SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Bảo Ngân9.7910.409.79 10.37 10.79 11.55 10.03
2Le Huu Anh Tu8.1110.569.74 8.80 DNF 8.11 13.15
3Nguyễn Hoàng Quân10.4410.8411.33 10.50 10.44 11.80 10.70
4Hong Quan Nguyen8.0511.0910.51 15.20 12.40 10.37 8.05
5Đoàn Văn Danh9.7511.269.75 10.28 11.58 17.10 11.91
6Dương Hữu Khang10.7011.2911.94 10.70 10.91 11.34 11.62
7Nguyễn Nhật Trường11.9612.4515.22 12.81 12.54 11.96 11.99
8Quan Trần Thanh Lương11.6812.5612.06 13.57 13.93 11.68 12.06
9Phạm Vũ An Khang10.5612.7215.69 11.28 12.33 14.56 10.56
10Nguyễn Hồ Nam10.9112.8020.22 10.91 12.76 13.61 12.03
11Đoàn Trường Sơn11.6712.9013.92 11.67 14.56 12.14 12.63
12Huỳnh Lê Thanh Tú10.9812.9510.98 11.46 14.07 13.31 15.80
13Nguyễn Tuấn Công10.1713.1715.33 10.17 14.49 13.25 11.76
14Nghiêm Tuấn Hào12.0013.1813.12 13.58 12.00 DNF 12.84
15Đoàn Quang Duy12.5013.3014.65 12.75 14.24 12.90 12.50
16Nguyễn Việt Thanh11.6613.3813.89 13.64 12.61 14.02 11.66
17Nguyễn Thành Tài12.4413.5312.44 13.65 12.76 16.52 14.17
18Trương Gia Phú12.6813.8216.01 12.98 14.09 14.39 12.68
19Trần Hùng Xuân Thịnh11.5913.9211.59 13.60 14.02 14.14 15.79
20Phan Tu Nghi11.6113.9411.61 DNF 12.07 14.61 15.14
21Le Van Bao Toan12.3213.9414.82 15.61 12.49 14.52 12.32
22Nguyễn Đặng Phát Trường11.3914.0314.80 11.39 12.36 14.92 16.14
23Cao Quang Khải12.1314.0314.59 15.53 13.03 14.48 12.13
24Nguyễn Khang Minh13.3814.2413.38 17.01 13.58 13.55 15.59
25Trần Ngọc Hoàng Phúc11.2514.2715.52 14.03 15.50 11.25 13.28
26Trịnh Gia Hưng12.1414.3118.97 13.88 13.33 12.14 15.73
27Hà Cao Nhật Trí14.1214.4514.12 19.23 14.41 14.42 14.53
28Nguyễn Huy Hoàng13.6414.4713.93 15.78 13.71 19.36 13.64
29Phan Thanh Hải11.4514.5812.85 16.03 15.56 11.45 15.32
30Đặng Đình Bảo11.6114.5816.34 14.89 11.61 13.54 15.32
31Nguyễn Phúc Thịnh13.1714.8113.17 13.26 19.95 14.91 16.26
32Võ Thanh Nhàn14.2914.8315.94 15.46 14.58 14.29 14.46
33Nguyễn Ngọc Quang13.4214.8415.51 13.42 13.59 18.41 15.43
34Lê Quốc Khánh11.9514.8614.63 16.56 13.38 11.95 23.47
35Lê Võ Trường Giang13.2814.8615.84 17.49 13.78 13.28 14.97
36Từ Gia Khang12.5114.8916.82 17.15 12.51 14.13 13.71
37Huỳnh Bá Quốc Bảo12.4114.9314.92 15.41 15.26 14.61 12.41
38Giang Nhật Khánh13.7315.0413.73 14.35 15.88 16.01 14.88
39Nguyễn Minh Trí12.1215.2515.97 14.53 12.12 15.25 18.14
40Nguyễn Trần Khánh Dương13.9015.3117.47 15.76 13.90 16.07 14.09
41Lê Trọng Bảo12.1115.4413.30 18.97 29.05 12.11 14.04
42Đỗ Lê Hùng11.5415.5615.25 12.72 18.70 11.54 28.46
43Đoàn Minh Khôi13.3215.9717.96 13.39 19.03 13.32 16.56
44Trung Hieu Le14.1616.0414.32 14.16 17.20 16.60 DNF
45Nguyễn Anh Tú12.3516.2621.37 16.30 17.32 15.17 12.35
46Nguyễn Thanh Hoà13.4016.5617.16 14.29 13.40 18.23 DNF
47Nguyễn Quang Thuận15.5116.7715.51 16.00 17.96 16.35 20.25
48Nông Thuận Hiếu12.2316.8413.57 17.89 23.03 12.23 19.05
49Trần Hoàng Thân14.1716.8418.45 26.49 14.17 17.42 14.65
50Nguyễn Duy Khải14.5616.9014.56 25.03 18.62 15.38 16.69
51Lê Trần Thái Bình15.9116.9216.26 17.51 16.98 19.44 15.91
52Nguyen Khoa15.6617.7316.67 18.90 17.61 20.26 15.66
53Lê Trung Nhân17.2117.8520.08 17.72 18.55 17.21 17.29
54Phạm Huy Hoàng16.7417.9819.70 16.86 18.47 18.61 16.74
55Nguyễn Hữu Nghĩa15.6218.0023.70 16.03 19.97 15.62 17.99
56Nguyễn Hồng Phát16.5918.0316.59 19.79 25.69 16.99 17.30
57Ngan Tran16.2418.0717.44 18.36 16.24 18.42 19.15
58Lương Bảo Tín16.4018.7216.46 28.47 22.05 17.65 16.40
59Trung Tran16.9318.7918.05 16.93 19.79 21.07 18.53
60Phan Hoàng Qui14.9218.8021.30 20.90 14.92 15.55 19.96
61Lê Quốc Bảo16.9218.8817.95 16.92 18.64 20.05 21.05
62Bùi Nguyễn Trường Huy14.4619.1219.10 19.92 18.34 25.32 14.46
63Nguyễn Hữu Minh16.0019.1921.16 16.00 17.23 19.17 21.19
64Lê Đỗ Anh Khôi17.5519.3119.39 19.43 19.12 17.55 20.17
65Võ Huy Hoàng18.5319.3718.53 22.91 18.64 20.10 19.36
66Trần Duy Lợi15.6919.4319.74 19.10 22.60 19.46 15.69
67Hồ Khả Minh17.9219.5219.76 20.26 18.80 17.92 20.01
68Nguyễn Phúc Bảo16.4219.6119.40 16.42 22.31 23.36 17.11
69Tran Ngo Phat Dat17.1919.7119.79 18.13 28.85 17.19 21.22
70Cao Kim Đô16.7919.7716.79 20.43 26.19 18.40 20.49
71Trịnh Kim Bình18.1919.9820.53 24.82 18.80 18.19 20.62
72Phan Anh Huy18.8220.2320.34 20.67 19.67 18.82 22.22
73Trần Khương Duy15.3220.2721.09 15.32 18.26 21.46 26.09
74Thái Quang Phát16.3420.3016.34 22.33 19.85 31.55 18.73
75Lương Quang Huy18.6820.3218.97 19.03 26.60 22.96 18.68
76Trịnh Nam Thanh17.1920.4921.96 17.19 24.33 19.04 20.47
77Tran Dang Khoa18.3020.4920.76 21.63 23.56 19.07 18.30
78Huỳnh Đăng Trụ18.1020.7018.10 22.44 18.84 26.05 20.83
79Tăng Hoài Phúc17.9320.7517.93 19.72 18.66 23.87 DNF
80Nguyen Quang Huy19.9121.1220.30 19.98 19.91 23.24 23.07
81Võ Hào Kiệt18.4021.1718.79 18.40 22.44 25.46 22.28
82Nguyễn Thị Giáng My19.2321.8523.98 21.52 19.23 20.04 30.14
83Nguyễn Hoàng Ân20.0821.9120.08 20.94 25.07 23.10 21.70
84Hồ Tùng Lâm19.0221.9622.66 27.39 23.90 19.31 19.02
85Cao Hiếu Nghĩa20.1122.1829.03 22.99 20.11 23.35 20.19
86Châu Phước Đạt19.5622.2919.68 25.63 22.26 24.94 19.56
87Đặng Quốc Bảo21.6622.3421.69 32.11 21.66 21.66 23.68
88Nguyễn Quốc Khánh21.6422.5421.79 27.74 21.64 21.94 23.88
89Nguyễn Mạch Khang Huy20.5022.7320.50 24.12 DNF 22.64 21.42
90Lê Duy Khang19.8922.7722.25 24.74 23.88 19.89 22.18
91Nguyễn Đăng Minh Phúc21.3523.0421.35 22.06 DNF 24.46 22.60
92Đỗ Đăng Định21.1723.0921.17 23.89 23.84 24.63 21.53
93Mimi Tran21.5323.2322.13 34.39 24.44 23.13 21.53
94Lê Xuân Việt22.2323.4823.59 23.43 22.23 23.68 23.41
95Nguyễn Phạm Huy Hoàng21.6523.5421.65 21.86 26.19 22.93 25.84
96Pham Quang Tuan Phong20.2623.5820.26 22.87 32.60 24.51 23.37
97Hoàng Huy Phát22.9823.6125.94 23.13 24.16 22.98 23.54
98Nguyễn Bình Minh19.6323.6620.67 DNF 19.63 23.04 27.28
99Trần Tuấn Kiệt19.4423.6724.86 25.09 19.44 24.50 21.64
100Võ Xuân Bách21.9224.0521.92 29.00 23.14 22.61 26.40
101Nguyễn Minh Hiếu18.3124.2124.46 18.31 24.31 24.00 24.32
102Võ Anh Duy20.1924.2824.15 23.83 DNF 20.19 24.87
103Nguyễn Thị Như Quỳnh18.9624.4627.92 22.07 18.96 23.38 28.13
104Võ Quốc Huy20.2924.5026.49 22.17 28.74 24.83 20.29
105Bùi Vĩnh Thiên Đức24.1224.6624.83 24.12 25.01 24.15 28.22
106Nguyễn Đức Thế Anh18.8324.8026.14 27.73 22.29 25.96 18.83
107Lê Minh Nhật22.5524.9230.22 25.24 26.20 23.32 22.55
108Vũ Minh Hiển20.7025.0124.98 24.20 25.86 36.50 20.70
109Bùi Gia Hưng21.2125.2127.45 29.48 22.64 21.21 25.55
110Nguyễn Tấn Hiếu21.2225.2130.80 28.16 23.63 23.84 21.22
111Huỳnh Phong Nam20.8225.2225.04 20.82 26.21 27.24 24.40
112Cao Gia Huy19.6225.4829.60 25.45 24.36 19.62 26.64
113Nguyễn Gia Bảo21.2625.5226.50 21.26 26.33 23.72 27.96
114Mai Trí Nghĩa22.7225.5322.72 28.44 26.23 27.14 23.22
115Nguyễn Quốc Huy17.3025.7127.84 26.63 22.66 32.88 17.30
116Phạm Khánh Duy19.5125.7322.59 24.72 19.51 29.89 33.05
117Vi Tri22.6526.2625.90 25.62 27.26 31.79 22.65
118Nguyen Thuy Bao Tran21.5526.3428.54 28.02 22.46 21.55 30.81
119Hoàn Đức Tài23.2426.3625.95 29.72 30.00 23.24 23.42
120Đặng Đỗ Thành Thắng21.5326.6028.39 25.10 21.53 29.50 26.32
121Nguyễn Minh Hoàng20.3826.7227.42 20.38 27.91 24.83 28.81
122Phạm Đức Châu Giang20.1426.96DNF 20.14 27.47 27.18 26.22
123Phạm Nguyên Tú25.1027.0527.38 30.10 26.39 25.10 27.37
124Nguyễn Quang Trí19.2727.2027.48 19.27 27.51 28.67 26.61
125Lê Minh Hữu Thọ21.1527.5730.38 34.76 31.06 21.28 21.15
126Võ Nhật Nam21.0427.6525.73 21.04 28.99 28.22 29.17
127Tran Minh Tue25.3428.0725.34 28.06 27.61 29.34 28.55
128Lý Tuấn Kiệt19.6728.1036.15 28.55 26.31 19.67 29.44
129Trịnh Chánh Trực25.9928.1027.16 30.15 26.98 31.42 25.99
130Nguyen Bao Phuc23.5628.7523.56 27.59 28.57 30.08 35.82
131Hứa Nam Anh22.2528.8831.25 29.53 22.25 25.85 41.95
132Lại Quang Minh27.2028.9128.74 29.43 30.64 27.20 28.55
133Phan Trường Thịnh25.9128.9725.91 33.07 36.28 26.13 27.72
134Hà Minh Khoa25.2428.9825.24 37.58 30.73 30.67 25.53
135Đỗ Gia Khiêm25.0229.2925.02 32.68 29.02 29.33 29.51
136Trương Hoàng Quân26.9829.3141.05 30.69 26.98 28.32 28.91
137Nguyễn Song Khang23.5729.5231.06 23.57 32.22 32.30 25.27
138Nguyễn Duy Bảo26.0029.5229.23 29.99 36.93 29.33 26.00
139Trần Hoàng Nam26.3929.9828.41 27.32 34.21 26.39 38.29
140Kiều Thiên Phúc24.9929.9929.15 24.99 28.32 35.93 32.50
141Lê Năng Đức Trí23.7030.0145.95 25.69 23.70 32.45 31.90
142Trần Đức Thịnh23.9530.0332.91 33.51 23.95 31.21 25.96
143Đỗ Quang Vinh24.1030.0734.93 31.83 26.87 31.51 24.10
144Nguyễn Trường Thịnh25.0530.1934.18 28.25 25.05 28.77 33.56
145Pham Tú Anh25.7030.2534.98 37.95 25.70 26.64 29.14
146Huỳnh Duy Phong24.7130.4530.62 34.15 24.71 36.10 26.57
147Võ Việt Minh An27.2730.4828.57 27.27 34.52 29.92 32.96
148Nguyễn Thế Gia Bảo21.6330.6527.61 21.63 33.54 30.79 38.91
149Nguyễn Quốc Hưng Thịnh25.4230.7229.01 25.42 32.14 31.00 32.22
150Nguyễn Thế Kiên23.5830.8429.85 30.64 23.58 DNF 32.03
151Nguyễn Thanh Trường Tuấn29.5030.9831.66 31.45 35.34 29.50 29.83
152Phan Tại Phước26.7831.2529.49 32.11 33.77 32.16 26.78
153Nguyễn Việt Quang26.3931.3436.15 35.14 26.39 29.98 28.91
154Nguyễn Việt Cường26.6631.6433.01 26.66 29.73 32.18 33.65
155Phan Tuấn Huy29.3831.9332.26 33.60 47.55 29.93 29.38
156Nguyễn Chí Vĩ23.5332.0346.94 23.53 32.36 35.88 27.86
157Trương Quốc Bình29.1032.2745.46 32.49 29.10 34.42 29.90
158Nguyễn Ngọc Anh Duy28.0632.5833.48 28.06 29.95 39.36 34.30
159Truong Tien Duong28.0832.6643.52 29.31 28.08 36.12 32.55
160The Hao Trinh31.3133.9546.72 32.38 34.38 35.09 31.31
161Nguyễn Quốc Siêu31.4134.0839.30 31.41 32.66 33.28 36.31
162Nguyễn Hoàng Thiên Lộc29.8934.9734.16 59.95 36.23 29.89 34.53
163Trần Trọng Đạt24.2835.0559.43 35.60 31.16 24.28 38.40
164Lâm Phúc Khang29.6535.2142.70 38.26 36.40 29.65 30.98
165Huỳnh Phan Khánh Duy27.0935.2927.09 31.28 35.08 39.69 39.51
166Trần Gia Mẫn32.9635.4736.59 34.47 35.35 32.96 39.96
167Lê Đông Khoa31.7935.7236.32 DNF 32.35 31.79 38.50
168Bùi Trọng Nhân29.2235.8340.96 34.77 31.76 29.22 52.32
169Nguyễn Trọng Quý34.3735.9434.37 37.12 34.66 36.05 38.65
170Hồ Đắc Khải Nguyên29.2836.4539.72 35.75 29.28 40.81 33.89
171Nguyễn Công Danh33.7236.5033.72 36.03 33.87 39.62 39.60
172Lê Võ Gia Hòa32.1837.4032.18 33.14 41.74 48.82 37.32
173Huỳnh Minh Đạt36.4837.5338.74 37.31 37.29 36.48 37.99
174Nguyễn Anh Duy31.3637.5536.28 41.94 38.30 31.36 38.07
175Nguyễn Hoàng Duy32.8337.7342.71 34.43 32.83 36.05 45.14
176Đỗ Phúc Minh34.7437.9044.65 34.74 39.33 39.33 35.05
177Nguyễn Tất Tấn Tài34.9638.2336.80 38.10 39.78 34.96 42.42
178Nguyễn Anh Vũ32.0538.261:02.11 39.85 37.51 37.43 32.05
179Lý Văn Long30.1839.0937.95 31.30 48.01 51.68 30.18
180Nguyễn Lê Huy38.0839.1338.38 38.08 39.96 42.88 39.05
181Phung Gia Bao30.2439.2443.92 35.96 37.83 30.24 48.76
182Hung Gia Hung26.9139.2944.48 40.81 42.86 26.91 34.20
183Đinh Ngọc Sang33.3140.0242.20 44.96 36.61 33.31 41.24
184Trần Thanh Tùng35.8040.0935.80 45.46 40.72 40.12 39.44
185Nguyễn Tiến Minh35.3840.2644.47 39.53 46.04 35.38 36.78
186Nguyễn Tấn Dũng36.6141.5440.99 36.61 40.53 43.09 47.34
187Nguyễn Nhật Tân33.2842.16DNF 39.76 51.71 33.28 35.02
188Lưu Nguyễn Phi Long36.8042.9549.42 36.80 43.36 41.84 43.65
189Trương Nguyễn Bảo Ân36.5543.8246.21 40.64 49.92 36.55 44.62
190Huỳnh Minh Đăng39.8644.1047.00 39.86 41.95 43.36 1:12.28
191Huỳnh Đình Bảo31.4344.7053.14 41.00 50.18 31.43 42.92
192Lê Quang Hưng33.0244.8050.39 44.70 DNF 39.31 33.02
193Trần Văn Minh Thắng38.1944.9647.89 44.72 47.38 38.19 42.78
194Nguyễn Diên Phúc39.0145.6744.75 59.64 43.13 49.12 39.01
195Hoàng Thiên Bảo40.5245.891:02.67 50.04 43.93 40.52 43.70
196Nguyễn Hồng Quân42.3146.5149.54 43.13 46.85 42.31 57.00
197Chu Minh Quang39.6046.7049.91 47.90 46.71 45.50 39.60
198Nguyễn Vũ Duy Đăng41.0147.8653.18 49.79 42.02 51.78 41.01
199Đặng Phương Nam38.9848.4654.36 46.71 50.18 38.98 48.48
200Mai Manh Huynh45.2448.4951.00 53.12 45.24 47.66 46.81
201Trần Nhựt Long37.0248.85DNF 46.37 37.02 39.17 1:01.00
202Nguyễn Lê Hoài Minh44.8151.2252.01 49.99 44.81 DNF 51.67
203Vo Quynh Như31.6052.971:17.17 57.14 48.63 31.60 53.15
204Trần Hà Khôi Nguyên48.2055.9858.84 56.89 48.20 52.21 1:07.91
205Phạm Gia Trí40.821:02.41DNF 40.82 49.30 1:22.17 55.75
206Nguyễn Thị Thủy Tiên40.891:08.641:07.63 1:26.66 40.89 51.63 1:29.02
207Phạm Minh Hiển1:02.661:10.111:20.41 1:05.65 1:18.07 1:06.62 1:02.66
208Vũ Tuấn Anh46.971:11.0955.60 DNF 58.83 46.97 1:38.84
209Nguyen Ho Thanh Vinh59.171:11.391:12.82 1:54.58 59.17 1:10.03 1:11.31
210Nguyễn Anh Khoa1:07.971:17.171:15.43 1:25.60 1:20.18 1:07.97 1:15.91
211Nguyễn Trọng Bách20.47DNFDNF 22.08 20.47 DNF 24.75
212Đào Minh Khôi37.83DNFDNF 40.82 37.83 DNF 1:00.93

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Le Huu Anh Tu7.6010.458.74 9.51 7.60 13.09 DNF
2Dương Hữu Khang10.6111.1011.85 11.44 10.89 10.98 10.61
3Nguyễn Hoàng Quân9.4811.4710.49 9.48 12.37 11.55 12.46
4Nguyễn Bảo Ngân10.5211.6911.27 10.52 24.13 12.55 11.26
5Hong Quan Nguyen10.6111.7712.31 10.61 11.42 11.86 12.03
6Đoàn Văn Danh11.3112.0311.60 11.31 14.77 12.47 12.02
7Quan Trần Thanh Lương11.2112.4511.21 12.11 14.00 11.24 14.30
8Nguyễn Việt Thanh9.4012.4712.08 9.40 12.96 12.36 13.11
9Nguyễn Hồ Nam9.8812.489.88 12.48 13.76 12.37 12.58
10Nguyễn Nhật Trường9.7212.6413.63 10.10 14.80 9.72 14.20
11Phan Tu Nghi11.7212.7013.01 11.72 14.76 13.11 11.98
12Đoàn Quang Duy10.6913.0713.39 13.16 12.66 17.29 10.69
13Nguyễn Tuấn Công12.1213.2112.82 13.32 13.50 12.12 15.97
14Phạm Vũ An Khang11.2513.2612.61 14.16 11.25 13.02 14.61
15Trương Gia Phú11.6313.7220.12 16.27 11.63 12.85 12.03
16Đoàn Trường Sơn9.8713.9112.84 9.87 14.32 16.06 14.58
17Nghiêm Tuấn Hào10.8414.0014.66 15.21 10.84 14.79 12.54
18Trần Hùng Xuân Thịnh10.67DNF14.35 DNF DNF 19.25 10.67
19Nguyễn Thành Tài13.82DNF13.82 15.44 DNF 15.98 DNF