SC.app
Competitions

MYHM HaNxNoi 2026

Sign in to follow
Results
March 21, 2026 – March 22, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN114 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko4.885.924.88 5.96 6.73 5.85 5.94
2Đỗ Quang Hưng5.526.345.52 6.47 5.82 7.07 6.72
3Nguyễn Tuấn Công6.927.2910.80 6.92 7.43 7.51 6.92
4Nguyễn Anh Khôi7.067.587.06 8.21 7.46 8.80 7.08
5Trần Anh Quân6.107.626.10 8.48 8.25 7.60 7.01
6Nguyễn Văn Khánh6.337.686.33 8.13 7.98 8.26 6.94
7Phạm Đức Phước6.737.726.73 7.44 8.29 7.43 10.18
8Lim Hung (林弘)6.377.7610.25 8.42 6.37 7.86 7.01
9Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.488.018.32 8.52 6.48 8.03 7.68
10Cao Viết Tùng7.388.217.91 7.38 10.19 8.27 8.46
11Đàm Cao Thanh Tùng7.548.437.68 9.90 7.54 8.91 8.70
12Hoàng Hà Thủy Tiên7.808.507.80 8.89 9.57 8.30 8.30
13Nông Quốc Duy7.818.538.97 8.55 7.81 8.08 9.33
14Trần Đình Anh6.938.587.44 9.24 9.06 6.93 9.91
15Nguyễn Thị Kim Nhã6.958.606.95 9.14 8.37 8.82 8.60
16Lê Hà Phong6.328.6210.53 9.95 6.32 8.34 7.58
17Nguyễn Đức Minh7.818.649.20 8.14 7.81 9.84 8.59
18Đặng Trần Diễn8.178.758.17 9.30 DNF 8.17 8.78
19Đinh Gia Huy7.658.82DNF 7.65 9.23 8.15 9.07
20Vũ Đức Minh7.878.918.10 9.97 7.87 10.73 8.65
21Vũ Minh Duy7.499.187.49 8.69 9.31 9.55 9.59
22Đinh Tiến Đạt8.459.288.56 8.45 10.06 9.56 9.73
23Hoàng Gia Huy7.609.2910.27 7.60 9.00 8.60 10.53
24Lê Nguyễn Nhật Minh8.219.309.89 12.00 8.38 8.21 9.62
25Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.299.3810.63 8.61 7.29 9.79 9.73
26Nguyễn Ngọc Đức8.529.559.62 9.57 9.99 8.52 9.46
27Nguyen Duy Long7.559.7810.16 8.51 7.55 13.57 10.68
28Trương Khánh Tùng7.969.789.51 7.96 12.24 9.05 10.78
29Nguyễn Tuấn Kiên9.649.829.93 10.02 9.70 9.84 9.64
30Phạm Khoa An8.799.8510.42 8.79 9.50 10.32 9.73
31Đặng Minh Hà9.0210.0710.21 9.02 11.53 10.46 9.54
32Hoàng Nhật Minh8.7510.1110.04 8.75 10.56 9.73 DNF
33Hoàng Đức Trí8.4410.1610.94 9.55 8.44 9.99 12.45
34Trương Quốc An8.5010.179.50 10.90 11.45 10.11 8.50
35Đỗ Nguyễn Gia Khánh9.9110.5311.80 9.91 10.53 10.16 10.91
36Nguyễn Nam Phong9.0810.569.08 12.26 10.29 11.48 9.90
37Tạ Khoa Hải Dương8.6910.6312.18 11.51 10.25 10.12 8.69
38Đào Viết Trọng Khánh9.9410.689.94 11.83 11.36 10.36 10.32
39Nguyễn Đức Dương9.1510.799.15 12.97 9.88 11.48 11.02
40Phạm Nhật Minh9.7410.8010.93 10.57 10.89 9.74 11.20
41Nguyễn Nam Phong8.9010.8410.20 11.48 10.84 8.90 12.01
42Nguyễn Anh Quân9.2210.8410.10 11.34 11.09 11.78 9.22
43Lê Việt Lâm10.2410.8910.24 10.92 11.59 11.02 10.72
44Nguyễn Quang Minh8.7611.318.76 11.90 10.56 27.65 11.47
45Ngô Minh Đức10.5711.3810.57 12.03 11.08 11.90 11.16
46Lại Kỳ Anh10.3411.4410.34 11.40 11.46 11.74 11.47
47Albert So Yik Ban (蘇益品)8.4211.548.42 15.82 11.35 11.43 11.85
48Nguyễn Hoàng Minh9.1111.6613.14 9.11 11.48 13.42 10.37
49Nguyễn Vũ Năng10.5311.6710.80 15.84 10.53 11.59 12.61
50Nông Quốc Khánh9.3911.6911.26 12.54 11.28 9.39 12.76
51Hồ Đức Minh10.6111.7312.30 10.61 11.62 16.78 11.27
52Nguyễn Công Gia Hưng11.2011.7911.34 12.74 11.30 13.19 11.20
53Nguyễn Tùng Dương9.4111.8512.06 9.41 12.72 13.04 10.78
54Thái Thiện Nhân9.7911.8612.11 12.34 9.79 15.20 11.12
55Trần Nhật Minh10.8611.8810.86 10.87 12.36 12.41 16.22
56Nguyễn Khoa Bằng10.5211.9312.12 10.52 12.11 16.67 11.56
57Trần Quang Anh9.3711.9411.72 12.98 9.37 15.16 11.12
58Nguyễn Hà Duệ Minh11.4712.0712.06 11.56 16.39 12.59 11.47
59Đinh Phúc Hưng10.0012.2112.74 13.56 11.80 10.00 12.09
60Nguyen Minh Khue10.8012.2110.82 14.25 10.80 17.07 11.55
61Nguyễn Tấn Danh Tùng10.3312.3213.54 10.33 12.80 13.33 10.84
62Chu Ngọc Quang11.1012.3411.88 11.95 13.19 11.10 14.52
63Nguyễn Hoàng Minh Khôi10.9612.3811.69 13.42 12.02 10.96 13.42
64Chu Tiến Đạt11.7712.6012.52 13.20 12.09 11.77 14.00
65Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)11.9012.6516.91 11.90 11.94 13.27 12.73
66Nguyễn Phúc Đạt8.7612.8110.25 15.87 12.32 8.76 21.01
67Chu Hoàng Phúc12.2212.8212.34 12.22 13.29 12.88 13.24
68Nguyễn Hải Phong10.7913.1914.69 13.31 15.91 10.79 11.57
69Nguyễn Lê Trà Giang10.7313.2213.69 12.67 16.68 10.73 13.30
70Thanh Minh Nguyen11.8013.2713.79 11.80 15.71 14.09 11.92
71Phạm Nguyễn Chí Duy11.4813.2911.48 15.26 12.66 11.95 16.56
72Nguyễn Quốc Bính10.1113.4818.73 10.11 13.38 13.73 13.32
73Ma Anh Thơ11.3913.6616.64 14.63 11.39 12.40 13.96
74Hồ Thiện Minh12.4013.6612.40 14.64 14.07 14.24 12.66
75Lê Mạnh Hải11.6113.9912.95 11.61 15.01 17.23 14.02
76Nguyen Duc Minh11.5814.0513.98 DNF 16.11 12.06 11.58
77Dương Nam Quân13.1214.1115.37 13.20 13.12 16.98 13.77
78Nguyễn Hồng Quyền12.9214.1312.92 14.30 13.47 14.61 14.99
79Ang An-Sel13.1214.2613.12 13.27 13.72 15.80 17.72
80Chan Yu Kim (김찬유)12.3214.3712.32 13.27 15.85 14.58 15.26
81Nguyễn Gia Bảo10.9314.5210.93 13.59 14.63 15.49 15.33
82Manas Mangesh Gangurde11.7014.6613.63 13.79 11.70 17.71 16.56
83Bui Tuan Khoa13.1314.8714.86 15.74 14.01 13.13 18.23
84Phan Phuc Long13.8415.2715.11 13.84 15.34 15.35 15.87
85Phan Hà Chi11.3115.4513.73 11.31 16.64 15.97 DNF
86Nguyễn Hải Dương13.3015.4713.77 14.99 13.30 20.71 17.66
87Phạm Nhật Vượng15.1715.5215.17 18.56 15.42 15.91 15.24
88Vũ Thu Thảo14.1915.8316.64 14.19 15.66 15.19 18.51
89Đinh Trần Tiến13.3016.3517.11 14.84 13.30 19.67 17.11
90Đặng Khoa Nguyên10.0416.4725.65 10.04 17.78 16.76 14.88
91Benjamin Jungjin Lee13.1916.5814.60 21.57 19.68 13.19 15.45
92Nguyễn Lê Bảo Gia Huy15.3416.6715.96 19.53 18.54 15.52 15.34
93Nguyễn Đức Quân15.7917.0816.54 15.79 16.84 17.87 18.57
94Nhâm Nguyễn Hải Đăng16.4217.6716.42 20.37 19.48 16.62 16.91
95Bùi Việt Hưng17.0618.6719.32 35.13 17.56 17.06 19.13
96Ichinohe Thien Phu16.8219.7919.63 16.82 24.25 20.75 18.98
97Hoàng Minh Khánh18.0920.0920.05 21.44 22.30 18.78 18.09
98Đặng Nhật An18.7721.7725.54 24.78 19.55 18.77 20.97
99Nguyễn Gia Vinh17.8622.6918.97 29.76 17.86 19.34 53.65
100Nguyễn Hoàng Minh21.7923.1954.10 21.79 22.74 22.77 24.06
101Nguyễn Gia Phú23.2226.5926.93 26.08 31.34 26.76 23.22
102Lê Tuấn Nghĩa22.0629.1723.11 33.66 22.06 38.47 30.74
103Phan Sỹ Kiên28.5533.1653.52 33.40 29.42 36.66 28.55
104Vincent Tristan36.2848.1850.43 1:12.77 46.11 48.00 36.28
105Lê Ngọc Quang38.3348.9851.42 48.86 46.67 38.33 1:16.08
106Nguyễn Đức Minh1:37.37DNFDNF DNF 1:38.60 1:37.37 1:37.48
107Đặng Anh KiênDNFDNFDNF DNF DNF DNF DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng4.886.104.88 6.35 6.79 5.15 8.16
2Timofei Tarasenko5.246.116.00 6.02 5.24 6.45 6.30
3Lim Hung (林弘)4.816.618.06 4.81 7.07 7.12 5.64
4Phạm Đức Phước6.047.148.47 6.80 6.04 6.73 7.89
5Lê Hà Phong6.177.217.87 6.97 8.63 6.17 6.78
6Nguyễn Anh Khôi6.667.336.67 9.62 6.66 7.92 7.39
7Nguyễn Văn Khánh6.367.357.62 7.73 6.71 8.87 6.36
8Hoàng Hà Thủy Tiên5.717.535.71 7.50 7.17 7.91 10.40
9Đặng Trần Diễn6.607.738.67 7.46 7.07 6.60 8.88
10Trần Anh Quân6.687.747.69 6.68 7.77 8.20 7.76
11Đàm Cao Thanh Tùng7.147.818.13 7.14 9.16 8.10 7.21
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.828.007.25 7.52 9.23 6.82 10.06
13Nguyễn Thị Kim Nhã7.538.197.53 11.30 8.64 7.71 8.22
14Cao Viết Tùng6.898.346.89 11.04 7.65 6.95 10.42
15Nguyễn Tuấn Công7.178.359.89 9.48 8.20 7.17 7.38
16Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.248.358.30 DNF 8.86 7.90 7.24
17Vũ Đức Minh7.448.5610.01 8.77 7.88 7.44 9.02
18Nguyễn Đức Minh7.358.969.22 13.36 9.12 7.35 8.53
19Trương Khánh Tùng7.888.9810.04 10.93 8.63 8.28 7.88
20Trần Đình Anh7.929.069.09 7.92 8.52 12.01 9.57
21Đinh Tiến Đạt8.879.158.87 11.14 9.16 9.28 9.00
22Đinh Gia Huy7.239.189.84 7.23 9.58 8.13 11.00
23Hoàng Gia Huy8.409.269.49 8.92 11.82 9.37 8.40
24Nông Quốc Khánh8.119.299.88 11.59 8.11 9.43 8.56
25Đỗ Nguyễn Gia Khánh8.819.3811.97 9.09 8.89 10.16 8.81
26Nông Quốc Duy8.849.479.42 9.14 9.85 10.92 8.84
27Vũ Minh Duy7.659.518.79 12.36 7.65 8.98 10.76
28Nguyễn Đức Dương8.189.778.85 8.18 11.04 9.41 DNF
29Đặng Minh Hà9.469.8512.36 9.46 9.58 9.84 10.13
30Nguyễn Tuấn Kiên8.939.919.00 8.93 10.37 10.36 11.15
31Phạm Khoa An8.679.9310.35 9.90 10.59 8.67 9.55
32Nguyen Duy Long9.079.9311.87 10.03 9.64 9.07 10.11
33Phạm Nhật Minh8.499.9410.29 9.58 13.02 8.49 9.96
34Hoàng Đức Trí8.779.9710.01 9.11 10.79 10.79 8.77
35Đào Viết Trọng Khánh9.0710.349.07 10.80 10.21 DNF 10.01
36Nguyễn Hoàng Minh9.9910.3710.23 10.69 10.35 10.53 9.99
37Đinh Phúc Hưng8.2110.3910.69 11.04 9.43 8.21 11.27
38Trần Nhật Minh10.0610.7510.25 11.12 10.88 11.28 10.06
39Nguyễn Ngọc Đức8.2010.7911.58 10.41 10.37 8.20 12.45
40Tạ Khoa Hải Dương8.5610.838.56 11.18 14.43 10.64 10.66
41Trần Quang Anh8.8810.8310.33 13.31 9.20 8.88 12.95
42Nguyễn Hoàng Minh Khôi7.5810.8510.48 11.40 7.58 10.66 12.43
43Ngô Minh Đức9.6810.989.68 10.94 11.60 10.40 12.50
44Trương Quốc An9.5711.1611.52 15.99 9.57 12.37 9.58
45Hồ Đức Minh10.6411.2111.55 10.94 10.64 11.63 11.14
46Nguyễn Nam Phong9.5211.2312.17 11.59 9.52 9.92 12.33
47Chu Ngọc Quang10.3411.2710.34 11.48 15.47 10.80 11.53
48Lê Việt Lâm11.0511.3711.05 11.17 11.88 11.06 DNF
49Thái Thiện Nhân10.3211.4311.56 11.29 10.32 11.43 15.58
50Nguyễn Hà Duệ Minh10.0011.4512.39 13.28 10.00 11.28 10.69
51Lê Nguyễn Nhật Minh10.1611.4712.09 10.95 11.56 10.16 11.91
52Nguyễn Anh Quân10.9511.6812.11 16.05 10.95 11.38 11.55
53Nguyễn Tấn Danh Tùng10.3012.2012.93 10.43 10.30 14.91 13.25
54Nguyễn Tùng Dương11.0412.2311.04 11.85 12.25 12.60 DNF
55Nguyễn Nam Phong12.0212.2312.34 12.03 12.31 15.17 12.02
56Hoàng Nhật Minh9.7512.2813.29 12.85 9.75 15.19 10.71
57Lại Kỳ Anh11.0612.6311.99 23.33 12.24 13.65 11.06
58Albert So Yik Ban (蘇益品)11.2512.7713.73 12.61 11.25 11.98 17.22
59Nguyễn Khoa Bằng11.7112.7712.14 17.68 12.94 11.71 13.24
60Nguyễn Vũ Năng10.7212.7910.72 11.43 14.53 14.62 12.42
61Nguyễn Quang Minh10.4212.8010.42 13.97 14.73 10.43 14.01
62Nguyen Minh Khue12.2712.8815.08 12.85 12.36 13.43 12.27

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko4.925.604.92 6.33 6.58 5.12 5.36
2Đỗ Quang Hưng5.376.065.75 8.66 5.37 6.12 6.31
3Nguyễn Văn Khánh5.756.495.75 5.90 7.78 6.38 7.20
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.326.706.74 7.57 6.54 6.32 6.81
5Trần Anh Quân6.096.877.14 6.34 6.09 7.12 9.24
6Nguyễn Thị Kim Nhã6.107.387.38 6.10 7.08 7.68 11.59
7Đặng Trần Diễn6.727.406.72 6.77 8.76 8.09 7.33
8Phạm Đức Phước6.407.588.82 8.24 7.88 6.40 6.61
9Nguyễn Anh Khôi5.877.666.55 8.15 5.87 9.86 8.28
10Hoàng Hà Thủy Tiên5.308.025.30 8.02 7.01 9.03 9.71
11Lim Hung (林弘)6.768.228.82 11.62 7.37 8.48 6.76
12Đàm Cao Thanh Tùng6.948.276.94 9.24 7.00 9.74 8.56
13Cao Viết Tùng7.048.447.79 8.18 7.04 9.36 10.24
14Lê Hà Phong8.388.619.38 8.38 8.49 8.94 8.40
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.218.8612.96 7.21 9.38 8.28 8.91
16Nguyễn Tuấn Công7.678.878.03 8.65 9.93 11.23 7.67