Competitions
All resultsHo Chi Minh Warm Up 2017
Sign in to followResults
May 28, 2017Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh City, VN215 people5 events5x5x5 Cube
Analyze 5x5x5 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Ngân | 1:03.83 | 1:19.91 | 1:17.05 1:19.29 1:03.83 1:24.00 1:23.38 |
| 2 | Phan Tu Nghi | 1:11.13 | 1:22.97 | 1:27.09 1:22.23 1:20.57 1:26.12 1:11.13 |
| 3 | Nguyễn Phúc Thịnh | 1:20.30 | 1:23.16 | 1:36.00 1:23.44 1:21.87 1:20.30 1:24.17 |
| 4 | Quan Trần Thanh Lương | 1:24.45 | 1:29.26 | 1:34.04 1:24.45 1:24.47 1:29.28 1:35.79 |
| 5 | Huỳnh Lê Thanh Tú | 1:27.52 | 1:32.53 | 1:31.87 1:45.79 1:36.22 1:29.51 1:27.52 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Công | 1:27.00 | 1:36.48 | 1:39.47 1:27.00 1:41.67 1:33.90 1:36.07 |
| 7 | Lê Quốc Khánh | 1:35.75 | 1:37.38 | 1:36.04 1:35.75 1:38.15 1:45.35 1:37.95 |
| 8 | Nguyễn Hồ Nam | 1:33.70 | 1:37.77 | 1:42.25 1:35.37 1:33.70 1:39.48 1:38.45 |
| 9 | Trịnh Gia Hưng | 1:34.16 | 1:40.16 | 1:56.04 1:37.86 1:43.23 1:34.16 1:39.38 |
| 10 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 1:36.55 | 1:44.81 | 1:44.12 1:47.05 1:36.55 1:43.25 1:55.34 |
| 11 | Dương Hữu Khang | 1:38.32 | 1:47.81 | 1:46.52 1:38.32 1:49.05 1:47.86 2:22.28 |
| 12 | Ngô Minh Nhân | 1:43.39 | 1:48.48 | 1:46.53 1:53.94 1:43.39 1:50.85 1:48.06 |
| 13 | Cao Quang Khải | 1:39.19 | 1:49.32 | 1:51.80 1:39.19 1:51.40 2:15.31 1:44.77 |
| 14 | Nguyễn Thành Tài | 1:41.21 | 1:53.40 | 1:59.81 2:08.15 1:46.22 1:41.21 1:54.18 |
| 15 | Nguyễn Huy Hoàng | 1:37.76 | 1:53.43 | 1:50.63 1:55.55 1:37.76 2:08.76 1:54.12 |
| 16 | Nguyễn Thanh Hoà | 1:41.26 | 1:57.65 | 1:56.30 1:59.68 1:56.97 2:22.34 1:41.26 |
| 17 | Nông Thuận Hiếu | 1:52.34 | 2:00.44 | 2:09.71 1:58.43 1:53.18 1:52.34 2:14.45 |
| 18 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 1:53.08 | 2:15.02 | 2:19.46 1:53.08 2:08.67 2:18.35 2:18.04 |
| 19 | Lê Trọng Bảo | 2:05.48 | — | 2:08.15 2:05.48 — — — |
| 20 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 2:06.39 | — | 2:06.39 2:32.73 — — — |
| 21 | Ngan Tran | 2:27.39 | — | 2:27.39 2:41.68 — — — |
| 22 | Nguyen Quang Huy | 2:30.44 | — | 2:58.31 2:30.44 — — — |
| 23 | Lê Võ Trường Giang | 2:32.64 | — | 2:38.33 2:32.64 — — — |
| 24 | Nguyễn Anh Tú | 2:39.48 | — | 2:39.48 2:48.79 — — — |
| 25 | Nguyễn Mạch Khang Huy | 2:45.91 | — | 2:45.91 3:20.25 — — — |
| 26 | Nguyễn Hồng Phát | 2:48.35 | — | 2:48.35 3:32.42 — — — |
| 27 | Nguyễn Việt Quang | 4:14.98 | — | 4:14.98 5:12.76 — — — |
| 28 | Đặng Quốc Bảo | 4:54.91 | — | 4:54.91 4:55.61 — — — |
| 29 | Đoàn Trường Sơn | DNF | — | DNF DNF — — — |