SC.app
Competitions

MYHM HaNxNoi 2026

Sign in to follow
Results
March 21, 2026 – March 22, 2026AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN114 people8 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko1.161.521.64 1.16 1.57 1.36 2.27
2Nông Quốc Duy1.431.703.71 1.78 1.81 1.50 1.43
3Nguyễn Văn Khánh1.692.281.84 3.13 1.69 3.32 1.86
4Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)1.442.372.43 1.44 2.49 3.33 2.20
5Đỗ Quang Hưng1.482.554.11 1.48 1.98 2.22 3.46
6Nguyễn Anh Khôi2.062.693.04 2.08 6.72 2.06 2.94
7Hồ Đức Minh1.442.832.59 1.96 8.87 1.44 3.95
8Lê Hà Phong2.102.984.63 2.74 2.69 3.52 2.10
9Nguyễn Tuấn Công2.153.183.16 3.36 3.14 3.23 2.15
10Nguyễn Thị Kim Nhã3.123.263.27 3.23 3.28 3.12 3.70
11Hoàng Hà Thủy Tiên2.693.333.40 3.84 3.66 2.69 2.92
12Lim Hung (林弘)2.433.472.90 2.43 5.25 3.40 4.10
13Trần Quang Anh3.133.734.42 3.21 3.13 3.57 4.46
14Đàm Cao Thanh Tùng1.983.795.22 3.73 3.64 4.01 1.98
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.183.903.25 3.18 4.81 6.76 3.64
16Lê Mạnh Hải3.383.993.59 3.71 5.15 3.38 4.68
17Trần Đình Anh3.574.003.78 4.03 6.01 3.57 4.18
18Trương Anh Đức3.054.023.23 4.08 3.05 4.76 5.82
19Cao Viết Tùng3.144.053.83 4.82 3.14 3.49 DNF
20Nông Quốc Khánh3.364.074.16 4.78 4.18 3.36 3.86
21Trương Quốc An3.754.114.62 3.92 3.80 3.75 5.10
22Đặng Trần Diễn3.464.154.08 6.69 3.59 4.79 3.46
23Nguyễn Hoàng Minh Khôi3.794.194.15 4.23 3.79 5.35 4.19
24Hoàng Nhật Minh3.734.305.94 4.29 3.73 4.27 4.34
25Nguyễn Vũ Năng3.734.414.18 DNF 4.01 5.04 3.73
26Nguyễn Tùng Dương2.264.455.17 4.36 5.36 2.26 3.83
27Albert So Yik Ban (蘇益品)3.844.524.95 4.63 3.84 3.99 6.36
28Lê Việt Lâm3.874.544.78 4.15 4.99 3.87 4.68
29Hoàng Đức Trí3.764.684.67 3.76 4.93 5.37 4.43
30Phan Minh Việt3.104.714.70 5.21 4.21 5.32 3.10
31Vũ Thu Thảo2.914.782.91 3.89 11.77 4.63 5.82
32Trần Nhật Minh3.364.783.36 4.09 7.36 3.83 6.43
33Đinh Phúc Hưng3.814.804.31 4.48 5.62 7.27 3.81
34Chan Yu Kim (김찬유)3.764.813.76 3.94 5.31 5.18 DNF
35Nguyễn Công Gia Hưng4.134.847.56 4.13 5.53 4.33 4.67
36Vũ Đức Minh4.374.854.37 4.54 DNF 4.78 5.24
37Nguyễn Phúc Đạt3.654.884.79 3.65 5.17 6.32 4.67
38Chu Tiến Đạt3.714.886.22 3.71 4.23 4.20 7.01
39Đỗ Nguyễn Gia Khánh4.314.935.38 6.85 4.49 4.91 4.31
40Đinh Tiến Đạt4.244.954.24 4.52 5.69 4.63 5.80
41Nguyễn Hải Phong2.914.986.62 4.31 5.74 4.88 2.91
42Đặng Minh Hà4.665.025.29 5.06 6.85 4.71 4.66
43Nguyễn Khoa Bằng4.095.046.10 DNF 4.13 4.09 4.89
44Nguyễn Nam Phong3.825.055.60 6.15 5.22 3.82 4.34
45Hoàng Gia Huy3.085.065.18 6.42 3.08 6.14 3.86
46Nguyễn Lê Bảo Gia Huy4.765.147.60 4.81 4.76 5.84 4.77
47Nguyen Minh Khue2.775.194.93 2.77 7.44 5.23 5.42
48Nguyễn Anh Quân3.855.198.27 4.70 5.00 5.88 3.85
49Dương Nam Quân3.545.247.02 5.40 5.89 4.42 3.54
50Trần Anh Quân3.925.314.04 5.15 3.92 6.74 DNF
51Đào Viết Trọng Khánh4.355.336.60 4.35 4.70 4.69 7.32
52Nguyen Duy Long5.045.345.72 5.04 7.22 5.19 5.10
53Đặng Khoa Nguyên5.115.365.30 6.42 5.19 5.60 5.11
54Nhâm Nguyễn Hải Đăng3.575.465.52 3.57 5.21 7.90 5.66
55Lê Nguyễn Nhật Minh4.515.465.38 4.51 DNF 5.11 5.88
56Nguyễn Gia Bảo3.535.504.45 3.53 DNF 7.48 4.56
57Ngô Minh Đức3.705.625.87 3.70 6.77 5.46 5.52
58Nguyễn Ngọc Đức3.185.637.07 3.18 3.24 6.59 DNF
59Nguyễn Hoàng Minh4.055.645.12 5.15 6.65 7.63 4.05
60Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)5.055.685.05 5.15 DNF 6.53 5.35
61Ang An-Sel3.945.803.94 4.89 5.79 6.71 11.79
62Manas Mangesh Gangurde4.225.854.22 4.48 DNF 5.48 7.59
63Nguyễn Đức Dương3.325.863.71 8.39 5.47 3.32 DNF
64Phạm Nguyễn Chí Duy4.845.8814.02 6.55 4.99 4.84 6.11
65Nguyễn Hải Dương4.656.144.65 8.24 5.21 4.96 12.82
66Phan Hà Chi4.806.144.81 4.80 6.25 7.36 DNF
67Nguyễn Hồng Quyền3.766.285.72 3.76 7.53 6.89 6.23
68Thanh Minh Nguyen4.726.324.82 4.72 20.95 7.04 7.09
69Thái Thiện Nhân5.487.158.18 7.43 7.32 6.70 5.48
70Phạm Nhật Vượng4.647.246.76 4.64 8.17 9.26 6.78
71Nguyễn Đức Quân5.147.306.90 7.42 7.59 5.14 8.74
72Nguyễn Gia Phú5.187.367.91 10.02 8.01 6.15 5.18
73Benjamin Jungjin Lee6.217.477.00 DNF 6.21 8.54 6.88
74Bùi Việt Hưng4.647.538.28 7.64 9.70 6.67 4.64
75Hồ Thiện Minh6.197.576.19 6.80 9.34 8.77 7.14
76Hoàng Minh Khánh4.977.9511.65 6.83 4.97 7.75 9.26
77Phan Sỹ Kiên7.419.358.47 11.49 13.93 7.41 8.09
78Nguyễn Lê Trà Giang8.4710.748.47 13.63 9.94 9.60 12.67
79Lê Tuấn Nghĩa4.6611.1517.85 12.21 9.08 12.17 4.66
80Vincent Tristan18.3724.2618.37 20.18 27.76 24.84 28.65
81Nguyễn Đức Minh21.791:02.7254.92 21.79 1:14.18 1:15.71 59.05

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko0.941.511.54 1.45 1.55 0.94 3.28
2Nông Quốc Duy1.121.922.27 1.12 1.72 1.78 3.66
3Nguyễn Văn Khánh1.701.981.95 1.76 2.44 1.70 2.24
4Nguyễn Anh Khôi1.852.232.37 1.85 4.22 1.93 2.38
5Đỗ Quang Hưng1.432.602.74 3.43 1.43 4.61 1.62
6Hồ Đức Minh1.652.643.19 1.65 3.56 2.28 2.45
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.652.913.13 2.87 3.49 2.72 2.65
8Lim Hung (林弘)2.322.925.76 2.32 3.34 2.70 2.72
9Lê Hà Phong2.213.004.25 3.41 2.87 2.72 2.21
10Nguyễn Tuấn Công1.803.113.19 3.81 1.80 5.17 2.32
11Đàm Cao Thanh Tùng2.483.133.03 4.34 2.68 3.68 2.48
12Nguyễn Tùng Dương1.803.163.87 2.88 4.06 1.80 2.74
13Nguyễn Ngọc Đức2.793.162.80 3.27 3.64 3.40 2.79
14Nguyễn Ngọc Huyền Anh3.133.493.13 4.33 3.36 3.47 3.63
15Nguyễn Vũ Năng3.123.696.18 3.12 3.63 3.82 3.63
16Nguyễn Thị Kim Nhã2.213.713.37 2.21 4.38 5.22 3.37
17Trần Anh Quân3.473.773.47 3.58 4.06 3.78 3.95
18Cao Viết Tùng1.993.808.03 3.41 3.31 1.99 4.69
19Trần Đình Anh2.243.894.08 3.74 3.85 2.24 11.13
20Albert So Yik Ban (蘇益品)3.623.903.88 3.62 3.97 4.92 3.86
21Vũ Đức Minh2.923.973.92 DNF 2.92 3.94 4.06
22Trương Quốc An2.753.992.75 3.61 6.83 3.91 4.45
23Phan Minh Việt3.434.123.72 4.13 3.43 4.52 4.84
24Nông Quốc Khánh2.934.256.64 3.91 4.83 4.01 2.93
25Hoàng Hà Thủy Tiên3.484.285.17 3.48 3.66 4.02 5.40
26Hoàng Nhật Minh3.334.494.27 3.81 5.40 3.33 5.89
27Trần Quang Anh2.274.555.92 9.53 4.29 2.27 3.44
28Chan Yu Kim (김찬유)3.984.565.54 4.07 5.68 3.98 4.07
29Đặng Trần Diễn2.644.619.07 2.64 6.54 2.70 4.60
30Nguyễn Hoàng Minh Khôi3.454.644.78 6.58 5.18 3.45 3.96
31Hoàng Gia Huy3.644.644.25 3.68 3.64 7.08 5.98
32Lê Mạnh Hải3.734.737.33 3.73 5.88 3.97 4.33
33Hoàng Đức Trí3.874.737.50 4.63 3.89 3.87 5.66
34Lê Việt Lâm3.154.745.60 5.48 4.60 3.15 4.13
35Nguyễn Nam Phong3.714.894.65 5.78 5.81 3.71 4.23
36Đặng Khoa Nguyên4.064.964.06 5.29 5.10 4.50 6.83
37Lê Nguyễn Nhật Minh3.964.974.71 3.96 6.03 6.80 4.16
38Nguyễn Phúc Đạt3.994.995.10 5.53 3.99 5.13 4.74
39Nguyễn Hoàng Minh3.905.133.90 4.92 5.54 5.11 5.35
40Dương Nam Quân3.275.223.27 3.61 4.15 7.91 DNF
41Ngô Minh Đức3.395.373.39 5.06 6.53 5.89 5.15
42Đỗ Nguyễn Gia Khánh3.375.506.64 4.37 5.53 3.37 6.61
43Đinh Tiến Đạt5.035.595.36 5.03 8.21 6.25 5.16
44Nguyễn Lê Bảo Gia Huy4.515.744.51 6.30 6.00 4.98 6.24
45Nguyễn Khoa Bằng3.245.856.10 5.42 6.02 3.24 6.85
46Nguyen Minh Khue5.235.955.23 6.43 5.96 5.46 6.78
47Nguyễn Anh Quân4.865.966.78 4.86 6.30 6.10 5.49
48Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)4.735.996.86 4.73 5.18 5.93 DNF
49Nguyễn Hải Phong4.816.206.30 4.81 7.70 5.39 6.92
50Trần Nhật Minh4.386.265.90 6.12 4.38 6.76 DNF
51Đinh Phúc Hưng5.677.115.67 7.08 7.75 8.47 6.50
52Vũ Thu Thảo5.777.187.90 6.22 7.43 9.33 5.77
53Đặng Minh Hà7.279.638.23 9.33 7.27 11.32 DNF
54Nguyen Duy Long4.57DNFDNF 4.57 DNF DNF 7.00
55Nguyễn Gia Bảo5.65DNFDNF DNF DNF 5.65 7.39

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Timofei Tarasenko1.111.663.66 1.60 1.11 1.38 2.01
2Nguyễn Văn Khánh1.732.032.22 1.73 4.26 1.93 1.95
3Nông Quốc Duy1.532.042.35 2.01 1.53 2.10 2.01
4Đỗ Quang Hưng1.832.262.77 1.89 2.36 2.52 1.83
5Nguyễn Anh Khôi2.182.772.18 2.58 3.08 4.61 2.65
6Lim Hung (林弘)2.432.832.43 2.92 2.57 2.99 3.31
7Hồ Đức Minh2.242.983.00 DNF 3.45 2.24 2.50
8Lê Hà Phong2.253.043.09 2.25 3.10 3.08 2.96
9Nguyễn Tuấn Công2.763.112.96 3.26 5.53 3.10 2.76
10Nguyễn Thị Kim Nhã2.443.125.90 2.44 4.18 2.73 2.44
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.823.613.53 2.92 2.82 4.38 DNF
12Nguyễn Tùng Dương3.513.965.70 3.86 3.51 3.97 4.06
13Đàm Cao Thanh Tùng2.774.015.70 2.77 3.30 3.69 5.03
14Nguyễn Vũ Năng3.454.074.09 4.36 3.77 4.47 3.45
15Nguyễn Ngọc Huyền Anh2.924.497.51 3.82 5.08 4.56 2.92
16Nguyễn Ngọc Đức3.044.873.24 DNF 7.19 3.04 4.17