69
129Nguyễn Huy Hoàng4.146.774.14 7.18 13.25 5.41 7.73
130Nguyễn Hoàng Hải Vân6.216.776.21 6.48 7.19 6.63 7.60
131Lý Bảo Lâm3.396.933.39 7.42 8.14 6.52 6.85
132Mai Bảo Minh Quân2.966.988.90 2.96 DNF 5.83 6.22
133Nguyễn Thành Tân5.356.985.35 6.05 7.92 6.98 9.27
134Nguyễn Duy Anh4.277.024.27 7.61 8.35 6.39 7.07
135Rafael Fong Kang Li (方康力)5.127.147.68 6.52 5.12 7.22 10.58
136Lý Ngọc Tân5.817.186.66 5.81 6.73 8.15 8.55
137Lê Anh Tú3.297.193.29 DNF 11.16 5.18 5.24
138Chan Tak Chuen (陳德泉)5.347.327.03 8.76 5.34 7.24 7.68
139Nguyễn Minh Quân6.317.369.33 8.40 6.44 7.23 6.31
140Nguyễn Quang Sáng5.257.3813.21 6.96 5.25 6.61 8.56
141Đặng Hoàng Sơn4.147.484.14 7.21 8.11 12.85 7.13
142Bùi Minh Nhật6.227.677.20 9.13 8.15 7.65 6.22
143Nguyễn Anh Dũng4.497.787.81 7.16 9.37 4.49 8.38
144Nguyễn Hữu Ý6.058.139.15 7.98 8.13 6.05 8.27
145Đỗ Ngọc Minh Hân6.008.298.97 8.63 7.26 6.00 10.10
146Vũ Đức Trọng6.808.368.79 7.73 9.47 6.80 8.55
147Thái Bảo Long7.738.378.72 8.08 11.35 8.31 7.73
148Nguyễn Việt Đan Huy6.468.436.46 8.29 7.05 11.13 9.95
149Đào Lâm Dũng6.708.476.70 17.81 9.81 7.18 8.43
150Nguyễn Minh Tuấn5.308.507.05 10.82 5.30 14.36 7.63
151Tran Quang Minh6.298.6610.28 6.29 12.15 8.29 7.40
152Đỗ Ngọc Thanh Vân6.138.799.21 11.06 6.53 6.13 10.62
153Phạm Thái Phú Minh7.829.32DNF 8.88 9.65 7.82 9.42
154Trương Anh Đức8.269.348.26 8.51 10.01 9.49 10.87
155Đặng Nguyễn Thanh Hiếu6.709.4212.39 6.70 11.00 6.89 10.37
156Nguyễn Lê Gia Khánh6.209.586.20 8.62 8.14 11.97 13.31
157Nguyễn Hoà Bình7.279.5810.40 13.24 7.39 10.94 7.27
158Yiling Chen (陈依灵)3.319.713.31 13.27 7.95 13.03 8.15
159Trần Hải Nam5.219.9018.34 DNF 5.43 5.21 5.93
160Phan Hiếu Hưng7.6210.228.79 7.62 9.45 18.10 12.41
161Nguyễn Bá Nhân9.4710.2910.56 9.47 9.73 10.57 17.58
162Nguyễn Hoàng Trung Hải7.1810.4912.20 12.48 8.95 7.18 10.31
163Fangyi Zhu (朱芳溢)7.8510.5312.64 14.84 7.85 7.98 10.96
164Nguyễn Minh Nhật6.0810.6017.28 6.08 11.88 7.42 12.49
165Phan Khang8.9510.858.95 9.96 10.92 15.51 11.66
166Leung Yu Ching (梁宇正)8.4211.4811.56 8.42 11.47 15.05 11.40
167Quan Tuấn Dũng10.1413.1020.56 10.14 15.91 10.18 13.22
168Đậu Thế Khoa10.6413.3512.54 13.71 15.54 10.64 13.81
169Trần Đăng Khôi17.4522.3223.24 23.63 20.09 17.45 24.62
170Tạ Phương Kiệt26.7436.8137.07 40.41 32.96 58.40 26.74
171Huỳnh Hữu Anh Khoa3.88DNFDNF 3.88 6.55 5.90 DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)1.121.642.43 1.18 1.30 1.12 2.48
2Nguyễn Hoàng Ân1.452.102.34 1.77 1.45 5.72 2.20
3Daryl Tan Hong An1.782.471.78 1.87 2.73 4.57 2.81
4Nguyễn Anh Khôi1.362.492.76 1.36 2.26 2.45 6.71
5Lê Đức Duy Khoa1.992.542.43 2.15 1.99 3.03 3.28
6Lim Hung (林弘)2.492.592.66 2.49 2.61 2.51 3.04
7Dương Hữu Khang2.102.742.10 2.75 DNF 2.87 2.61
8Mai Đức Hòa2.492.912.58 3.50 2.64 2.49 3.57
9Xinyun Chen (陈新运)1.682.973.62 2.12 1.68 3.96 3.18
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.163.033.17 2.16 3.36 2.89 3.04
11Nguyễn Minh Dũng2.503.222.82 3.54 2.50 3.93 3.31
12Phạm Đăng Khoa2.453.283.50 2.45 2.87 3.48 4.52
13Lingkun Jiang (姜凌坤)2.103.313.48 4.75 3.33 2.10 3.11
14Nguyễn Anh Quân2.633.373.15 4.19 3.44 2.63 3.51
15Nguyễn Tuấn Công2.583.423.07 3.34 3.86 2.58 4.12
16Nguyễn Hoàng Thiên Phú3.293.463.58 3.36 3.43 3.29 4.33
17Trần Hoàng Bảo Nam3.003.553.49 3.24 3.00 3.92 5.82
18Lê Hà Phong2.533.573.87 3.49 3.64 2.53 3.59
19Nguyễn Đặng Minh Thọ3.313.603.65 3.38 3.31 3.76 4.53
20Võ Nguyên Phát3.593.673.82 3.59 5.10 3.59 3.59
21Luoqi Zhao (赵珞琪)3.043.703.04 3.21 3.55 7.86 4.34
22Shek Ho Hin (石灝軒)2.563.772.88 2.56 4.58 5.23 3.85
23Phạm Hoàng Khang3.463.775.23 3.46 3.72 3.55 4.03
24Nguyễn Quang Thái2.893.844.96 3.40 2.89 3.62 4.49
25Tee Kai Yang2.853.943.62 3.42 2.85 4.77 5.69
26Chufan Cao (曹楚凡)2.783.952.78 4.41 3.76 3.67 4.49
27Hoàng Hà Thủy Tiên2.793.953.41 4.24 4.21 4.68 2.79
28Bùi Vĩnh An Tường2.573.993.48 DNF 2.57 3.69 4.79
29Nguyễn Minh Đạt3.264.074.04 3.26 4.51 3.65 5.97
30Nuo Chen (陈诺)3.614.074.35 3.61 4.10 3.75 4.69
31Nguyễn Thị Kim Nhã3.774.184.05 4.16 3.77 6.72 4.33
32Eng Dickson (黄迪胜)3.524.193.80 4.18 3.52 5.83 4.60
33Phan Đình Huy4.064.224.06 4.32 4.13 4.22 4.50
34Nguyễn Minh Nhật2.514.242.51 3.95 5.17 3.87 4.91
35Nguyễn Ngọc Đức3.304.245.80 3.40 4.77 4.55 3.30
36Lê Phùng Nguyên Khang3.164.343.24 DNF 3.16 4.46 5.32
37Nguyễn Lê Hoài Minh3.304.516.87 3.30 3.30 4.13 6.11
38Nguyen Dao Quoc Anh3.324.545.29 4.52 3.32 3.80 9.20
39Đinh Phạm Thiên Ân3.614.545.89 3.61 3.89 4.54 5.19
40Lào Vĩ Thiên Nhật4.124.584.40 4.62 4.12 4.82 4.73
41Tee Kai Long2.644.676.85 10.54 2.64 4.08 3.09
42Trần Duy Lợi3.544.695.32 7.70 4.41 4.33 3.54
43Yucheng Chen (陈裕铖)3.984.713.98 4.96 5.08 4.60 4.56
44La Tường Phong2.584.744.90 2.94 2.58 6.81 6.37
45Kailin Sun (孙凯霖)4.124.825.16 4.43 4.12 5.60 4.88
46Chenge Liu (刘晨舸)3.824.875.92 4.76 4.30 3.82 5.54
47Bùi Trương Nhật Huy3.764.894.36 3.76 4.01 DNF 6.29
48Nguyễn Trần Khánh Dương4.274.984.90 5.60 4.27 5.89 4.43
49Nguyễn Xuân Nhàn3.235.135.35 3.23 5.75 4.30 7.13
50Ruifeng Zhou (周睿峰)3.705.304.95 5.50 3.70 5.45 6.26
51Wang Junwen (王俊文)3.975.407.07 4.35 3.97 6.80 5.06
52Nguyễn Hoàng Nam4.075.445.70 7.83 4.96 5.67 4.07
53Trần Anh Quân2.955.463.72 7.65 2.95 5.01 9.22
54Kiều Gia Thịnh4.005.496.51 4.48 4.00 6.15 5.85
55Tạ Quang Dũng3.245.824.44 3.24 7.15 6.21 6.80
56Đặng Minh Khoa3.835.874.67 3.83 7.28 5.66 10.23
57Nguyễn Văn Minh Trí5.687.406.35 8.69 5.68 7.16 10.16

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Ruihang Xu (许瑞航)1.241.691.67 1.24 1.65 1.74 4.40
2Daryl Tan Hong An1.882.152.37 2.14 2.09 2.22 1.88
3Lê Đức Duy Khoa1.742.332.64 2.28 2.08 1.74 3.12
4Dương Hữu Khang1.872.331.87 2.26 2.47 2.26 3.24
5Lim Hung (林弘)1.902.452.52 3.25 1.90 2.52 2.32
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.022.622.25 4.65 2.02 2.23 3.38
7Xinyun Chen (陈新运)2.242.824.56 2.71 3.33 2.24 2.41
8Trần Hoàng Bảo Nam2.552.843.27 2.94 2.55 2.83 2.74
9Lê Hà Phong2.572.842.78 2.57 3.63 2.87 2.86
10Lingkun Jiang (姜凌坤)2.172.923.24 2.69 2.17 2.83 5.11
11Nguyễn Anh Khôi2.452.933.24 2.67 2.45 2.89 5.80
12Nguyễn Tuấn Công2.452.945.24 2.71 2.45 3.47 2.64
13Nguyễn Hoàng Ân2.323.072.44 5.02 2.32 4.00 2.76
14Võ Nguyên Phát2.223.134.13 2.78 2.22 2.48 4.12
15Nguyễn Anh Quân2.283.153.97 3.25 2.28 2.40 3.79
16Luoqi Zhao (赵珞琪)2.713.163.67 3.76 2.94 2.71 2.87
17Hoàng Hà Thủy Tiên2.093.173.31 3.14 2.09 3.05 3.54
18Nguyễn Đặng Minh Thọ2.453.246.41 3.13 2.74 2.45 3.84
19Mai Đức Hòa1.903.265.65 3.55 1.90 3.21 3.01
20Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.493.343.29 3.80 2.49 3.33 3.41
21Tee Kai Yang2.083.492.77 DNF 2.08 2.30 5.41
22Shek Ho Hin (石灝軒)3.263.613.81 3.30 3.72 3.26 5.57
23Nguyễn Minh Dũng2.893.634.68 2.91 DNF 2.89 3.29
24Nguyễn Quang Thái3.283.633.89 3.55 3.28 3.45 6.12
25Bùi Vĩnh An Tường2.953.713.44 4.14 2.95 3.56 DNF
26Nguyễn Minh Đạt2.363.903.12 4.26 2.36 4.32 4.54
27Chufan Cao (曹楚凡)3.114.154.84 3.48 3.11 4.13 5.97
28Phạm Hoàng Khang2.364.234.82 5.10 2.77 2.36 5.71
29Nuo Chen (陈诺)3.484.444.64 4.81 3.88 5.24 3.48
30Phạm Đăng Khoa2.144.775.69 3.97 2.14 4.69 5.66