SC.app
Competitions

NxN in Hanoi 2025

Sign in to follow
Results
April 26, 2025 – April 27, 2025AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN96 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng1.542.231.54 2.13 2.32 2.24 2.39
2Nguyễn Văn Khánh1.692.231.82 1.69 3.79 2.93 1.94
3Nông Quốc Duy1.752.601.75 3.61 1.99 4.43 2.21
4Phạm Đức Phước1.552.912.63 1.55 3.69 2.41 DNF
5Đặng Trần Diễn1.322.922.89 1.32 2.49 4.46 3.39
6Hoàng Khang Minh1.832.952.75 1.83 3.01 3.09 4.97
7Đoàn Anh Dũng1.832.991.83 3.28 2.80 3.01 3.17
8Ruimin Yan (颜瑞民)2.953.252.98 3.32 2.95 3.44 3.94
9Hồ Đức Minh2.773.423.51 3.30 3.45 2.77 5.79
10Trần Anh Quân2.553.543.83 3.52 3.84 3.28 2.55
11Vũ Đức Minh2.363.764.20 4.87 2.74 4.35 2.36
12Đặng Hoàng Sơn3.203.803.20 3.57 3.60 4.22 DNF
13Nguyễn An Phong3.533.874.07 3.58 3.96 3.53 5.62
14Chan Yu Kim (김찬유)2.673.932.67 4.58 2.77 4.68 4.44
15Hồ Gia Bảo2.413.983.30 7.56 2.80 2.41 5.84
16Ngô Minh Đức3.564.124.01 4.56 4.39 3.96 3.56
17Đặng Nguyễn Anh Thư3.554.214.37 4.36 3.55 3.89 4.38
18Chu Tiến Đạt4.124.334.27 4.26 4.47 4.60 4.12
19Vũ Minh Quân2.834.514.78 3.88 5.67 2.83 4.86
20Vũ Văn Thủy2.934.556.24 2.93 4.43 3.43 5.80
21Nguyễn Anh Hào3.514.583.73 3.51 4.16 5.84 8.53
22Nguyễn Huy Tùng4.264.624.63 4.39 4.26 4.83 5.37
23Nguyễn Tùng Dương2.724.724.18 6.30 12.44 3.67 2.72
24Lương Minh Sang3.324.805.54 4.50 DNF 3.32 4.36
25Hajun Sung (성하준)3.464.805.34 4.71 3.46 4.35 5.68
26Vũ Hoàng Nhật Minh3.394.843.39 5.74 4.66 6.03 4.13
27Trần Hoàng Hải4.524.844.80 6.64 4.82 4.91 4.52
28Nguyễn Mạnh Hưng3.684.874.81 5.41 6.08 4.40 3.68
29Nông Quốc Khánh3.834.965.18 5.21 5.59 3.83 4.48
30Tống Vũ Tuấn Thành4.265.166.31 5.35 5.70 4.26 4.44
31Đào Viết Trọng Khánh3.975.284.58 3.97 5.32 6.58 5.95
32Lê Nguyễn Nhật Minh4.045.346.20 4.69 5.13 4.04 6.52
33Nguyễn Nam Phong4.055.396.13 5.11 4.05 4.93 6.48
34Hoang Vinh Khue3.415.646.00 5.00 6.86 5.92 3.41
35Phí Việt Khoa3.365.776.78 6.22 3.36 6.40 4.68
36Nguyễn Đức Dương4.135.794.13 6.39 5.65 5.94 5.79
37Lê Nhật Minh4.555.806.82 7.77 4.97 4.55 5.61
38Nguyễn Công Vinh5.205.815.44 5.20 5.94 6.04 7.01
39Hoa Đăng Khôi3.755.843.75 5.59 13.24 6.45 5.48
40Nguyễn Duy Phúc5.175.875.56 7.08 5.17 5.32 6.72
41Vũ Minh Duy4.355.884.35 13.53 4.70 5.25 7.69
42Nguyễn Hồng Quyền4.825.9911.76 5.13 4.82 5.97 6.86
43Trần Tuấn Nam4.066.046.70 6.42 5.85 4.06 5.86
44Nguyễn Hoàng Minh Giang5.016.307.32 6.74 6.72 5.44 5.01
45Nguyễn Minh Khang4.166.336.09 10.02 7.77 5.14 4.16
46Trần Huy Hoàng4.806.426.98 6.91 4.80 5.93 6.43
47Trần Quang Anh4.186.434.18 DNF 6.51 4.36 8.42
48Đỗ Đình Mạnh4.606.637.60 7.43 8.63 4.87 4.60
49Nguyễn Phúc Đạt4.636.745.91 6.39 4.63 13.29 7.92
50Hồ Thiện Minh4.466.797.76 5.84 6.85 7.68 4.46
51Nguyễn Hoàng Duy Anh5.306.855.70 7.07 9.18 7.79 5.30
52Nguyễn Hải Dương5.477.007.35 7.97 5.47 5.67 DNF
53Phạm Chiêu Minh5.407.055.40 6.80 6.78 7.56 12.20
54Phạm Khôi Nguyên5.997.127.52 7.33 5.99 7.09 6.95
55Chan Tak Chuen (陳德泉)5.697.135.69 6.03 8.79 6.57 10.92
56Lâm Đình Khôi5.297.197.76 7.46 5.29 10.01 6.36
57Phan Hà Chi5.667.585.66 6.85 9.88 10.52 6.00
58Nguyễn Tấn Dũng4.007.794.00 10.33 4.84 8.21 11.52
59Bùi Thúc Minh4.077.919.41 7.98 8.61 7.13 4.07
60Hoàng Hải Đăng5.288.119.15 6.71 12.93 5.28 8.48
61Nguyễn Hữu Cường6.258.389.29 8.02 6.25 17.04 7.84
62Nguyen Hoang Anh Minh6.898.479.15 11.18 8.33 6.89 7.93
63Trương Việt Anh6.368.9011.81 9.23 7.83 9.64 6.36
64Nguyễn Hùng Anh6.639.546.63 10.52 9.37 9.99 9.27
65Đặng Minh Hà5.2711.64DNF 23.11 5.85 5.96 5.27
66Nguyễn Khánh Nam6.1913.2414.56 26.34 13.30 11.85 6.19
67Steve Ethan Tanamal12.7316.6417.78 15.71 16.44 12.73 24.72
68Benjamin Jungjin Lee13.27DNF49.98 DNF 21.95 DNF 13.27

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.321.711.32 1.72 1.47 1.93 2.08
2Đỗ Quang Hưng1.451.762.03 1.45 1.57 1.68 3.95
3Nguyễn Văn Khánh1.361.834.33 1.90 1.81 1.79 1.36
4Đoàn Anh Dũng2.132.442.44 2.31 2.13 DNF 2.57
5Nguyễn Anh Hào2.712.963.04 3.01 5.39 2.71 2.84
6Hồ Đức Minh2.673.073.28 3.16 2.77 2.67 3.64
7Hoàng Khang Minh2.243.082.24 3.26 3.25 3.69 2.72
8Nông Quốc Khánh2.733.614.63 2.73 4.09 3.12 3.62
9Đặng Trần Diễn2.694.014.29 4.06 2.69 DNF 3.67
10Ngô Minh Đức2.834.033.96 10.24 2.83 3.92 4.20
11Trần Huy Hoàng3.454.054.01 5.24 3.45 4.51 3.62
12Ruimin Yan (颜瑞民)2.824.155.25 5.40 3.73 3.48 2.82
13Đặng Hoàng Sơn3.224.183.64 4.63 DNF 4.27 3.22
14Đào Viết Trọng Khánh3.794.204.08 4.23 4.29 3.79 5.10
15Vũ Đức Minh2.844.223.86 4.69 2.84 4.62 4.17
16Nguyễn An Phong3.284.353.28 4.84 4.56 4.12 4.37
17Nguyễn Huy Tùng2.704.454.85 4.20 2.70 4.31 7.85
18Trần Anh Quân3.234.503.23 5.60 3.39 4.52 5.82
19Nguyễn Hồng Quyền3.694.508.63 3.69 3.96 4.27 5.28
20Nguyễn Công Vinh3.974.534.94 5.87 3.97 4.23 4.42
21Vũ Minh Duy3.994.543.99 6.62 4.57 4.46 4.58
22Chan Yu Kim (김찬유)3.274.56DNF 3.27 3.76 4.25 5.68
23Vũ Văn Thủy2.704.574.16 4.73 7.92 4.83 2.70
24Vũ Minh Quân3.954.655.15 4.83 3.98 3.95 5.13
25Hồ Gia Bảo3.824.684.64 9.00 3.82 5.45 3.95
26Tống Vũ Tuấn Thành3.934.698.87 4.73 3.93 4.66 4.68
27Lê Nhật Minh4.254.694.71 13.37 4.71 4.64 4.25
28Nguyễn Mạnh Hưng3.414.786.11 3.41 3.91 7.07 4.32
29Trần Hoàng Hải3.324.885.84 3.32 4.30 4.76 5.58
30Trần Quang Anh3.825.054.25 5.49 5.50 5.40 3.82
31Hoang Vinh Khue4.435.094.53 5.13 4.43 5.80 5.61
32Nguyễn Tùng Dương4.215.20DNF 6.64 4.48 4.48 4.21
33Hajun Sung (성하준)4.655.395.84 5.18 4.65 6.07 5.14
34Lương Minh Sang3.505.506.73 3.75 8.14 3.50 6.01
35Trần Tuấn Nam4.265.535.88 5.50 5.58 4.26 5.50
36Lê Nguyễn Nhật Minh3.735.575.60 3.73 6.09 8.41 5.02
37Nguyễn Đức Dương3.845.623.94 7.40 DNF 5.53 3.84
38Nguyễn Nam Phong4.005.656.06 6.75 4.00 6.78 4.15
39Chu Tiến Đạt3.765.727.95 7.71 3.76 4.56 4.88
40Nguyễn Duy Phúc4.955.796.26 4.95 5.93 5.52 5.92
41Phạm Đức Phước4.626.077.42 11.32 4.62 5.40 5.39
42Phí Việt Khoa3.766.095.83 3.76 8.89 4.86 7.58
43Hoa Đăng Khôi5.076.316.04 5.07 7.37 5.53 9.48
44Đỗ Đình Mạnh4.756.834.75 7.10 6.48 6.92 8.43
45Nguyễn Minh Khang5.846.885.84 6.89 6.88 6.88 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng1.161.531.63 2.37 1.42 1.53 1.16
2Nông Quốc Duy1.372.081.49 3.66 3.04 1.72 1.37
3Nguyễn Văn Khánh1.712.343.46 1.74 5.03 1.71 1.81
4Nguyễn Anh Hào1.612.551.61 2.64 3.28 2.15 2.87
5Đặng Trần Diễn1.762.791.76 3.04 3.13 7.24 2.21
6Hồ Đức Minh2.422.812.42 4.05 2.73 2.84 2.85
7Ngô Minh Đức2.292.992.29 3.15 4.22 3.49 2.32
8Đoàn Anh Dũng1.693.041.69 2.64 9.55 3.42 3.07
9Ruimin Yan (颜瑞民)2.753.343.23 4.13 3.17 2.75 3.61
10Đặng Hoàng Sơn2.323.422.32 3.93 3.09 3.23 DNF
11Hoàng Khang Minh2.293.504.38 4.14 3.07 3.30 2.29
12Nguyễn An Phong2.454.062.45 7.00 3.89 4.61 3.67
13Nông Quốc Khánh2.994.192.99 4.44 4.07 5.79 4.06
14Vũ Đức Minh3.794.484.46 4.84 3.79 4.98 4.13
15Đào Viết Trọng Khánh3.974.853.97 5.50 5.24 5.15 4.16
16Trần Huy Hoàng2.385.142.38 5.98 5.79 6.47 3.66