SC.app
Competitions

NxN in Hanoi 2024

Sign in to follow
Results
January 27, 2024 – January 28, 2024MHDI building · Hanoi, VN119 people8 events
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Seung Hyuk Nahm (남승혁)1.492.081.49 1.73 1.58 2.94 4.61
2Nông Quốc Duy1.072.191.54 1.07 3.19 1.83 4.44
3Yi-Fan Wu (吳亦凡)1.912.531.91 2.14 3.23 2.23 3.52
4Sivakorn Makcharoen (ศิวกร มรรคเจริญ)1.982.642.01 2.02 1.98 3.90 3.97
5Đỗ Quang Hưng1.182.891.45 1.18 3.84 5.24 3.38
6Nguyễn Anh Khôi1.412.894.06 1.41 2.35 2.26 6.13
7Đoàn Anh Dũng2.502.892.73 2.50 3.25 2.69 3.40
8Tee Kai Yang1.932.991.93 2.47 3.50 2.99 3.97
9Lim Hung (林弘)2.442.992.60 3.03 3.34 2.44 5.15
10Nguyễn Thành Đạt2.263.012.26 4.04 2.28 3.76 2.98
11Đinh Anh Quân2.753.243.07 3.78 4.29 2.87 2.75
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.713.493.79 3.37 5.64 2.71 3.31
13Nguyễn Anh Hào2.633.513.60 3.21 2.63 4.31 3.72
14Rui-Jun Liu (劉睿鈞)3.653.954.23 4.61 3.84 3.79 3.65
15Hoàng Hà Thủy Tiên2.794.183.86 5.27 4.09 4.60 2.79
16Nguyễn An Phong3.674.304.31 6.02 4.58 3.67 4.02
17Phạm Đức Phước3.144.40DNF 3.91 5.15 3.14 4.14
18Ivan Lew Yi Wen (刘义文)2.314.449.72 2.31 3.42 5.13 4.76
19Phan Van Khai3.794.443.94 4.72 3.79 DNF 4.67
20Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)4.124.484.13 11.08 4.40 4.90 4.12
21Đàm Cao Thanh Tùng3.464.503.46 7.18 4.50 4.95 4.04
22Phan Trọng Nghĩa2.384.532.38 4.38 5.12 6.25 4.09
23Trần Anh Quân3.284.543.28 4.67 4.53 9.01 4.42
24Nguyễn Ngọc Huy4.074.624.80 13.38 4.78 4.07 4.28
25Bùi Hữu Tuệ Minh4.374.774.93 4.92 5.59 4.45 4.37
26Yoonchan Choe4.105.206.98 4.92 5.42 4.10 5.25
27Trương Quốc An3.595.459.79 4.87 5.78 5.70 3.59
28Trần Minh Tuấn3.375.664.60 DNF 5.11 3.37 7.28
29Đào Việt Khôi4.926.597.41 DNF 5.86 6.51 4.92

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng1.281.781.61 1.87 1.87 4.17 1.28
2Nông Quốc Duy1.501.861.84 2.31 1.67 1.50 2.06
3Seung Hyuk Nahm (남승혁)1.742.292.49 3.23 1.74 2.47 1.92
4Nguyễn Anh Khôi2.012.492.01 2.59 2.68 2.20 2.81
5Phạm Đức Phước2.213.053.63 3.85 2.21 2.86 2.66
6Yi-Fan Wu (吳亦凡)2.713.113.38 DNF 3.07 2.71 2.89
7Sivakorn Makcharoen (ศิวกร มรรคเจริญ)2.333.142.37 3.81 3.77 3.29 2.33
8Tee Kai Yang1.783.242.70 1.78 4.84 3.79 3.24
9Đoàn Anh Dũng2.853.463.34 3.48 2.85 5.51 3.56
10Phan Van Khai2.773.523.11 3.85 2.77 5.12 3.59
11Nguyễn Thành Đạt2.783.556.44 4.53 2.87 2.78 3.26
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)3.213.573.60 3.22 3.21 7.53 3.89
13Nguyễn Anh Hào3.123.694.08 5.05 3.67 3.12 3.32
14Đào Việt Khôi3.093.903.97 4.59 3.59 4.14 3.09
15Trần Anh Quân2.813.983.93 4.17 3.87 4.15 2.81
16Trương Quốc An2.454.003.23 4.12 2.45 5.33 4.64
17Rui-Jun Liu (劉睿鈞)2.294.153.85 4.31 4.30 4.93 2.29
18Hoàng Hà Thủy Tiên2.554.193.64 4.10 4.85 4.82 2.55
19Ivan Lew Yi Wen (刘义文)3.524.234.12 3.90 3.52 4.66 4.68
20Trần Minh Tuấn4.044.254.41 7.01 4.04 4.04 4.29
21Nguyễn An Phong3.884.264.06 6.89 4.65 3.88 4.08
22Lim Hung (林弘)2.714.275.16 2.71 4.07 4.30 4.44
23Yoonchan Choe3.474.294.33 4.73 4.57 3.97 3.47
24Đinh Anh Quân3.574.333.57 4.32 DNF 4.05 4.62
25Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.034.393.03 4.32 4.26 5.85 4.59
26Bùi Hữu Tuệ Minh3.704.394.81 4.41 4.17 4.60 3.70
27Phan Trọng Nghĩa3.574.423.67 6.10 3.60 5.98 3.57
28Nguyễn Ngọc Huy2.154.454.81 4.67 3.96 2.15 4.72
29Đàm Cao Thanh Tùng3.874.545.00 4.55 3.87 4.22 4.86
30Chisanupong Chulasereekul (ชิษณุพงศ์ จุฬาเสรีกุล)3.764.675.10 4.80 4.88 3.76 4.33
31Nguyễn Đỗ Hoàng Giang2.874.685.41 2.87 7.41 3.86 4.76
32Nguyễn Mạnh Hưng3.414.7011.42 4.02 3.41 5.45 4.63
33Đào Viết Trọng Khánh3.404.715.74 4.03 3.40 6.32 4.37
34Vũ Hoàng Nhật Minh3.834.723.83 5.07 4.33 5.00 4.83
35Trần Công Hiếu3.814.736.90 3.88 3.81 3.96 6.34
36Nguyễn Nam Phong3.524.804.71 3.52 5.59 5.88 4.10
37Đặng Minh Hà2.554.815.78 6.85 4.36 4.30 2.55
38Nguyễn Xuân Đức4.024.915.64 4.62 5.19 4.93 4.02
39Nguyễn Mạnh Chí4.454.915.06 4.45 6.87 4.63 5.03
40Phan Minh Việt4.045.045.79 4.37 5.47 4.04 5.28
41Trần Huy Hoàng4.625.045.83 4.86 5.38 4.62 4.88
42Nguyễn Tường Lâm3.755.066.59 3.75 4.84 4.81 5.52
43Nguyễn Thành Thái4.265.064.26 4.92 4.51 5.75 6.73
44Đặng Hoàng Sơn4.765.0613.28 4.82 4.76 5.06 5.30
45Ngô Tùng Dương3.415.144.50 5.24 5.68 5.72 3.41
46Eu Yan Luong3.755.205.15 3.75 7.80 4.52 5.92
47Nguyễn Kim Huân4.425.275.39 5.04 7.07 5.39 4.42
48Hoàng Đức Trí2.945.345.98 5.29 5.17 5.57 2.94
49Hoàng Hiển Long4.565.395.22 4.56 6.25 4.70 6.33
50Ngô Ngọc Long3.745.464.68 5.38 3.74 6.33 6.63
51Lê Đại Vệ4.725.565.44 5.00 10.37 6.24 4.72
52Vũ Minh Đức4.615.625.92 5.63 5.30 4.61 6.14
53Quản Trọng Gia Bảo4.845.754.84 5.20 6.57 7.26 5.47
54Nguyễn Tấn Gia Nguyên4.725.7612.22 4.72 5.39 6.02 5.88
55Nguyễn Lê An Hoàng4.045.79DNF 4.04 7.59 5.21 4.56
56Sirapas Jirapaspokin (สิรภาส จิรภาสโภคิน)4.995.794.99 5.82 6.06 5.56 5.98
57Trần Hoàng Hải4.645.834.85 6.98 5.65 4.64 7.19
58Huỳnh Đăng4.995.925.64 4.99 6.14 5.98 9.24
59Chu Tiến Đạt4.515.936.33 4.51 11.77 4.63 6.83
60Nguyễn Gia Bảo5.166.006.39 8.00 6.40 5.16 5.22
61Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)4.096.17DNF 4.09 5.71 4.80 8.00
62Nhâm Nguyễn Hải Đăng4.816.226.05 5.77 11.93 4.81 6.83
63Nguyễn Việt Thái5.976.385.97 6.88 6.45 6.35 6.35
64Đào Đức Anh5.816.507.64 5.81 6.21 6.44 6.84
65Nguyễn Đức Dương4.846.556.27 5.82 9.92 7.56 4.84
66Phan Duy Khang3.156.595.16 7.88 3.15 7.59 7.03
67Đàm Mạnh Dũng4.886.627.24 7.54 4.88 5.94 6.69
68Đào Sơn Tùng5.376.656.45 17.37 5.37 7.44 6.05
69Ngô Minh Đức4.706.759.20 5.17 7.40 4.70 7.69
70Manas Mangesh Gangurde4.986.906.25 4.98 DNF 8.10 6.35
71Lê Thái Dương3.847.027.50 7.49 7.95 3.84 6.08
72Nguyễn Đức Giang6.347.178.57 6.37 6.34 9.43 6.58
73Trương Anh Đức4.757.184.75 7.51 6.29 7.74 7.82
74Nguyễn Hoà Bình6.297.217.67 6.29 7.62 8.87 6.33
75Phạm Quang Minh4.517.234.51 6.40 8.08 7.48 7.80
76Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt5.687.309.28 5.68 7.78 7.90 6.22
77Nguyễn Bá Lâm5.647.356.13 8.53 5.64 10.27 7.40
78Trần Hải Nam5.147.638.11 7.47 7.31 11.94 5.14
79Bùi Tiến Thịnh5.697.897.13 8.64 7.90 5.69 11.34
80Phùng Thế Hưng4.517.9112.13 11.97 6.40 5.37 4.51
81Bai BingLie (白炳烈)5.618.375.61 8.73 15.55 5.70 10.67
82Vũ Hữu Đức6.918.53DNF 9.55 7.33 8.70 6.91
83Trương Tuấn Khôi5.738.628.74 8.19 5.73 8.92 12.37
84Yuichiro Kizu (木津勇一郎)7.558.6224.83 7.79 8.09 7.55 9.99
85Nguyễn Hải Dương4.409.514.40 11.04 11.65 5.83 DNF
86Daniel Daldon9.239.709.23 9.98 9.44 11.29 9.67
87Mai Việt Hiếu3.979.9412.66 8.86 3.97 12.81 8.30
88Nguyễn Viết Khải Anh9.6510.6310.91 10.96 9.65 10.01 11.37
89Đặng Hoàng An6.4211.536.42 8.71 9.37 27.83 16.52
90Đặng Hoàng Kiên11.8015.1115.61 15.61 16.87 11.80 14.11
91Lê Duy Bách12.5618.5825.93 17.59 12.56 20.02 18.12
92Vũ Đức Minh12.8519.6219.44 12.85 26.52 22.79 16.63

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.832.132.22 1.83 2.11 3.60 2.07
2Đỗ Quang Hưng1.602.246.36 1.60 2.51 1.84 2.36
3Seung Hyuk Nahm (남승혁)1.782.433.29 3.65 1.78 2.09 1.92
4Nguyễn Thành Đạt1.952.822.68 3.05 2.81 2.98 1.95
5Nguyễn Anh Khôi2.152.842.15 2.55 4.42 2.75 3.21
6Đoàn Anh Dũng2.622.902.97 2.62 2.87 2.87 3.83
7Yi-Fan Wu (吳亦凡)2.402.963.21 DNF 2.67 3.01 2.40
8Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.233.073.06 2.79 2.23 3.37 4.28
9Tee Kai Yang3.043.504.80 3.44 3.49 3.56 3.04
10Lim Hung (林弘)2.513.842.51 4.46 3.26 3.93 4.33
11Đinh Anh Quân3.284.154.05 5.87 4.16 4.25 3.28
12Sivakorn Makcharoen (ศิวกร มรรคเจริญ)1.844.213.41 6.97 1.84 2.49 6.72