SC.app
Competitions

NxN in Hanoi 2024

Sign in to follow
Results
January 27, 2024 – January 28, 2024MHDI building · Hanoi, VN119 people8 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Seung Hyuk Nahm (남승혁)4.876.264.87 7.35 5.47 6.73 6.57
2Phạm Đức Phước6.577.477.03 7.20 9.86 6.57 8.19
3Đoàn Anh Dũng6.477.486.47 7.22 8.27 8.05 7.17
4Hoàng Hà Thủy Tiên7.167.587.74 7.16 7.21 9.71 7.78
5Lim Hung (林弘)7.617.908.15 7.71 7.85 7.61 8.82
6Đỗ Quang Hưng6.707.926.89 6.70 10.43 7.95 8.93
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.938.008.29 14.83 7.88 7.82 6.93
8Nguyễn Anh Khôi7.628.108.69 7.62 7.81 7.85 8.64
9Đặng Trần Diễn6.438.148.30 8.60 7.52 9.21 6.43
10Yi-Fan Wu (吳亦凡)7.518.148.86 8.33 7.83 8.25 7.51
11Nông Quốc Duy7.928.357.92 8.06 8.67 8.32 11.40
12Nguyễn Xuân Đức6.698.666.69 8.80 9.78 8.47 8.70
13Nguyễn Thành Đạt7.338.687.33 9.91 9.28 9.13 7.63
14Trần Anh Quân8.158.919.42 8.96 9.39 8.15 8.37
15Trương Quốc An8.549.118.54 8.75 9.34 9.76 9.25
16Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.739.299.96 7.73 11.28 8.38 9.52
17Lê Anh7.849.337.84 8.70 9.22 10.25 10.07
18Tee Kai Yang7.629.379.84 9.95 7.62 8.65 9.61
19Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.499.609.01 9.77 10.26 8.49 10.03
20Phan Trọng Nghĩa8.279.639.72 10.51 8.65 8.27 14.07
21Trương Khánh Tùng8.379.7711.27 8.37 10.57 9.48 9.25
22Đàm Cao Thanh Tùng7.889.8610.69 7.88 11.38 10.08 8.81
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.8510.027.85 9.56 10.81 9.68 11.08
24Ngô Ngọc Long9.5010.18DNF 9.50 10.64 9.69 10.22
25Nguyễn Anh Hào8.3710.358.37 9.91 11.36 11.80 9.77
26Rui-Jun Liu (劉睿鈞)9.0610.3811.54 10.57 9.06 10.19 10.39
27Hồ Phú Nhật9.5410.4810.90 9.63 10.92 11.04 9.54
28Đinh Anh Quân9.6310.4810.96 10.66 11.22 9.83 9.63
29Nguyễn Tường Lâm8.3210.538.32 11.86 10.22 13.53 9.51
30Nguyễn Gia Huy8.6910.588.69 9.28 12.33 10.12 13.22
31Nguyễn Mạnh Hưng9.7710.6611.24 9.77 12.31 10.50 10.23
32Nguyễn An Phong9.4710.909.47 10.41 10.76 11.54 13.02
33Vũ Hoàng Nhật Minh9.8711.149.99 11.41 12.03 12.47 9.87
34Sirapas Jirapaspokin (สิรภาส จิรภาสโภคิน)10.0911.2310.21 13.21 13.12 10.36 10.09
35Ngô Minh Đức10.3911.3012.57 15.70 10.50 10.39 10.82
36Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)9.8111.3210.59 12.77 12.18 9.81 11.20
37Lê Đại Vệ10.4211.3510.42 10.67 12.28 12.84 11.09
38Phạm Khoa An9.5911.3710.50 9.59 11.94 12.74 11.68
39Đặng Minh Hà8.8111.4011.02 10.94 8.81 12.94 12.25
40Đào Viết Trọng Khánh10.3911.4011.32 12.85 11.62 10.39 11.26
41Trần Huy Hoàng10.1311.5912.23 10.50 12.05 12.99 10.13
42Sivakorn Makcharoen (ศิวกร มรรคเจริญ)10.9111.8511.71 10.91 11.38 18.02 12.45
43Vũ Quốc Minh9.2011.9511.87 11.35 13.11 12.62 9.20
44Eu Yan Luong9.4812.0410.02 9.48 11.63 14.47 14.51
45Nguyễn Đức Dương10.2212.2610.22 16.43 12.66 11.07 13.04
46Phạm Quang Minh10.2912.3612.70 12.67 10.29 11.71 18.84
47Nguyễn Tuấn Kiên10.7212.5813.05 11.48 13.21 14.34 10.72
48Bùi Hải Long10.5912.6713.73 12.34 13.70 11.96 10.59
49Phan Van Khai10.6012.7412.72 13.08 13.54 10.60 12.42
50Chu Tiến Đạt10.9912.7413.43 12.21 12.82 10.99 13.19
51Nguyễn Thành Thái9.0212.8512.12 13.96 12.48 14.96 9.02
52Trần Công Hiếu10.4212.8514.36 16.57 10.90 10.42 13.30
53Đặng Hoàng Sơn8.4812.998.48 12.52 13.52 12.94 16.78
54Nguyễn Tấn Gia Nguyên10.5613.6310.56 15.91 22.56 14.35 10.64
55Đặng Hoàng An12.9613.7313.38 14.56 15.66 13.25 12.96
56Đào Đức Anh12.7614.4114.89 14.17 14.28 12.76 14.77
57Đào Việt Khôi10.7914.4616.91 10.79 15.56 13.52 14.29
58Lý Việt Hà11.6214.4714.66 DNF 16.59 11.62 12.16
59Nguyễn Nam Phong12.1814.5315.08 12.18 15.06 13.46 15.67
60Đặng Khoa Nguyên12.7717.1219.46 15.89 12.77 16.00 DNF

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang4.867.186.77 DNF 7.33 7.45 4.86
2Seung Hyuk Nahm (남승혁)5.957.485.95 7.45 7.31 7.68 8.77
3Đỗ Quang Hưng6.697.537.73 8.79 6.69 7.61 7.25
4Đoàn Anh Dũng5.857.935.85 8.45 8.26 8.11 7.43
5Phạm Đức Phước6.538.146.89 8.37 6.53 12.46 9.17
6Yi-Fan Wu (吳亦凡)7.708.228.04 9.78 7.94 8.67 7.70
7Nguyễn Anh Khôi6.588.3010.93 8.36 9.20 6.58 7.33
8Trần Anh Quân7.008.617.00 8.22 8.53 9.07 10.03
9Phan Trọng Nghĩa7.538.919.45 12.30 7.53 7.99 9.28
10Hoàng Hà Thủy Tiên7.709.1010.14 7.70 9.02 8.13 12.10
11Đặng Trần Diễn7.439.207.43 8.85 9.56 10.13 9.19
12Nguyễn Anh Hào8.629.209.06 9.64 8.90 12.22 8.62
13Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.279.278.27 9.07 11.53 9.44 9.29
14Lim Hung (林弘)8.699.369.53 10.19 8.69 8.77 9.77
15Nguyễn Thành Đạt8.369.5013.02 8.80 8.36 9.74 9.97
16Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)8.279.5510.06 8.64 8.27 9.96 10.79
17Trương Quốc An8.649.579.47 9.96 9.27 8.64 11.78
18Đàm Cao Thanh Tùng7.719.647.71 10.04 10.04 8.85 10.84
19Nguyễn Xuân Đức9.219.799.40 10.57 10.93 9.41 9.21
20Ngô Ngọc Long8.489.8910.97 8.75 9.94 8.48 12.92
21Lê Anh9.419.899.41 10.38 9.51 9.79 10.50
22Trương Khánh Tùng8.109.959.98 10.60 11.22 8.10 9.27
23Đặng Minh Hà9.259.9610.66 9.93 9.25 9.29 13.15
24Rui-Jun Liu (劉睿鈞)9.3910.089.75 10.91 9.39 10.00 10.48
25Lê Đại Vệ8.9710.279.92 11.52 10.97 8.97 9.92
26Nguyễn Ngọc Huyền Anh8.6210.468.62 11.06 12.62 10.61 9.71
27Đinh Anh Quân8.7210.6310.89 8.72 11.53 12.19 9.48
28Nông Quốc Duy9.1910.7412.54 9.19 10.80 10.37 11.06
29Ivan Lew Yi Wen (刘义文)9.3610.8310.53 10.52 9.36 13.89 11.45
30Phạm Khoa An9.5410.8710.69 12.00 9.54 9.92 14.89
31Nguyễn Tường Lâm9.6410.9511.34 9.64 10.84 10.67 12.14
32Nguyễn An Phong9.1910.9611.41 13.34 9.19 11.61 9.87
33Sirapas Jirapaspokin (สิรภาส จิรภาสโภคิน)10.4111.0710.41 11.85 12.31 10.86 10.50
34Chu Tiến Đạt9.9111.0811.19 10.95 9.91 11.73 11.10
35Nguyễn Đức Dương9.9411.1114.96 10.84 9.94 10.70 11.78
36Eu Yan Luong8.7211.1310.65 10.83 8.72 12.76 11.90
37Nguyễn Mạnh Hưng9.9411.1311.20 11.73 10.98 9.94 11.22
38Nguyễn Tuấn Kiên10.1011.5011.70 10.10 12.09 11.81 10.98
39Nguyễn Tấn Gia Nguyên10.1711.6010.17 10.37 14.30 12.78 11.64
40Lý Việt Hà9.9411.639.94 12.62 17.12 10.61 11.65
41Đào Viết Trọng Khánh10.4611.6711.15 10.46 12.78 12.95 11.09
42Phan Van Khai10.8211.8411.72 18.19 11.05 10.82 12.75
43Sivakorn Makcharoen (ศิวกร มรรคเจริญ)10.8411.8610.84 12.53 12.02 11.02 13.90
44Nguyễn Thành Thái9.7811.909.78 11.56 14.16 13.44 10.71
45Nguyễn Gia Huy10.9012.0215.52 13.53 11.52 10.90 11.02
46Bùi Hải Long9.9712.1512.39 14.69 10.36 9.97 13.70
47Hồ Phú Nhật10.3512.4911.22 13.81 10.35 14.54 12.43
48Ngô Minh Đức10.4512.5816.23 11.41 10.45 12.51 13.83
49Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)11.6712.7111.95 14.81 11.67 13.41 12.76
50Trần Huy Hoàng11.8312.7512.00 11.83 12.83 14.46 13.42
51Trần Công Hiếu12.2112.8013.01 13.64 12.21 12.39 13.01
52Đào Việt Khôi11.5613.0111.56 12.63 12.39 14.74 14.01
53Phạm Quang Minh12.8813.0312.88 13.09 15.87 12.94 13.07
54Đào Đức Anh12.2713.1913.19 16.75 12.94 12.27 13.43
55Đặng Hoàng An11.7613.2611.76 13.71 13.13 12.94 14.50
56Đặng Khoa Nguyên10.4713.2814.43 17.88 10.47 13.19 12.22
57Nguyễn Nam Phong12.1113.3013.92 12.11 12.83 13.47 13.60
58Vũ Quốc Minh11.8513.4615.02 14.67 12.66 13.06 11.85
59Vũ Hoàng Nhật Minh11.4713.6411.47 13.81 12.81 21.18 14.29
60Đặng Hoàng Sơn11.1314.0916.22 14.36 11.13 14.83 13.07
61Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)11.7714.1413.11 15.30 11.77 14.18 15.12
62Nguyễn Lê An Hoàng11.1214.1515.01 13.21 14.23 11.12 15.15
63Eng Dickson (黄迪胜)11.1614.2516.52 14.22 11.16 13.46 15.08
64Hoàng Hiển Long11.7514.4015.21 14.81 14.61 13.79 11.75
65Bùi Hữu Tuệ Minh12.9514.4714.16 12.95 16.77 13.60 15.65
66Nguyễn Ngọc Huy13.1914.6016.08 13.23 13.19 14.49 17.07
67Nguyễn Kim Huân12.4514.6712.57 12.45 21.15 18.10 13.33
68Trần Minh Tuấn12.4914.6912.86 14.66 16.55 21.78 12.49
69Quản Trọng Gia Bảo12.0114.9316.26 16.26 12.26 12.01 16.63
70Phan Duy Khang12.4815.1616.33 12.48 15.50 15.30 14.69
71Nguyễn Gia Bảo13.3115.1715.83 13.54 21.59 13.31 16.14
72Nguyễn Việt Thái12.4315.6819.29 12.50 18.88 15.66 12.43
73Yoonchan Choe14.6415.7918.46 15.91 14.64 14.95 16.51
74Huỳnh Đăng13.8215.8719.96 14.18 15.68 13.82 17.74
75Nguyễn Hải Dương14.1216.1714.67 15.93 DNF 17.92 14.12
76Hoàng Đức Trí13.3416.2216.86 16.84 17.49 14.96 13.34
77Trần Hải Nam13.8816.2613.88 15.35 17.40 17.35 16.08
78Nhâm Nguyễn Hải Đăng15.3816.5315.82 18.65 16.45 17.32 15.38
79Ngô Tùng Dương11.7516.5821.95 15.21 19.05 11.75 15.49
80Phùng Thế Hưng13.5816.6113.58 18.30 22.04 16.62 14.91
81Bùi Tiến Thịnh11.7716.6315.41 11.77 22.24 12.23 22.42
82Nguyễn Bá Lâm12.5117.0723.15 12.51 19.56 17.03 14.63
83Lê Hải Nam16.2617.1319.03 18.56 16.28 16.54 16.26
84Lê Thái Dương14.7817.9019.00 18.16 16.55 19.49 14.78
85Nguyễn Hoà Bình16.3918.5516.39 18.86 21.54 17.38 19.41
86Vũ Đức Bảo An15.2518.6722.73 21.67 17.74 16.60 15.25
87Vũ Minh Đức15.4918.7315.49 16.57 24.30 19.62 19.99
88Mai Việt Hiếu17.9518.8521.71 18.92 17.95 19.47 18.15
89Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt17.0018.9121.60 17.93 19.97 18.82 17.00
90Nguyễn Đức Giang18.3418.9219.36 20.23 18.45 18.34 18.94
91Phan Minh Việt15.0618.9615.06 22.86 20.94 15.65 20.30
92Trương Anh Đức17.9819.1318.58 17.98 20.64 21.58 18.17
93Vũ Hữu Đức15.6719.2622.30 16.45 15.67 19.02 22.39
94Đào Sơn Tùng18.6219.6118.62 20.54 18.91 20.96 19.39
95Đàm Mạnh Dũng17.6519.6920.45 19.39 20.64 17.65 19.23
96Nguyễn Thành Hưng16.3821.0216.43 26.20 20.44 DNF 16.38
97Manas Mangesh Gangurde19.1321.2322.98 19.13 20.98 21.02 21.68
98Trần Hoàng Hải18.6723.0026.90 18.67 23.94 20.97 24.10
99Nguyễn Nam Phong21.7723.3123.44 21.81 21.77 24.67 28.60
100Lê Duy Bách16.7824.2326.20 DNF 20.95 16.78 25.53
101Yuichiro Kizu (木津勇一郎)20.5224.4522.00 20.52 26.79 28.97 24.57
102Nguyen Gia Bao23.8826.8128.00 23.88 27.41 25.01 44.04
103Vũ Đức Minh25.3628.9928.16 25.36 30.76 28.06 35.17
104Trương Tuấn Khôi21.5129.3538.38 24.38 36.38 27.30 21.51
105Matvii Parkhomenko (Матвій Пархоменко)27.3430.7428.44 27.34 32.19 32.36 31.60
106Đặng Hoàng Kiên25.1031.4438.03 30.67 31.04 32.61 25.10
107Lý Hiểu Phong23.8232.4332.52 35.61 31.62 23.82 33.14
108Nguyễn Viết Khải Anh27.8333.3031.96 33.52 37.02 27.83 34.41
109Bai BingLie (白炳烈)31.8535.9531.85 36.13 40.30 33.64 38.09
110Daniel Daldon38.1940.5440.96 38.65 42.01 42.77 38.19
111Minh Pham34.2142.811:01.99 45.63 46.54 36.27 34.21
112Hà Tường Nam15.96DNFDNF 21.70 DNF 21.73 15.96

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng6.296.586.57 6.29 6.32 8.58 6.86
2Seung Hyuk Nahm (남승혁)6.226.806.75 7.30 6.22 7.36 6.36
3Đoàn Anh Dũng6.887.387.74 7.34 6.88 7.14 7.65
4Yi-Fan Wu (吳亦凡)6.647.487.42 8.58 6.64 8.25 6.76
5Phạm Đức Phước6.527.618.42 6.52 8.34 7.51 6.99
6Nguyễn Anh Khôi7.017.718.27 DNF 7.01 7.17 7.70
7Lim Hung (林弘)6.497.746.49 7.16 8.91 DNF 7.15
8Hoàng Hà Thủy Tiên6.988.088.20 7.78 9.75 6.98 8.27
9Đặng Trần Diễn7.828.157.82 8.97 8.14 7.97 8.34
10Nguyễn Xuân Đức8.268.948.48 8.26 9.89 8.46 10.14
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)8.308.959.08 8.53 8.30 9.23 10.25
12Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.059.089.64 8.05 8.09 12.88 9.50
13Nông Quốc Duy8.549.268.99 9.09 9.70 8.54 11.43
14Nguyễn Thành Đạt8.579.279.91 9.51 9.43 8.57 8.88
15Trương Quốc An8.339.309.85 9.41 8.33 8.64 10.65
16Trần Anh Quân6.859.779.81 10.51 6.85 8.99 12.21