SC.app
Competitions

NxN in Hanoi 2025

Sign in to follow
Results
April 26, 2025 – April 27, 2025AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN96 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng19.6221.7222.21 21.65 21.31 23.81 19.62
2Phạm Đức Phước24.1925.7824.19 26.04 27.82 27.04 24.27
3Đặng Trần Diễn24.0927.3729.78 27.70 24.09 29.93 24.64
4Trần Anh Quân26.3827.8527.51 26.38 29.33 30.12 26.71
5Nguyễn Văn Khánh26.2428.1527.09 26.24 31.02 26.34 48.52
6Trương Khánh Tùng25.7428.3731.52 27.61 35.20 25.99 25.74
7Nguyễn An Phong27.8329.4128.75 29.26 31.84 30.22 27.83
8Trần Đình Anh28.6230.7028.62 30.99 30.21 39.59 30.91
9Đoàn Anh Dũng25.0630.75DNF 28.76 25.06 33.33 30.16
10Ivan Lew Yi Wen (刘义文)27.3533.2931.93 27.35 37.52 35.57 32.38
11Bùi Hải Long32.6635.0232.66 33.26 34.71 44.60 37.09
12Nông Quốc Duy34.2836.4839.50 35.25 34.68 41.54 34.28
13Nguyễn Nam Phong39.8643.6846.21 42.62 50.14 42.21 39.86
14Tống Vũ Tuấn Thành40.4744.2540.47 42.47 44.63 53.15 45.64
15Nguyễn Phúc Đạt41.1945.0346.44 55.13 47.05 41.60 41.19
16Nguyen Dao Quoc Anh41.6445.6351.30 41.64 42.75 48.39 45.76
17Đặng Anh Kiên42.3545.8354.49 48.40 42.35 45.60 43.50
18Vũ Hoàng Nhật Minh43.9646.5949.40 43.96 44.61 46.55 48.60
19Chan Tak Chuen (陳德泉)39.8347.2146.49 49.95 47.47 47.68 39.83
20Vũ Đức Minh43.5947.9548.33 50.16 49.80 43.59 45.73
21Hongyuan Fu (傅泓源)42.6447.9953.37 47.17 53.72 43.43 42.64
22Ngô Minh Đức36.9348.0151.95 44.75 52.80 47.33 36.93
23Đào Viết Trọng Khánh39.8951.601:09.64 42.94 39.89 42.21 DNF
24Đặng Hoàng Sơn47.0454.3856.93 56.71 1:01.76 49.49 47.04
25Nguyễn Hồng Quyền52.7054.5559.22 53.71 54.35 55.59 52.70
26Nguyễn Mạnh Hưng46.4054.8852.59 59.06 55.37 56.68 46.40
27Nguyễn Minh Châu47.6255.2756.95 47.62 59.80 1:02.17 49.07
28Chan Yu Kim (김찬유)52.4356.361:01.33 1:01.37 54.75 52.43 53.00
29Nông Quốc Khánh53.2359.151:04.82 1:04.40 56.39 56.67 53.23
30Phạm Chiêu Minh49.9259.471:03.20 49.92 1:00.69 58.04 59.69
31Nguyễn Công Vinh57.071:00.101:02.85 57.07 57.75 1:16.41 59.71
32Hajun Sung (성하준)55.441:00.791:04.95 55.44 1:02.83 1:00.72 58.83
33Nguyễn Hải Dương57.011:00.941:01.24 2:05.27 57.01 1:04.34 57.23
34Lê Nguyễn Nhật Minh54.781:01.891:12.82 54.78 55.05 1:08.15 1:02.47
35Chu Tiến Đạt1:00.391:02.831:06.55 1:00.39 1:00.93 1:06.46 1:01.09
36Trần Quang Anh57.211:04.861:07.43 57.21 58.63 1:15.43 1:08.51
37Trần Hoàng Hải55.281:05.371:09.13 1:08.10 55.28 1:08.84 59.18
38Lâm Đình Khôi59.201:10.381:09.87 1:10.97 59.20 1:10.30 1:15.52
39Trần Anh Duy51.351:24.831:35.41 51.35 1:50.17 1:29.55 1:09.53
40Đỗ Đình Mạnh1:07.891:29.641:26.28 1:07.89 1:47.83 1:59.56 1:14.82
41Hoa Đăng Khôi1:50.06—1:50.74 1:50.06 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng19.2121.9721.70 22.46 24.25 19.21 21.74
2Phạm Đức Phước23.3827.5630.76 56.05 28.17 23.75 23.38
3Đoàn Anh Dũng24.4528.2028.97 26.78 28.85 24.45 32.95
4Trần Anh Quân28.2829.0630.00 28.67 34.08 28.28 28.52
5Đặng Trần Diễn23.4029.1028.43 31.64 30.12 23.40 28.74
6Trương Khánh Tùng29.5831.7331.69 32.40 33.26 31.11 29.58
7Nguyễn Văn Khánh27.7531.8427.75 31.54 32.78 31.20 34.48
8Nguyễn An Phong32.8135.3835.36 32.81 36.19 34.60 44.45
9Nông Quốc Duy29.1735.7938.59 38.51 32.65 36.20 29.17
10Nguyễn Phúc Đạt34.8046.3434.80 48.78 43.28 46.95 DNF
11Nguyễn Nam Phong41.0246.7153.58 43.22 56.61 43.33 41.02
12Tống Vũ Tuấn Thành41.1848.2644.15 55.49 45.13 41.18 56.33