Competitions
All resultsHo Chi Minh Warm Up 2017
Sign in to followResults
May 28, 2017Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh City, VN215 people5 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Huu Anh Tu | 13.97 | 16.94 | 16.02 13.97 17.65 17.15 18.70 |
| 2 | Đoàn Văn Danh | 16.92 | 19.36 | 19.23 20.96 18.07 16.92 20.77 |
| 3 | Cao Quang Khải | 18.84 | 20.93 | 23.96 18.84 22.10 20.43 20.27 |
| 4 | Lê Quốc Khánh | 18.64 | 21.51 | 18.64 19.86 21.58 23.49 23.10 |
| 5 | Dương Hữu Khang | 18.73 | 22.29 | 24.92 19.97 18.73 21.97 25.37 |
| 6 | Đoàn Trường Sơn | 19.53 | 22.80 | 23.02 20.58 30.22 24.81 19.53 |
| 7 | Huỳnh Lê Thanh Tú | 20.54 | 23.09 | 24.67 23.22 20.54 21.37 25.49 |
| 8 | Phạm Vũ An Khang | 21.59 | 23.25 | 23.45 24.27 22.04 24.35 21.59 |
| 9 | Nguyễn Huy Hoàng | 21.51 | 23.58 | 22.08 28.67 21.51 23.28 25.39 |
| 10 | Nguyễn Tuấn Công | 19.59 | 25.87 | 19.59 28.92 26.69 23.68 27.23 |
| 11 | Trịnh Gia Hưng | 21.70 | 26.64 | 38.75 30.54 23.66 21.70 25.73 |
| 12 | Nguyễn Khang Minh | 25.50 | 26.91 | 38.77 26.89 25.66 25.50 28.17 |
| 13 | Nguyễn Hồ Nam | 24.16 | 27.24 | 24.16 26.98 28.09 26.66 32.42 |
| 14 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 26.50 | 28.43 | 26.97 39.87 30.32 26.50 28.00 |
| 15 | Nguyễn Việt Thanh | 26.23 | 28.73 | 26.66 28.61 26.23 31.16 30.93 |
| 16 | Nông Thuận Hiếu | 26.46 | 31.02 | 33.42 34.15 26.46 27.33 32.32 |
| 17 | Huỳnh Đăng Trụ | 29.64 | 31.85 | 29.67 36.60 34.66 31.23 29.64 |
| 18 | Tran Ngo Phat Dat | 28.04 | 32.31 | DNF 28.04 29.35 28.56 39.01 |
| 19 | Nguyễn Thành Tài | 26.02 | 33.64 | 30.68 42.91 40.23 30.02 26.02 |
| 20 | Nguyễn Hoàng Quân | 22.05 | 33.75 | 48.64 22.05 27.66 DNF 24.94 |
| 21 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 26.99 | 33.78 | 31.63 37.05 26.99 32.79 36.91 |
| 22 | Nguyễn Phúc Thịnh | 31.56 | 33.81 | 33.06 36.31 31.56 32.05 DNF |
| 23 | Đặng Đình Bảo | 26.73 | 34.52 | 38.86 34.37 30.75 26.73 38.45 |
| 24 | Nguyễn Đức Thế Anh | 34.83 | 36.78 | 37.12 38.12 35.40 37.83 34.83 |
| 25 | Nguyễn Thanh Hoà | 31.26 | 37.78 | 35.92 47.89 37.43 39.99 31.26 |
| 26 | Le Van Bao Toan | 26.15 | 37.80 | 36.16 26.15 43.47 33.77 1:02.92 |
| 27 | Nguyễn Anh Tú | 34.04 | 40.72 | 44.73 36.38 43.76 34.04 42.03 |
| 28 | Trung Tran | 43.51 | 47.71 | 49.16 51.28 45.57 43.51 48.40 |
| 29 | Lê Quốc Bảo | 44.73 | 52.64 | 1:16.76 52.70 52.99 52.22 44.73 |
| 30 | Nguyễn Mạch Khang Huy | 38.54 | 56.91 | 38.54 56.83 55.28 58.61 1:02.65 |
| 31 | Nguyễn Việt Quang | 53.56 | 1:01.19 | 1:19.72 1:05.95 59.79 53.56 57.83 |
| 32 | Trần Hoàng Thân | 37.47 | DNF | 1:04.13 DNF 43.71 37.47 DNF |