Competitions
All resultsHo Chi Minh Spring Open 2018
Sign in to followSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Trường Sơn | 4.60 | 5.86 | 6.03 4.60 7.95 5.80 5.75 |
| 2 | Nguyễn Khang Minh | 3.93 | 5.96 | 8.39 3.93 4.80 6.58 6.50 |
| 3 | Dương Hữu Khang | 4.83 | 6.54 | 5.90 4.83 6.61 7.10 15.79 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Quân | 5.27 | 6.97 | 7.04 5.27 8.47 7.15 6.72 |
| 5 | Lưu Vũ Thái Linh | 8.29 | 9.88 | 11.30 8.29 10.78 8.65 10.21 |
| 6 | Cao Kim Đô | 8.06 | 10.85 | 8.06 10.45 11.45 10.64 21.96 |
| 7 | Huỳnh Phong Nam | 8.83 | 10.88 | 10.15 11.97 10.53 8.83 13.12 |
| 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 8.30 | 11.10 | 8.30 19.58 9.72 8.64 14.95 |
| 9 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 9.35 | 11.62 | DNF 9.35 9.87 12.40 12.59 |
| 10 | Kiên Gia Bảo Duy | 8.90 | 11.78 | 8.90 12.63 12.12 10.58 17.59 |
| 11 | Lê Duy Khang | 9.99 | 12.08 | 12.16 11.55 12.60 12.54 9.99 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Thành | 9.96 | 12.59 | 14.30 9.96 11.24 12.38 14.15 |
| 13 | Nguyễn Tuấn Công | 7.47 | 12.71 | 12.37 13.09 12.68 7.47 17.07 |
| 14 | Trần Nhựt Long | 8.33 | 12.90 | 8.33 13.84 12.89 13.41 12.39 |
| 15 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 11.73 | 13.82 | 11.73 18.18 14.49 12.93 14.04 |
| 16 | Trương Hoàng Quân | 11.74 | 14.56 | 14.09 11.74 17.14 12.90 16.70 |
| 17 | Lê Quan Kỳ | 10.84 | 14.87 | 10.84 11.96 17.42 16.09 16.55 |
| 18 | Ngô Gia Thuận | 10.66 | 15.24 | 10.66 DNF 13.02 16.44 16.25 |
| 19 | Ngô Chí Lương | 13.11 | 15.68 | 13.11 14.95 13.87 18.23 19.98 |
| 20 | Đỗ Quang Vinh | 10.22 | 16.47 | 16.04 19.72 21.43 10.22 13.65 |
| 21 | Nguyễn Tài Đức | 6.48 | 18.03 | 13.82 6.48 21.20 23.87 19.08 |
| 22 | Ikoma Jo | 14.57 | 19.03 | 23.52 20.92 16.84 14.57 19.33 |
| 23 | Đặng Tuấn Kiệt | 14.77 | 20.41 | 21.43 29.07 14.77 19.97 19.83 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Phước | 17.18 | 20.46 | 17.18 19.14 18.48 23.77 DNF |
| 25 | Ngo Nguyen Khanh Nam | 16.63 | 25.18 | 28.60 27.40 24.05 24.10 16.63 |