Competitions
All resultsHo Chi Minh Warm Up 2017
Sign in to followResults
May 28, 2017Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh City, VN215 people5 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quan Trần Thanh Lương | 38.84 | 40.89 | 40.25 41.00 38.84 41.42 52.59 |
| 2 | Nguyễn Bảo Ngân | 32.40 | 42.74 | 45.39 32.40 1:43.50 37.44 45.39 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Quân | 44.88 | 45.65 | 44.95 46.97 45.02 44.88 47.41 |
| 4 | Huỳnh Lê Thanh Tú | 42.15 | 46.40 | 52.08 43.11 DNF 42.15 44.02 |
| 5 | Dương Hữu Khang | 42.43 | 48.27 | 43.47 52.04 49.29 59.72 42.43 |
| 6 | Nguyễn Phúc Thịnh | 45.94 | 48.57 | 50.17 46.50 52.92 49.04 45.94 |
| 7 | Ngô Minh Nhân | 45.23 | 51.74 | 52.19 51.53 58.37 51.50 45.23 |
| 8 | Đoàn Văn Danh | 49.13 | 53.16 | 58.08 57.59 50.96 50.94 49.13 |
| 9 | Nguyễn Tuấn Công | 49.10 | 53.24 | 52.10 54.69 52.92 49.10 56.45 |
| 10 | Lê Quốc Khánh | 47.47 | 53.46 | 47.47 49.95 52.58 1:05.96 57.85 |
| 11 | Nguyễn Thành Tài | 48.57 | 53.58 | 53.62 52.67 1:02.24 48.57 54.46 |
| 12 | Nghiêm Tuấn Hào | 48.31 | 54.06 | 50.86 48.31 54.23 57.10 DNF |
| 13 | Cao Quang Khải | 46.32 | 54.18 | 56.89 46.32 59.39 52.66 53.00 |
| 14 | Phan Thanh Hải | 51.84 | 54.35 | 51.84 1:01.13 52.60 54.70 55.75 |
| 15 | Nguyễn Việt Thanh | 49.70 | 54.56 | 58.79 53.24 58.67 49.70 51.78 |
| 16 | Phan Tu Nghi | 49.80 | 54.59 | 56.35 DNF 49.80 50.80 56.62 |
| 17 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 52.56 | 54.67 | 56.54 52.56 52.61 54.86 1:06.47 |
| 18 | Nguyễn Hồ Nam | 44.51 | 55.55 | 58.89 50.84 59.56 44.51 56.91 |
| 19 | Nguyễn Huy Hoàng | 50.39 | 56.12 | DNF 53.33 50.39 1:03.38 51.66 |
| 20 | Lê Trọng Bảo | 44.72 | 56.26 | 56.25 58.65 1:00.78 44.72 53.88 |
| 21 | Đoàn Trường Sơn | 48.74 | 57.11 | 1:06.97 1:00.62 56.53 54.17 48.74 |
| 22 | Trịnh Gia Hưng | 50.29 | 57.77 | 1:00.47 1:03.82 55.03 57.80 50.29 |
| 23 | Phạm Vũ An Khang | 48.21 | 59.79 | 57.21 1:00.71 1:01.44 48.21 1:02.62 |
| 24 | Nguyễn Khang Minh | 55.41 | 1:00.51 | 1:24.44 59.85 55.41 57.30 1:04.38 |
| 25 | Nông Thuận Hiếu | 51.77 | 1:02.64 | 1:08.89 1:02.12 1:01.81 1:03.98 51.77 |
| 26 | Giang Nhật Khánh | 58.00 | 1:03.10 | 1:08.33 1:02.21 1:02.42 1:04.66 58.00 |
| 27 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 55.09 | 1:03.38 | 1:07.28 57.41 1:05.45 55.09 1:32.07 |
| 28 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 56.38 | 1:03.92 | 1:08.11 1:06.72 56.38 1:14.31 56.94 |
| 29 | Le Van Bao Toan | 53.41 | 1:04.18 | 1:14.98 59.50 1:14.86 53.41 58.17 |
| 30 | Phan Hoàng Qui | 1:01.01 | 1:05.16 | 1:09.15 1:01.01 1:08.28 1:03.01 1:04.18 |
| 31 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 52.81 | 1:05.44 | 1:03.76 52.81 1:07.99 1:04.56 1:08.72 |
| 32 | Nguyễn Thanh Hoà | 54.28 | 1:06.11 | 59.70 DNF 1:13.09 54.28 1:05.55 |
| 33 | Nguyễn Duy Khải | 1:00.93 | 1:08.17 | 1:30.25 1:00.93 1:02.18 1:12.07 1:10.26 |
| 34 | Lê Quốc Bảo | 1:04.31 | 1:09.96 | 1:11.11 1:06.72 1:12.05 1:14.60 1:04.31 |
| 35 | Nguyễn Hữu Minh | 57.62 | 1:13.77 | 1:04.86 1:09.79 1:26.66 1:27.44 57.62 |
| 36 | Nguyen Quang Huy | 1:07.33 | 1:15.69 | 1:12.04 1:07.33 1:28.08 1:23.61 1:11.43 |
| 37 | Huỳnh Đăng Trụ | 1:15.45 | — | 1:21.24 1:15.45 — — — |
| 38 | Cao Kim Đô | 1:17.13 | — | 2:09.25 1:17.13 — — — |
| 39 | Lê Duy Khang | 1:18.08 | — | 1:25.32 1:18.08 — — — |
| 40 | Lê Xuân Việt | 1:20.08 | — | 1:21.59 1:20.08 — — — |
| 41 | Ngan Tran | 1:20.12 | — | 1:20.12 1:22.98 — — — |
| 42 | Nguyễn Thanh Trường Tuấn | 1:21.10 | — | 1:21.10 2:43.73 — — — |
| 43 | Trần Anh Kiệt | 1:27.72 | — | 1:27.72 1:31.67 — — — |
| 44 | Nguyễn Mạch Khang Huy | 1:30.84 | — | 1:33.13 1:30.84 — — — |
| 45 | Nguyễn Hồng Phát | 1:33.59 | — | DNF 1:33.59 — — — |
| 46 | Lê Võ Trường Giang | 1:36.45 | — | 1:36.45 1:40.98 — — — |
| 47 | Bùi Vĩnh Thiên Đức | 1:47.05 | — | 1:50.19 1:47.05 — — — |
| 48 | Huỳnh Phong Nam | 1:48.37 | — | 2:07.29 1:48.37 — — — |
| 49 | Nguyễn Việt Quang | 1:53.05 | — | 1:53.05 2:13.06 — — — |
| 50 | Đỗ Đăng Định | 1:55.98 | — | 2:13.11 1:55.98 — — — |
| 51 | Đặng Quốc Bảo | 2:52.72 | — | 2:52.72 DNF — — — |