SC.app
Competitions

NxN in Hanoi 2025

Sign in to follow
Results
April 26, 2025 – April 27, 2025AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN96 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.966.61DNF 6.73 5.96 6.72 6.39
2Phạm Đức Phước6.526.987.19 6.52 6.83 7.02 7.08
3Trần Anh Quân6.417.056.41 6.96 7.02 7.24 7.16
4Nguyễn Văn Khánh6.287.146.94 7.44 6.28 7.04 10.04
5Nguyễn Anh Khôi5.977.358.77 7.30 6.78 5.97 7.97
6Đoàn Anh Dũng6.457.518.50 6.96 8.20 7.36 6.45
7Đặng Trần Diễn6.867.536.86 7.46 7.93 9.43 7.20
8Nông Quốc Duy7.718.498.84 7.76 9.65 7.71 8.88
9Nguyễn Anh Hào7.929.277.92 10.52 9.04 8.62 10.15
10Trần Đình Anh8.009.289.43 11.06 8.00 8.38 10.04
11Hoàng Khang Minh8.229.349.46 8.22 9.68 9.64 8.91
12Trương Khánh Tùng8.229.7010.37 9.06 10.21 9.83 8.22
13Đặng Minh Hà8.259.7110.01 10.00 8.25 10.76 9.13
14Nông Quốc Khánh8.9610.1711.81 13.33 8.96 9.74 8.97
15Đào Viết Trọng Khánh8.5210.359.97 12.11 8.52 11.27 9.80
16Hồ Gia Bảo9.8710.3911.59 10.87 10.36 9.87 9.95
17Vũ Văn Thủy8.6810.4310.26 9.76 8.68 11.26 11.35
18Chu Tiến Đạt9.8010.4911.00 11.12 9.80 10.58 9.89
19Vũ Minh Quân9.1810.5810.27 11.45 10.03 11.49 9.18
20Nguyễn Phúc Đạt9.4310.629.43 9.78 10.71 13.91 11.38
21Hồ Đức Minh10.1610.6710.16 11.66 14.40 10.18 10.16
22Lê Nhật Minh9.1810.7710.69 9.18 12.43 10.98 10.64
23Vũ Đức Minh9.5610.799.90 10.14 13.69 12.32 9.56
24Đặng Nguyễn Anh Thư9.4910.9511.52 11.59 9.49 10.92 10.42
25Nguyễn An Phong9.3311.0612.47 9.33 11.66 10.66 10.87
26Ruimin Yan (颜瑞民)8.7711.1311.85 11.23 10.30 13.61 8.77
27Vũ Minh Duy9.1511.1611.74 10.78 9.15 11.45 11.26
28Nguyễn Hoàng Duy Anh9.8711.2211.11 12.39 13.16 9.87 10.17
29Đặng Hoàng Sơn10.1411.2212.67 12.89 10.14 10.63 10.35
30Nguyễn Công Vinh9.3611.329.36 11.47 14.05 11.65 10.84
31Ngô Minh Đức9.1411.519.55 DNF 10.75 14.23 9.14
32Nguyễn Lê Hoàng9.1411.709.28 9.14 12.40 DNF 13.42
33Phạm Minh Châu10.9311.8711.22 12.26 12.14 14.12 10.93
34Nguyễn Huy Tùng10.4711.8811.04 11.28 16.06 13.31 10.47
35Đặng Anh Kiên9.9611.8915.62 12.11 9.96 11.34 12.23
36Vũ Hoàng Nhật Minh10.1412.0212.87 11.69 11.55 12.81 10.14
37Nguyễn Nam Phong11.2412.0213.43 11.50 11.24 11.67 12.88
38Lâm Đình Khôi11.0812.2411.09 15.02 11.36 14.26 11.08
39Hoàng Nhật Minh12.2012.2512.25 13.93 12.27 12.24 12.20
40Tống Vũ Tuấn Thành9.8512.3113.42 10.96 14.53 9.85 12.54
41Đặng Việt Hoàng11.5512.3712.74 12.31 11.55 12.07 14.67
42Chan Yu Kim (김찬유)11.3512.6314.45 11.35 12.53 13.58 11.79
43Lương Minh Sang10.8012.6810.80 12.29 11.81 15.95 13.94
44Nguyễn Đức Dương9.9612.8010.69 12.99 9.96 14.71 18.46
45Nguyễn Tấn Dũng10.6513.0413.72 10.65 12.85 15.40 12.56
46Nguyễn Tùng Dương10.3713.3314.04 13.46 10.37 15.66 12.48
47Trần Hoàng Hải11.3013.4012.47 15.25 14.11 11.30 13.63
48Nguyễn Khoa Bằng11.8313.5315.06 13.32 14.07 11.83 13.20
49Đinh Hương Quỳnh11.2213.5611.22 13.10 13.69 13.89 14.25
50Vũ Thế Bảo12.3713.5612.58 16.75 12.37 13.42 14.67
51Phạm Chiêu Minh11.6313.7311.63 13.73 15.55 13.51 13.95
52Hoa Đăng Khôi12.3514.2938.12 12.35 15.14 13.86 13.86
53Hoang Vinh Khue12.7614.3312.95 19.20 15.19 12.76 14.86
54Bùi Hải Đăng11.8814.3617.82 11.88 13.60 14.33 15.15
55Nguyễn Hồng Quyền12.2414.4912.24 12.51 16.61 16.37 14.58
56Trần Huy Hoàng10.5714.7012.60 10.57 15.74 15.75 16.76
57Phí Việt Khoa13.5614.7419.57 15.18 14.72 14.32 13.56
58Trần Quang Anh11.7715.0813.13 19.08 16.66 15.45 11.77
59Chan Tak Chuen (陳德泉)14.9215.4815.63 14.92 15.40 15.42 16.08
60Phan Hà Chi12.1315.5012.13 16.85 15.42 19.90 14.22
61Trần Hoàng Giang13.0915.5618.60 13.09 13.65 30.41 14.42
62Nguyễn Minh Châu12.9515.5815.24 18.92 15.92 12.95 15.58
63Nguyễn Hải Dương14.3415.6914.34 14.49 18.02 14.56 DNF
64Nguyễn Hoàng Minh Giang13.4715.7117.22 15.11 14.80 13.47 18.14
65Trần Thảo Vân14.9416.3214.94 15.65 19.11 15.67 17.63
66Nguyễn Duy Phúc13.4416.6518.00 18.23 13.44 19.38 13.72
67Đỗ Đình Mạnh15.7716.6915.77 16.19 16.70 17.18 17.67
68Trần Tuấn Nam16.0017.2117.26 16.36 18.05 18.02 16.00
69Nguyễn Minh Khang13.7917.2913.79 21.87 16.01 21.27 14.58
70Hajun Sung (성하준)15.6017.3117.29 16.82 19.39 15.60 17.83
71Lê Nguyễn Nhật Minh15.6317.6715.63 17.35 17.95 17.70 21.07
72Hồ Thiện Minh13.7717.8319.54 13.77 15.02 DNF 18.92
73Trương Việt Anh16.8117.9117.94 17.67 18.13 19.32 16.81
74Nguyễn Hoàng Minh Khôi16.0417.9718.01 16.41 19.49 16.04 19.95
75Bùi Anh Đức16.1917.9718.06 21.05 16.47 19.38 16.19
76Bùi Thúc Minh16.6318.3419.47 21.77 16.63 17.30 18.25
77Hoàng Dũng15.3618.4121.07 18.74 19.10 17.39 15.36
78Hàn Thị Linh Trang16.9220.2124.11 18.51 21.95 20.18 16.92
79Nguyễn Hữu Cường19.3620.4820.03 19.36 22.44 20.09 21.32
80Nguyen Hoang Anh Minh19.4922.0019.49 20.91 25.21 23.12 21.97
81Nguyễn Ngọc Sơn19.8722.5123.75 19.87 22.75 28.25 21.04
82Cung Hoàng Bảo19.3423.2126.52 20.83 22.29 19.34 29.47
83Phạm Khôi Nguyên15.8124.6227.46 32.84 15.81 23.12 23.27
84Hoàng Hải Đăng18.4525.3826.79 25.42 25.74 18.45 24.97
85Benjamin Jungjin Lee21.8826.7926.70 21.88 29.99 23.67 32.51
86Steve Ethan Tanamal32.5133.1140.16 32.51 33.39 33.06 32.88
87Nguyễn Hùng Anh31.4634.8637.92 34.37 44.26 32.28 31.46
88Nguyễn Khánh Nam40.4645.7446.75 42.42 1:01.16 48.04 40.46
89Nguyễn Mạnh Hưng9.34DNF12.96 DNF DNF 12.80 9.34

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh5.346.538.54 6.76 6.00 6.82 5.34
2Phạm Đức Phước5.746.577.00 6.24 5.74 6.47 7.19
3Đỗ Quang Hưng5.856.756.98 7.22 6.52 6.75 5.85
4Đoàn Anh Dũng5.526.837.92 6.55 7.33 6.62 5.52
5Trần Anh Quân6.547.758.75 7.88 8.22 7.14 6.54
6Đặng Trần Diễn6.458.206.45 9.40 10.53 7.99 7.21
7Hoàng Khang Minh7.858.548.53 7.85 9.02 8.24 8.86
8Trương Khánh Tùng6.379.1410.65 8.49 10.19 8.74 6.37
9Nguyễn Anh Hào7.669.2710.33 9.57 9.26 8.98 7.66
10Nông Quốc Duy6.739.689.74 10.36 8.94 11.43 6.73
11Đặng Minh Hà8.809.689.97 9.42 8.80 9.82 9.81
12Vũ Minh Quân8.959.88DNF 8.95 10.43 9.55 9.66
13Trần Đình Anh8.659.9313.60 9.68 11.21 8.65 8.89
14Nguyễn Tùng Dương9.589.959.72 10.52 9.58 9.62 11.28
15Nguyễn An Phong8.0310.008.03 10.45 8.54 11.00 11.73
16Nông Quốc Khánh8.2010.3110.33 11.54 8.20 11.55 9.06
17Đặng Nguyễn Anh Thư9.2410.4010.18 12.66 9.24 11.07 9.94
18Đào Viết Trọng Khánh8.0410.4613.14 9.83 11.45 10.11 8.04
19Vũ Minh Duy7.4210.5410.30 11.28 10.03 7.42 12.56
20Nguyễn Lê Hoàng8.4010.6310.38 11.99 9.51 8.40 18.52
21Ngô Minh Đức10.2810.6610.93 10.28 10.29 11.45 10.77
22Vũ Văn Thủy8.4510.718.45 11.47 10.24 11.78 10.43
23Lâm Đình Khôi9.5910.7415.99 10.81 10.77 9.59 10.65
24Nguyễn Tấn Dũng10.2510.7610.25 11.00 10.56 12.62 10.72
25Đặng Hoàng Sơn10.4310.9210.43 10.63 11.56 13.40 10.57
26Tống Vũ Tuấn Thành9.6111.0212.99 10.09 11.57 9.61 11.41
27Nguyễn Đức Dương9.1511.0612.51 11.25 9.15 10.65 11.28
28Chu Tiến Đạt9.7311.0710.93 12.50 9.73 11.18 11.10
29Đặng Việt Hoàng8.9311.1110.42 8.93 14.26 10.53 12.39
30Nguyễn Huy Tùng8.3511.1410.71 12.70 10.92 8.35 11.80
31Ruimin Yan (颜瑞民)10.5111.1713.64 11.33 10.59 10.51 11.58
32Phạm Minh Châu10.0611.3612.32 12.71 10.06 10.40 11.37
33Lê Nhật Minh9.7311.6314.31 10.28 10.29 9.73 DNF
34Nguyễn Phúc Đạt9.9911.9912.83 15.51 13.03 9.99 10.12
35Vũ Đức Minh11.0312.0814.50 11.03 12.44 12.14 11.66
36Trần Huy Hoàng11.0212.0911.02 11.30 12.08 12.88 DNF
37Hồ Đức Minh9.2712.1513.38 9.27 13.15 9.92 13.51
38Hoàng Nhật Minh9.4412.3112.68 11.12 9.44 DNF 13.14
39Nguyễn Hồng Quyền11.5412.5713.94 11.54 12.95 12.76 11.99
40Hồ Gia Bảo8.1612.5914.48 18.32 12.00 11.30 8.16
41Trần Hoàng Hải11.2412.6911.98 11.68 14.42 11.24 14.89
42Bùi Hải Đăng11.6112.6911.61 13.39 11.96 12.73 15.67
43Nguyễn Công Vinh9.0912.7015.17 15.22 11.57 9.09 11.35
44Hoa Đăng Khôi11.5012.7614.16 14.05 12.11 12.11 11.50
45Đinh Hương Quỳnh10.5912.8410.59 12.56 14.33 12.62 13.34
46Vũ Thế Bảo11.5412.8612.99 11.54 13.01 14.80 12.59
47Nguyễn Nam Phong11.9312.8613.90 12.53 15.70 11.93 12.14
48Nguyễn Hoàng Duy Anh10.4812.9612.25 14.36 10.48 14.18 12.45
49Lương Minh Sang10.1913.2010.19 14.44 12.45 13.83 13.33
50Nguyễn Khoa Bằng11.5613.3511.56 21.62 15.94 12.01 12.10
51Trần Hoàng Giang11.1313.6413.75 12.79 15.76 14.38 11.13
52Phạm Chiêu Minh11.5213.7611.52 14.92 12.82 15.24 13.54
53Phí Việt Khoa13.3713.8413.78 14.30 15.44 13.37 13.43
54Trần Quang Anh13.2114.0913.51 13.21 14.64 14.12 DNF
55Hoang Vinh Khue12.5114.18DNF 13.68 12.92 15.93 12.51
56Chan Yu Kim (김찬유)10.3914.2411.04 12.87 DNF 10.39 18.81
57Phan Hà Chi14.0814.8616.67 15.23 14.17 15.17 14.08
58Chan Tak Chuen (陳德泉)13.2315.0613.23 21.66 13.89 16.94 14.35
59Nguyễn Minh Châu12.5815.3912.58 18.29 15.39 15.03 15.74
60Đặng Anh Kiên13.6215.4916.41 14.38 15.69 13.62 DNF
61Nguyễn Hải Dương12.8015.6912.80 12.89 14.74 19.45 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.616.075.61 6.13 6.18 5.90 DNF
2Phạm Đức Phước6.727.056.94 7.68 7.12 6.72 7.08
3Đoàn Anh Dũng6.497.336.57 7.09 10.96 8.34 6.49
4Trần Anh Quân6.727.368.33 7.85 6.72 6.98 7.24
5Nguyễn Văn Khánh7.237.807.96 7.23 7.45 8.50 7.98
6Đặng Trần Diễn6.848.196.84 7.87 9.25 7.44 12.12
7Trương Khánh Tùng6.838.769.10 8.92 11.60 6.83 8.26
8Nguyễn Anh Hào7.968.798.93 10.26 8.83 7.96 8.61
9Hoàng Khang Minh8.849.328.84 9.52 10.03 9.13 9.32
10Vũ Minh Quân8.849.569.67 8.84 9.30 10.94 9.70
11Nông Quốc Duy7.589.869.44 11.86 7.58 12.87 8.28
12Đặng Minh Hà9.3310.5811.13 9.33 9.94 10.67 11.29