SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang1.703.034.23 2.15 2.71 1.70 7.81
2Nguyễn Hoàng Quân2.503.442.50 3.32 5.92 3.76 3.23
3Nguyễn Việt Thanh2.783.623.11 3.89 3.85 2.78 7.73
4Nguyễn Khang Minh3.234.094.21 4.51 3.74 4.32 3.23
5Nguyễn Thành Tài2.324.223.86 6.00 3.95 2.32 4.86
6Nguyễn Trần Khánh Dương2.734.223.35 2.73 3.93 5.39 9.30
7Nguyễn Thanh Hoà3.334.295.83 3.81 4.63 4.43 3.33
8Đoàn Trường Sơn3.244.403.24 4.80 4.68 3.73 5.33
9Nguyễn Đặng Phát Trường3.624.697.09 3.62 4.59 4.90 4.58
10Nguyễn Tuấn Công3.974.705.18 4.16 5.83 3.97 4.76
11Phạm Vũ An Khang3.764.725.75 3.88 3.76 4.71 5.58
12Từ Gia Khang2.764.782.76 3.66 5.49 16.20 5.19
13Đoàn Văn Danh3.994.804.31 5.16 4.92 6.10 3.99
14Trương Gia Phú3.504.863.57 3.50 5.78 5.23 8.26
15Nguyễn Hồ Nam4.414.884.41 4.59 5.40 5.25 4.81
16Giang Nhật Khánh3.745.155.10 3.74 4.84 5.94 5.51
17Võ Thanh Nhàn4.225.276.67 4.90 7.42 4.25 4.22
18Nguyễn Bảo Ngân4.215.287.28 4.21 4.87 5.46 5.52
19Huỳnh Lê Thanh Tú4.125.345.50 7.06 4.12 5.96 4.57
20Nguyễn Hoàng Ân3.275.426.29 3.27 5.25 7.72 4.73
21Nguyễn Phúc Thịnh4.165.478.81 6.68 4.16 4.98 4.75
22Đoàn Quang Duy4.015.488.05 4.83 5.48 6.14 4.01
23Ngan Tran3.685.545.73 6.72 7.01 3.68 4.16
24Lê Trọng Bảo4.945.638.60 6.74 5.19 4.95 4.94
25Lê Trung Nhân3.285.649.29 5.88 5.16 5.87 3.28
26Nguyễn Huy Hoàng4.725.686.93 4.72 7.73 5.12 4.98
27Quan Trần Thanh Lương4.195.717.41 4.66 7.60 5.07 4.19
28Nghiêm Tuấn Hào4.925.886.20 10.79 5.83 5.60 4.92
29Hà Cao Nhật Trí4.185.956.85 4.18 7.28 5.40 5.59
30Đoàn Minh Khôi4.826.039.30 6.33 6.53 5.23 4.82
31Trung Tran5.106.146.38 7.36 6.03 5.10 6.00
32Nguyen Khoa5.086.166.15 7.13 5.20 5.08 11.52
33Trần Hùng Xuân Thịnh3.616.193.61 6.12 4.42 8.03 DNF
34Trần Ngọc Hoàng Phúc6.096.306.27 6.85 6.47 6.15 6.09
35Lê Võ Trường Giang2.476.34DNF 2.47 3.94 11.07 4.00
36Phạm Huy Hoàng4.486.397.73 7.41 5.65 6.12 4.48
37Trịnh Nam Thanh4.736.488.41 5.32 4.73 6.37 7.76
38Huỳnh Đăng Trụ4.546.595.95 8.39 6.88 4.54 6.94
39Nông Thuận Hiếu4.606.597.75 8.32 5.68 4.60 6.35
40Võ Hào Kiệt4.356.726.52 7.40 6.46 7.19 4.35
41Đặng Đình Bảo5.026.735.61 6.64 8.94 5.02 7.94
42Trần Duy Lợi5.356.745.91 6.92 7.39 8.11 5.35
43Lê Duy Khang5.986.859.79 7.58 6.89 6.08 5.98
44Nguyễn Hồng Phát4.777.014.77 6.67 11.30 5.50 8.85
45Nguyễn Phạm Huy Hoàng4.837.048.86 6.35 8.54 4.83 6.24
46Bùi Vĩnh Thiên Đức5.197.198.90 9.02 5.64 7.03 5.19
47Hồ Khả Minh3.427.308.74 3.42 8.06 6.50 7.34
48Tran Minh Tue4.747.306.33 4.74 8.26 7.31 9.07
49Vũ Minh Hiển5.037.385.03 7.75 8.67 7.50 6.89
50Bùi Nguyễn Trường Huy5.887.488.67 5.88 8.15 7.17 7.11
51Võ Anh Duy4.747.504.74 8.05 8.67 6.03 8.42
52Nguyễn Nhật Trường4.477.546.59 11.35 10.31 5.71 4.47
53Phan Tại Phước4.517.627.39 8.31 8.92 7.17 4.51
54Nguyễn Thị Giáng My6.177.6510.43 10.42 6.34 6.19 6.17
55Nguyễn Phúc Bảo5.827.668.97 7.49 8.62 6.86 5.82
56Phan Tuấn Huy5.018.126.33 5.01 12.24 5.79 15.27
57Nguyễn Hữu Minh4.498.158.02 4.49 8.33 8.09 9.40
58Nguyễn Quốc Khánh6.258.178.21 8.53 7.77 9.47 6.25
59Huỳnh Phong Nam5.558.3710.63 9.98 7.40 7.74 5.55
60Lê Trần Thái Bình7.708.427.70 10.20 7.98 8.28 9.00
61Cao Hiếu Nghĩa6.058.529.08 9.47 10.15 6.05 7.01
62Trịnh Gia Hưng4.088.557.10 18.80 14.04 4.50 4.08
63Vi Tri7.708.678.77 8.99 9.08 7.70 8.26
64Hoàng Huy Phát4.698.7612.72 10.55 5.16 10.58 4.69
65Võ Nhật Nam6.618.858.85 10.57 11.47 6.61 7.12
66Mai Trí Nghĩa6.588.9110.19 10.40 6.58 8.17 8.36
67Phạm Đức Châu Giang6.009.036.00 6.06 18.69 9.73 11.30
68Nguyễn Mạch Khang Huy7.059.067.05 9.69 9.31 9.52 8.35
69Trần Hoàng Thân4.729.129.80 6.60 4.72 10.96 DNF
70Trương Hoàng Quân7.469.157.46 13.01 10.04 8.13 9.28
71Trần Đức Thịnh7.609.239.82 7.60 9.75 8.12 10.92
72Bùi Gia Hưng3.649.317.04 3.64 12.66 8.23 14.01
73Võ Quốc Huy8.189.318.96 8.18 13.20 9.34 9.64
74Lê Xuân Việt4.279.48DNF 5.15 14.86 4.27 8.43
75Nguyễn Chí Vĩ9.049.519.22 12.51 9.04 9.89 9.41
76Pham Tú Anh5.979.6411.00 5.97 9.08 12.00 8.83
77Lại Quang Minh8.229.7010.32 9.18 8.22 11.90 9.59
78Le Huu Anh Tu5.1810.1516.35 8.08 20.05 6.03 5.18
79Nguyễn Thanh Trường Tuấn6.9710.1611.14 6.97 10.43 11.87 8.92
80Nguyễn Quang Trí5.8110.2711.00 8.78 5.81 11.02 11.59
81Đỗ Phúc Minh9.8610.2710.08 9.94 9.86 DNF 10.78
82Trần Trọng Đạt7.9810.3111.63 7.98 10.70 12.61 8.60
83Nguyễn Việt Quang5.9810.3911.02 12.61 5.98 11.47 8.67
84Nguyễn Anh Tú6.4610.557.51 15.23 8.92 DNF 6.46
85Trần Tuấn Kiệt7.5210.7710.59 12.14 12.00 7.52 9.73
86Trần Nhựt Long7.6010.8512.86 28.19 10.00 9.69 7.60
87Huỳnh Đình Bảo9.4811.099.48 13.12 10.76 12.53 9.98
88Huỳnh Minh Đạt6.4711.3612.60 6.47 12.48 9.86 11.73
89Lý Tuấn Kiệt7.9811.3812.59 10.45 13.09 11.11 7.98
90Nguyễn Ngọc Anh Duy9.6711.5512.92 10.50 11.23 16.10 9.67
91Nguyễn Song Khang9.1411.6413.26 9.14 11.66 12.22 11.05
92Võ Việt Minh An10.4011.7010.68 10.40 12.25 14.72 12.16
93Nguyễn Công Danh10.6511.8411.76 10.65 14.19 12.15 11.62
94Nguyen Thuy Bao Tran7.0312.097.03 17.24 13.54 11.35 11.37
95Trương Quốc Bình9.6214.2510.88 14.08 22.06 17.80 9.62
96Nguyễn Việt Cường9.8414.2915.31 14.87 9.84 14.17 13.83
97Đặng Quốc Bảo10.7214.3522.78 14.68 11.76 10.72 16.62
98Đào Minh Khôi14.6815.8015.28 16.43 15.68 14.68 24.33
99Nguyễn Lê Huy10.6216.3410.62 17.03 16.26 23.06 15.72
100Nguyễn Anh Dũng11.9417.0817.16 11.94 16.95 17.12 18.17
101Vũ Tuấn Anh12.1117.0919.90 12.53 18.85 12.11 23.30