SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring Open 2018

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Thanh Phong35.8039.4041.35 40.44 37.86 35.80 39.89
2Nguyễn Hoàng Quân34.6441.5242.97 34.64 41.80 44.61 39.78
3Nguyễn Tuấn Công33.7641.5833.76 42.70 40.96 41.44 42.34
4Nguyễn Khang Minh36.5943.6036.59 42.69 45.52 45.84 42.58
5Trần Hà Khang36.9043.8845.54 36.90 44.50 46.40 41.59
6Dương Hữu Khang40.1545.3040.15 44.06 56.08 45.77 46.06
7Nguyễn Huy Hoàng35.2745.451:03.08 42.64 45.17 48.55 35.27
8Nguyễn Ngọc Phương42.6446.8150.60 42.64 43.48 52.01 46.35
9Nguyễn Nhật Trường45.0447.5046.10 52.80 45.04 47.31 49.09
10Trần Hùng Xuân Thịnh43.2748.7249.15 49.38 47.64 52.52 43.27
11Le Van Bao Toan39.8249.3655.42 51.07 46.28 39.82 50.74
12Phan Tu Nghi45.4949.5145.49 45.98 59.45 49.12 53.43
13Đoàn Trường Sơn42.7550.9742.75 1:30.70 47.36 53.03 52.52
14Nguyễn Tài Đức46.9151.0349.58 59.27 50.41 46.91 53.10
15Huỳnh Phong Nam48.6051.1948.60 51.46 53.32 52.52 49.58
16Trần Ngọc Hoàng Phúc50.1352.65DNF 50.13 55.54 50.40 52.01
17Lê Hà Phong49.9353.42DNF 59.27 50.03 50.95 49.93
18Venkatesh Sambhubhat49.0054.441:36.23 59.88 53.12 49.00 50.31
19Nguyễn Tăng Phát52.7659.6857.61 52.76 58.23 1:03.19 1:05.37
20Dư Tiến Công56.731:03.371:04.47 1:11.13 56.73 57.75 1:07.90
21Lê Duy Khang58.721:04.011:08.93 58.72 1:01.59 1:01.52 1:11.00
22Thai Minh Long1:04.171:08.011:10.29 1:08.17 1:05.56 1:04.17 1:11.17
23Lê Nguyễn Hùng Trọng1:06.351:10.091:13.40 1:07.04 1:21.13 1:09.84 1:06.35
24Lê Nguyễn Duy55.521:10.981:13.34 55.52 1:13.71 1:31.48 1:05.88
25Tran Dai Thang1:02.621:11.731:02.84 1:24.13 1:08.22 DNF 1:02.62
26Cao Kim Đô1:07.851:12.231:20.43 1:08.98 1:15.66 1:12.05 1:07.85
27Nguyễn Thành Nhân1:05.671:13.411:14.82 1:27.19 1:11.46 1:05.67 1:13.96
28Nguyen Khoa1:10.491:18.831:25.52 1:10.49 1:38.04 1:13.33 1:17.65
29Trương Hoàng Quân1:15.321:28.451:17.59 1:15.32 1:33.00 1:34.75 1:43.62
30Lưu Vũ Thái Linh1:25.851:30.611:25.85 1:28.38 1:35.85 1:27.61 1:42.86
31Trần Đình Huy1:31.351:32.951:34.94 1:34.53 1:31.56 1:32.75 1:31.35
32Kiên Gia Bảo Duy1:22.101:37.371:22.10 1:39.79 1:26.20 1:46.11 1:47.46

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân36.6739.8643.29 39.34 40.67 36.67 39.58
2Trần Thanh Phong37.5041.3238.87 43.00 42.08 37.50 45.34
3Nguyễn Tuấn Công36.3241.6736.32 40.14 45.17 42.21 42.66
4Trần Hà Khang35.4141.8635.41 44.19 39.85 47.27 41.55
5Dương Hữu Khang41.4644.8142.90 46.03 48.86 41.46 45.50
6Nguyễn Ngọc Phương40.0744.8247.80 40.07 42.36 44.31 53.12
7Nguyễn Khang Minh45.2147.0753.88 45.66 46.23 49.32 45.21
8Nguyễn Nhật Trường40.9548.6253.09 52.41 48.87 40.95 44.58
9Trần Hùng Xuân Thịnh44.5851.9444.58 53.88 51.73 50.21 DNF
10Nguyễn Huy Hoàng50.0255.9750.02 1:02.21 54.59 51.12 1:02.46