SC.app
Competitions

MYHM HaNxNoi 2026

Sign in to follow
Results
March 21, 2026 – March 22, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN114 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko20.7321.5622.70 26.65 20.73 20.92 21.05
2Đỗ Quang Hưng20.6823.6925.70 24.11 26.71 21.25 20.68
3Lim Hung (林弘)23.2824.7726.44 24.42 23.28 26.43 23.46
4Phạm Đức Phước23.0225.7324.97 25.27 26.96 23.02 27.72
5Nguyễn Văn Khánh24.6227.1128.23 26.42 24.62 27.20 27.72
6Đặng Trần Diễn24.7227.5025.51 28.52 28.48 30.25 24.72
7Trần Anh Quân27.0428.5532.27 27.04 28.05 28.35 29.25
8Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)27.2829.0127.44 28.98 27.28 32.10 30.61
9Hoàng Hà Thủy Tiên24.9829.4431.89 29.62 26.80 32.84 24.98
10Lê Hà Phong31.0632.1931.18 31.06 33.28 36.29 32.10
11Nguyễn Tuấn Công27.5332.2234.74 27.53 28.40 33.52 36.06
12Trương Khánh Tùng31.0132.4136.09 31.02 34.89 31.01 31.31
13Nguyễn Thị Kim Nhã30.4133.2330.41 34.36 32.89 36.04 32.45
14Trần Đình Anh23.7533.2629.53 36.18 34.08 41.39 23.75
15Bùi Hải Long31.8435.0238.01 34.96 37.63 31.84 32.46
16Đàm Cao Thanh Tùng29.2535.4740.81 40.28 34.70 31.42 29.25
17Nông Quốc Duy31.9935.5036.73 36.58 36.03 33.90 31.99
18Vũ Minh Duy31.7836.5134.35 31.78 46.10 38.49 36.69
19Đặng Minh Hà36.0337.7138.49 37.76 36.88 DNF 36.03
20Hoàng Gia Huy38.4339.1839.74 42.09 38.43 38.96 38.84
21Hồ Phú Nhật35.1140.71DNF 36.86 35.11 43.32 41.95
22Nguyen Duy Long36.2840.8741.47 51.88 37.14 43.99 36.28
23Nguyễn Quang Minh37.8241.0938.20 46.36 38.72 49.58 37.82
24Nguyễn Nam Phong35.0042.2845.37 43.38 DNF 38.08 35.00
25Hoàng Nhật Minh39.8042.4741.92 39.80 45.94 40.82 44.66
26Hoàng Đức Trí37.7743.9945.15 49.35 47.73 39.08 37.77
27Trần Quang Anh36.2544.101:07.93 43.38 48.87 40.05 36.25
28Albert So Yik Ban (蘇益品)41.0944.4745.70 46.80 42.20 45.50 41.09
29Lê Việt Lâm40.3144.5345.86 41.27 55.31 46.46 40.31
30Nguyễn Phúc Đạt41.5744.9747.64 42.33 DNF 41.57 44.94
31Lê Nguyễn Nhật Minh34.3745.5748.81 46.30 34.37 47.85 42.57
32Thanh Minh Nguyen40.7545.7744.73 40.75 45.90 57.41 46.69
33Nguyen Dao Quoc Anh41.3746.2941.37 46.44 50.08 48.09 44.35
34Nguyễn Tùng Dương41.7746.9152.87 46.03 52.58 42.13 41.77
35Nông Quốc Khánh47.4948.7353.00 47.57 50.26 48.36 47.49
36Hồ Đức Minh41.4548.7452.53 43.38 41.45 58.36 50.31
37Nguyễn Vũ Năng42.5949.0450.13 47.30 42.59 53.24 49.68
38Vũ Đức Minh44.0949.2054.52 46.94 49.52 44.09 51.14
39Ngô Minh Đức46.0949.5654.14 46.34 1:01.64 46.09 48.19
40Chu Ngọc Quang47.0950.9247.09 52.58 48.70 55.13 51.48
41Đặng Anh Kiên45.3451.0049.88 DNF 54.93 45.34 48.20
42Nguyễn Hồng Quyền44.9151.1550.98 47.61 44.91 54.86 1:10.07
43Thái Thiện Nhân46.8251.8053.52 56.50 47.28 54.61 46.82
44Ang An-Sel54.1157.1654.11 58.28 57.78 57.04 56.66
45Nguyễn Hoàng Minh54.5957.4857.16 58.63 56.66 1:05.83 54.59
46Lê Thái Dương48.2058.261:04.84 56.11 DNF 53.82 48.20
47Nguyễn Hà Duệ Minh49.0358.2956.66 54.70 49.03 1:03.51 1:05.94
48Trương Anh Đức49.8358.921:09.96 57.15 49.83 1:01.98 57.62
49Chan Yu Kim (김찬유)51.6959.5652.92 51.69 1:09.63 56.12 1:14.61
50Nhâm Nguyễn Hải Đăng53.7359.791:34.06 53.73 57.99 1:03.88 57.51
51Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)57.501:01.641:04.67 1:14.46 59.90 57.50 1:00.34
52Lê Mạnh Hải47.671:01.9556.95 1:05.10 1:03.80 1:14.76 47.67
53Nguyễn Hải Dương56.461:10.731:13.80 1:05.79 1:12.59 56.46 DNF
54Phan Minh Việt55.031:11.161:11.24 55.03 1:14.24 1:11.50 1:10.74
55Benjamin Jungjin Lee1:02.281:14.731:13.51 1:19.92 1:10.75 1:29.34 1:02.28
56Nguyễn Đức Quân1:10.101:23.471:23.46 1:10.10 1:28.17 1:20.57 1:26.37
57Chu Hoàng Phúc1:13.921:24.051:25.52 1:13.92 1:24.21 1:26.20 1:22.43
58Nguyễn Đức Dương42.14DNFDNF 1:06.99 42.14 DNF 49.61
59Đặng Khoa Nguyên1:18.07—1:24.85 1:18.07 — — —
60Nguyễn Gia Bảo1:18.53—1:18.53 DNF — — —
61Manas Mangesh Gangurde1:24.81—1:24.81 1:25.18 — — —
62Hồ Thiện Minh1:27.36—2:17.99 1:27.36 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng17.4620.0220.90 17.46 20.03 19.21 20.83
2Timofei Tarasenko21.0922.1721.60 21.09 22.40 22.50 23.87
3Phạm Đức Phước20.9726.1120.97 27.12 27.41 30.92 23.79
4Đặng Trần Diễn24.1426.1328.22 24.14 33.40 24.25 25.93
5Lim Hung (林弘)20.4126.2027.70 25.61 20.41 25.30 29.45
6Trần Anh Quân26.4328.0028.02 28.10 26.43 30.79 27.88
7Hoàng Hà Thủy Tiên26.0829.0129.24 31.54 30.53 26.08 27.27
8Nguyễn Văn Khánh26.0729.3431.05 27.49 29.48 26.07 33.41
9Trương Khánh Tùng26.8830.0029.03 29.44 31.53 39.27 26.88
10Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)24.0030.1733.74 32.01 31.18 27.32 24.00
11Nguyễn Tuấn Công24.6230.4527.15 30.55 35.41 24.62 33.64
12Trần Đình Anh26.0331.2030.23 26.03 36.99 29.69 33.69
13Đàm Cao Thanh Tùng28.5732.8130.26 39.36 28.57 35.74 32.43
14Lê Hà Phong29.9433.4532.30 39.34 29.94 30.93 37.11
15Nguyễn Thị Kim Nhã25.1434.1330.63 45.57 36.31 35.45 25.14