SC.app
Competitions

MYHM HaNxNoi 2026

Sign in to follow
Results
March 21, 2026 – March 22, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN114 people8 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong9.2411.6011.20 12.58 11.82 9.24 11.77
2Timofei Tarasenko11.4011.9711.40 11.47 12.28 12.15 14.26
3Đỗ Quang Hưng10.9813.0316.42 11.85 13.82 13.42 10.98
4Hoàng Hà Thủy Tiên10.0113.1715.73 10.01 14.87 12.86 11.78
5Trần Đình Anh10.5713.2819.24 11.04 14.22 10.57 14.59
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)13.3414.0513.88 14.16 14.11 17.82 13.34
7Nguyễn Văn Khánh11.0214.1016.28 15.12 14.35 12.84 11.02
8Nguyễn Tuấn Công12.0514.1614.74 14.19 12.05 13.56 17.56
9Lim Hung (林弘)12.9414.3814.02 14.75 15.23 12.94 14.38
10Phạm Đức Phước11.8314.5717.54 15.63 13.15 11.83 14.94
11Nguyễn Thị Kim Nhã14.7115.2714.81 15.27 18.32 14.71 15.72
12Nguyễn Đức Dương13.1916.0015.65 13.19 16.28 16.08 21.28
13Nông Quốc Duy14.5116.2614.71 17.80 18.76 14.51 16.26
14Cao Viết Tùng13.7416.3818.27 21.70 13.74 15.64 15.24
15Đặng Trần Diễn15.1416.4319.32 16.13 15.14 16.77 16.40
16Nguyễn Đức Minh13.6916.4415.01 21.41 13.69 14.94 19.37
17Nguyễn Nam Phong13.7316.7515.74 15.78 19.29 18.73 13.73
18Nguyễn Anh Khôi12.0217.1316.24 20.51 14.65 12.02 20.80
19Trương Quốc An12.1717.2018.13 DNF 12.17 14.16 19.30
20Đàm Cao Thanh Tùng13.6417.3715.93 13.64 15.78 21.30 20.40
21Nguyễn Tùng Dương14.3017.4723.29 20.36 15.52 16.52 14.30
22Trần Nhật Minh13.5717.6431.48 13.57 18.60 16.12 18.20
23Hoàng Gia Huy15.5417.7918.72 15.64 15.54 23.15 19.00
24Hoàng Đức Trí15.2317.8617.78 17.83 17.97 15.23 24.35
25Phạm Nhật Minh12.8718.2917.04 12.87 18.67 19.16 21.12
26Đặng Minh Hà14.1018.3819.62 16.10 19.42 21.46 14.10
27Nguyễn Tuấn Kiên17.8118.6318.81 18.83 17.81 18.26 22.02
28Hồ Đức Minh12.1718.9020.36 18.14 18.19 12.17 23.50
29Albert So Yik Ban (蘇益品)17.0620.3622.03 20.84 26.78 17.06 18.22
30Trần Quang Anh19.2520.7619.25 22.69 19.84 21.54 20.90
31Lê Việt Lâm15.4121.1215.41 23.92 20.50 23.48 19.39
32Chu Tiến Đạt18.8521.5431.30 22.96 21.09 20.56 18.85
33Nguyễn Ngọc Huyền Anh18.5821.7522.90 19.27 23.62 23.07 18.58
34Nguyễn Hà Duệ Minh18.7621.8018.76 23.57 25.59 20.79 21.05
35Lê Nguyễn Nhật Minh16.1722.06DNF 26.91 16.17 19.48 19.80
36Đặng Anh Kiên20.0822.6521.24 25.50 25.86 21.21 20.08
37Nguyễn Vũ Năng20.3422.8731.69 20.34 20.62 25.76 22.24
38Vũ Đức Minh19.5523.2921.51 21.67 26.69 32.71 19.55
39Nguyễn Khoa Bằng18.5823.3421.78 25.97 22.52 18.58 25.72
40Nguyễn Quốc Bính20.4523.9220.45 29.12 26.49 24.50 20.77
41Nguyen Duy Long22.5624.3629.19 23.91 22.56 25.08 24.09
42Ngô Minh Đức19.6124.8925.67 22.88 19.61 26.12 32.94
43Ang An-Sel22.2825.3825.16 24.58 33.53 22.28 26.40
44Hoàng Nhật Minh19.1425.5027.83 27.24 19.14 25.45 23.80
45Phan Minh Việt21.3025.6822.25 21.30 26.23 31.02 28.57
46Lê Mạnh Hải22.0625.9825.22 24.62 30.25 22.06 28.09
47Thái Thiện Nhân25.9227.8330.40 26.71 29.18 27.61 25.92
48Dương Nam Quân25.6828.1326.27 25.68 26.03 51.29 32.10
49Nông Quốc Khánh24.4428.7829.41 36.99 27.13 29.81 24.44
50Phạm Nguyễn Chí Duy30.4130.5830.41 30.76 30.45 43.33 30.53
51Nhâm Nguyễn Hải Đăng25.3830.6135.22 31.50 32.10 28.22 25.38
52Nguyễn Nam Phong28.5831.4435.05 28.58 32.04 31.79 30.48
53Chan Yu Kim (김찬유)24.6533.3628.87 24.65 35.74 DNF 35.46
54Nguyễn Phúc Đạt27.8435.4934.27 44.20 27.84 42.02 30.18
55Nguyen Minh Khue30.0835.7739.42 35.83 35.76 30.08 35.71
56Chu Hoàng Phúc30.5536.3832.85 39.37 41.32 36.93 30.55
57Nguyễn Hải Phong25.6936.8637.43 35.68 25.69 52.90 37.46
58Nguyễn Gia Bảo33.3438.4437.95 40.91 39.27 38.09 33.34
59Manas Mangesh Gangurde32.8339.1332.83 41.55 34.94 43.57 40.89
60Nguyễn Đức Quân33.0841.7346.15 1:06.32 33.08 40.52 38.52
61Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)44.1445.6845.63 54.24 44.14 45.44 45.96
62Benjamin Jungjin Lee39.4847.7949.32 DNF 39.48 46.56 47.48
63Nguyễn Ngọc Đức17.29DNFDNF 19.11 17.29 20.20 DNF
64Nguyễn Hải Dương43.31DNF1:11.62 44.05 43.31 DNS DNS
65Lê Tuấn Nghĩa1:22.94DNFDNF DNF 1:26.24 1:22.94 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh8.4910.058.49 10.06 10.66 9.44 12.54
2Lê Hà Phong9.9611.3212.17 11.29 9.96 10.50 14.69
3Nguyễn Tuấn Công10.0311.6713.54 10.87 12.75 10.03 11.38
4Trần Đình Anh10.9211.9319.08 12.91 11.07 10.92 11.81
5Timofei Tarasenko11.3212.3715.22 11.32 12.33 11.98 12.80
6Nguyễn Đức Minh11.4312.7911.43 14.95 12.67 13.30 12.41
7Đỗ Quang Hưng9.4912.8911.97 12.58 14.13 9.49 DNF
8Lim Hung (林弘)11.5313.2513.46 13.58 14.55 11.53 12.70
9Phạm Đức Phước10.7713.5214.65 14.65 13.84 12.06 10.77
10Cao Viết Tùng12.9813.6413.26 12.98 13.18 17.18 14.48
11Hoàng Hà Thủy Tiên12.0013.9115.37 12.10 15.11 12.00 14.51
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)14.0615.5514.06 16.01 16.11 14.54 16.13
13Nông Quốc Duy14.9417.2817.51 14.94 18.76 15.57 19.96
14Nguyễn Đức Dương14.6117.7619.36 14.61 15.77 24.11 18.14
15Đặng Trần Diễn12.6618.8723.08 21.05 12.66 15.87 19.68