SC.app
Competitions

NxN in Hanoi 2025

Sign in to follow
Results
April 26, 2025 – April 27, 2025AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN96 people8 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng10.6112.0616.31 10.61 10.67 13.91 11.61
2Nguyễn Văn Khánh9.8412.3812.78 14.58 9.84 12.27 12.10
3Đoàn Anh Dũng10.7412.6911.56 14.49 10.74 12.01 18.12
4Phạm Đức Phước12.9313.5814.05 12.93 13.30 14.34 13.40
5Nguyễn Anh Hào11.5114.2813.93 11.51 28.57 16.31 12.60
6Trần Đình Anh12.0715.9918.86 12.07 20.72 14.57 14.53
7Nông Quốc Duy13.0117.5020.58 15.15 13.01 16.78 DNF
8Đặng Trần Diễn14.3417.5514.68 20.47 18.56 14.34 19.41
9Nguyễn Tùng Dương16.3117.7716.72 16.31 17.56 20.75 19.03
10Ivan Lew Yi Wen (刘义文)14.9118.2519.02 39.95 14.91 17.22 18.51
11Đặng Minh Hà13.4618.35DNF 17.11 24.01 13.46 13.93
12Nguyễn Nam Phong17.9718.4318.43 17.97 19.77 18.63 18.22
13Vũ Minh Quân17.5219.2718.82 17.52 22.68 19.85 19.13
14Nguyễn Đức Dương15.1819.6721.25 17.81 15.18 DNF 19.96
15Nguyễn Tấn Dũng14.1120.8621.31 21.08 14.11 24.01 20.20
16Chan Tak Chuen (陳德泉)19.0221.0919.02 22.46 20.78 20.02 28.85
17Hồ Đức Minh17.3321.3223.11 22.68 19.31 17.33 21.98
18Nguyễn Huy Tùng20.3821.7923.53 20.38 22.35 21.61 21.41
19Ruimin Yan (颜瑞民)19.7922.6724.62 19.79 28.78 20.42 22.97
20Chu Tiến Đạt20.6722.8720.78 21.87 29.10 25.96 20.67
21Đặng Việt Hoàng19.9523.0823.16 21.94 DNF 19.95 24.14
22Nguyễn Lê Hoàng16.9923.6526.06 25.89 19.00 16.99 DNF
23Hongyuan Fu (傅泓源)21.0323.9021.03 25.24 22.02 24.44 26.02
24Đặng Anh Kiên16.4324.8616.43 DNF 29.20 22.48 22.90
25Phạm Chiêu Minh20.0824.9829.35 20.71 27.26 20.08 26.98
26Ngô Minh Đức21.5025.0431.95 22.68 29.14 21.50 23.29
27Vũ Thế Bảo19.9625.6926.04 19.96 23.99 56.03 27.03
28Nguyễn Hoàng Duy Anh21.1726.0225.84 23.31 42.04 28.90 21.17
29Nguyễn Công Vinh25.3326.0633.85 25.90 25.33 26.67 25.60
30Trần Huy Hoàng23.6326.0832.64 26.09 23.63 25.71 26.44
31Lê Nhật Minh23.6627.3634.26 29.85 23.66 25.26 26.98
32Nguyễn Khoa Bằng24.7928.0724.79 30.10 29.22 29.34 25.65
33Vũ Đức Minh25.2829.4432.32 31.51 27.53 25.28 29.29
34Chan Yu Kim (김찬유)24.5429.5224.54 27.87 37.99 34.53 26.15
35Nguyễn Phúc Đạt23.6430.1534.08 29.34 29.72 23.64 31.38
36Nguyễn Mạnh Hưng26.9131.6026.91 27.42 32.88 38.61 34.51
37Đỗ Đình Mạnh25.3932.1225.39 32.33 37.02 31.11 32.92
38Phí Việt Khoa29.9432.2930.68 34.15 32.05 29.94 39.09
39Trần Hoàng Hải25.6833.1335.48 31.29 25.68 51.85 32.62
40Hoang Vinh Khue26.6733.9335.58 35.48 30.73 26.67 55.60
41Hồ Thiện Minh33.8537.651:05.21 42.72 34.91 33.85 35.31
42Nông Quốc Khánh27.8337.9551.84 48.38 36.48 27.83 28.99
43Vũ Văn Thủy26.2941.9844.24 26.29 43.11 40.58 42.26
44Phạm Khôi Nguyên34.9248.4449.80 45.23 50.28 34.92 58.71
45Bùi Thúc Minh39.4451.941:04.31 42.60 1:05.08 48.91 39.44
46Hoàng Hải Đăng54.411:01.491:07.83 1:01.23 54.41 1:02.92 1:00.31
47Nguyễn Hải Dương28.75DNFDNF 42.18 1:07.90 28.75 DNF
48Steve Ethan Tanamal1:24.30DNFDNF 1:27.50 DNF 1:24.30 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng10.2310.8210.23 10.90 10.33 13.53 11.22
2Đoàn Anh Dũng10.9711.5411.25 11.18 15.00 10.97 12.18
3Nguyễn Văn Khánh10.2013.4214.57 15.02 10.20 11.97 13.72
4Đặng Trần Diễn13.6014.2813.67 13.60 14.28 19.84 14.89
5Nguyễn Anh Hào12.1314.8118.13 13.53 15.88 15.01 12.13
6Nông Quốc Duy14.9016.3315.27 19.56 14.90 15.30 18.42
7Nguyễn Đức Dương15.8417.4522.71 15.84 17.70 17.50 17.15
8Phạm Đức Phước12.8818.2633.13 18.56 18.14 18.07 12.88
9Nguyễn Tùng Dương14.8218.6614.82 21.52 19.04 15.41 DNF
10Đặng Minh Hà14.6319.1719.27 20.05 14.63 19.69 18.55
11Nguyễn Nam Phong15.6519.2615.65 20.91 15.98 21.67 20.88
12Chan Tak Chuen (陳德泉)18.6720.6921.28 21.38 19.41 18.67 21.90
13Nguyễn Tấn Dũng16.95DNF16.95 DNF 18.89 22.09 DNF